DaoPhap.comĐạo Pháp
Đời sống tăng ni và nhà chùa

Học viện Phật giáo Việt Nam: tăng ni học gì, học mấy cấp và học ở đâu

Các cấp đào tạo Phật học ở Việt Nam từ sơ cấp đến học viện và sau đại học, tăng ni học những môn gì, điều kiện vào học, và chuyện đi du học Phật học.

Rows of young monks and nuns in brown and grey robes seen from behind sitting at long wooden desks in a bright lecture hall of a Buddhist academy in Ho Chi Minh City

Tăng ni Việt Nam học theo một hệ thống nhiều cấp: sơ cấp Phật học ở chùa hoặc lớp do ban giáo dục tăng ni địa phương mở, trung cấp Phật học ở các trường tỉnh, thành, rồi học viện Phật giáo cấp cử nhân và sau đại học. Hiện có Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội, tại Huế, tại Thành phố Hồ Chí Minh và Học viện Phật giáo Nam tông Khmer ở Cần Thơ. Môn học gồm kinh, luật, luận, lịch sử Phật giáo, ngôn ngữ cổ như Hán, Pali, Sanskrit, cùng ngoại ngữ và các môn xã hội.

Bài này giải thích các cấp học, những môn thường có, điều kiện vào học theo nếp chung, đời sống ở trường Phật học, và chuyện tăng ni đi du học. Chương trình, điều kiện tuyển sinh do từng trường và ban giáo dục tăng ni của giáo hội quy định, thay đổi theo năm; muốn biết chính xác, hãy xem thông báo tuyển sinh của chính trường đó.

Tăng ni học ở đâu trước khi có học viện

Trong nhiều thế kỷ, việc học của người xuất gia Việt Nam diễn ra ngay trong chùa. Đệ tử học với bổn sư, học thuộc kinh, học chữ Hán để đọc kinh, học luật trong những mùa an cư. Một số tổ đình lớn trở thành nơi tăng chúng các vùng tìm đến học, gọi là trường hạ hoặc trường kinh mở theo mùa. Cách học này dựa vào thầy trò, không có bằng cấp, và chất lượng phụ thuộc nhiều vào vị thầy.

Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX đưa vào mô hình mới: các hội Phật học ở ba miền mở trường Phật học có chương trình, lớp học, thầy giảng chuyên trách. Ở Huế, các Phật học đường như ở chùa Báo Quốc trở thành nơi đào tạo nhiều thế hệ tăng ni. Từ đó, việc học của người tu dần chuyển sang hình thức nhà trường, bên cạnh việc học với thầy trong chùa.

Sau khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành lập năm 1981, hệ thống đào tạo được tổ chức thành các cấp như hiện nay, với trường cao cấp Phật học sau phát triển thành các học viện. Việc học với thầy trong chùa vẫn giữ nguyên giá trị: nhiều vị tăng ni nói rằng trường cho họ kiến thức, còn thầy cho họ nếp sống.

Các cấp đào tạo Phật học nhìn một lượt

Bảng dưới mô tả các cấp theo nếp phổ biến hiện nay. Tên gọi, thời gian học và điều kiện có thể khác nhau giữa các địa phương và thay đổi theo quy định của giáo hội.

CấpThường do ai tổ chứcHọc gì là chínhAi thường học
Sơ cấp Phật họcChùa, ban giáo dục tăng ni tỉnh, thànhKinh nhật tụng, luật cho người mới, oai nghi, Phật pháp căn bảnChú tiểu, sa di, người mới xuất gia
Trung cấp Phật họcTrường trung cấp Phật học của tỉnh, thànhKinh, luật, luận nhập môn, lịch sử Phật giáo, Hán văn, ngoại ngữTăng ni trẻ, thường đã học phổ thông
Cao đẳng Phật họcMột số trường ở các địa phươngHọc sâu hơn trung cấp, chuẩn bị lên học việnTăng ni đã xong trung cấp
Cử nhân Phật họcCác học viện Phật giáoPhật học chuyên ngành, ngôn ngữ cổ, triết học, lịch sử, ngoại ngữTăng ni đã có nền tảng, qua tuyển sinh
Thạc sĩ, tiến sĩMột số học viện, du họcNghiên cứu chuyên sâu theo đề tàiTăng ni có định hướng nghiên cứu, giảng dạy

Ngoài hệ thống này, nhiều tăng ni học thêm đại học ngoài xã hội ở các ngành như ngữ văn, lịch sử, triết học, tâm lý học, công tác xã hội. Việc học song song như vậy ngày càng phổ biến.

Những môn học thường gặp ở trường Phật học

Kinh, luật, luận. Ba tạng kinh điển của Phật giáo là phần cốt lõi. Kinh là lời dạy được ghi lại, luật là quy định sinh hoạt của tăng đoàn, luận là các tác phẩm giải thích, hệ thống hoá giáo lý. Học viên học các bộ tiêu biểu theo từng cấp, có môn so sánh giữa các truyền thống.

Lịch sử Phật giáo. Gồm lịch sử Phật giáo Ấn Độ, Trung Hoa, các nước Đông Nam Á và lịch sử Phật giáo Việt Nam qua các triều đại. Phần Việt Nam thường học kỹ về các thiền phái thời Lý, Trần và các dòng thiền thời Lê, Nguyễn.

Ngôn ngữ cổ. Chữ Hán là môn quan trọng với tăng ni Bắc tông vì phần lớn kinh sách cổ ở Việt Nam viết bằng chữ Hán. Pali là ngôn ngữ của kinh điển Nam tông, Sanskrit gắn với nhiều kinh Đại thừa. Học viên học để đọc được nguyên bản hoặc hiểu thuật ngữ.

Ngoại ngữ và các môn xã hội. Tiếng Anh, có nơi thêm tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hindi; các môn triết học phương Đông, phương Tây, tâm lý học, văn học, phương pháp nghiên cứu, tin học. Đây là phần giúp tăng ni giao tiếp, nghiên cứu và làm việc trong xã hội hiện đại.

Hán Nôm và văn bản học. Nhiều học viện có môn đọc văn bản Hán Nôm trong chùa: bia, chuông, sắc phong, kinh khắc gỗ. Đây là kỹ năng cần cho việc nghiên cứu lịch sử chùa và bảo tồn tư liệu.

Các học viện Phật giáo hiện nay

Học viện Phật giáo Việt Nam hiện tổ chức ở ba nơi: tại Hà Nội, tại Huế và tại Thành phố Hồ Chí Minh. Ba cơ sở có chương trình cử nhân Phật học, một số có đào tạo sau đại học. Mỗi học viện có khoa, chuyên ngành và thế mạnh riêng, phản ánh truyền thống Phật giáo từng miền.

Học viện Phật giáo Nam tông Khmer đặt ở Cần Thơ, đào tạo chủ yếu tăng sĩ Nam tông Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long, giảng dạy cả tiếng Khmer, Pali và tiếng Việt. Sự có mặt của học viện này cho thấy hệ thống giáo dục Phật giáo Việt Nam tôn trọng đặc thù ngôn ngữ, văn hoá của từng cộng đồng.

Các trường trung cấp, cao đẳng Phật học có ở nhiều tỉnh, thành; một số trường dành riêng cho ni, một số chung. Sau khi sắp xếp lại đơn vị hành chính năm 2025, việc tổ chức các trường ở cấp tỉnh có thể có thay đổi, nên khi tìm hiểu, bạn nên hỏi ban trị sự Phật giáo nơi mình sinh sống hoặc xem thông báo của chính trường.

Bài không liệt kê địa chỉ, học phí hay chỉ tiêu tuyển sinh vì những thông tin này thay đổi theo năm. Nguồn đáng tin là trang thông tin chính thức của từng học viện và của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Điều kiện vào học và đời sống ở trường

Mỗi trường có quy chế tuyển sinh riêng. Những điểm dưới đây là điều thường gặp, giúp tăng ni và gia đình hình dung con đường học.

  • Là người xuất gia được bổn sư giới thiệu. Phần lớn trường Phật học tuyển tăng ni, có giấy giới thiệu của thầy và xác nhận của ban trị sự địa phương. Một số trường có lớp riêng cho cư sĩ.
  • Trình độ học vấn. Thường yêu cầu đã học xong một bậc phổ thông nhất định, và với học viện là đã qua trung cấp Phật học hoặc tương đương.
  • Thi tuyển. Nhiều trường có kỳ thi đầu vào gồm Phật học, Hán văn, ngoại ngữ hoặc văn hoá.
  • Sống nội trú hoặc ở chùa gần trường. Có trường có ký túc xá, có trường để tăng ni ở các chùa quanh đó. Sinh viên tăng ni vẫn giữ thời khoá công phu, có thể rút gọn theo nội quy.
  • Kết hợp tu và học. Học kỳ thường được xếp để tăng ni vẫn an cư kiết hạ được. Việc học không thay việc tu mà là một phần của nó.

Nhiều tăng ni sau khi tốt nghiệp trở về chùa của thầy, nhận việc giảng dạy ở trường trung cấp, làm việc trong các ban của giáo hội, hoặc tiếp tục nghiên cứu.

Việc học với thầy trong chùa: phần nhà trường không thay được

Dù hệ thống trường lớp đã phát triển, nhiều vị tăng ni lớn tuổi vẫn nhấn mạnh rằng việc học quan trọng nhất của người xuất gia diễn ra bên cạnh thầy. Ở trường, tăng ni học kiến thức theo giáo trình; ở chùa, họ học cách sống: cách đối xử với Phật tử, cách giữ thời khoá khi bận, cách lo cho một ngôi chùa, cách ứng xử khi có người đến khóc lóc nhờ cậy. Những điều này không có trong bài thi.

Vì vậy nhiều chùa giữ nếp để sinh viên tăng ni về chùa vào dịp nghỉ, dự các khoá lễ lớn, nhận việc trong chùa như mọi đệ tử khác. Có vị thầy dặn đệ tử đi học xa phải viết thư về kể việc học, có vị đến thăm trường. Mối quan hệ thầy trò vẫn là trục chính, trường lớp là phần bổ sung.

Với gia đình có người thân đang đi học Phật học, điều này giải thích vì sao lịch của họ rất kín: vừa giờ học ở trường, vừa việc ở chùa, vừa thời khoá. Muốn thăm, bạn nên hỏi trước kỳ nghỉ và giờ trống, và hiểu rằng những năm học này là giai đoạn bận rộn nhất trong đời một vị tăng ni trẻ.

Đi du học Phật học

Từ cuối thế kỷ XX đến nay, ngày càng nhiều tăng ni Việt Nam đi du học. Những nơi thường được chọn là Ấn Độ và Sri Lanka, nơi có truyền thống nghiên cứu Phật học lâu đời; Myanmar và Thái Lan với tăng ni muốn học sâu truyền thống Nam tông và Pali; Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc với các trường Phật học Đại thừa; và một số đại học ở châu Âu, Mỹ, Úc có ngành Phật học hoặc tôn giáo học.

Du học thường đòi hỏi ngoại ngữ, giấy giới thiệu của giáo hội và học bổng hoặc nguồn hỗ trợ. Học xong, nhiều vị về nước giảng dạy ở học viện, dịch thuật kinh sách, nghiên cứu lịch sử Phật giáo Việt Nam. Một phần đáng kể các bản dịch kinh từ Pali, Sanskrit sang tiếng Việt hiện nay là công sức của các vị từng du học.

Với người ngoài, chuyện tăng ni đi học nhiều có khi gây thắc mắc: người tu sao lại cần bằng cấp. Cách giải thích thường gặp trong giới Phật học là người tu ngày nay phải giảng giải cho Phật tử có học vấn cao, phải đọc được nguồn gốc, phải gìn giữ di sản; học là cách làm tròn những việc đó. Còn học để làm gì cho riêng mình, mỗi vị có câu trả lời riêng.

Câu hỏi thường gặp

Cư sĩ có học ở học viện Phật giáo được không?

Một số học viện, trường Phật học có lớp hoặc chương trình dành cho cư sĩ, hệ học ngắn hạn hoặc từ xa. Điều kiện và hình thức khác nhau theo trường. Bạn nên xem thông báo tuyển sinh của trường mình quan tâm.

Bằng cử nhân Phật học có giá trị thế nào?

Bằng do học viện cấp theo quy chế đào tạo của mình. Giá trị pháp lý và khả năng liên thông phụ thuộc quy định hiện hành. Nếu cần dùng bằng cho việc học tiếp hay công việc ngoài giáo hội, nên hỏi trực tiếp học viện và cơ quan liên quan.

Chú tiểu có phải học trường Phật học không?

Chú tiểu trong độ tuổi đi học trước hết học phổ thông như mọi trẻ em. Việc học Phật học thường bắt đầu ở mức sơ cấp ngay tại chùa, rồi tuỳ theo sự sắp xếp của thầy mà lên trung cấp khi đã lớn.

Học viện Phật giáo có dạy ngồi thiền không?

Phần lớn chương trình tập trung vào kiến thức Phật học, ngôn ngữ, lịch sử. Thực hành tu tập do chùa và nội quy học viện quy định, có nơi có giờ thiền chung. Việc thực hành sâu thường được hướng dẫn bởi vị thầy ở chùa.

Tăng ni học ở trường có phải đóng học phí không?

Tuỳ trường và tuỳ thời điểm. Nhiều trường được Phật tử, chùa và giáo hội hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí. Bài không nêu con số vì thay đổi theo năm; thông tin chính xác có trong thông báo tuyển sinh.

Học viện Phật giáo Nam tông Khmer dạy bằng tiếng gì?

Học viện giảng dạy bằng tiếng Việt và tiếng Khmer, có môn Pali vì đây là ngôn ngữ kinh điển của Nam tông. Học viên chủ yếu là tăng sĩ Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183