DaoPhap.comĐạo Pháp
Lịch sử Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ

Phật giáo thời Đinh – Tiền Lê: tăng quan, cột kinh Hoa Lư và nhà nước tự chủ thế kỷ X

Thế kỷ X, nhà nước tự chủ đặt chức Tăng thống, hoàng tộc dựng cột kinh ở Hoa Lư. Bài nhìn Phật giáo thời Đinh – Tiền Lê qua bối cảnh, nguồn sử và hiện vật.

Limestone karst mountains around Hoa Lu in Ninh Binh at dusk, a small temple roof among trees beside a calm river, a lone rowing boat, wide shot, violet sky

Dưới hai triều Đinh (968–980) và Tiền Lê (980–1009), các nhà sư không chỉ tu hành mà còn làm cố vấn cho vua, tiếp sứ giả, góp ý việc nước. Lý do chính là thực tế: nhà nước tự chủ vừa ra đời cần người biết chữ Hán, hiểu lễ nghi, giỏi ứng đối, trong khi tầng lớp nho sĩ chưa hình thành. Tăng sĩ, nhờ học kinh điển chữ Hán trong chùa, là lực lượng trí thức có sẵn và đáng tin cậy nhất.

Năm 971, theo Đại Việt sử ký toàn thư, Đinh Tiên Hoàng định phẩm cấp cho quan văn, quan võ và tăng đạo, trong đó nhà sư Ngô Chân Lưu được phong Tăng thống, ban hiệu Khuông Việt Đại sư. Đây là lần đầu tiên sử Việt ghi rõ một chức quan dành cho người tu trong bộ máy nhà nước. Bài này đi qua bối cảnh, các nhân vật và ý nghĩa của giai đoạn đó.

Bối cảnh: một nhà nước mới thiếu người có học

Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền xưng vương, mở đầu thời kỳ tự chủ lâu dài. Nhưng mấy chục năm đầu đầy biến động: loạn mười hai sứ quân, rồi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất và lập nhà Đinh, đóng đô ở Hoa Lư, vùng núi đá vôi nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Một triều đình mới cần soạn văn thư, tiếp sứ nhà Tống, tổ chức lễ nghi, giáo dục con cháu hoàng tộc, những việc đòi hỏi người thông chữ Hán.

Hơn một nghìn năm Bắc thuộc để lại một tầng lớp quan lại người phương Bắc đã rút đi, và việc học Nho ở Giao Châu chưa thành hệ thống thi cử. Trong khi đó, chùa chiền đã có mặt ở nhiều làng từ thời Luy Lâu, nơi người tu học chữ để đọc kinh, có thầy truyền cho trò qua nhiều đời. Nhà sư vì vậy vừa biết chữ, vừa gần dân, vừa có uy tín đạo đức, lại không gắn với một dòng họ quyền lực nào.

Điểm cuối cùng này quan trọng. Trong thời buổi tranh giành ngôi vua, một người tu không có con cháu nối dõi, không thuộc phe phái địa phương, là cố vấn mà vua có thể tin. Các nhà nghiên cứu thường lý giải vai trò của tăng sĩ thời kỳ này bằng chính sự trùng hợp giữa nhu cầu của nhà nước và những gì giới tu hành có sẵn.

Các nhà sư được sử liệu nhắc tới thời Đinh – Tiền Lê

Bảng dưới chỉ nêu vai trò trong việc nước, theo những gì sử liệu ghi. Hành trạng tu học và dòng thiền của từng vị là đề tài của chuyên mục thiền phái và cao tăng.

Nhân vậtNăm sinh – mấtVai trò được ghiNguồn
Ngô Chân Lưu (Khuông Việt)933–1011Tăng thống từ năm 971; cố vấn qua hai triều; được giao việc tiếp sứ TốngĐại Việt sử ký toàn thư, Thiền uyển tập anh
Đỗ Pháp Thuận915–990Được Lê Đại Hành hỏi về vận nước; tham gia tiếp sứ Tống năm 987Thiền uyển tập anh
Trương Ma NiKhông rõĐược phong Tăng lục năm 971, chức dưới Tăng thốngĐại Việt sử ký toàn thư
Đặng Huyền QuangKhông rõĐược phong Sùng chân uy nghi năm 971, chức dành cho đạo sĩĐại Việt sử ký toàn thư
Vạn HạnhMất năm 1018Được Lê Đại Hành hỏi việc quân; về sau gắn với việc Lý Công Uẩn lên ngôiThiền uyển tập anh, Đại Việt sử ký toàn thư

Chi tiết đáng chú ý trong lần định phẩm năm 971 là triều đình đặt chức cho cả tăng (Phật giáo) lẫn đạo (Đạo giáo). Điều này cho thấy nhà Đinh đưa các tôn giáo vào khuôn khổ quản lý của nhà nước, chứ không chỉ ưu ái riêng một bên.

Tiếp sứ nhà Tống: khi nhà sư làm ngoại giao

Câu chuyện được nhắc nhiều nhất là chuyến sứ của Lý Giác nhà Tống sang nước ta năm 987, dưới thời Lê Đại Hành. Theo Thiền uyển tập anh, Đỗ Pháp Thuận được giao đóng vai người chèo đò đón sứ, và trên sông hai bên có cuộc ứng đối bằng thơ. Khi sứ về, Khuông Việt được giao làm bài ca tiễn biệt, thường được biết dưới tên Vương lang quy.

Những giai thoại này đã đi vào sách giáo khoa và văn học, nhưng khi đọc cần tách hai lớp. Lớp sử liệu là: triều Tiền Lê dùng các nhà sư có học vấn vào việc tiếp sứ, vì đó là việc cần thơ văn chữ Hán để giữ thể diện quốc gia. Lớp văn chương là: nội dung cụ thể của từng câu thơ, từng lời ứng đối, được ghi lại muộn hơn nhiều, qua nhiều lần chép, nên không nên coi là biên bản nguyên văn.

Ngoài tiếp sứ, các nhà sư còn được hỏi về vận nước, việc quân. Sử chép Lê Đại Hành hỏi Vạn Hạnh về chuyện đánh Tống, và hỏi Đỗ Pháp Thuận về vận mệnh đất nước. Bài thơ ngắn mà Pháp Thuận trả lời, thường gọi là Quốc tộ, được xem là một trong những tác phẩm văn học viết sớm nhất của người Việt còn lưu lại. Đọc bài thơ ở các tuyển tập văn học có chú giải sẽ chính xác hơn các bản chép trôi nổi.

Cột kinh Hoa Lư: bằng chứng vật chất hiếm hoi

Đây là hiện vật có niên đại rõ. Ở khu di tích cố đô Hoa Lư, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những cột đá khắc kinh Phật, thường được gọi là cột kinh hay kinh tràng, khắc bài chú Phật đỉnh tôn thắng đà-la-ni. Một số cột có ghi người dựng là Nam Việt vương Đinh Liễn, con trưởng của Đinh Tiên Hoàng, và niên đại được các nhà nghiên cứu đọc là năm 973.

Nó cho thấy Phật giáo ở trong cung đình. Theo lời khắc, việc dựng cột kinh nhằm cầu siêu cho người đã khuất và cầu an cho người sống, tức một thực hành tín ngưỡng của chính hoàng tộc. Điều này bổ sung cho sử biên niên, vốn chủ yếu ghi các chức tước và sự kiện chính trị.

Nó cho thấy mối liên hệ với Phật giáo phương Bắc. Tục dựng cột khắc chú Tôn thắng rất thịnh ở Trung Hoa thời Đường. Việc nó xuất hiện ở Hoa Lư phản ánh sự tiếp nhận liên tục những thực hành Phật giáo đương thời, ngay cả khi về chính trị nhà nước đã tự chủ.

Nó nhắc người xem phải thận trọng với con số. Một số bài viết nói Đinh Liễn dựng "trăm cột kinh". Con số này dựa trên lời khắc, nhưng số cột thực tế tìm thấy ít hơn nhiều. Muốn biết chính xác số lượng và nơi lưu giữ, nên tra báo cáo khảo cổ hoặc danh mục bảo tàng.

Từ Tiền Lê sang Lý: vai trò của nhà chùa trong việc chuyển giao

Cuối triều Tiền Lê, khi Lê Long Đĩnh mất năm 1009, triều thần tôn Lý Công Uẩn lên ngôi. Việc chuyển giao này gắn với giới Phật giáo theo nhiều cách mà sử liệu còn ghi lại.

  • Xuất thân của Lý Công Uẩn: theo sử, ông được nuôi dạy từ nhỏ ở chùa Cổ Pháp, vùng Đình Bảng nay thuộc Bắc Ninh, với sư Lý Khánh Văn, rồi theo học thiền sư Vạn Hạnh.
  • Vai trò của Vạn Hạnh: nhiều tài liệu chép Vạn Hạnh đã có những lời tiên tri ủng hộ Lý Công Uẩn; phần lời sấm thuộc lớp truyền thuyết, còn việc giới tăng sĩ có ảnh hưởng tới lòng người lúc chuyển triều thì được nhiều nhà sử học thừa nhận.
  • Xin kinh Đại Tạng: đầu thế kỷ XI, triều Tiền Lê đã sai sứ sang Tống xin kinh Đại Tạng, cho thấy nhu cầu có đủ kinh điển đã đặt ra trước khi nhà Lý lên.
  • Cùng một lực lượng trí thức: những nhà sư từng phục vụ triều Đinh, Tiền Lê tiếp tục có mặt dưới triều Lý, tạo sự liên tục về văn hoá giữa các triều đại.
  • Việc dời đô: Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra Đại La năm 1010; đây là chủ đề của lịch sử chính trị, ở đây chỉ nhắc như mốc mở ra giai đoạn Phật giáo thịnh nhất.

Nên hiểu vai trò "nhà sư làm chính trị" thế nào cho đúng

Có hai cách hiểu sai thường gặp. Cách thứ nhất cho rằng thời Đinh – Tiền Lê là "chính quyền nhà Phật", vua chúa nghe theo nhà sư trong mọi việc. Sử liệu không ủng hộ điều đó: các nhà sư làm cố vấn, phụ trách lễ nghi, ngoại giao, còn quyền lực thực tế nằm trong tay vua và tướng lĩnh, và cuộc tranh giành ngôi vua thời này vẫn đầy bạo lực.

Cách hiểu sai thứ hai là xem việc nhà sư tham gia triều chính như sự sa sút giới hạnh. Thực tế, trong bối cảnh một quốc gia mới, đóng góp hiểu biết cho việc chung là cách nhiều tăng sĩ thể hiện trách nhiệm của mình, và chính các bộ sử thiền về sau ghi lại điều đó với thái độ trân trọng. Mỗi truyền thống Phật giáo có cách nhìn riêng về quan hệ giữa người tu và việc đời; muốn hiểu sâu phần này, bạn nên hỏi chư tăng.

Cách nhìn cân bằng hơn là: thế kỷ X là lúc Phật giáo, vốn đã bén rễ trong dân gian hàng trăm năm, bước vào cung đình và trở thành một phần của văn hoá nhà nước. Bước này chuẩn bị cho thời Lý, khi Phật giáo đạt mức ảnh hưởng rộng nhất trong lịch sử Việt Nam.

Đọc nguồn sử về thế kỷ X: tin được đến đâu

Gần như mọi điều ta biết về Phật giáo thời Đinh – Tiền Lê đến từ một số ít nguồn, phần lớn được viết sau sự kiện vài trăm năm. Biết mỗi nguồn ra đời khi nào, do ai soạn, giúp bạn cân nhắc mức tin cậy của từng chi tiết.

NguồnThời điểm ra đờiGhi gì về Phật giáo thế kỷ XLưu ý khi đọc
Đại Việt sử ký toàn thưHoàn thành thời Lê sơ, thế kỷ XV, kế thừa bộ sử của Lê Văn Hưu thời TrầnViệc phong Tăng thống năm 971, một số sự kiện liên quan nhà sưGhi vắn tắt, theo quan điểm Nho học, có lời bàn của sử thần
Thiền uyển tập anhBiên soạn thời Trần, thế kỷ XIVTiểu truyện Khuông Việt, Pháp Thuận, Vạn Hạnh, các giai thoại tiếp sứNguồn Phật giáo, giàu chi tiết, có lớp truyền thuyết
Việt sử lượcThời TrầnMột số ghi chép về các triều Đinh, Lê, LýNgắn, cần đối chiếu
Cột kinh Hoa LưThế kỷ X, đương thờiLời khắc của hoàng tộc nhà ĐinhNguồn đương thời hiếm hoi, nhưng chỉ nói về một việc

Một nguyên tắc đơn giản: chi tiết nào chỉ xuất hiện trong nguồn viết muộn, lại mang màu sắc kỳ lạ như lời sấm, giấc mộng, thần nhân hiện ra, thì nên xếp vào lớp truyền thuyết. Chi tiết nào được cả sử biên niên lẫn sách Phật giáo cùng ghi, như chức Tăng thống của Khuông Việt, thì có độ tin cậy cao hơn. Cách đọc này không làm giảm giá trị các giai thoại, mà giúp bạn biết mình đang đọc loại tư liệu nào.

Câu hỏi thường gặp

Khuông Việt Đại sư là danh hiệu do ai ban?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Đinh Tiên Hoàng ban hiệu Khuông Việt Đại sư cho Ngô Chân Lưu năm 971, cùng lúc phong ông làm Tăng thống. Chữ "Khuông Việt" thường được giải nghĩa là giúp đỡ, sửa sang nước Việt, phản ánh vai trò cố vấn của ông.

Tăng thống là chức gì?

Đó là chức đứng đầu, quản lý tăng sĩ trong cả nước theo mô hình nhà nước quản lý tôn giáo đã có ở Trung Hoa. Dưới Tăng thống có Tăng lục. Người giữ chức vừa là nhà tu hành có uy tín, vừa chịu trách nhiệm trước triều đình về sinh hoạt của giới tu sĩ.

Thời Đinh – Tiền Lê có xây nhiều chùa không?

Sử biên niên ghi khá ít về việc dựng chùa thời kỳ này, ít hơn hẳn so với thời Lý. Bằng chứng vật chất rõ nhất là các cột kinh ở Hoa Lư. Nhiều ngôi chùa ngày nay được kể là "có từ thời Đinh – Lê" dựa vào truyền thống địa phương nhiều hơn là văn bản đương thời.

Bài thơ Quốc tộ có ý nghĩa gì?

Đây là bài thơ ngắn chữ Hán mà Đỗ Pháp Thuận được ghi là đã trình lên Lê Đại Hành khi được hỏi về vận nước. Nội dung thường được hiểu là khuyên vua trị nước bằng sự ôn hoà, không gây binh đao. Nên đọc nguyên tác và bản dịch trong các tuyển tập văn học có chú giải.

Vì sao nhà Đinh phong chức cho cả đạo sĩ?

Thời ấy Đạo giáo cũng có ảnh hưởng trong cung đình và dân gian. Việc đặt chức cho cả tăng và đạo cho thấy triều đình muốn quản lý và sử dụng cả hai lực lượng tôn giáo, phù hợp với cách tổ chức nhà nước mà các triều đại phương Bắc đã áp dụng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183