DaoPhap.comĐạo Pháp
Lịch sử Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ

Phật giáo thời Lê sơ: từ chùa triều đình lui về chùa làng

Qua thời Hồ, hai mươi năm Minh thuộc và nhà Lê sơ trọng Nho, Phật giáo mất chỗ trong triều đình nhưng vẫn sống ở làng. Bài giải thích chuyện gì đã xảy ra.

Small village pagoda behind a large banyan tree at the edge of a rice field in the Red River delta, an elderly woman seen from behind sweeping the yard, soft afternoon light

Thời Lê sơ (1428–1527), Phật giáo mất vị trí trong triều đình: nhà nước lấy Nho giáo làm hệ tư tưởng chính, sát hạch tăng sĩ, hạn chế việc dựng chùa mới. Nhưng ở làng xã, chùa vẫn là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của dân, và chính tầng làng xã ấy giúp Phật giáo vượt qua một thế kỷ bị thu hẹp để phục hồi ở các thời sau.

Để hiểu vì sao có sự thay đổi lớn như vậy, cần nhìn lại chuỗi biến cố trước đó: chính sách của Hồ Quý Ly cuối thế kỷ XIV, hai mươi năm Minh thuộc đầu thế kỷ XV, và nhu cầu xây dựng một nhà nước quan liêu theo mô hình Nho học sau chiến thắng của Lê Lợi.

Chuỗi biến cố từ cuối Trần đến đầu Lê

Phật giáo thời Lê sơ không thể tách khỏi những gì diễn ra trong khoảng ba mươi năm trước đó. Dòng thời gian dưới đây chỉ nêu những mốc liên quan tới Phật giáo.

  • 1396: Hồ Quý Ly, khi còn là quyền thần cuối Trần, ra lệnh sa thải tăng đạo, người chưa đến năm mươi tuổi phải hoàn tục. Đây là chính sách hạn chế Phật giáo mạnh nhất được ghi trong sử cho tới lúc đó.
  • 1400–1407: nhà Hồ thay nhà Trần, tiến hành nhiều cải cách nhưng thời gian ngắn ngủi, chưa kịp định hình chính sách tôn giáo lâu dài.
  • 1407–1427: quân Minh chiếm nước ta. Theo sử, nhà Minh cho thu gom sách vở, phá huỷ bia đá, mang thợ giỏi về phương Bắc. Nhiều thư tịch, trong đó có kinh sách và văn bản Phật giáo, mất mát trong giai đoạn này.
  • 1428: Lê Lợi lên ngôi sau mười năm khởi nghĩa, lập nhà Lê. Nhà nước mới cần một đội ngũ quan lại có học thức theo khuôn Nho học để tổ chức bộ máy.
  • 1429: triều đình ra lệnh sát hạch tăng sĩ và đạo sĩ: ai đỗ thì được tiếp tục tu, ai không đỗ thì phải hoàn tục, theo ghi chép của Đại Việt sử ký toàn thư.
  • 1461: dưới thời Lê Thánh Tông, triều đình ra lệnh cấm dựng chùa quán mới.

Đặt các mốc cạnh nhau, có thể thấy chính sách hạn chế Phật giáo không bắt đầu từ nhà Lê mà đã có từ cuối Trần; nhà Lê sơ tiếp nối và hệ thống hoá nó trong khuôn khổ một nhà nước Nho giáo.

Vì sao nhà Lê sơ chọn Nho giáo

Lý do nằm ở nhu cầu quản lý nhà nước. Sau chiến tranh, triều Lê cần đo đạc ruộng đất, định thuế, xây hệ thống luật pháp, tuyển quan lại. Nho học cung cấp một mô hình hoàn chỉnh cho tất cả những việc đó: kinh điển dạy về trật tự xã hội, quan hệ quân thần, phụ tử; thi cử tạo ra cơ chế tuyển chọn quan lại theo năng lực đọc viết. Phật giáo, vốn coi trọng việc tu tập cá nhân và giải thoát, không cung cấp một mô hình quản lý tương đương.

Thời Lê Thánh Tông (trị vì 1460–1497), khoa cử phát triển mạnh, bia tiến sĩ được dựng ở Văn Miếu, bộ luật Hồng Đức ra đời. Tầng lớp nho sĩ đông đảo, có tiếng nói trong triều, và quan điểm của họ về Phật giáo nhìn chung là dè dặt hoặc phê phán. Phần về sự lên ngôi của Nho học được trình bày kỹ ở các tài liệu về lịch sử Nho giáo; ở đây chỉ cần nắm rằng đó là bối cảnh làm Phật giáo bị đẩy ra khỏi trung tâm.

Cần lưu ý rằng "trọng Nho" không có nghĩa là cấm Phật. Nhà Lê sơ không cấm người dân theo đạo Phật, không phá chùa hàng loạt. Chính sách chủ yếu là kiểm soát: kiểm tra trình độ tăng sĩ, hạn chế xây mới, đưa sinh hoạt tôn giáo vào khuôn khổ quản lý của nhà nước.

Bộ luật thời Lê, thường gọi là Quốc triều hình luật hay luật Hồng Đức, cũng phản ánh tinh thần đó: tôn giáo được đặt dưới sự quản lý của nhà nước như một lĩnh vực của trật tự xã hội. Các nhà nghiên cứu luật sử thường nêu bộ luật này như ví dụ cho việc nhà Lê sơ thể chế hoá các chuẩn mực Nho giáo. Muốn biết chính xác điều luật nào nói gì về tăng sĩ hay chùa chiền, bạn nên đọc bản dịch có chú giải của bộ luật, vì các bài viết phổ thông thường trích không đủ ngữ cảnh.

Các chính sách liên quan tới Phật giáo: từ cuối Trần đến Lê sơ

Bảng so sánh mục đích và tác động của những chính sách lớn được sử ghi lại, theo cách hiểu phổ biến của giới nghiên cứu.

Chính sáchNgười ban hànhMục đích thường được nêuTác động
Sa thải tăng đạo dưới 50 tuổi (1396)Hồ Quý LyTăng nhân lực cho lao động, quân đội; giảm sức nặng của chùaThu hẹp tăng đoàn rất mạnh trong thời gian ngắn
Sát hạch tăng đạo (1429)Lê Thái TổLoại người xuất gia không thật sự tu học, kiểm soát số lượngTăng đoàn nhỏ hơn nhưng phải có trình độ kinh điển
Cấm dựng chùa quán mới (1461)Lê Thánh TôngHạn chế chi phí, giữ ruộng đất cho sản xuấtChùa mới ít; chùa cũ vẫn được tu sửa ở nhiều nơi
Khoa cử Nho học phát triểnCác vua Lê sơTuyển quan lại theo mô hình Nho giáoTrí thức chuyển từ chùa sang trường học Nho

Dòng cuối có lẽ là thay đổi sâu xa nhất. Trong nhiều thế kỷ, chùa là nơi đào tạo người biết chữ; từ thời Lê sơ, con đường học vấn và tiến thân chuyển hẳn sang trường Nho và khoa cử. Phật giáo mất vai trò "trường học của quốc gia", điều ảnh hưởng tới nó lâu dài hơn bất kỳ lệnh cấm nào.

Phật giáo trong đời sống làng xã thời Lê sơ

Trái với bức tranh ảm đạm ở triều đình, ở cấp làng xã Phật giáo vẫn tiếp tục. Chùa làng vẫn là nơi dân đến lễ vào ngày rằm, mùng một, nơi tổ chức các lễ cầu an, cầu mưa, và trong nhiều làng là công trình chung quan trọng bên cạnh đình. Lệnh cấm dựng chùa mới không ngăn được việc dân tu sửa, mở rộng chùa cũ.

Các tấm bia đá thời Lê sơ còn lại ở một số chùa ghi việc dân làng, quan lại địa phương góp tiền tu sửa chùa, cho thấy Phật giáo vẫn có người bảo trợ dù không còn sự ủng hộ lớn từ triều đình. Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét rằng chính giai đoạn này Phật giáo Việt Nam càng hoà sâu với tín ngưỡng dân gian: chùa làng thờ thêm thần, thánh, mẫu, và nhà sư trong làng gần gũi với đời sống thường ngày của nông dân hơn là với kinh viện.

Một chi tiết thú vị được ghi nhận ở các chuyên mục mỹ thuật: tượng Phật thời Lê sơ còn lại rất ít so với các thời kỳ trước và sau. Sự thưa vắng ấy phản ánh việc ít công trình Phật giáo lớn được xây dựng bằng nguồn lực nhà nước, chứ không có nghĩa dân gian bỏ đạo.

Điều này gợi ý một cách hình dung: thế kỷ XV là thời Phật giáo Việt Nam "về làng". Không còn quốc sư, không còn chùa tháp do vua dựng, nhưng mỗi làng vẫn giữ ngôi chùa của mình, vẫn có người giữ chùa, vẫn có lễ rằm, lễ vía. Chính cái lõi làng xã ấy về sau trở thành khuôn mặt quen thuộc nhất của Phật giáo Bắc Bộ: ngôi chùa nhỏ bên gốc đa, có vườn tháp, có điện Mẫu, có các cụ bà đi lễ ngày rằm.

Những hiểu lầm hay gặp về Phật giáo thời Lê sơ

"Nhà Lê cấm đạo Phật." Không đúng. Nhà Lê sơ hạn chế và kiểm soát, không cấm người dân theo đạo, không phá chùa hàng loạt. Các lệnh sát hạch và cấm dựng chùa mới là công cụ quản lý, không phải lệnh cấm tôn giáo.

"Phật giáo biến mất trong thế kỷ XV." Không đúng. Phật giáo vắng bóng trong sử triều đình, nhưng tiếp tục ở làng xã; các bia tu sửa chùa và việc Phật giáo phục hồi mạnh ngay ở thế kỷ XVI, XVII cho thấy nền tảng vẫn còn.

"Nho giáo và Phật giáo đối đầu gay gắt." Chỉ đúng một phần. Ở tầng triều đình, nho sĩ phê phán Phật giáo; nhưng trong đời sống, nhiều gia đình nho sĩ vẫn có người đi chùa, và tư tưởng "Tam giáo đồng nguyên" vẫn phổ biến trong dân gian.

"Mọi tư liệu Phật giáo bị nhà Minh đốt hết." Cách nói quá. Nhà Minh thu gom và huỷ nhiều thư tịch, nhưng một số tác phẩm vẫn được lưu giữ hoặc chép lại về sau, ví dụ Thiền uyển tập anh và các tác phẩm của vua Trần vẫn còn đến nay qua các bản khắc in thời sau.

Phật giáo thời Lê sơ để lại bài học gì cho người học sử

Giai đoạn này cho thấy một điều ít được chú ý: sức sống của một tôn giáo không chỉ nằm ở sự bảo trợ của nhà nước. Khi mất chỗ trong triều đình, Phật giáo Việt Nam vẫn tồn tại nhờ đã bén rễ trong đời sống làng xã từ hàng nghìn năm trước. Đó là lý do khi nhà Mạc và các chúa Trịnh, chúa Nguyễn nới rộng chính sách, Phật giáo phục hồi nhanh chóng.

Giai đoạn này cũng cho thấy giới hạn của việc nhìn lịch sử Phật giáo chỉ qua sử biên niên. Bộ sử chính thống do nho sĩ biên soạn ghi nhiều về chính sách hạn chế, ghi ít về sinh hoạt tôn giáo của dân. Muốn có bức tranh đầy đủ, nhà nghiên cứu phải tìm thêm bia ký, gia phả, truyền thống làng, những nguồn mà người đọc phổ thông ít khi tiếp cận.

Với bạn khi đọc các bài viết về giai đoạn này, một câu hỏi hữu ích là: thông tin này đến từ góc nhìn của ai, triều đình hay làng xã, nho sĩ hay nhà chùa? Trả lời được câu hỏi đó giúp tránh cả hai cực: thấy thời Lê sơ là "thời đen tối" của đạo Phật, hoặc ngược lại, xem nhẹ những tác động thật sự của chính sách nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

Năm 1429 nhà Lê sát hạch tăng sĩ như thế nào?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, triều đình yêu cầu tăng sĩ và đạo sĩ đến thi về kinh điển; ai đạt thì tiếp tục được tu, ai không đạt thì phải hoàn tục. Sử ghi vắn tắt nên chi tiết nội dung thi và số người bị loại không rõ.

Lê Thánh Tông có ghét đạo Phật không?

Sử ghi ông ra lệnh cấm dựng chùa quán mới năm 1461 và đẩy mạnh Nho học, nhưng không có ghi chép nào cho thấy ông bài trừ Phật giáo trong dân. Chính sách của ông nên hiểu là ưu tiên Nho học trong việc trị nước, hơn là thù ghét một tôn giáo.

Thời Lê sơ có chùa nào nổi tiếng được xây không?

Sử ghi rất ít về việc nhà nước xây chùa lớn thời kỳ này. Một số chùa có bia thời Lê sơ ghi việc tu sửa do dân hoặc quan địa phương góp tiền. Muốn biết chùa cụ thể nào, nên tra hồ sơ di tích và bia ký, tránh tin những thông tin không nguồn.

Nhà Minh đã lấy đi những gì liên quan tới Phật giáo?

Sử ghi nhà Minh thu gom sách vở, phá bia đá, mang thợ giỏi về phương Bắc. Danh mục cụ thể những kinh sách Phật giáo bị mất không được ghi đầy đủ; các nhà nghiên cứu suy ra từ việc nhiều tác phẩm được sử cũ nhắc tên mà nay không còn.

Vì sao Phật giáo phục hồi được sau thời Lê sơ?

Vì nền tảng ở làng xã không mất. Khi nhà Mạc rồi các chúa Trịnh, Nguyễn có chính sách cởi mở hơn, hoàng tộc và dân chúng lại góp công dựng chùa, đúc tượng, và các dòng thiền từ phương Bắc sang truyền giáo, tạo nên đợt phục hưng ở thế kỷ XVII.

Tam giáo đồng nguyên có từ thời Lê sơ không?

Tư tưởng Nho, Phật, Lão cùng gốc đã có từ trước, thấy rõ cả thời Lý, Trần. Thời Lê sơ, Nho giáo được đặt lên trên ở triều đình, nhưng trong dân gian sự dung hợp ba dòng vẫn tiếp tục và trở thành nét quen thuộc ở chùa, đình Việt Nam các thế kỷ sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183