DaoPhap.comĐạo Pháp
Lịch sử Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ

Phật giáo Đàng Trong và thời Nguyễn: theo bước chân mở cõi về phương Nam

Từ chùa Thiên Mụ năm 1601 đến chùa Huế thời Nguyễn, Phật giáo đi cùng lưu dân vào Nam, gặp Phật giáo Khmer. Bài kể Phật giáo Đàng Trong và triều Nguyễn qua sử liệu.

Octagonal multi-tiered brick tower on a low hill beside the Perfume River in Hue seen from a wooden boat at sunrise, calm water, pale gold sky, wide view

Phật giáo ở Đàng Trong phát triển cùng với quá trình các chúa Nguyễn mở đất về phương Nam từ thế kỷ XVI: chúa Nguyễn dựng chùa, mời cao tăng từ Trung Hoa sang, lưu dân mang ngôi chùa làng theo vào đất mới, và nhiều dòng thiền mang dấu ấn địa phương ra đời. Sang triều Nguyễn (từ 1802), nhà nước vẫn lấy Nho học làm nền nhưng bảo trợ một hệ thống chùa ở kinh đô Huế và quản lý tăng sĩ bằng chế độ cấp phép.

Bài này đi theo hai chặng: Phật giáo Đàng Trong thời các chúa Nguyễn (thế kỷ XVI – XVIII) và Phật giáo dưới triều Nguyễn (thế kỷ XIX đến đầu XX). Song song, bài nhắc tới Phật giáo Nam tông của người Khmer ở Nam Bộ, một dòng lịch sử riêng có trước khi người Việt đến.

Nguyễn Hoàng và ngôi chùa Thiên Mụ

Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hoá, mở đầu sự nghiệp của các chúa Nguyễn ở phương Nam. Theo sử triều Nguyễn, năm 1601 ông cho dựng chùa Thiên Mụ trên đồi Hà Khê bên bờ sông Hương. Phần sự tích dân gian về tên chùa thuộc kho truyền thuyết; ở góc lịch sử, điều quan trọng là việc một vị chúa vừa đặt chân vào đất mới đã chọn dựng chùa như một trong những công trình đầu tiên.

Ngôi chùa ấy có nhiều ý nghĩa cùng lúc. Nó là nơi cầu an cho vùng đất mới, là biểu tượng tinh thần thu phục lòng người di cư từ Bắc vào, và là dấu hiệu chính quyền họ Nguyễn muốn khẳng định vị thế độc lập với phủ chúa Trịnh. Về sau, Thiên Mụ được các chúa và vua Nguyễn nhiều lần trùng tu, mở rộng, trở thành một trong những ngôi chùa tiêu biểu của Huế.

Theo chân Nguyễn Hoàng và các chúa kế tiếp, chùa chiền mọc lên ở Thuận Hoá, Quảng Nam, rồi lan dần về phương Nam. Phần nhiều là chùa làng do lưu dân dựng, mang theo nếp chùa quê nhà ở Thanh – Nghệ và Bắc Bộ, bên cạnh những ngôi chùa lớn do chúa bảo trợ.

Các nhà sư người Hoa và dòng thiền mới

Bối cảnh nhà Minh sụp đổ. Giữa thế kỷ XVII, khi nhà Thanh thay nhà Minh, nhiều người Hoa trung thành với nhà Minh, trong đó có nhà sư, vượt biển xuống phương Nam. Đàng Trong, với chính sách cởi mở của các chúa Nguyễn, trở thành nơi dừng chân của nhiều người.

Nguyên Thiều (1648–1728). Nhà sư gốc Quảng Đông thuộc dòng Lâm Tế, được ghi là đến vùng Quy Ninh, Bình Định cũ (nay thuộc Gia Lai) vào nửa sau thế kỷ XVII, lập chùa Thập Tháp Di Đà, về sau ra Thuận Hoá. Ông được xem là người góp phần lớn đưa dòng Lâm Tế vào Đàng Trong.

Thạch Liêm Đại Sán. Nhà sư người Hoa được chúa Nguyễn Phúc Chu mời sang năm 1695, tổ chức truyền giới ở Thuận Hoá. Ông để lại tác phẩm Hải ngoại kỷ sự, ghi chép về chuyến đi và xã hội Đàng Trong, nay là nguồn tư liệu quý cho cả sử Phật giáo lẫn sử xã hội.

Liễu Quán (1667–1742). Người Phú Yên cũ, nay thuộc Đắk Lắk. Ông lập nên dòng thiền mang tên mình, một nhánh Lâm Tế có bản sắc riêng, lan rộng khắp miền Trung và miền Nam. Đây là ví dụ cho thấy sau khi tiếp nhận từ bên ngoài, Phật giáo Đàng Trong đã sinh ra dòng thiền của người địa phương.

Minh Hải Pháp Bảo. Nhà sư gốc Hoa ở Quảng Nam, gắn với chùa Chúc Thánh ở Hội An và dòng Lâm Tế Chúc Thánh, phổ biến ở vùng Quảng Nam, Quảng Ngãi. Chi tiết hành trạng các vị thuộc chuyên mục thiền phái và cao tăng.

Chúa Nguyễn Phúc Chu và thời thịnh của Phật giáo Đàng Trong

Trong các chúa Nguyễn, Nguyễn Phúc Chu (cầm quyền 1691–1725) được ghi nhận là người gắn bó với Phật giáo nhất. Ông thọ giới với Thạch Liêm, tự xưng đạo hiệu, cho trùng tu lớn chùa Thiên Mụ và cho đúc chuông lớn cho chùa vào đầu thế kỷ XVIII. Nhiều chùa ở Thuận Hoá, Quảng Nam được ông bảo trợ.

Đây cũng là giai đoạn các chúa Nguyễn đẩy mạnh việc khai phá vùng đất phía nam, tới Gia Định. Cùng với lưu dân người Việt, các cộng đồng người Hoa đến định cư ở Biên Hoà, Gia Định, Mỹ Tho, Hà Tiên, dựng chùa, hội quán. Nhiều ngôi chùa cổ của TP.HCM ngày nay như chùa Giác Lâm, thường được ghi dựng giữa thế kỷ XVIII, là dấu vết của giai đoạn này.

Đặc điểm của Phật giáo Nam Bộ thời khẩn hoang là tính linh hoạt: chùa vừa là nơi tu, vừa là chỗ trú chân, chữa bệnh, dạy chữ cho người đi khai hoang. Nhiều nhà sư cũng là thầy thuốc, thầy dạy học. Tính chất ấy góp phần tạo nên nếp sinh hoạt gần gũi, ít câu nệ nghi thức của Phật giáo miền Nam về sau.

Nửa sau thế kỷ XVIII, chiến tranh giữa chúa Nguyễn và Tây Sơn lan rộng khắp Đàng Trong, nhiều chùa ở Thuận Hoá, Quảng Nam, Gia Định bị hư hại hoặc bỏ hoang một thời gian. Tuy vậy, mạng lưới chùa và các dòng truyền thừa đã đủ vững để tồn tại qua biến động. Khi triều Nguyễn được lập năm 1802 và đóng đô ở Huế, nhà nước mới kế thừa cả hệ thống chùa do các chúa Nguyễn để lại lẫn những dòng thiền đã bén rễ trên dải đất từ Thuận Hoá đến Gia Định. Đó là nền móng của Phật giáo Huế và Phật giáo Nam Bộ trong thế kỷ XIX.

Phật giáo Nam tông Khmer: một dòng lịch sử riêng

Khi người Việt đến vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi đây đã có cộng đồng người Khmer theo Phật giáo Nam tông từ nhiều thế kỷ, với hệ thống chùa (thường gọi là wat) là trung tâm của mỗi phum sóc. Chùa Khmer vừa là nơi tu hành, vừa là trường học dạy chữ Khmer và kinh Pali, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng; nhiều nam thanh niên Khmer có thời gian tu ở chùa như một phần của tuổi trưởng thành.

Lịch sử Phật giáo Nam tông Khmer gắn với lịch sử của chính cộng đồng Khmer và các vương quốc cổ ở phương Nam, không xuất phát từ dòng Bắc tông của người Việt. Hai dòng cùng tồn tại trên một vùng đất, có giao lưu, nhưng mỗi bên giữ kinh điển, ngôn ngữ nghi lễ và tổ chức riêng. Phần so sánh giữa Bắc tông và Nam tông, cũng như Nam tông của người Kinh hình thành ở thế kỷ XX, là đề tài của chuyên mục các hệ phái.

Khi tìm hiểu lịch sử Phật giáo Việt Nam, vì vậy, không nên chỉ đi theo một mạch Luy Lâu – Lý – Trần – Nguyễn. Ở Nam Bộ, dòng Nam tông Khmer có lịch sử dài lâu và là một phần không tách rời của Phật giáo trên đất nước này. Các tỉnh có nhiều chùa Khmer hôm nay là Vĩnh Long (gồm Trà Vinh cũ), Cần Thơ (gồm Sóc Trăng cũ), An Giang, Cà Mau; mỗi ngôi chùa gắn với một phum sóc và có lịch sử riêng nên tra theo hồ sơ của từng nơi.

Pháp danh theo bài kệ: dấu vết các dòng thiền Đàng Trong trong đời sống

Một cách dễ thấy để nhận ra lịch sử các dòng thiền Đàng Trong là pháp danh của chư tăng, ni. Mỗi dòng như Lâm Tế, Liễu Quán, Chúc Thánh có một bài kệ truyền thừa; mỗi thế hệ lấy một chữ trong bài kệ làm chữ đầu của pháp danh. Nhìn chữ ấy, người trong đạo biết vị tăng thuộc dòng nào, đời thứ mấy kể từ vị tổ khai dòng.

Nhờ tục này, các vườn tháp ở chùa Huế, chùa Quảng Nam hay chùa Nam Bộ trở thành những cuốn gia phả bằng đá: các tháp mộ ghi pháp danh, đạo hiệu của từng đời trụ trì nối tiếp nhau. Với nhà nghiên cứu, đây là nguồn tư liệu để dựng lại sơ đồ truyền thừa; với người đi chùa, đây là lời giải thích vì sao các vị sư cùng một chùa thường có pháp danh bắt đầu bằng cùng một chữ.

Tục đặt pháp danh theo bài kệ cũng lan sang Phật tử tại gia khi quy y: nhiều chùa đặt pháp danh cho Phật tử theo chữ của dòng mình. Chi tiết về ý nghĩa pháp danh và cách đặt ở từng chùa khác nhau; muốn biết pháp danh của mình thuộc dòng nào, cách tốt nhất là hỏi vị thầy đã làm lễ quy y cho bạn. Nội dung bài kệ của từng dòng cũng nên tra từ chính chùa hoặc tài liệu của dòng, vì các bản chép trên mạng đôi khi sai chữ.

Phật giáo dưới triều Nguyễn (1802–1945)

Triều Nguyễn vẫn lấy Nho học làm nền tảng nhà nước, nhưng có chính sách cụ thể với Phật giáo. Bảng dưới gom những nét chính thường được nêu trong các nghiên cứu.

Khía cạnhNội dungVí dụ thường được nhắc
Quản lý tăng sĩNhà nước cấp giấy phép xuất gia (độ điệp), phong chức Tăng cang cho các vị đứng đầu chùa lớnCác chùa ở kinh đô Huế có Tăng cang do triều đình bổ nhiệm
Quốc tựMột số chùa do triều đình xây hoặc bảo trợ, gọi là quốc tựThiên Mụ, Diệu Đế (từ phủ cũ của vua Thiệu Trị, lập năm 1844)
Xây dựngVua chúa cho trùng tu, xây mới các công trìnhTháp Phước Duyên ở chùa Thiên Mụ, dựng thời Thiệu Trị
Tư tưởng chính thốngNho giáo là nền tảng thi cử, luật pháp; Phật giáo được tôn trọng ở mức tín ngưỡngSử thần vẫn có lời bàn dè dặt về việc sùng Phật
Đời sống chùa làngTiếp tục nếp cũ: thờ Phật kèm Mẫu, Thánh, lễ giỗ hậu, cầu an, cầu siêuChùa làng Bắc Bộ và chùa Huế mang đậm dấu ấn thế kỷ XIX

Cuối thế kỷ XIX, khi chiến tranh và biến động xã hội kéo dài, Hán học suy dần, nhiều chùa thiếu người có học vấn sâu để giảng dạy. Chính tình trạng này là bối cảnh trực tiếp cho phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX, chủ đề của một bài riêng trong chuyên mục này.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Thiên Mụ được dựng năm nào?

Theo sử triều Nguyễn, chúa Nguyễn Hoàng cho dựng chùa Thiên Mụ năm 1601. Các công trình hiện nay là kết quả của nhiều đợt trùng tu, mở rộng dưới thời các chúa và vua Nguyễn, trong đó tháp Phước Duyên được dựng thời vua Thiệu Trị.

Thiền phái Liễu Quán khác Lâm Tế thế nào?

Liễu Quán là một nhánh của dòng Lâm Tế do thiền sư Liễu Quán, người Phú Yên cũ, khai lập ở Đàng Trong, có bài kệ truyền thừa riêng để đặt pháp danh. Nhánh này phổ biến ở miền Trung và miền Nam. Phần giáo pháp nên hỏi thêm chư tăng trong dòng.

Hải ngoại kỷ sự là sách gì?

Đây là ghi chép của nhà sư Thạch Liêm Đại Sán về chuyến sang Đàng Trong theo lời mời của chúa Nguyễn Phúc Chu cuối thế kỷ XVII. Sách mô tả triều đình, phong tục, đời sống xã hội Đàng Trong, nên được giới sử học dùng làm nguồn tư liệu quý.

Phật giáo Nam tông Khmer có từ khi nào ở Nam Bộ?

Phật giáo Nam tông gắn với cộng đồng Khmer từ nhiều thế kỷ trước khi người Việt đến khai phá Nam Bộ. Niên đại cụ thể của từng ngôi chùa khác nhau và nên tra theo hồ sơ di tích, vì nhiều chùa đã xây lại nhiều lần.

Tăng cang thời Nguyễn là chức gì?

Đó là chức do triều đình bổ nhiệm cho vị tăng đứng đầu một số chùa lớn, đặc biệt ở kinh đô Huế. Người giữ chức vừa lo việc tu học trong chùa, vừa chịu trách nhiệm với triều đình, thể hiện cách nhà nước quản lý Phật giáo trong khuôn khổ một nhà nước Nho giáo.

Vì sao chùa Huế khác chùa miền Bắc?

Chùa Huế hình thành trong bối cảnh Đàng Trong và kinh đô triều Nguyễn, chịu ảnh hưởng các dòng thiền Lâm Tế người Hoa và Liễu Quán, kiến trúc gần với nhà rường Huế. Chùa miền Bắc mang đậm dấu ấn chùa làng nhiều thế kỷ. Phần kiến trúc chi tiết được bàn ở chuyên mục chùa cổ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183