DaoPhap.comĐạo Pháp
Lịch sử Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ

Phật giáo thời Trần: Phật giáo nhập thế và một triều đại vừa đánh giặc vừa tu

Thời Trần, vua vừa cầm quân chống Nguyên Mông vừa viết sách thiền, rồi lập Trúc Lâm. Bài kể Phật giáo thời Trần qua triều đình, tăng đoàn và lời phê của nho sĩ.

Stone steps winding up a forested ridge toward a small mountain pagoda in Quang Ninh, two pilgrims in grey seen from behind far away, morning fog, deep green tones

Thời Trần (1226–1400), Phật giáo gắn chặt với triều đình theo một kiểu rất riêng: các vua vừa trực tiếp cầm quân, trị nước, vừa nghiên cứu thiền học, viết sách Phật, và có vị vua đã rời ngai vàng để xuất gia, lập nên thiền phái Trúc Lâm. Tinh thần "ở giữa đời mà vẫn tu", thường được gọi là Phật giáo nhập thế, là dấu ấn nổi bật nhất của giai đoạn này.

Nhưng cũng chính thời Trần, Nho học lớn mạnh, và cuối thời kỳ, các nho sĩ bắt đầu lên tiếng phê phán Phật giáo. Bài này đi theo trình tự: vua Trần và thiền học, sự ra đời của Trúc Lâm ở góc lịch sử, tổ chức tăng đoàn, rồi sự chuyển dịch cuối Trần mở đường cho thời Lê sơ.

Trần Thái Tông: ông vua viết sách thiền

Trần Thái Tông (1218–1277) lên ngôi khi còn nhỏ, trong bối cảnh chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần đầy sóng gió. Theo lời tựa sách Thiền tông chỉ nam do chính ông viết, có lúc ông bỏ kinh thành lên núi Yên Tử tìm thầy, được Quốc sư Phù Vân khuyên trở về làm tròn trách nhiệm của người làm vua. Bài tựa ấy là tư liệu quý vì do chính người trong cuộc viết, dù lời văn có phần văn chương hoá.

Tác phẩm quan trọng nhất của ông còn lại là Khoá hư lục, tập hợp nhiều bài luận, bài văn về giới, định, tuệ, về sám hối, và các nghi thức tu tập trong ngày. Sách cho thấy một vị vua hiểu Phật học ở mức sâu và cố gắng dung hoà việc tu với việc trị nước. Thiền tông chỉ nam thì nay chỉ còn bài tựa.

Điều đáng chú ý về mặt lịch sử là Trần Thái Tông cũng là vị vua lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ lần thứ nhất năm 1258. Một người viết sách thiền đồng thời cầm quân ra trận: hình ảnh ấy định hình cách hậu thế nhìn về Phật giáo thời Trần, như một Phật giáo không xa lánh việc đời mà gánh lấy trách nhiệm với xã hội.

Từ Tuệ Trung đến Trúc Lâm: các mốc lịch sử

Tuệ Trung Thượng sĩ (1230–1291). Tên thật là Trần Tung, con của Trần Liễu, anh của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Ông tham gia chống quân Nguyên rồi lui về sống như một cư sĩ thiền học, là thầy dạy thiền của Trần Nhân Tông. Một cư sĩ tại gia giữ vai trò thầy của vua cho thấy ranh giới giữa tu tại gia và xuất gia thời Trần khá cởi mở.

Trần Nhân Tông (1258–1308) và hai cuộc kháng chiến. Ông là vua trong hai lần kháng chiến chống Nguyên năm 1285 và 1288. Năm 1293 ông nhường ngôi cho con, làm Thái thượng hoàng, và năm 1299 xuất gia ở núi Yên Tử, nay thuộc Quảng Ninh.

Thiền phái Trúc Lâm ra đời. Trần Nhân Tông được tôn là sơ tổ của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Trúc Lâm thống nhất các dòng thiền đang có thành một dòng mang bản sắc Đại Việt; chi tiết về giáo pháp và các thế hệ truyền thừa là đề tài của chuyên mục thiền phái.

Ba vị tổ. Sau Trần Nhân Tông là Pháp Loa (1284–1330) và Huyền Quang (1254–1334). Pháp Loa được ghi là người có công tổ chức tăng đoàn, còn Huyền Quang từng đỗ đạt theo đường Nho học trước khi xuất gia, một chi tiết thể hiện sự giao thoa Nho – Phật thời này.

Ghi chép về ba vị tổ. Sách Tam tổ thực lục chép hành trạng ba vị tổ; bản còn lại được khắc in ở những thế kỷ sau, nên các nhà nghiên cứu đối chiếu thêm với sử biên niên khi dùng.

Tổ chức tăng đoàn và kinh sách

Một điểm mới của thời Trần so với thời Lý là nỗ lực tổ chức tăng đoàn thành hệ thống. Theo các ghi chép về Trúc Lâm, Pháp Loa cho lập sổ ghi tên tăng sĩ, xây dựng nhiều chùa, tháp, mở các buổi giảng kinh, và cho khắc in kinh điển. Những việc này giúp thiền phái Trúc Lâm có cơ sở vật chất và tổ chức vững, không chỉ dựa vào uy tín cá nhân của vị sơ tổ.

Về kinh sách, sử chép cuối thế kỷ XIII triều Trần nhận được bộ kinh Đại Tạng từ phương Bắc và cho in thêm bản. Việc in ấn kinh sách bằng ván khắc gỗ ở trong nước, nếu được tiến hành ở quy mô lớn, là bước tiến về kỹ thuật lẫn văn hoá, vì nó giảm sự phụ thuộc vào bản kinh nhập từ bên ngoài.

Cũng thời Trần, nhiều tác phẩm Phật giáo được viết bằng chữ Nôm. Trần Nhân Tông được ghi là tác giả bài Cư trần lạc đạo phú và Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca, những tác phẩm Nôm sớm còn lại. Việc dùng chữ Nôm để viết về đạo Phật cho thấy nỗ lực đưa giáo lý đến gần lời ăn tiếng nói của người Việt, một đặc điểm văn hoá đáng giá của thời kỳ này.

Phật giáo thời Lý và thời Trần khác nhau ở đâu

Hai triều thường được gộp chung là "thời Lý – Trần", nhưng Phật giáo mỗi thời có sắc thái riêng. Bảng dưới là khái quát theo cách nhìn phổ biến của giới nghiên cứu, không phải ranh giới tuyệt đối.

Khía cạnhThời LýThời Trần
Quan hệ với triều đìnhNhà sư làm quốc sư, cố vấn; vua bảo trợChính vua và hoàng tộc nghiên cứu, viết sách thiền, có vua xuất gia
Thiền pháiBa dòng: Tỳ-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Thảo ĐườngTrúc Lâm Yên Tử nổi bật, mang tính thống nhất
Tác phẩm tiêu biểuThơ kệ thiền sư, văn biaKhoá hư lục, các tác phẩm Nôm của Trần Nhân Tông
Vị trí của Nho họcMới khởi đầu: Văn Miếu, khoa thi đầu tiênLớn mạnh dần, cuối thời kỳ nho sĩ phê phán Phật giáo
Công trìnhTháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, nhiều chùa do nhà nước dựngTháp Phổ Minh, các chùa vùng Yên Tử, Quỳnh Lâm

Sự khác biệt quan trọng nhất có lẽ nằm ở dòng cuối của phần quan hệ với triều đình: thời Lý, Phật giáo là người thầy đứng bên cạnh vua; thời Trần, vua tự mình trở thành người tu học, và Phật giáo trở thành một phần trong đời sống tinh thần của chính tầng lớp cầm quyền.

Cuối Trần: Nho sĩ lên tiếng và sự suy giảm

Từ giữa thế kỷ XIV, tình hình thay đổi. Triều đình suy yếu, chiến tranh với Chiêm Thành kéo dài, Nho học có đội ngũ đông đảo hơn. Sử sách ghi lại nhiều dấu hiệu chuyển dịch.

  • Lời phê của nho sĩ: Trương Hán Siêu trong văn bia chùa Khai Nghiêm và Lê Quát trong văn bia chùa Thiệu Phúc đều bày tỏ thái độ phê phán việc sùng Phật quá mức, cho rằng Nho học mới là đạo trị nước.
  • Chùa chiền giàu có: nhiều chùa lớn có ruộng đất, người làm; một số người xuất gia để tránh sưu thuế, khiến nhà nước lo ngại.
  • Triều đình can thiệp: sử có ghi các lần triều đình bắt tăng sĩ ở độ tuổi nhất định đi lính hoặc hoàn tục khi đất nước cần người.
  • Năm 1396: Hồ Quý Ly, khi nắm quyền thực tế, ra lệnh sa thải tăng đạo, người chưa đến năm mươi tuổi phải hoàn tục, theo Đại Việt sử ký toàn thư.
  • Thiền phái Trúc Lâm thưa dần: sau ba vị tổ, dòng truyền thừa Trúc Lâm ít được ghi chép, cho tới khi được khôi phục ở thế kỷ XVII.

Dấu tích Phật giáo thời Trần còn thấy hôm nay

Khác với thời Lý gần như chỉ còn nền móng, thời Trần để lại một số công trình và hiện vật khá rõ. Phần lớn gắn với vùng Đông Bắc, nơi thiền phái Trúc Lâm hoạt động, và vùng quê gốc nhà Trần. Danh sách dưới đây nhìn ở góc di sản, không phải gợi ý lịch trình tham quan.

  • Quần thể Yên Tử (Quảng Ninh): nơi Trần Nhân Tông tu hành và được xem là cái nôi của Trúc Lâm; các chùa, am, vườn tháp trên núi phần lớn đã được xây lại hoặc tu bổ qua nhiều thời kỳ, nhưng vị trí và lối đi gắn với truyền thống từ thời Trần.
  • Chùa Quỳnh Lâm (Quảng Ninh): trung tâm tu học lớn thời Trần, nơi từng có pho tượng Phật lớn được xếp vào "An Nam tứ đại khí"; pho tượng ấy nay không còn.
  • Côn Sơn và Thanh Mai (vùng Hải Dương cũ, nay thuộc Hải Phòng): gắn với Huyền Quang và Pháp Loa trong ghi chép về Trúc Lâm.
  • Tháp Phổ Minh (Ninh Bình, vùng Nam Định cũ): tháp gạch nhiều tầng đầu thế kỷ XIV, một trong số ít kiến trúc thời Trần còn khá nguyên.
  • Chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Ninh, vùng Bắc Giang cũ): một trung tâm của Trúc Lâm, nay nổi tiếng với kho ván khắc kinh sách được UNESCO ghi danh trong Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương; ván khắc phần lớn có niên đại các thế kỷ sau, không phải thời Trần.
  • Tác phẩm và văn bản: Khoá hư lục, các tác phẩm Nôm của Trần Nhân Tông, Tam tổ thực lục; đây là di sản dạng chữ, đến với chúng ta qua các bản khắc in thời Lê, Nguyễn.

Khi nghe một ngôi chùa được giới thiệu là "chùa thời Trần", nên hiểu như với chùa thời Lý: thường là nền chùa, truyền thống và một số hiện vật có từ thời Trần, còn kiến trúc nhìn thấy là của các đợt trùng tu sau. Hồ sơ xếp hạng di tích của cơ quan văn hoá là nơi ghi rõ phần nào thuộc niên đại nào.

Nhìn lại Phật giáo thời Trần cho đúng mực

Có một xu hướng lý tưởng hoá thời Trần như "thời vàng son" của Phật giáo Việt Nam, nơi vua hiền, tăng giỏi, nước mạnh. Hình ảnh ấy có cơ sở: các tác phẩm của Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông là di sản thật, và tinh thần nhập thế là đóng góp đáng kể vào văn hoá Việt. Nhưng bức tranh đầy đủ cũng gồm những vấn đề cuối thời kỳ mà chính sử sách ghi lại.

Một cách đọc tỉnh táo là ghi nhận thời Trần như giai đoạn Phật giáo Việt Nam đạt độ chín về tư tưởng và văn chương, đồng thời là giai đoạn bắt đầu mất vị trí trung tâm trong đời sống chính trị. Cả hai đều là sự thật lịch sử, và hiểu cả hai giúp ta hiểu vì sao sang thế kỷ XV, Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính của nhà nước.

Với người đến thăm Yên Tử, Quỳnh Lâm hay các di tích nhà Trần ở vùng Ninh Bình ngày nay (Nam Định cũ), việc biết phần lịch sử này giúp chuyến đi có chiều sâu hơn. Phần ý nghĩa giáo lý của tinh thần nhập thế, cách nó được hiểu trong tu tập hôm nay, bạn nên hỏi thêm chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

Phật giáo nhập thế thời Trần nghĩa là gì?

Đây là cách gọi của giới nghiên cứu cho tinh thần tu tập ngay giữa đời sống, không tách rời trách nhiệm xã hội. Biểu hiện rõ nhất là các vua Trần vừa trị nước, cầm quân, vừa học thiền, viết sách Phật. Phần ý nghĩa giáo lý của khái niệm này nên hỏi thêm chư tăng.

Trần Nhân Tông xuất gia năm nào?

Theo sử liệu phổ biến, ông nhường ngôi năm 1293 và xuất gia năm 1299 ở núi Yên Tử. Ông mất năm 1308. Ông được tôn là sơ tổ thiền phái Trúc Lâm và thường được gọi là Phật hoàng trong dân gian.

Khoá hư lục là sách gì?

Đây là tác phẩm của vua Trần Thái Tông, gồm các bài luận và văn về tu tập, sám hối, giới, định, tuệ. Sách được xem là một trong những tác phẩm Phật học quan trọng nhất của Việt Nam thời trung đại. Nên đọc bản dịch có chú giải của các nhà nghiên cứu Hán Nôm.

Vì sao cuối thời Trần Nho sĩ phê phán Phật giáo?

Một phần do Nho học đã có đội ngũ đông đảo và muốn khẳng định vai trò trị nước, một phần do những vấn đề thực tế như chùa giàu, người xuất gia để tránh sưu thuế. Lời phê của họ phản ánh quan điểm Nho học, nên đọc như một tiếng nói trong cuộc tranh luận thời đó.

Tháp Phổ Minh có từ thời Trần không?

Tháp Phổ Minh ở vùng Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình, được các nhà nghiên cứu xác định có từ thời Trần, đầu thế kỷ XIV, và là một trong số ít công trình thời Trần còn khá nguyên. Chùa Phổ Minh xung quanh thì đã được xây lại nhiều lần về sau.

Ba vị tổ Trúc Lâm có phải đều là vua không?

Không. Chỉ Trần Nhân Tông là vua. Pháp Loa là một nhà sư được Trần Nhân Tông truyền pháp khi còn trẻ, còn Huyền Quang từng đỗ đạt làm quan theo đường Nho học trước khi xuất gia. Hành trạng chi tiết của từng vị thuộc chuyên mục thiền phái.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183