Lễ Vu Lan bắt nguồn từ kinh Vu Lan Bồn, kể chuyện tôn giả Mục Kiền Liên, một đại đệ tử của Đức Phật, tìm cách cứu mẹ đang chịu khổ. Đức Phật dạy ông sắm lễ cúng dường chư tăng vào ngày rằm tháng Bảy, ngày chư tăng kết thúc ba tháng an cư, để hồi hướng công đức cho cha mẹ. Từ câu chuyện ấy, rằm tháng Bảy trở thành mùa báo hiếu của Phật giáo Bắc truyền ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản.
Ở Việt Nam, Vu Lan đã vượt khỏi khuôn viên chùa để thành một ngày lễ của gia đình, kể cả với người không theo đạo. Bài này đi theo câu hỏi "từ đâu mà có": bản kinh, nhân vật, nghĩa của chữ Vu Lan, vì sao lại là rằm tháng Bảy, lễ này đi vào Việt Nam ra sao, và giới nghiên cứu nói gì về nguồn gốc bản kinh. Phần rằm tháng Bảy với tục xá tội vong nhân và cúng cô hồn được tách thành một bài riêng trong danh mục này.
Kinh Vu Lan Bồn kể gì
Kinh Vu Lan Bồn là một bản kinh ngắn trong tạng kinh chữ Hán. Theo bản kinh, sau khi chứng đắc thần thông, tôn giả Mục Kiền Liên (Maudgalyayana) muốn tìm mẹ để báo đáp ơn sinh thành. Ông thấy mẹ sinh vào cõi ngạ quỷ, thân gầy guộc, không ăn uống được. Ông dâng bát cơm, nhưng cơm vừa đưa lên miệng đã hoá thành lửa. Đau xót, ông trở về hỏi Đức Phật cách cứu mẹ.
Đức Phật dạy rằng sức một người không đủ, phải nhờ sức của chư tăng mười phương. Vào ngày rằm tháng Bảy, ngày chư tăng tự tứ sau mùa an cư, hãy sắm đủ thức ăn, đồ dùng dâng cúng chư tăng, hồi hướng cho cha mẹ hiện tại và cha mẹ bảy đời. Mục Kiền Liên làm theo, và mẹ ông thoát khỏi cảnh khổ. Đức Phật dặn thêm rằng người con hiếu thảo về sau có thể làm như vậy hằng năm để báo ân cha mẹ.
Bản kinh rất ngắn, phần lõi chỉ là câu chuyện và lời dạy ấy. Những chi tiết quen thuộc khác, như tên bà mẹ là Thanh Đề, cảnh Mục Liên đi qua các tầng địa ngục, đến từ văn học kể chuyện đời sau ở Trung Hoa như các bản biến văn Đôn Hoàng và kịch Mục Liên, không nằm trong bản kinh. Khi kể cho con cháu, bạn nên tách rõ đâu là kinh, đâu là truyện dân gian thêm thắt. Phần ý nghĩa giáo lý của sự hồi hướng xin hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Vì sao lại là rằm tháng Bảy: ngày Tự tứ của chư tăng
Chi tiết dễ bị bỏ qua nhất trong tích Vu Lan là ngày tháng. Rằm tháng Bảy không được chọn ngẫu nhiên: đó là ngày chư tăng Bắc tông kết thúc mùa an cư kiết hạ ba tháng, bắt đầu từ ngày 16 tháng Tư. Trong ba tháng ấy, tăng ni ở yên một trụ xứ để tu học, không du hành. Ngày cuối cùng có nghi thức Tự tứ, khi mỗi vị thỉnh đại chúng chỉ ra lỗi lầm của mình để sám hối.
Với người xưa, chư tăng vừa trải qua ba tháng tu tập chuyên cần là lúc thanh tịnh nhất, nên cúng dường vào ngày ấy được xem là có công đức lớn. Bản kinh gắn việc báo hiếu vào đúng thời điểm này, nên Vu Lan thực chất là sự gặp nhau của hai nếp: nếp chư tăng mãn hạ và nếp người con nhớ cha mẹ.
Điều này cũng giải thích vì sao lịch lễ Nam tông không có Vu Lan theo cùng nghĩa. Mùa an cư của Nam tông bắt đầu sau rằm tháng Sáu, lệch hẳn so với Bắc tông, và kinh Vu Lan Bồn không có trong tạng kinh Pali. Tuy vậy, nếp cúng dường chư tăng để hồi hướng cho người thân đã khuất vẫn có mặt trong đời sống Nam tông, nổi bật là mùa lễ Sene Dolta của người Khmer Nam Bộ. Diễn trình an cư và Tự tứ ở góc nghi lễ của nhà chùa là đề tài của danh mục nghi lễ trên Đạo Pháp.
Chữ "Vu Lan" nghĩa là gì: các cách giải thích
Cách giải thích truyền thống. Các nhà chú giải Trung Hoa xưa coi "Vu Lan Bồn" là phiên âm từ tiếng Phạn Ullambana, giải nghĩa là "cứu người bị treo ngược" (đảo huyền), hình ảnh của nỗi khổ cùng cực mà mẹ Mục Kiền Liên chịu. Cách hiểu này phổ biến nhất trong sách tiếng Việt.
Cách giải thích theo chữ "bồn". Một số nhà chú giải lại hiểu "bồn" là cái chậu, mâm đựng phẩm vật dâng cúng chư tăng. Theo hướng này, "Vu Lan bồn" là chiếc mâm lễ cứu khổ. Hai cách hiểu này đã cùng tồn tại trong sách Hán văn từ lâu.
Các giả thuyết ngôn ngữ học hiện đại. Giới nghiên cứu đưa thêm vài giả thuyết, chẳng hạn từ một chữ Phạn khác nghĩa là "nương tựa", hoặc từ một từ gốc Iran chỉ linh hồn người đã khuất. Chưa có giả thuyết nào được chấp nhận rộng rãi. Gặp bài viết khẳng định chắc nịch một nghĩa duy nhất, bạn nên dè dặt.
Điều không thay đổi. Dù nghĩa gốc của chữ còn bàn, ý của ngày lễ thì rõ: dâng cúng chư tăng, hồi hướng cho cha mẹ, nhắc người con về công ơn sinh dưỡng. Người dự lễ không cần giải được chữ Phạn mới hiểu được ngày Vu Lan.
Giới nghiên cứu nói gì về nguồn gốc bản kinh
Theo truyền thống, kinh Vu Lan Bồn do ngài Trúc Pháp Hộ (Dharmaraksa) dịch sang chữ Hán thời Tây Tấn, thế kỷ III đến IV. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu Phật học hiện đại cho rằng bản kinh có thể đã hình thành ở Trung Hoa, vì không tìm thấy bản tương ứng bằng tiếng Phạn hay tiếng Pali và vì nội dung hoà rất khéo với đạo hiếu Nho gia. Công trình được dẫn nhiều về đề tài này là cuốn The Ghost Festival in Medieval China của Stephen Teiser, xuất bản năm 1988.
Đây là tranh luận học thuật, không phải phán xét về giá trị của ngày lễ. Bản thân ý báo hiếu cha mẹ có nền tảng trong nhiều kinh văn khác của cả hai truyền thống, như những lời dạy về công ơn cha mẹ khó đền đáp. Các nhà nghiên cứu chủ yếu quan tâm đến chuyện Phật giáo khi vào Trung Hoa đã trò chuyện với văn hoá chữ hiếu như thế nào, và Vu Lan là một ví dụ tiêu biểu của cuộc gặp gỡ ấy.
Sách sử Phật giáo Trung Hoa đời sau chép rằng năm 538, Lương Vũ Đế mở hội Vu Lan Bồn tại chùa Đồng Thái, và đây thường được coi là một trong những ghi chép sớm về lễ Vu Lan có triều đình bảo trợ. Từ thời Đường, lễ này đã rất phổ biến trong dân gian Trung Hoa.
Vu Lan vào Việt Nam và thành mùa báo hiếu
Không có tài liệu nào cho biết chính xác năm Vu Lan bắt đầu được cử hành ở Việt Nam. Những điều chắc chắn ở mức phổ thông là:
- Kinh Vu Lan Bồn thuộc tạng kinh chữ Hán, nên đi theo dòng Phật giáo Bắc truyền vào Việt Nam như nhiều bản kinh khác, được tụng ở chùa Bắc tông qua nhiều thế kỷ.
- Rằm tháng Bảy ở Việt Nam từ lâu đã là một trong các ngày rằm lớn trong năm, nơi lễ Vu Lan của nhà chùa gặp nếp cúng gia tiên và nếp xá tội vong nhân của dân gian.
- Đầu thế kỷ XX, phong trào chấn hưng Phật giáo với các hội Phật học và tạp chí Phật giáo góp phần giải thích ý nghĩa Vu Lan bằng chữ quốc ngữ cho đông đảo người đọc.
- Từ giữa thế kỷ XX, mùa Vu Lan gắn thêm những sinh hoạt mới như tục cài hoa hồng lên áo để nhớ mẹ, các buổi văn nghệ, các khoá tu báo hiếu cho thanh thiếu niên.
- Ngày nay, chùa Bắc tông thường tổ chức Đại lễ Vu Lan trong khoảng đầu đến giữa tháng Bảy âm lịch; nhiều chùa dời vào cuối tuần để Phật tử dự đông đủ.
Tục cài hoa hồng hay cách chọn chùa đi lễ mùa Vu Lan có bài riêng ở các trang khác trong hệ. Ở đây chỉ cần nhớ: lõi của Vu Lan là lòng biết ơn cha mẹ và việc làm lành hồi hướng cho cha mẹ, không đo bằng số lễ vật.
Một mùa Vu Lan ở chùa Bắc tông thường diễn ra thế nào
Mỗi chùa có nếp riêng, chùa làng làm gọn, chùa lớn làm nhiều ngày. Theo nếp phổ biến ở các chùa Bắc tông hiện nay, mùa Vu Lan thường đi theo trình tự sau:
- Chư tăng, ni mãn hạ. Những ngày gần rằm tháng Bảy, chùa làm lễ Tự tứ khép lại ba tháng an cư. Đây là nghi thức nội bộ của tăng đoàn, Phật tử thường chỉ biết qua thông báo.
- Khoá lễ Vu Lan. Chùa tụng kinh Vu Lan Bồn hoặc kinh Báo hiếu, Phật tử ghi tên cha mẹ, ông bà để hồi hướng; có chùa nghe giảng về tích Mục Kiền Liên và đạo hiếu.
- Lễ cúng dường trai tăng. Phật tử dâng phẩm vật, thực phẩm, đồ dùng lên chư tăng đúng như tinh thần bản kinh. Mức dâng tuỳ tâm, không có định mức.
- Sinh hoạt báo hiếu. Nhiều chùa có buổi văn nghệ, đọc thư gửi cha mẹ, khoá tu ngắn cho thanh thiếu niên; nhiều đạo tràng thăm người già neo đơn, trao quà cho trẻ em khó khăn.
- Lễ thí thực cô hồn buổi chiều. Một số chùa làm thêm nghi thức thí thực cho chúng sinh không nơi nương tựa. Nghi thức này có nguồn khác với Vu Lan và được bàn ở bài về rằm tháng Bảy.
Nếu lần đầu dự lễ, bạn chỉ cần đến sớm, ăn mặc kín đáo, ghi tên người thân theo hướng dẫn của ban tổ chức và theo dõi khoá lễ. Không ai yêu cầu bạn phải thuộc kinh; điều được trân trọng là sự có mặt và lòng thành.
Hiểu Vu Lan cho đúng: vài điều hay bị nhầm
Vu Lan không phải "tháng cô hồn". Trong kinh Vu Lan Bồn không có khái niệm tháng Bảy là tháng xấu hay tháng ma quỷ. Ý niệm kiêng kỵ cả tháng Bảy là nếp dân gian hình thành từ nhiều nguồn khác, đi song song với Vu Lan.
Báo hiếu không chỉ dành cho cha mẹ đã khuất. Bản kinh nói đến cả cha mẹ hiện tiền. Vì vậy nhiều chùa nhấn mạnh việc chăm sóc, trò chuyện với cha mẹ còn sống cũng là cách giữ trọn ý nghĩa Vu Lan.
Không có mức lễ "đủ" hay "thiếu". Kinh nói về cúng dường chư tăng theo khả năng. Không có lời dạy nào bắt phải mua lễ cầu siêu đắt tiền hay đốt nhiều vàng mã thì cha mẹ mới được siêu thoát. Thấy nơi nào yêu cầu như vậy, bạn nên tỉnh táo.
Vu Lan không chỉ là của người theo đạo Phật. Ở Việt Nam, nhiều gia đình không theo tôn giáo nào vẫn dùng dịp này để về thăm cha mẹ, thắp hương ông bà. Đó là cách Vu Lan đã thành một phần văn hoá chung.
Câu hỏi thường gặp
Lễ Vu Lan chính xác là ngày nào trong năm?
Theo kinh Vu Lan Bồn, ngày lễ là rằm tháng Bảy âm lịch, trùng ngày Tự tứ của chư tăng. Trên thực tế, chùa Bắc tông thường tổ chức đại lễ trong khoảng đầu tháng Bảy đến rằm, có nơi dời vào cuối tuần. Ngày cụ thể bạn nên xem thông báo của ngôi chùa mình định đến.
Mục Kiền Liên có phải nhân vật lịch sử không?
Mục Kiền Liên là một trong hai đại đệ tử nổi tiếng nhất của Đức Phật, xuất hiện trong kinh văn của cả Nam truyền lẫn Bắc truyền. Ông được biết đến với tên Pali là Moggallana. Còn câu chuyện cứu mẹ cụ thể thì chỉ có trong kinh Vu Lan Bồn và văn học Bắc truyền về sau.
Bà Thanh Đề có trong kinh Phật không?
Không. Tên Thanh Đề cho mẹ Mục Kiền Liên xuất hiện trong văn học kể chuyện và sân khấu dân gian Trung Hoa đời sau, rồi truyền sang Việt Nam. Bản kinh Vu Lan Bồn không nêu tên bà, chỉ nói bà sinh vào cõi ngạ quỷ.
Chùa Nam tông có làm lễ Vu Lan không?
Kinh Vu Lan Bồn không có trong tạng Pali, nên Vu Lan không phải ngày lễ truyền thống của Nam tông. Một số chùa Nam tông người Kinh có tổ chức sinh hoạt báo hiếu vào mùa này theo nếp chung của Phật giáo Việt Nam. Nếp cụ thể bạn nên hỏi chư tăng của chùa.
Có cần tụng kinh Vu Lan ở nhà vào rằm tháng Bảy không?
Không có điều bắt buộc nào. Nhiều Phật tử tụng kinh Vu Lan hoặc kinh Báo hiếu tại gia, nhiều người chọn dự khoá lễ ở chùa, có người chỉ thắp hương và về thăm cha mẹ. Nếu muốn tụng, bạn nên hỏi chùa nơi mình sinh hoạt bản kinh và nghi thức phù hợp.
Vì sao Vu Lan thường gắn với màu hoa hồng?
Tục cài hoa hồng lên áo trong mùa Vu Lan ra đời ở Việt Nam vào giữa thế kỷ XX, từ một bài tuỳ bút được đọc rộng rãi. Màu hoa phân biệt người còn mẹ và người đã mất mẹ. Đây là nếp văn hoá mới, không có trong kinh Vu Lan Bồn.