Từ thế kỷ XVI đến XVIII, Phật giáo ở miền Bắc phục hồi rõ rệt: thời Mạc, hoàng tộc và dân làng góp công tu sửa chùa, dựng bia, tạc tượng; thời Lê trung hưng, các chúa Trịnh và hoàng tộc bảo trợ nhiều công trình, các dòng thiền Lâm Tế, Tào Động từ Trung Hoa sang truyền giáo, và thiền phái Trúc Lâm được khôi phục.
Phần lớn những ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ mà bạn thấy hôm nay mang dấu ấn kiến trúc và điêu khắc của giai đoạn này. Hiểu nó vì vậy là chìa khoá để đọc chùa làng miền Bắc. Bài đi qua bối cảnh, những dấu hiệu phục hồi có thể kiểm chứng, các dòng thiền mới, và đời sống chùa làng với tục gửi hậu.
Bối cảnh: một nước chia đôi, một nhà nước bớt khắt khe
Năm 1527, Mạc Đăng Dung lập nhà Mạc. Vài năm sau, các lực lượng phù Lê nổi lên ở phía nam, mở ra thời Nam – Bắc triều kéo dài hơn nửa thế kỷ. Năm 1592, nhà Mạc mất Thăng Long, nhưng một nhánh còn giữ Cao Bằng đến tận năm 1677. Sau đó là thời Lê trung hưng, vua Lê trên danh nghĩa, chúa Trịnh nắm quyền ở Đàng Ngoài, chúa Nguyễn ở Đàng Trong.
Trong hoàn cảnh chiến tranh và phân tranh kéo dài, nhà nước không còn đủ sức và cũng không còn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ với tôn giáo như thời Lê Thánh Tông. Nho học vẫn là nền tảng của khoa cử và bộ máy, nhưng ở tầng xã hội, nhu cầu tìm chỗ dựa tinh thần giữa thời loạn làm cho chùa chiền đông người lui tới.
Điều đáng nói là sự phục hồi lần này không đến từ một chính sách lớn của triều đình như thời Lý. Nó đến từ nhiều phía cùng lúc: hoàng tộc, phi tần, quan lại góp tiền; dân làng góp công; các nhà sư từ phương Bắc sang; và những người tu trong nước nỗ lực khôi phục dòng thiền cũ. Vì thế dấu tích của nó rải khắp các làng, không tập trung ở kinh đô.
Thời Mạc: dấu ấn qua bia đá và tượng
Bia đá là nguồn chính. Sử biên niên thời Mạc bị các sử gia nhà Lê về sau ghi chép hạn chế, nên phần lớn hiểu biết về Phật giáo thời này đến từ bia đá ở các chùa. Nhiều bia có niên hiệu nhà Mạc ghi việc tu sửa chùa, đúc chuông, tạc tượng, kèm danh sách người công đức.
Người công đức rất đa dạng. Danh sách trên bia thời Mạc thường gồm hoàng thân, công chúa, phi tần, quan lại và đông đảo dân làng, trong đó có nhiều phụ nữ. Các nhà nghiên cứu xem đây là dấu hiệu Phật giáo được nhiều tầng lớp cùng bảo trợ, chứ không chỉ phụ thuộc vào triều đình.
Điêu khắc có phong cách riêng. Giới nghiên cứu mỹ thuật ghi nhận nhiều tượng, bệ tượng, bia thời Mạc với phong cách dân dã, gần đời sống. Phần phân tích mỹ thuật tượng thuộc các chuyên mục về điêu khắc; ở góc lịch sử, số lượng hiện vật nhiều lên là bằng chứng của đợt dựng chùa mới.
Một triều đại bị đánh giá lại. Trong sử chính thống thời Lê, nhà Mạc bị xem là "ngụy triều". Các nghiên cứu hiện đại dựa vào bia ký đã giúp hình dung lại đời sống văn hoá thời Mạc, trong đó Phật giáo có vị trí đáng kể. Đây là ví dụ cho thấy vì sao nguồn bia ký quan trọng với lịch sử Phật giáo.
Các dòng thiền mới ở Đàng Ngoài thế kỷ XVII – XVIII
Hành trạng chi tiết của các vị thiền sư thuộc chuyên mục thiền phái và cao tăng. Bảng dưới chỉ nêu vị trí của từng dòng trong bức tranh phục hồi chung, theo các nghiên cứu sử Phật giáo phổ biến.
| Dòng thiền | Người khởi đầu ở Đàng Ngoài | Khoảng thời gian | Dấu ấn còn lại |
|---|---|---|---|
| Lâm Tế | Chuyết Công (1590–1644), nhà sư gốc Phúc Kiến | Khoảng những năm 1630 trở đi | Chùa Bút Tháp, chùa Phật Tích (Bắc Ninh) gắn với ông và học trò Minh Hành |
| Tào Động | Thuỷ Nguyệt (1636–1704), sang Trung Hoa học rồi về truyền dạy | Nửa sau thế kỷ XVII | Một số chùa ở vùng Hải Dương cũ và Hà Nội |
| Trúc Lâm được khôi phục | Chân Nguyên (1647–1726) | Cuối thế kỷ XVII – đầu XVIII | Cho khắc in lại các văn bản Trúc Lâm, trong đó có Thánh đăng lục |
| Liên Tông | Như Trừng Lân Giác, xuất thân hoàng tộc họ Trịnh | Đầu thế kỷ XVIII | Chùa Liên Phái ở Hà Nội |
Bảng cho thấy hai luồng song song: luồng từ bên ngoài vào (Lâm Tế, Tào Động do người Hoa hoặc người Việt học ở Trung Hoa mang về) và luồng tìm lại cội nguồn trong nước (khôi phục Trúc Lâm). Cả hai luồng cùng góp phần tạo nên diện mạo Phật giáo Bắc Bộ từ đó đến nay.
Bút Tháp và vai trò của hoàng tộc nhà Lê – Trịnh
Chùa Bút Tháp, tên chữ là Ninh Phúc tự, ở vùng Thuận Thành, Bắc Ninh, là ví dụ tiêu biểu cho Phật giáo thời Lê trung hưng. Chùa gắn với thiền sư Chuyết Công và học trò Minh Hành, và được trùng tu lớn vào giữa thế kỷ XVII với công đức của hoàng tộc, trong đó bà Trịnh Thị Ngọc Trúc, vợ vua Lê Thần Tông, được nhắc tới nhiều nhất. Theo tư liệu của chùa, về sau bà cũng xuất gia tu tại đây.
Việc một hoàng hậu xuất gia, một chùa lớn được hoàng tộc trùng tu với kiến trúc, điêu khắc công phu, cho thấy Phật giáo đã lấy lại vị thế trong tầng lớp quý tộc, dù không trở lại vai trò chính trị như thời Lý – Trần. Phần kiến trúc, tượng của Bút Tháp được bàn kỹ ở các chuyên mục về chùa cổ và điêu khắc.
Ngoài Bút Tháp, nhiều chùa lớn ở Đàng Ngoài được trùng tu trong thế kỷ XVII, XVIII với sự đóng góp của các chúa Trịnh, phủ chúa và quan lại. Đây cũng là thời kỳ in khắc kinh sách phát triển: nhiều bộ ván khắc ở các chùa miền Bắc có niên đại thế kỷ XVIII, XIX, cho thấy nhu cầu đọc kinh, học kinh trong nước tăng lên.
Gửi hậu Phật: tục lệ làm thay đổi kinh tế chùa làng
Một hiện tượng đặc trưng của Phật giáo làng xã thế kỷ XVII – XVIII là tục gửi hậu, được ghi lại trên rất nhiều bia đá gọi là bia hậu Phật. Hiểu tục này giúp bạn đọc được nhiều tấm bia ở sân chùa miền Bắc.
- Gửi hậu là gì: một người hoặc một gia đình cúng ruộng, tiền cho chùa, đổi lại chùa và làng cam kết thờ cúng, làm giỗ cho người đó sau khi mất.
- Vì sao phổ biến: người không có con trai nối dõi, hoặc lo không ai hương khói, tìm thấy ở chùa một nơi bảo đảm việc thờ cúng lâu dài; tục này kết hợp đạo lý hiếu của Nho giáo với niềm tin nhà Phật.
- Bia hậu Phật: văn bia ghi tên người gửi, số ruộng, số tiền, ngày giỗ, nghĩa vụ của chùa và làng; nhiều bia có hình người được thờ, gọi là tượng hậu.
- Tác động với chùa: ruộng hậu trở thành nguồn thu ổn định, giúp chùa làng tồn tại mà không cần nhà nước bảo trợ.
- Với nhà nghiên cứu: bia hậu Phật là kho tư liệu về kinh tế, xã hội, giới tính, phong tục làng xã, không chỉ về Phật giáo.
Cuối thế kỷ XVIII: thời Tây Sơn và một khoảng chuyển tiếp
Giai đoạn Phật giáo phục hồi ở Đàng Ngoài khép lại trong biến động cuối thế kỷ XVIII. Phong trào Tây Sơn lật đổ cả chúa Nguyễn lẫn chúa Trịnh, triều Lê chấm dứt năm 1789, và trong khoảng hai mươi năm, chiến tranh diễn ra trên khắp đất nước. Nhiều chùa bị hư hại, nhưng cũng có những công trình được dựng lại trong chính thời kỳ này; chùa Tây Phương ở vùng Thạch Thất, Hà Nội, thường được ghi là dựng lại năm 1794, dưới triều Tây Sơn.
Một nhân vật đáng chú ý là Ngô Thì Nhậm, nhà nho đỗ tiến sĩ thời Lê, làm quan cho Tây Sơn, đồng thời theo học Phật và lấy hiệu Hải Lượng thiền sư. Ông để lại tác phẩm Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh, bàn về tư tưởng Trúc Lâm và sự gặp gỡ giữa Nho với Phật. Trường hợp của ông cho thấy ranh giới giữa nhà nho và người học Phật ở cuối thế kỷ XVIII đã mềm hơn nhiều so với thời Lê sơ.
Một số công trình nghiên cứu còn nhắc tới chủ trương của triều Tây Sơn về việc gộp các chùa nhỏ trong cùng địa phương thành chùa lớn để tiết kiệm sức dân; mức độ thực thi trên thực tế đến đâu thì tư liệu không cho biết rõ, nên khi đọc nên coi đây là chủ trương được ghi lại, chưa phải bức tranh đã kiểm chứng. Sau năm 1802, cả nước thống nhất dưới triều Nguyễn, và lịch sử Phật giáo miền Bắc bước sang một chặng mới.
Đọc chùa Bắc Bộ hôm nay qua lăng kính thế kỷ XVII – XVIII
Khi bước vào một ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, nhiều thứ bạn thấy có gốc từ giai đoạn này: bố cục chùa nhiều lớp, hệ thống tượng đông đúc trên Phật điện, nhà Tổ thờ các đời sư trụ trì theo dòng Lâm Tế hoặc Tào Động, vườn tháp mộ, dãy bia hậu dựng dọc hành lang. Kiến trúc có thể đã được sửa ở thời Nguyễn hay gần đây, nhưng cấu trúc và tục lệ thường hình thành từ thế kỷ XVII, XVIII.
Cũng từ đây, ta hiểu vì sao chùa miền Bắc hay thờ cả Mẫu, cả Đức Ông, Thánh Hiền, và vì sao lễ giỗ hậu là một phần trong lịch sinh hoạt của chùa làng. Đó là kết quả của nhiều thế kỷ Phật giáo hoà vào đời sống làng xã, đặc biệt sau thời Lê sơ khi chùa phải tự nuôi mình bằng sự đóng góp của dân.
Một gợi ý thực tế: khi gặp tấm bia trong chùa, bạn nên để ý niên hiệu khắc trên đầu bia, vì đó thường là manh mối chính xác nhất về thời điểm một đợt tu sửa. Đọc chữ Hán Nôm trên bia là việc của người chuyên môn; người tham quan chỉ nên chụp ảnh nhẹ nhàng, không chà xát hay in rập lên bề mặt bia.
Câu hỏi thường gặp
Thời Mạc có phải là thời Phật giáo phát triển không?
Bia ký cho thấy thời Mạc có nhiều đợt tu sửa chùa, tạc tượng, đúc chuông với sự đóng góp của nhiều tầng lớp. Các nhà nghiên cứu vì vậy xem đây là giai đoạn Phật giáo dân gian phục hồi sau thời Lê sơ, dù không có chính sách bảo trợ lớn như thời Lý.
Thiền phái Lâm Tế vào Việt Nam khi nào?
Ở Đàng Ngoài, dòng Lâm Tế được ghi nhận rõ từ khi thiền sư Chuyết Công sang truyền dạy khoảng những năm 1630. Ở Đàng Trong, dòng này đến qua các nhà sư người Hoa như Nguyên Thiều trong nửa sau thế kỷ XVII. Hiện nay đa số chùa Bắc tông Việt Nam thuộc các nhánh Lâm Tế.
Bia hậu Phật khác bia công đức thế nào?
Bia công đức ghi danh sách người góp tiền tu sửa chùa. Bia hậu Phật ghi một thoả thuận cụ thể: người gửi cúng ruộng hoặc tiền, chùa và làng nhận thờ cúng, làm giỗ cho họ. Hai loại bia có thể cùng đứng trong một sân chùa.
Chân Nguyên khôi phục Trúc Lâm như thế nào?
Theo các nghiên cứu sử Phật giáo, ông tập hợp và cho khắc in lại các văn bản của Trúc Lâm, trong đó có Thánh đăng lục ghi hành trạng các vua Trần tu Phật, và truyền dạy theo tinh thần dòng thiền này. Hành trạng chi tiết của ông thuộc chuyên mục thiền phái.
Thời Lê trung hưng có lệnh nào hạn chế Phật giáo không?
Nhà nước vẫn lấy Nho học làm nền tảng và có những quy định quản lý tăng sĩ, chùa chiền, nhưng mức độ kiểm soát nhìn chung lỏng hơn thời Lê sơ. Muốn biết chi tiết từng quy định, nên đọc các công trình nghiên cứu dẫn nguồn văn bản gốc.