Tăng ni không có lương; một ngôi chùa sống chủ yếu nhờ cúng dường tự nguyện của Phật tử (tiền, gạo, thực phẩm, thuốc men, vật dụng), phần tự túc từ ruộng vườn và lao động của chính người trong chùa, và các khoản hỷ cúng khi gia đình nhờ chùa làm lễ. Một số chùa là di tích còn có nguồn hỗ trợ trùng tu theo quy định của nhà nước. Không có mức thu bắt buộc nào được Phật giáo đặt ra cho việc lễ bái.
Bài này giải thích từng nguồn, chùa chi vào những việc gì, nếp riêng của Phật giáo Nam tông về tiền bạc, cách các chùa nghiêm túc giữ sổ sách, và góp sức cho chùa thế nào cho vừa sức, đúng chỗ. Bài không nêu con số thu chi cụ thể của chùa nào; mỗi chùa mỗi hoàn cảnh, và chuyện riêng của chùa nào nên hỏi chính chùa đó.
Vì sao người tu không đi làm kiếm tiền như mọi người
Theo nếp có từ thời Đức Phật, người xuất gia sống bằng sự cúng dường của người tại gia: đi khất thực nhận thức ăn, nhận y áo, thuốc men, chỗ ở do Phật tử dâng. Đổi lại, tăng đoàn dành thời gian cho tu tập, giữ gìn và truyền dạy giáo pháp. Mối quan hệ hai chiều này là nền tảng kinh tế của tăng đoàn trong suốt lịch sử Phật giáo.
Khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa, khí hậu và xã hội khác Ấn Độ khiến việc khất thực khó duy trì. Các thiền viện bắt đầu tự canh tác; nếp "một ngày không làm, một ngày không ăn" gắn với thiền sư Bách Trượng phản ánh sự chuyển đổi ấy. Phật giáo Bắc tông Việt Nam kế thừa cả hai: nhận cúng dường và tự làm lấy.
Luật tạng cũng hạn chế người xuất gia buôn bán, kinh doanh để làm giàu. Vì vậy, dù nhiều chùa có làm nhang, trồng rau, làm bánh chay, những việc này thường ở quy mô nhỏ, để đủ dùng hoặc gây quỹ cho việc chung, không phải nghề kinh doanh. Phần lý do theo giáo lý, nếu cần hiểu kỹ, xin hỏi chư tăng, ni.
Ruộng chùa xưa và chùa tự túc hôm nay
Ở làng quê Bắc Bộ xưa, nhiều chùa có ruộng chùa, còn gọi là ruộng Tam bảo, do làng hoặc các gia đình cúng. Hoa lợi từ ruộng nuôi nhà sư và lo hương đèn quanh năm; nhiều bia hậu ở chùa ghi lại việc người dân cúng ruộng để được gửi giỗ. Ruộng chùa là nguồn sống ổn định, giúp chùa làng không phụ thuộc hoàn toàn vào cúng dường từng ngày.
Qua các biến động của thế kỷ XX, phần lớn ruộng chùa không còn như trước. Ngày nay, chùa ở nông thôn thường chỉ còn vườn, ao, mảnh ruộng nhỏ trong khuôn viên. Tăng ni và Phật tử trồng rau, trồng cây ăn trái, giữ ao sen, đủ cho bữa ăn hằng ngày và có khi chia cho người nghèo trong làng.
Một số chùa có những công việc tự túc nhỏ như làm nhang, đậu phụ, tương, bánh chay, may áo tràng, phần lớn để dùng trong chùa hoặc gây quỹ cho việc học, việc từ thiện. Ở thành phố, nơi không có đất canh tác, chùa phụ thuộc nhiều hơn vào cúng dường. Mỗi chùa vì thế có một cách cân bằng riêng giữa tự làm và nhận.
Tứ sự cúng dường và các nguồn chính của chùa
Tứ sự cúng dường. Kinh luật nhắc đến bốn thứ người tại gia thường dâng cúng người xuất gia: ăn uống, y phục, thuốc men, chỗ ở. Ngày nay ở Việt Nam, bốn thứ này có hình thức cụ thể là gạo, rau, dầu ăn, vải may áo, thuốc, đóng góp xây tăng xá. Nhiều Phật tử thích cúng dường bằng hiện vật vì thấy rõ mình góp vào việc gì.
Tiền cúng dường. Phật tử đặt tiền vào hòm công đức, ghi sổ công đức, hoặc trao trực tiếp cho chùa. Tiền này dùng cho chi tiêu chung của chùa. Ở chùa có ban hộ tự, việc mở hòm và ghi sổ thường có nhiều người chứng kiến.
Hỷ cúng khi nhờ lễ. Khi gia đình mời nhà chùa tụng kinh cầu an, cầu siêu, lễ tang, gia đình thường gửi một khoản tuỳ tâm gọi là hỷ cúng. Các chùa nghiêm túc không đặt giá cho việc này; gia đình khó khăn vẫn được giúp.
Ruộng vườn và lao động. Chùa làng xưa có ruộng chùa do làng cúng, ngày nay nhiều chùa vẫn có vườn rau, ao, cây ăn trái. Lao động của tăng ni và Phật tử giúp chùa tự lo phần lớn thức ăn hằng ngày.
Hỗ trợ trùng tu di tích. Với chùa được xếp hạng di tích, việc trùng tu có thể có kinh phí từ nhà nước hoặc xã hội hoá, theo dự án và quy định về di tích. Nguồn này dành cho công trình, không dùng cho sinh hoạt hằng ngày.
Chùa chi tiêu vào những việc gì
Người ngoài thường chỉ thấy chùa lúc đông người, ít ai thấy những khoản chi lặng lẽ quanh năm. Bảng dưới gom các khoản thường gặp ở một ngôi chùa có tăng ni thường trú, không kèm con số vì mỗi chùa mỗi khác.
| Khoản chi | Gồm những gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ăn uống hằng ngày | Gạo, rau, dầu, gia vị cho tăng ni và khách | Ngày lễ có thể gấp nhiều lần ngày thường |
| Điện, nước, sửa chữa nhỏ | Điện chiếu sáng, quạt, nước sinh hoạt, thay ngói, sơn lại | Chùa cổ tốn nhiều cho chống dột, mối mọt |
| Học hành | Học phí, sách vở của chú tiểu đi học phổ thông và tăng ni học trường Phật học | Phần lớn chùa tự lo, không thu của gia đình |
| Thuốc men, chăm sóc người già | Khám chữa bệnh cho tăng ni, nhất là các vị cao tuổi | Tăng ni không có thu nhập riêng |
| Tổ chức lễ | Hoa, hương, đèn, cơm chay mời Phật tử dịp Phật đản, Vu Lan | Phật tử thường góp thêm cho từng lễ |
| Từ thiện | Gạo, quà cho người nghèo, học bổng, nấu ăn ở bệnh viện | Nhiều chùa coi đây là việc thường xuyên |
| Xây dựng, trùng tu | Sửa chánh điện, xây tăng xá, nhà ăn | Thường gây quỹ riêng, ghi sổ riêng |
Một ngôi chùa làng chỉ có một vị sư và vài chú tiểu có thể sống rất đạm bạc. Một ngôi chùa lớn có học viện, nhiều tăng ni, nhiều hoạt động từ thiện thì chi tiêu lớn hơn nhiều. Nhìn quy mô chùa để đoán chùa giàu hay nghèo thường không chính xác.
Nếp riêng của Phật giáo Nam tông về tiền bạc
Phật giáo Nam tông giữ nếp khất thực rõ hơn. Ở nhiều chùa, nhất là chùa Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long, buổi sáng tăng sĩ đi khất thực hoặc Phật tử mang cơm đến chùa dâng. Tăng sĩ nhận những gì được dâng, không chọn món, và theo luật không ăn sau giờ ngọ.
Luật tạng Pali quy định tỳ khưu không nhận giữ vàng bạc, tiền bạc cho riêng mình. Vì vậy ở nhiều chùa Nam tông, việc tài chính do cư sĩ hoặc ban quản trị chùa đảm nhiệm: Phật tử cúng dường tiền thì giao cho người lo việc, người này mua sắm vật dụng cần thiết cho chùa. Mức độ giữ nếp này khác nhau giữa các chùa và các nước, nhưng tinh thần chung là người tu không trực tiếp quản tiền.
Với cộng đồng Khmer, chùa là tài sản chung của phum sóc. Các dịp lễ lớn như Chôl Chnăm Thmây, lễ dâng y Kathina là lúc cả cộng đồng góp sức cho chùa, và các khoản đóng góp được ghi nhận công khai trong cộng đồng. Đây là một mô hình tài chính chùa gắn chặt với cộng đồng, khác với chùa Bắc tông ở đô thị.
Dấu hiệu nên tỉnh táo khi được mời đóng góp
Phần lớn chùa ở Việt Nam sống đạm bạc và minh bạch. Nhưng cũng có những hoạt động thu tiền núp bóng chùa chiền. Những dấu hiệu dưới đây là gợi ý để bạn cân nhắc, không nhằm vào nơi cụ thể nào.
- Bảng giá cho việc lễ. Đặt mức tiền cố định cho cầu an, cầu siêu, hoặc trả thêm để được "lễ to hơn", "linh hơn". Các chùa nghiêm túc không làm vậy.
- Gắn tiền với lời doạ. Nói rằng không cúng thì gặp hạn, gặp nghiệp nặng, người thân sẽ không siêu thoát. Đây không phải cách nói của giáo lý Phật giáo.
- Ép đóng góp vượt sức. Thúc giục cúng dường số tiền lớn, vay mượn để cúng. Nếp Phật giáo khuyến khích cúng dường tuỳ tâm, tuỳ sức.
- Không có sổ sách. Không ghi nhận, không nói rõ tiền dùng vào việc gì, không có ai ngoài một người biết.
- Xin thông tin cá nhân không cần thiết. Đòi số tài khoản, giấy tờ tuỳ thân, mật khẩu với lý do làm lễ. Không việc lễ nào cần những thứ này.
Gặp những dấu hiệu này, bạn có quyền từ chối và hỏi thêm ý kiến của ban trị sự Phật giáo nơi mình sống. Không cần ngại vì sợ thất lễ: đóng góp cho chùa là việc tự nguyện.
Góp sức cho chùa thế nào cho vừa và đúng
Cách góp sức đơn giản nhất là hỏi chùa đang cần gì. Có chùa thiếu gạo, có chùa cần người giúp bếp ngày lễ, có chùa cần sách cho chú tiểu, có chùa cần sửa mái. Góp đúng thứ chùa cần có ích hơn góp thứ mình nghĩ là đẹp. Nhiều vị trụ trì nói rằng thứ họ thiếu nhất không phải đồ trang trí mà là những vật dụng rất bình thường.
Ghi sổ công đức hoặc nhận biên nhận khi đóng góp tiền là thói quen tốt, không phải biểu hiện thiếu tin tưởng. Sổ sách rõ ràng bảo vệ cả chùa lẫn người góp, và giúp ban hộ tự báo cáo công khai với Phật tử. Nhiều chùa có thông báo thu chi các dịp lễ lớn.
Cuối cùng, cúng dường vừa sức. Nếp Phật giáo không đặt mức nào, và một bát gạo của người nghèo được trân trọng không kém một khoản lớn của người khá giả. Góp công, góp thời gian, chở người già đi lễ, dạy chữ cho chú tiểu cũng là cách góp sức mà nhiều chùa rất cần.
Câu hỏi thường gặp
Tăng ni có được nhận tiền riêng không?
Ở chùa Bắc tông, tăng ni có thể nhận cúng dường cá nhân để lo việc học, thuốc men, và nhiều vị đóng góp lại cho chùa. Nếp cụ thể tuỳ quy định của từng chùa. Ở chùa Nam tông, theo luật tạng, tỳ khưu không trực tiếp giữ tiền.
Có nên cúng dường bằng hiện vật thay vì tiền?
Tuỳ chùa. Hiện vật như gạo, dầu ăn, thuốc rất hữu ích nếu chùa đang cần. Nhưng đồ dễ hỏng hoặc quá nhiều một thứ có thể gây lãng phí. Hỏi chùa trước khi mang đến là cách tốt nhất.
Nhờ chùa tụng kinh cầu siêu thì gửi bao nhiêu?
Không có mức quy định. Gia đình hỷ cúng tuỳ tâm và tuỳ khả năng. Các chùa nghiêm túc không đặt giá; nếu nơi nào yêu cầu mức cố định hoặc gắn số tiền với kết quả lễ, bạn nên cân nhắc.
Chùa có phải nộp thuế không?
Cơ sở tôn giáo hoạt động theo pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và các luật liên quan. Việc nghĩa vụ thuế với từng loại thu nhập cụ thể do quy định hiện hành điều chỉnh; bạn nên tham khảo văn bản pháp luật hoặc cơ quan thuế nếu cần biết chính xác.
Chùa lớn, đẹp có phải là chùa giàu không?
Không nhất thiết. Nhiều chùa lớn được xây bằng đóng góp của nhiều Phật tử qua nhiều năm, chi phí duy trì cũng lớn. Nhiều chùa trông khang trang nhưng tăng ni sống đạm bạc. Không nên đánh giá qua vẻ ngoài.
Muốn biết tiền mình góp được dùng thế nào thì hỏi ai?
Bạn có thể hỏi vị trụ trì hoặc ban hộ tự của chùa. Nhiều chùa có sổ công đức, bảng thông báo thu chi các dịp lễ lớn. Hỏi một cách tôn trọng là quyền bình thường của người đóng góp.