Thời Lý (1009–1225) thường được coi là thời kỳ Phật giáo có ảnh hưởng rộng nhất trong lịch sử Việt Nam: vua xuất thân từ chùa, nhiều vua và hoàng tộc theo đạo, nhà sư giữ chức quốc sư, nhà nước bỏ tiền dựng chùa, đúc chuông, xin kinh. Phật giáo khi ấy không chỉ là tôn giáo của dân gian mà là một phần của văn hoá triều đình và bản sắc của nhà nước Đại Việt.
Nhưng "thịnh" cũng có nghĩa là tốn kém, và chính các sử gia Nho học về sau đã phê phán điều đó. Bài này đi qua ba phần: vì sao Phật giáo thịnh dưới triều Lý, sự thịnh ấy để lại những gì có thể kiểm chứng, và cách các thế hệ sau nhìn lại.
Vì sao Phật giáo thịnh dưới triều Lý
Vua xuất thân từ chùa. Lý Công Uẩn lớn lên trong chùa Cổ Pháp và học với các nhà sư. Một vị vua như thế đương nhiên gần gũi giới tăng sĩ và coi việc trọng Phật là việc tự nhiên. Nhiều vua kế vị cũng sùng đạo, có vua được ghi là đứng đầu một dòng thiền.
Nho học chưa thành hệ thống. Văn Miếu được dựng năm 1070, khoa thi đầu tiên mở năm 1075, nhưng phải đến những thế kỷ sau tầng lớp nho sĩ mới đông đảo. Trong suốt thời Lý, tăng sĩ vẫn là bộ phận trí thức có uy tín nhất.
Nhà nước cần một nền tảng tinh thần chung. Một quốc gia mới tự chủ cần thứ gì đó gắn kết các vùng miền. Phật giáo đã có mặt ở khắp các làng, có hệ thống chùa, có nghi lễ cộng đồng, nên trở thành chất keo văn hoá thuận lợi.
Phật giáo hoà với tín ngưỡng bản địa. Ở cấp làng, đạo Phật đã quyện với thờ thần, thờ Tứ Pháp, cầu mưa, cầu mùa. Khi triều đình trọng Phật, nó cũng đồng thời tôn trọng tín ngưỡng của dân, không có sự đối đầu giữa tôn giáo triều đình và tôn giáo làng xã.
Ba dòng thiền cùng tồn tại. Thời Lý có dòng Tỳ-ni-đa-lưu-chi, dòng Vô Ngôn Thông và dòng Thảo Đường do vua Lý Thánh Tông lập sau khi đưa thiền sư Thảo Đường từ Chiêm Thành về. Sự đa dạng ấy cho thấy một đời sống tu học sôi động, chi tiết từng dòng là đề tài của chuyên mục thiền phái.
Nhà nước bảo trợ Phật giáo: sử chép những gì
Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhiều lần các vua Lý bỏ tiền dựng chùa, độ người làm tăng, sai sứ sang Tống xin kinh. Ngay những năm đầu sau khi dời đô, sử chép Lý Thái Tổ cho làm tám ngôi chùa ở phủ Thiên Đức, quê hương của ông, và cấp độ điệp cho hàng nghìn người ở kinh sư được xuất gia. Các đời vua sau tiếp tục dựng chùa trong kinh thành và ở các vùng.
Song song là các danh hiệu. Một số nhà sư được phong Quốc sư, được vua hỏi ý kiến trong việc lớn. Chùa có ruộng đất riêng, có người làm, có nguồn thu, và một số ngôi chùa lớn trở thành những trung tâm kinh tế nhỏ. Hoàng tộc, phi tần cũng góp tiền xây chùa, đúc tượng; Nguyên phi Ỷ Lan, mẹ vua Lý Nhân Tông, được nhiều tài liệu và truyền thống địa phương ghi là đã dựng nhiều chùa.
Chính sự bảo trợ này giải thích vì sao các công trình Phật giáo thời Lý có quy mô lớn, kỹ thuật cao. Một ngôi chùa làng có thể do dân góp, nhưng một ngọn tháp nhiều tầng bằng gạch nung, một quả chuông nặng hàng chục tấn hay một pho tượng đá tạc tinh xảo cần nguồn lực của nhà nước.
Một số công trình, hiện vật thời Lý còn được nhắc tới
Bảng dưới nêu những công trình hoặc hiện vật có niên đại thời Lý được ghi trong sử hoặc trong các nghiên cứu khảo cổ, mỹ thuật. Phần lớn không còn nguyên vẹn; nhiều cái chỉ còn trong sử sách.
| Công trình, hiện vật | Thời điểm | Hiện trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tháp Báo Thiên (Thăng Long) | Dựng năm 1057, đời Lý Thánh Tông | Không còn | Một trong "An Nam tứ đại khí" |
| Chuông Quy Điền | Đúc đời Lý Nhân Tông | Không còn | Sử chép chuông lớn quá không đánh được, phải bỏ ở ruộng |
| Chùa Phật Tích (Bắc Ninh) | Dựng lớn năm 1057 | Tượng A Di Đà bằng đá còn, chùa đã xây lại | Tượng được công nhận bảo vật quốc gia |
| Tháp Sùng Thiện Diên Linh, chùa Long Đọi | Đầu thế kỷ XII | Chỉ còn nền và bia | Vùng Duy Tiên, Hà Nam cũ, nay thuộc Ninh Bình |
Nhìn bảng, có thể thấy đa phần di sản thời Lý ngày nay là di tích, nền móng, hiện vật đơn lẻ hoặc dòng ghi chép. Khi một ngôi chùa được giới thiệu là "chùa thời Lý", thường đó là nền chùa hoặc truyền thống từ thời Lý, còn kiến trúc đã qua nhiều lần làm lại. Muốn biết chính xác, nên tra hồ sơ di tích của cơ quan văn hoá.
Năm 1096: khi Nguyên phi Ỷ Lan hỏi về Phật giáo
Một sự kiện nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn với người học sử là cuộc hỏi đáp năm 1096 giữa Nguyên phi Ỷ Lan và thiền sư Thông Biện, được Thiền uyển tập anh chép lại. Bà hỏi Phật giáo vào nước ta từ khi nào, các dòng thiền truyền thừa ra sao. Câu trả lời của Thông Biện là một trong những trình bày sớm nhất về lịch sử Phật giáo Việt Nam do chính người Việt thực hiện.
Ý nghĩa của sự kiện nằm ở chỗ: đến cuối thế kỷ XI, triều đình Đại Việt đã có nhu cầu tự hiểu lịch sử tôn giáo của mình, xác lập các dòng truyền thừa, giống như cách các nhà nước phương Bắc vẫn làm. Đây là một biểu hiện của ý thức tự chủ về văn hoá, không chỉ về chính trị.
Đồng thời, cần đọc tư liệu này với sự thận trọng. Thiền uyển tập anh được biên soạn ở thời Trần, dựa trên những ghi chép cũ hơn; một số chi tiết về các thế hệ thiền sư đầu tiên được giới nghiên cứu xem là có phần sắp xếp lại cho mạch lạc. Giá trị của sách vẫn rất lớn, nhưng nó là một nguồn có quan điểm, không phải biên niên khách quan.
Mặt trái của sự thịnh vượng và lời phê của sử gia
Sự bảo trợ quá lớn cũng để lại hệ quả. Chính các bộ sử chính thống, do nho sĩ biên soạn về sau, đã ghi lại những phê phán.
- Chi phí cho nhà nước và dân: sử gia Lê Văn Hưu thời Trần đã chê việc vua Lý tốn của dựng chùa, độ tăng; Ngô Sĩ Liên thời Lê cũng có lời bàn tương tự trong Đại Việt sử ký toàn thư.
- Số người xuất gia quá đông: khi xuất gia giúp tránh thuế, lao dịch, có người vào chùa không vì lý do tu hành; đây là vấn đề mà nhiều xã hội Phật giáo từng gặp, không riêng thời Lý.
- Ranh giới tôn giáo và quyền lực mờ đi: khi chùa giàu và nhà sư gần triều đình, đời sống tu hành dễ chịu sức ép thế tục.
- Những phê phán này đến từ góc nhìn Nho giáo: các sử gia viết khi Nho học đã lên, nên lời phê có phần khắt khe và mang lập trường riêng; đọc chúng như một quan điểm lịch sử chứ không phải phán xét cuối cùng.
- Lời phê không xoá được di sản: chữ viết, kiến trúc, điêu khắc, văn học thời Lý phần lớn gắn với Phật giáo; thiếu nó, ta gần như không còn gì để hình dung văn hoá thời kỳ này.
Phật giáo thời Lý trong đời sống làng xã
Bên cạnh sử triều đình, Phật giáo thời Lý còn là chuyện của làng. Chùa là nơi sinh hoạt cộng đồng, nơi dạy chữ cho trẻ, nơi tổ chức lễ cầu mưa, cầu mùa. Nhiều chùa làng thờ cả Phật lẫn thần, và nhà sư trong làng có khi kiêm cả việc thầy thuốc, thầy dạy học. Sử biên niên ít ghi về tầng này, nhưng các bia ký, truyền thống làng và kiến trúc chùa làng về sau giúp ta hình dung.
Sử chép có những lần triều đình rước tượng Phật Pháp Vân từ chùa Dâu về kinh để cầu mưa. Chi tiết này cho thấy ranh giới giữa Phật giáo cung đình và tín ngưỡng nông nghiệp thời Lý rất mỏng: vua và dân cùng cầu một vị "Phật mây" cho mưa thuận. Đây là một nét đặc trưng của Phật giáo Việt ngay từ đầu, và vẫn còn thấy trong lễ hội vùng Dâu hôm nay.
Khi đọc về "Phật giáo thời Lý", vì vậy, nên nhớ có hai tầng: tầng cung đình được sử sách ghi kỹ, và tầng làng xã sống bền bỉ, ít được ghi nhưng là nền tảng cho những thế kỷ sau, kể cả khi Phật giáo mất vị trí trong triều đình.
Dấu ấn thời Lý trong văn chương và chữ viết
Phần lớn văn chương thời Lý còn lại đến nay gắn với nhà chùa. Các bài kệ, bài thơ ngắn của thiền sư được Thiền uyển tập anh chép kèm tiểu truyện, thường là lời dạy học trò hoặc lời để lại trước khi mất. Những tên tuổi như Mãn Giác, Viên Chiếu, Không Lộ, Quảng Nghiêm được nhắc tới trong văn học sử chính vì các bài kệ ấy; bài Cáo tật thị chúng của Mãn Giác là một ví dụ thường được đưa vào sách. Phần bình giảng thơ thuộc lĩnh vực văn học, ở đây chỉ ghi nhận bối cảnh: người viết là nhà tu, người đọc ban đầu là học trò trong chùa.
Bên cạnh thơ kệ là văn bia. Một số tấm bia thời Lý còn lại, dựng ở chùa hoặc tháp, ghi việc dựng chùa, công đức của vua quan, đôi khi kèm những đoạn văn biền ngẫu ca ngợi cảnh chùa. Đây là nguồn tư liệu đương thời quý, vì không qua tay sử gia đời sau, nhưng số lượng ít và nhiều tấm đã mờ chữ.
Điều đáng ghi nhận là trong khoảng hai thế kỷ, chùa chiền là nơi giữ và trao truyền chữ viết, nơi đào tạo người biết chữ, nơi sản sinh văn chương. Khi nói Phật giáo thời Lý thịnh, phần thịnh bền vững nhất có lẽ không phải chùa tháp, vốn đã mất gần hết, mà là nền văn hoá chữ nghĩa mà các thế hệ sau thừa hưởng.
Câu hỏi thường gặp
Thời Lý có phải Phật giáo là quốc giáo không?
Các nhà nghiên cứu thường tránh dùng chữ "quốc giáo" vì triều Lý không ra văn bản nào tuyên bố như vậy, và Nho học, Đạo giáo vẫn có chỗ đứng. Cách nói chính xác hơn là Phật giáo có ảnh hưởng lớn nhất trong triều đình và xã hội, nhưng nhà nước vận hành theo mô hình dung hợp nhiều dòng tư tưởng.
An Nam tứ đại khí gồm những gì?
Thường được kể gồm tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm và vạc chùa Phổ Minh. Cả bốn đều gắn với Phật giáo, thuộc thời Lý và Trần, và đều đã mất. Thông tin về chúng chủ yếu đến từ sử sách, nên chi tiết kích thước nên đọc thận trọng.
Vua Lý nào sùng Phật nhất?
Sử ghi nhiều vua Lý trọng Phật; Lý Thánh Tông được biết với việc lập dòng thiền Thảo Đường, còn Lý Thái Tông, Lý Nhân Tông đều được chép có nhiều hoạt động liên quan tới chùa chiền. So sánh mức độ "sùng" giữa các vua là cách nhìn ít ý nghĩa với người học sử.
Tượng A Di Đà chùa Phật Tích có gì đặc biệt?
Đây là một trong số ít tượng Phật thời Lý còn nguyên khá tốt, tạc bằng đá, được các nhà nghiên cứu mỹ thuật đánh giá cao về phong cách và kỹ thuật, và đã được công nhận là bảo vật quốc gia. Phần mỹ thuật tượng được bàn kỹ hơn ở các chuyên mục về điêu khắc.
Thiền uyển tập anh là sách gì?
Đây là tập tiểu truyện các thiền sư Việt Nam từ cuối thế kỷ VI đến thời Lý, sắp theo các dòng thiền. Sách được biên soạn ở thời Trần, không rõ tác giả, và là nguồn chính để biết về Phật giáo thời Lý. Nên đọc bản dịch có chú giải vì văn bản có nhiều lớp.
Vì sao rất ít chùa thời Lý còn nguyên vẹn?
Chiến tranh, thời gian, khí hậu ẩm và những lần trùng tu, xây lại đã thay đổi gần hết kiến trúc. Thời Minh thuộc đầu thế kỷ XV cũng phá huỷ nhiều di tích. Vì vậy di sản thời Lý ngày nay chủ yếu là nền móng, bia, tượng đá và hiện vật khảo cổ.