DaoPhap.comĐạo Pháp
Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ và các hệ phái

Phật giáo Bắc tông ở Việt Nam: Thiền, Tịnh độ và Mật cùng sống trong một ngôi chùa

Bắc tông là truyền thống Phật giáo lâu đời và đông nhất ở Việt Nam. Bài giải thích vì sao một ngôi chùa vừa niệm Phật, vừa tụng chú, vừa nói chuyện thiền.

Early morning inside a wooden village pagoda hall in the Red River delta, rows of lay people in grey robes seen from behind kneeling on mats, incense smoke in slanted light

Phật giáo Bắc tông ở Việt Nam là truyền thống Đại thừa đến nước ta qua ngả Trung Hoa và có mặt từ những thế kỷ đầu Công nguyên; đặc điểm dễ thấy nhất là trong cùng một ngôi chùa, Thiền, Tịnh độ và Mật cùng tồn tại: buổi khuya tụng chú, buổi chiều niệm Phật, và hệ thống truyền thừa thì mang tên các dòng thiền. Đây cũng là truyền thống có nhiều chùa, nhiều tăng ni và Phật tử nhất cả nước.

Bài này giúp bạn hiểu Bắc tông như một hệ phái: nó gồm những pháp môn nào, được tổ chức theo sơn môn và tổ đình ra sao, mỗi vùng mang gương mặt gì, và khác Bắc tông ở các nước láng giềng ở đâu. Nội dung giáo lý của từng pháp môn, bạn nên tìm hiểu trực tiếp với chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Bắc tông đến Việt Nam và bén rễ thế nào

Trung tâm Phật giáo sớm nhất được nhắc đến trên đất Việt là Luy Lâu, thuộc vùng Thuận Thành, Bắc Ninh ngày nay. Theo sử liệu Phật giáo, ở đây đã có tăng sĩ, chùa tháp và hoạt động dịch kinh từ khoảng cuối thế kỷ II, đầu thế kỷ III; tên các nhà sư như Khương Tăng Hội, Mâu Tử gắn với giai đoạn này. Luy Lâu vừa đón các nhà sư đi đường biển từ Ấn Độ, vừa giao lưu với Phật giáo Trung Hoa ở phương bắc.

Qua các triều Đinh, Lê, Lý, Trần, Phật giáo Bắc tông dần trở thành nền tảng tinh thần của nhiều thế hệ, với các thiền phái mà sách sử còn ghi tên. Từ thế kỷ XVII, hai dòng thiền Lâm Tế và Tào Động từ Trung Hoa vào Đàng Ngoài và Đàng Trong, rồi được Việt hoá thành những dòng mang tên tổ sư người Việt. Lịch sử chi tiết của từng thời kỳ và từng thiền phái là một chủ đề lớn, Đạo Pháp có danh mục riêng để kể.

Điều đáng ghi nhận là Bắc tông Việt Nam không phải bản sao của Trung Hoa. Qua gần hai nghìn năm, nó hòa với tín ngưỡng làng xã, với chữ Nôm, với lối sống nông nghiệp lúa nước, để thành một truyền thống có gương mặt riêng mà người Trung Hoa, người Nhật hay người Hàn đến thăm vẫn nhận ra ngay là khác.

Ba pháp môn trong một ngôi chùa: Thiền, Tịnh, Mật

Mật trong khoá công phu khuya. Ở nhiều chùa Bắc tông, buổi công phu sáng sớm gồm các bài chú như Lăng Nghiêm, Đại Bi và nhóm chú ngắn thường gọi là Thập chú. Đây là dấu vết của Mật giáo hòa vào sinh hoạt Bắc tông từ lâu, chứ không có nghĩa ngôi chùa thuộc Mật tông.

Tịnh độ trong khoá chiều và đời sống Phật tử. Buổi công phu chiều thường có kinh A Di Đà và niệm danh hiệu Phật A Di Đà. Với số đông Phật tử tại gia, niệm Phật là pháp môn quen thuộc nhất, dễ thực hành giữa bận rộn hằng ngày.

Thiền trong tên dòng truyền thừa và trong nếp tu. Hầu hết sơn môn Bắc tông tự nhận thuộc một dòng thiền, Lâm Tế hoặc Tào Động. Từ thế kỷ XX, nhiều thiền viện được lập để chuyên về thiền, và ở một số chùa có giờ tọa thiền cho cả Phật tử.

Giáo, tức học kinh. Ngoài ba pháp môn trên, chùa Bắc tông còn coi trọng việc học kinh điển: giảng kinh Pháp Hoa, Kim Cương, Duy Ma Cật vào các khoá học hay mùa an cư. Nhiều chùa lớn là nơi đào tạo tăng ni qua nhiều thế hệ.

Cách nhìn của người trong cuộc. Nhiều vị thầy Bắc tông giải thích sự kết hợp này bằng tinh thần "tùy căn cơ", mỗi người hợp một pháp môn. Cách gọi phổ biến là "Thiền Tịnh song tu", còn chuyện nên chọn pháp môn nào cho mình thì bạn nên hỏi trực tiếp người thầy hướng dẫn.

Sơn môn, tổ đình và bài kệ truyền pháp danh

Bắc tông Việt Nam được tổ chức theo những mạng lưới truyền thừa gọi là sơn môn hay môn phái. Đầu mỗi mạng lưới là một tổ đình, ngôi chùa của vị tổ khai sơn hoặc của dòng truyền. Các chùa con do đệ tử của tổ đình lập ra hay trụ trì thường giữ quan hệ thầy trò, về tổ đình dự lễ giỗ tổ hằng năm.

Một nét độc đáo là bài kệ truyền pháp danh. Vị tổ khai dòng để lại một bài kệ, thường bằng chữ Hán, mỗi chữ ứng với một đời. Đệ tử đời thứ nhất có pháp danh bắt đầu bằng chữ thứ nhất của bài kệ, đời thứ hai bằng chữ thứ hai, và cứ thế. Nhìn pháp danh của một vị sư, người trong nghề có thể đoán được vị ấy thuộc dòng nào, đời thứ mấy.

Ở Đàng Trong, hai dòng được nhắc nhiều là dòng Lâm Tế Liễu Quán phát triển mạnh ở Huế và các tỉnh miền Trung, và dòng Lâm Tế Chúc Thánh có tổ đình ở Hội An, Quảng Nam xưa. Ở Đàng Ngoài, dòng Lâm Tế và dòng Tào Động đều có tổ đình lâu đời. Nhiều Phật tử quy y nhận pháp danh theo bài kệ của sơn môn chùa mình mà không biết ý nghĩa ấy; hỏi thầy trụ trì về bài kệ của chùa là cách hay để hiểu gốc của chính pháp danh mình.

Ba gương mặt vùng miền của Bắc tông

Cùng là Bắc tông, nhưng chùa ở mỗi miền mang dấu ấn lịch sử và văn hoá rất khác nhau. Bảng dưới tóm những nét phổ biến, không áp cho mọi chùa.

VùngChùa thường gặpNghi lễ và giọng tụngNét riêng
Bắc BộChùa làng gắn với đình, bố cục chữ đinh, chữ công, nhiều lớp tượngGiọng tụng chậm, nhiều nghi lễ gắn với lễ hội làngCó điện Mẫu, Đức Ông; vai trò lớn của hội vãi, ban hộ tự
Huế và miền TrungChùa trong vườn, nhiều tổ đình của dòng Liễu Quán, Chúc ThánhLối tán tụng và nhạc lễ mang ảnh hưởng nhã nhạc cung đìnhTruyền thừa sơn môn chặt, Gia đình Phật tử phát triển sớm
Nam BộTổ đình lâu năm cạnh chùa mới, chùa của người Hoa, niệm Phật đườngGiọng tụng Nam, nhiều khoá lễ cầu an cầu siêuGần gũi, cởi mở, giao thoa với Nam tông, Khất sĩ và các hội cư sĩ

Những khác biệt này không chỉ là chuyện mỹ thuật. Chúng phản ánh con đường Phật giáo đi vào mỗi vùng: theo làng xã ở Bắc Bộ, theo các chúa Nguyễn và cung đình ở Huế, theo dòng người khai hoang ở Nam Bộ.

Bắc tông Việt Nam khác Bắc tông ở các nước láng giềng

So với chùa Trung Hoa, chùa Việt Nam ở làng quê nhỏ hơn, thấp hơn, hòa vào cảnh làng; tượng Phật mang nét mặt và dáng ngồi đã được nghệ nhân Việt hoá. Nhiều kinh được dịch sang chữ Nôm từ các thế kỷ trước, rồi sang chữ Quốc ngữ trong thế kỷ XX, nên ngày nay Phật tử có thể tụng kinh bằng tiếng mẹ đẻ, điều không phải nơi nào cũng có.

So với Nhật Bản, nơi các tông phái tách thành những tổ chức riêng biệt với chùa riêng, Bắc tông Việt Nam ít chia tách theo tông. Một vị sư thuộc dòng thiền vẫn hướng dẫn Phật tử niệm Phật, và một ngôi chùa có thể vừa có thiền đường vừa có niệm Phật đường. Tăng ni Việt Nam giữ đời sống độc thân và ăn chay, khác với một số tông phái ở Nhật.

So với Hàn Quốc, nơi thiền tông giữ vị trí nổi bật trong đời sống tự viện, chùa Việt Nam đậm màu Tịnh độ hơn trong sinh hoạt hằng ngày của Phật tử. Những so sánh này chỉ ở mức khái quát, mỗi nước đều rất đa dạng, nhưng giúp bạn thấy Bắc tông không phải một khối đồng nhất trên toàn châu Á.

Bắc tông bước vào thế kỷ XX: chữ Quốc ngữ, trường Phật học và thanh thiếu niên

Đầu thế kỷ XX, Phật giáo Bắc tông ở cả ba miền trải qua phong trào chấn hưng: các hội Phật học được lập ở Sài Gòn, Huế, Hà Nội trong khoảng đầu thập niên 1930, kéo theo các tạp chí Phật học và các trường đào tạo tăng ni theo lối mới. Lịch sử phong trào này được kể riêng trong danh mục lịch sử; ở đây chỉ nói những thay đổi mà Phật tử ngày nay còn thấy rõ.

Thay đổi thứ nhất là chữ Quốc ngữ. Kinh sách bắt đầu được dịch và in bằng tiếng Việt, bài giảng được viết bằng văn xuôi dễ hiểu, nhờ đó người không biết chữ Hán cũng tụng và hiểu được nghĩa. Thay đổi thứ hai là việc học của tăng ni được tổ chức thành trường lớp có chương trình, thay vì chỉ học riêng với thầy trong chùa. Thay đổi thứ ba là sinh hoạt dành cho thanh thiếu niên, tiền thân của tổ chức Gia đình Phật tử, hình thành ở Huế từ những năm 1940 rồi lan ra nhiều nơi.

Ba thay đổi này làm nên gương mặt Bắc tông mà nhiều người đang quen: chùa có lớp giáo lý, có đạo tràng tụng kinh bằng tiếng Việt, có các em mặc áo lam sinh hoạt cuối tuần. Đó là truyền thống cũ được nói bằng ngôn ngữ mới, không phải một hệ phái mới.

Những kinh Bắc tông Phật tử Việt Nam hay nghe nhắc

Hán tạng rất đồ sộ; trong sinh hoạt chùa Việt, có một số kinh được tụng và giảng thường xuyên hơn cả. Danh sách dưới chỉ nêu tên và dịp hay gặp, nội dung từng kinh nên được nghe giảng từ chư tăng.

  • Kinh Pháp Hoa, đặc biệt phẩm Phổ Môn, thường tụng trong các khoá lễ cầu an và các dịp vía Bồ Tát Quan Âm.
  • Kinh A Di Đà, gắn với pháp môn Tịnh độ, có mặt trong khoá công phu chiều và các lễ cầu siêu.
  • Kinh Kim Cương, được giảng nhiều trong các khoá học và gắn với truyền thống thiền.
  • Kinh Dược Sư, thường tụng trong các khoá lễ cầu an đầu năm ở nhiều chùa.
  • Kinh Địa Tạng và kinh Vu Lan Bồn, gắn với tháng Bảy âm lịch và tinh thần hiếu đạo.
  • Các bộ sám như Hồng danh sám hối, dùng trong các khoá lễ sám hối định kỳ.

Có nhiều bản dịch tiếng Việt khác nhau cho cùng một kinh. Mỗi chùa thường dùng một bản quen thuộc; khi đi dự lễ ở chùa khác, bạn có thể thấy câu chữ lệch đôi chút, đó là chuyện bình thường.

Câu hỏi thường gặp

Bắc tông và Đại thừa có phải là một không?

Trong cách nói thông thường ở Việt Nam, hai chữ này gần như đồng nghĩa: Bắc tông là truyền thống Đại thừa truyền qua ngả phía bắc. Nói chặt hơn, Đại thừa là tên một dòng tư tưởng, còn Bắc tông là cách gọi theo hướng truyền bá và cộng đồng tu học.

Chùa Bắc tông có phải đều thuộc Thiền tông không?

Phần lớn sơn môn Bắc tông Việt Nam tự nhận thuộc dòng thiền Lâm Tế hoặc Tào Động về mặt truyền thừa. Nhưng trong sinh hoạt hằng ngày, chùa kết hợp niệm Phật, tụng chú, tụng kinh, nên không thể nói chùa chỉ dạy thiền.

Làm sao biết một ngôi chùa thuộc sơn môn nào?

Cách chắc nhất là hỏi thầy trụ trì hoặc người trong ban hộ tự. Nhà Tổ của chùa thường thờ các đời tổ, và pháp danh của các vị sư theo bài kệ cũng là dấu hiệu, nhưng đọc được nó cần hiểu chữ Hán và truyền thống của dòng.

Vì sao tụng kinh ở chùa Bắc tông nhiều chỗ khó hiểu?

Nhiều bài kinh, chú được tụng bằng âm Hán Việt hoặc phiên âm từ tiếng Phạn, giữ nguyên âm để bảo tồn truyền thống. Ngày nay nhiều chùa dùng song song bản dịch tiếng Việt, và bạn có thể hỏi chùa xin bản có phần giải nghĩa.

Chùa có điện Mẫu có còn là chùa Bắc tông không?

Vẫn là chùa Bắc tông. Điện Mẫu, điện Đức Ông là lớp tín ngưỡng dân gian được nhân dân đưa vào chùa qua nhiều thế kỷ, phổ biến ở Bắc Bộ. Nhiều vị sư giải thích đó là nếp làng được chùa dung chứa, không phải phần giáo lý nhà Phật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183