Ba ngày vía Quan Âm là 19 tháng Hai, 19 tháng Sáu và 19 tháng Chín âm lịch, theo nếp dân gian lần lượt kỷ niệm ngày đản sinh, ngày thành đạo và ngày xuất gia của Bồ Tát Quán Thế Âm. Ba mốc này không đến từ kinh điển Ấn Độ, mà từ truyền thuyết công chúa Diệu Thiện hình thành ở Trung Hoa, rồi theo dòng Phật giáo Bắc truyền vào Việt Nam.
Nói vậy không làm giảm ý nghĩa của ngày vía: Bồ Tát Quán Thế Âm là hình ảnh của lòng từ bi được tôn kính trong kinh văn Đại thừa từ rất sớm, và ba ngày vía là cách cộng đồng tín đồ Á Đông bày tỏ lòng kính ngưỡng. Bài này tách ba lớp: Bồ Tát trong kinh điển, truyền thuyết Diệu Thiện, và các hình tượng Quan Âm riêng của người Việt. Lịch đi chùa mùa vía và cách đi cho đỡ đông có bài riêng ở các trang du lịch tâm linh trong hệ.
Bồ Tát Quán Thế Âm trong kinh điển Đại thừa
Tên tiếng Phạn của vị Bồ Tát là Avalokitesvara. Người Hán dịch thành Quán Thế Âm (lắng nghe âm thanh của thế gian) hoặc Quán Tự Tại, và gọi tắt là Quan Âm. Hai cách dịch đến từ hai cách đọc khác nhau của tên Phạn, cả hai đều được dùng trong kinh văn chữ Hán.
Văn bản quen thuộc nhất nói về Bồ Tát là phẩm Phổ Môn, một phẩm trong kinh Diệu Pháp Liên Hoa (kinh Pháp Hoa). Bản dịch chữ Hán được dùng rộng rãi nhất của kinh này do ngài Cưu-ma-la-thập dịch đầu thế kỷ V. Phẩm Phổ Môn kể về hạnh nguyện cứu giúp chúng sinh của Bồ Tát và việc Ngài hiện nhiều thân khác nhau để hoá độ. Phẩm này được tụng riêng thành một bài kinh phổ biến ở chùa Việt.
Quán Thế Âm còn xuất hiện trong nhiều kinh khác: trong các kinh Tịnh độ, Ngài cùng Bồ Tát Đại Thế Chí đứng hai bên Đức Phật A Di Đà, thành bộ Tây phương Tam thánh; trong Bát-nhã Tâm kinh, Ngài là người mở đầu bài kinh. Trong các văn bản Ấn Độ, Bồ Tát thường được mô tả với dáng nam. Phần giáo lý về hạnh nguyện của Bồ Tát, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Từ nam sang nữ: Quan Âm ở Trung Hoa
Ở Ấn Độ và trong nghệ thuật Phật giáo Trung Hoa giai đoạn đầu, tượng Quán Thế Âm thường mang dáng nam, có khi để ria mép. Khoảng từ cuối thời Đường đến thời Tống, hình tượng Quan Âm ở Trung Hoa dần chuyển sang dáng nữ. Các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều cách giải thích: ảnh hưởng của văn hoá tín ngưỡng bản địa, nhu cầu của tín đồ nữ, và việc phẩm Phổ Môn nói Bồ Tát có thể hiện thân nữ để hoá độ.
Nhà nghiên cứu Chün-fang Yü đã viết một chuyên khảo lớn về quá trình này, cuốn Kuan-yin: The Chinese Transformation of Avalokitesvara xuất bản năm 2001. Theo hướng nghiên cứu này, Quan Âm dáng nữ là một sáng tạo văn hoá của Phật giáo Trung Hoa, đi kèm với việc hình thành các truyền thuyết bản địa về Bồ Tát.
Khi đi vào Việt Nam, hình tượng Quan Âm dáng nữ trở thành hình tượng phổ biến nhất, đến mức nhiều người Việt nghĩ Quan Âm "vốn là" một vị nữ. Hiểu được quá trình chuyển đổi này giúp người đọc nhìn các pho tượng ở chùa với con mắt rộng hơn: dáng nam hay nữ đều là cách diễn tả cùng một vị Bồ Tát qua những nền văn hoá khác nhau. Còn chuyện phân biệt các kiểu tượng Quan Âm, đó là đề tài của các trang về tượng chùa trong hệ.
Truyền thuyết công chúa Diệu Thiện: gốc của ba ngày vía
Nội dung chính. Truyền thuyết kể về công chúa Diệu Thiện, con gái út của một vị vua, một lòng muốn tu hành, không chịu lấy chồng theo ý cha. Bị vua cha trừng phạt nặng nề, nàng vẫn giữ chí tu, về sau đắc đạo. Khi vua cha lâm bệnh nặng, nàng hiến chính tay mắt của mình làm thuốc cứu cha. Câu chuyện kết thúc bằng việc nàng hiện thân Bồ Tát nghìn tay nghìn mắt.
Thời điểm xuất hiện. Theo nghiên cứu của Glen Dudbridge trong cuốn The Legend of Miao-shan (1978), dạng văn bản sớm được biết đến của truyền thuyết gắn với một tấm bia dựng ở chùa Hương Sơn, Hà Nam (Trung Quốc) khoảng năm 1100. Từ đó câu chuyện được kể lại trong nhiều bảo quyển, tiểu thuyết và kịch.
Ba mốc đời Diệu Thiện thành ba ngày vía. Dân gian Trung Hoa gắn ngày sinh của công chúa với 19 tháng Hai, ngày nàng đắc đạo với 19 tháng Sáu, ngày nàng xuất gia với 19 tháng Chín. Như vậy ba ngày vía chính là ba mốc trong cuộc đời nhân vật truyền thuyết, được đồng nhất với Bồ Tát.
Hiểu thế nào cho đúng mực. Truyền thuyết có giá trị văn hoá lớn: nó đưa một vị Bồ Tát trong kinh vào gần đời sống, gắn với đạo hiếu. Đồng thời, cần biết rằng kinh điển Ấn Độ không chép chuyện Diệu Thiện. Hiểu cả hai lớp giúp bạn trân trọng ngày vía mà không lẫn truyền thuyết với kinh văn.
Ba lớp ý nghĩa của ngày vía Quan Âm
Một cách gọn để giải thích cho người thân hoặc học sinh là chia ngày vía thành ba lớp. Mỗi lớp có nguồn gốc riêng, cùng đóng góp vào cách người Việt đón ngày vía hôm nay:
| Lớp | Nguồn | Biểu hiện trong ngày vía |
|---|---|---|
| Bồ Tát trong kinh | Phẩm Phổ Môn kinh Pháp Hoa, kinh Tịnh độ, Bát-nhã Tâm kinh | Tụng phẩm Phổ Môn, niệm danh hiệu Bồ Tát |
| Truyền thuyết Trung Hoa | Tích công chúa Diệu Thiện, hình thành khoảng thế kỷ XI–XII | Ba ngày 19 tháng Hai, Sáu, Chín; tượng nghìn tay nghìn mắt |
| Hình tượng Việt | Truyện Quan Âm Thị Kính, tín ngưỡng Quan Âm Nam Hải vùng biển | Chèo Quan Âm Thị Kính, lễ hội ở các chùa ven biển |
| Nếp sinh hoạt hiện đại | Đời sống Phật tử tại gia và chùa ngày nay | Ăn chay, phóng sinh có tính toán, làm việc thiện |
Ba ngày vía vì thế không chỉ là ba ngày đi lễ. Đó còn là dấu vết của hành trình một vị Bồ Tát đi từ kinh điển Ấn Độ qua văn hoá Trung Hoa vào đời sống Việt. Khi giải thích cho trẻ em, bạn có thể bắt đầu từ lớp gần nhất là truyện Quan Âm Thị Kính, rồi đi ngược lên.
Quan Âm của người Việt: Thị Kính và Nam Hải
Người Việt có những hình tượng Quan Âm mang dấu ấn riêng. Nổi tiếng nhất là Quan Âm Thị Kính, nhân vật trong truyện thơ Nôm và vở chèo cùng tên. Thị Kính chịu oan khuất mà vẫn nhẫn nhục, cuối cùng thành Phật Bà Quan Âm. Câu thành ngữ "oan Thị Kính" đi vào tiếng Việt để chỉ nỗi oan không giãi bày được. Đây là sáng tạo văn học dân gian Việt, không có trong kinh.
Ở các vùng ven biển miền Trung và miền Nam, tín ngưỡng Quan Âm Nam Hải gắn với đời sống ngư dân, thường thể hiện qua tượng Quan Âm đứng hướng ra biển. Nhiều chùa ven biển có tượng Quan Âm lộ thiên lớn, trở thành điểm nhận biết của cả vùng.
Ngoài ra, nhiều chùa Việt có điện hoặc toà riêng thờ Quan Âm, phổ biến nhất là tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn (nghìn tay nghìn mắt) và Quan Âm Tống Tử (bế con). Những sự tích gắn với từng ngôi chùa, như tích Quan Âm ở chùa Hương, thuộc về lớp truyền thuyết địa phương và có bài riêng ở các trang sự tích trong hệ. Ở đây chỉ cần ghi nhận rằng hình tượng Quan Âm ở Việt Nam đã được bản địa hoá rất sâu.
Ngày vía ở chùa Bắc tông thường diễn ra ra sao
Theo nếp phổ biến, vào ba ngày vía, chùa Bắc tông tổ chức khoá lễ tưởng niệm Bồ Tát Quán Thế Âm. Phần tụng thường có phẩm Phổ Môn, có nơi tụng thêm chú Đại Bi, niệm danh hiệu Bồ Tát, kèm nghi thức cầu an cho Phật tử. Có chùa làm lễ chính vào đêm 18, có chùa vào sáng 19, tuỳ nếp sinh hoạt và lượng người dự.
Ở các chùa có điện thờ Quan Âm riêng, khoá lễ thường diễn ra trước điện ấy. Một số chùa lớn ở miền Nam, nơi ảnh hưởng của cộng đồng người Hoa đậm hơn, ngày vía có thêm các nghi thức theo nếp Hoa truyền như rước tượng, cúng dường hoa đăng. Các chùa ven biển thờ Quan Âm Nam Hải có thể kết hợp ngày vía với lễ hội của làng biển.
Ngày vía 19 tháng Sáu thường đông nhất ở nhiều nơi, vì truyền thống coi đó là ngày thành đạo của Bồ Tát. Tuy vậy, trong tinh thần Phật giáo, không có ngày vía nào "linh" hơn ngày nào. Nếu bạn không đi được đúng ngày, các khoá lễ thường kỳ ở chùa vẫn là dịp tốt để tưởng niệm. Phần diễn trình cụ thể của từng khoá lễ và ý nghĩa từng bài tụng, bạn nên hỏi chư tăng, ni của chùa.
Đón ngày vía Quan Âm cho đúng tinh thần
Ngày vía Quan Âm là một trong những dịp chùa Bắc tông đông người nhất. Một vài gợi ý giúp bạn giữ được tinh thần của ngày vía, dù đi chùa hay ở nhà:
- Hiểu rằng ý nghĩa cốt lõi của Bồ Tát Quán Thế Âm là lòng từ bi, nên làm một việc giúp người cụ thể có ý nghĩa hơn việc chen chúc dâng lễ lớn.
- Nếu ăn chay ngày vía, hãy chọn mức vừa sức; ăn chay không phải điều kiện để được Bồ Tát chứng giám.
- Phóng sinh, nếu có, nên tìm hiểu loài và môi trường thả để không gây hại; nhiều chùa nay khuyến khích bố thí thay cho phóng sinh không có tính toán.
- Không có lễ vật nào bắt buộc. Một bình hoa, một đĩa quả trên ban Phật là đủ cho việc dâng cúng tại gia.
- Tránh những lời mời "làm lễ dâng sao, giải hạn ngày vía" với chi phí cao; đó không phải nghi lễ của ngày vía theo nhà chùa.
- Muốn hiểu thêm về hạnh nguyện của Bồ Tát, hãy dự khoá lễ có giảng pháp hoặc hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Tranh, tượng Quan Âm để thờ tại gia là đề tài vật phẩm; nếu bạn cần, có thể xem thêm vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy, chú ý chất liệu và nguồn gốc hơn là lời quảng cáo.
Câu hỏi thường gặp
Quan Âm và Quán Thế Âm có phải là một?
Đúng. Quan Âm là cách gọi tắt của Quán Thế Âm, tên Hán Việt của Bồ Tát Avalokitesvara. Ngoài ra còn tên Quán Tự Tại thường gặp trong Bát-nhã Tâm kinh. Người Việt còn gọi thân mật là Phật Bà, dù về mặt giáo lý Ngài là Bồ Tát chứ không phải Phật.
Ngày 19 tháng Sáu là ngày Quan Âm thành đạo hay xuất gia?
Theo nếp phổ biến ở Việt Nam, 19 tháng Hai là đản sinh, 19 tháng Sáu là thành đạo, 19 tháng Chín là xuất gia. Một số sách hoặc vùng có thể ghi khác, vì ba mốc này đến từ truyền thuyết dân gian chứ không từ kinh văn, nên có sự xê dịch giữa các bản kể.
Chùa Nam tông có ngày vía Quan Âm không?
Thường không. Nam tông chủ yếu dựa trên tạng kinh Pali, trong đó không có Bồ Tát Quán Thế Âm theo cách Đại thừa mô tả, và cũng không có truyền thuyết Diệu Thiện. Ngày vía Quan Âm là nếp của Bắc tông và tín ngưỡng dân gian.
Diệu Thiện có phải là nhân vật lịch sử không?
Không có sử liệu nào xác nhận công chúa Diệu Thiện là người có thật. Giới nghiên cứu coi đây là truyền thuyết hình thành ở Trung Hoa khoảng thế kỷ XI, phát triển qua nhiều bản kể. Giá trị của câu chuyện nằm ở ý nghĩa văn hoá và đạo hiếu mà nó chuyên chở.
Có nên tụng phẩm Phổ Môn vào ngày vía Quan Âm không?
Nhiều Phật tử Bắc tông có nếp tụng phẩm Phổ Môn vào ngày vía, ở chùa hoặc tại gia. Nếu bạn chưa quen, nên hỏi chùa nơi mình sinh hoạt bản kinh, nghi thức trước sau phù hợp, và tụng theo khả năng, không cần ép mình đọc dài.
Quan Âm Thị Kính có liên quan đến chùa nào cụ thể không?
Truyện Quan Âm Thị Kính là tác phẩm văn học dân gian, được nhiều nơi gắn với các địa danh và ngôi chùa theo lời truyền. Những gắn kết này thuộc về truyền thuyết địa phương, thường không có sử liệu chắc chắn, nên bạn đọc như một phần đời sống văn hoá của nơi ấy.