DaoPhap.comĐạo Pháp
Ngày lễ Phật giáo trong năm: nguồn gốc và ý nghĩa

Lễ Phật nhập Niết bàn rằm tháng Hai: những ngày cuối của Đức Phật ở Câu-thi-na

Rằm tháng Hai âm lịch là ngày Bắc tông tưởng niệm Đức Phật nhập Niết bàn. Bài kể chặng đường cuối ở Câu-thi-na, việc chia xá lợi và cách chùa Việt làm lễ.

Two tall sal trees beside a quiet pagoda in the Central Highlands at late afternoon, fallen pale blossoms on a stone path, a lone figure in grey robe far away

Lễ Phật nhập Niết bàn là ngày tưởng niệm Đức Phật qua đời ở tuổi 80, tại khu rừng cây sa-la ở Câu-thi-na (Kushinagar, nay thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ). Phật giáo Bắc tông Việt Nam cử hành lễ này vào rằm tháng Hai âm lịch. Phật giáo Nam tông không có ngày riêng, mà tưởng niệm sự kiện này trong lễ Vesak trăng tròn tháng Tư cùng với đản sinh và thành đạo.

Chữ "nhập Niết bàn" ở đây là cách nói tôn kính về sự ra đi của Đức Phật, trong kinh văn còn gọi là Bát-niết-bàn (Parinirvana), tức Niết bàn trọn vẹn. Khái niệm Niết bàn trong giáo lý là phần sâu, xin để chư tăng, ni giảng giải. Bài này đi theo câu chuyện mà kinh văn ghi lại về những tháng cuối đời của Đức Phật, những gì xảy ra sau đó, vì sao Bắc tông chọn rằm tháng Hai, và một ngày lễ tưởng niệm sự ra đi nên được hiểu thế nào.

Nguồn ghi chép: kinh Đại Bát Niết bàn của hai truyền thống

Nguồn chính kể về những ngày cuối của Đức Phật là bộ kinh mang tên Đại Bát Niết bàn. Cần phân biệt hai văn bản trùng tên. Bản Pali Mahaparinibbana Sutta thuộc Trường Bộ kinh của Nam truyền, kể khá chi tiết hành trình cuối đời, lời dặn dò và các sự kiện sau khi Ngài mất. Còn kinh Đại Bát Niết bàn của Đại thừa, có bản dịch chữ Hán nổi tiếng của ngài Đàm-vô-sấm, là một bộ kinh lớn chủ yếu bàn về giáo lý, không phải bản tường thuật.

Với người tìm hiểu sử, bản Pali và các bản A-hàm chữ Hán tương ứng được dùng nhiều nhất, vì chúng chứa nhiều chi tiết địa danh, lộ trình có thể đối chiếu với khảo cổ học. Giới nghiên cứu đồng ý rằng các văn bản này được biên tập qua nhiều thế hệ, có lớp kể cổ và lớp thêm vào về sau. Vì vậy, những đoạn mang màu sắc kỳ diệu nên được đọc như truyền thống của cộng đồng tín đồ, còn các chi tiết về lộ trình và con người thì có giá trị sử liệu nhất định.

Hai bản kinh khác nhau đến mức người mới đọc rất dễ nhầm. Nếu bạn tìm kinh để hiểu câu chuyện những ngày cuối, hãy tìm bản dịch tiếng Việt của Trường Bộ kinh hoặc Trường A-hàm; nếu tìm giáo lý Đại thừa về Phật tính, đó là bộ kinh còn lại, và nên có thầy hướng dẫn khi đọc.

Chặng đường cuối từ Vương Xá đến Câu-thi-na

Kinh Pali kể chặng đường cuối của Đức Phật như một hành trình đi bộ dài về phía bắc, ghé nhiều nơi. Tóm lược theo trình tự lớn:

  1. Rời thành Vương Xá (Rajagaha), Ngài đi qua nhiều làng mạc, vượt sông Hằng ở chỗ về sau thành đô thị Hoa Thị (Pataliputra), vừa đi vừa giảng cho cộng đồng địa phương.
  2. Đến thành Tỳ-xá-ly (Vesali), Ngài nhận một khu vườn xoài do kỹ nữ Am-bà-ba-li dâng cúng, chi tiết thường được nhắc để nói về sự bình đẳng của người đến với đạo.
  3. Ngài an cư mùa mưa cuối cùng gần Tỳ-xá-ly, lâm bệnh nặng, rồi tạm khỏi. Kinh kể Ngài báo trước với tôn giả A-nan rằng ba tháng nữa sẽ nhập Niết bàn.
  4. Tại làng Pava, Ngài thọ bữa ăn do người thợ rèn Thuần-đà (Cunda) dâng cúng, sau đó bệnh trở nặng. Món ăn trong bữa ấy được dịch theo nhiều cách và đến nay vẫn còn tranh luận.
  5. Ngài cố gắng đi tiếp đến Câu-thi-na, nằm nghiêng bên phải giữa hai cây sa-la, đầu quay về hướng bắc. Tại đây Ngài nhận vị đệ tử cuối cùng là du sĩ Tu-bạt-đà-la (Subhadda).
  6. Kinh kể Ngài hỏi chư tăng ba lần xem còn ai nghi ngờ gì không, rồi để lại lời dặn cuối về vô thường và tinh tấn, sau đó nhập Niết bàn vào canh cuối của đêm.

Một chi tiết cảm động hay được nhắc: Đức Phật dặn A-nan đến báo với Thuần-đà rằng bữa ăn cuối cùng ông dâng cúng có công đức rất lớn, để người thợ rèn không tự trách mình. Câu chuyện cho thấy sự chu đáo của Ngài với người khác ngay cả lúc lâm chung.

Sau ngày nhập diệt: trà-tỳ và tám phần xá lợi

Lễ trà-tỳ. Theo kinh, người Mạt-la ở Câu-thi-na cử hành tang lễ trong nhiều ngày rồi hoả táng thân Đức Phật. Từ trà-tỳ mà người Việt hay gặp trong lễ tang Phật giáo chính là để chỉ nghi thức hoả táng này.

Chia xá lợi. Sau lễ hoả táng, nhiều vương quốc và bộ tộc cùng xin phần xá lợi. Theo kinh, một vị Bà-la-môn tên Đồ-lô-na (Drona) đứng ra chia làm tám phần cho các bên, tránh được xung đột. Mỗi bên đem về dựng tháp thờ.

Tháp thờ xá lợi. Tục dựng tháp (stupa) thờ xá lợi bắt đầu từ đó. Truyền thống kể vua A-dục về sau phân chia xá lợi ra nhiều nơi hơn nữa. Tháp trở thành một dạng kiến trúc trung tâm của Phật giáo, về sau đi vào Việt Nam dưới hình thức tháp chùa và vườn tháp các đời sư.

Kết tập kinh điển. Theo truyền thống, không lâu sau đó chư tăng họp tại thành Vương Xá để trùng tụng lại những lời dạy, gọi là lần kết tập thứ nhất. Đây là nền tảng cho sự hình thành kinh điển về sau, chi tiết thuộc phần lịch sử kinh điển.

Vì sao Bắc tông chọn rằm tháng Hai

Cũng như ngày Thành đạo, ngày nhập Niết bàn trong khối Bắc truyền là kết quả của việc chuyển đổi lịch từ Ấn Độ sang Trung Hoa. Kinh văn Nam truyền đặt sự kiện vào trăng tròn tháng Vesak. Các nhà chú giải Trung Hoa xưa dựa trên những cách tính khác nhau, và rằm tháng Hai âm lịch trở thành ngày được dùng rộng rãi nhất ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên.

Nhật Bản cũng kỷ niệm ngày Niết bàn (Nehan-e) vào ngày 15 tháng 2, nhưng nhiều nơi tính theo dương lịch từ thời Minh Trị, có nơi giữ theo lịch cũ hoặc dời sang tháng Ba. Sự đa dạng này nhắc lại rằng ngày lễ là quy ước của cộng đồng, có ý nghĩa về mặt tưởng niệm hơn là một ngày tháng được xác định bằng sử liệu.

Ở Việt Nam, ngày rằm tháng Hai thường bị lu mờ bởi các lễ hội mùa xuân. Nhiều Phật tử không biết đây là một ngày lễ lớn trong năm. Một số chùa ghép chuỗi ngày từ mùng 8 (xuất gia) đến rằm tháng Hai (Niết bàn) thành tuần lễ tu học, có giảng pháp, tụng kinh, lễ sám hối, để Phật tử hiểu gắn kết giữa hai sự kiện: một người rời bỏ để tìm đạo, rồi sau cả đời giảng dạy, ra đi bình thản.

Bốn thánh tích mà kinh văn khuyên người sau chiêm bái

Trong kinh Đại Bát Niết bàn bản Pali, khi tôn giả A-nan lo rằng sau khi Đức Phật mất, chư tăng không còn dịp gặp nhau để chiêm bái, Ngài chỉ ra bốn nơi mà người có lòng tin nên đến viếng. Đây là nguồn gốc của truyền thống hành hương bốn thánh tích:

  • Lâm-tì-ni (Lumbini): nơi Đức Phật đản sinh, nay thuộc Nepal, có cột đá vua A-dục và đền Maya Devi.
  • Bồ-đề đạo tràng (Bodh Gaya): nơi Ngài thành đạo dưới cội bồ đề, nay thuộc bang Bihar, Ấn Độ.
  • Lộc Uyển (Sarnath): nơi Ngài giảng bài pháp đầu tiên cho năm người bạn đồng tu, gần thành phố Varanasi.
  • Câu-thi-na (Kushinagar): nơi Ngài nhập Niết bàn, nay thuộc bang Uttar Pradesh.

Bốn nơi này gắn với bốn mốc trong cuộc đời Đức Phật, nên ngày Niết bàn cũng là dịp nhiều chùa nhắc lại toàn bộ hành trình ấy. Người Việt hành hương Ấn Độ và Nepal thường đi đủ bốn nơi trong một chuyến, kèm thêm các địa điểm như thành Vương Xá, Na-lan-đà, Xá-vệ. Nếu bạn định đi, nên chọn đoàn có người hướng dẫn hiểu sử, chuẩn bị sức khoẻ cho quãng đường dài và tìm hiểu trước về khí hậu từng mùa, vì mùa hè ở đồng bằng sông Hằng rất nóng.

Câu-thi-na hôm nay và các tháp liên quan

Câu-thi-na là một trong bốn thánh tích chính mà kinh Pali ghi Đức Phật khuyên người sau đến chiêm bái. Bảng dưới tóm những công trình người hành hương thường được giới thiệu khi đến nơi này:

Công trìnhGắn với sự kiệnGhi chú
Đền Đại Niết bàn (Mahaparinirvana)Nơi được xác định là chỗ Đức Phật nằm giữa hai cây sa-laĐền được dựng lại thời hiện đại trên nền móng cổ, có pho tượng Phật nằm cổ
Tháp RamabharĐược xác định là nơi trà-tỳMột gò tháp gạch lớn, quanh năm có người đến chiêm bái
Nền móng các tu viện cổCộng đồng tăng sĩ sống quanh thánh tích qua nhiều thế kỷĐược khai quật từ thế kỷ XIX
Các chùa của nhiều nướcPhật tử nhiều quốc gia dựng chùa quanh khu thánh tíchCó cả chùa do người Việt dựng

Điều đáng để ý là vị trí của Câu-thi-na được các nhà khảo cổ thời thuộc địa Anh xác định lại vào thế kỷ XIX, dựa trên ghi chép của các nhà sư hành hương Trung Hoa như Huyền Trang. Đây là ví dụ đẹp cho việc sử liệu Phật giáo và khảo cổ học bổ sung cho nhau.

Một ngày lễ tưởng niệm sự ra đi nên hiểu thế nào

Với nhiều người, đặt một ngày lễ để nhớ sự qua đời của bậc thầy có vẻ buồn. Nhưng trong cách nhìn của Phật giáo, ngày Niết bàn không được cử hành như ngày tang. Nhà chùa thường nhấn mạnh hai điều: lời dạy về vô thường được chính Đức Phật thể hiện bằng sự ra đi của mình, và lời dặn hãy nương vào giáo pháp, nương vào chính mình mà tu tập. Phần giảng giải sâu về hai ý này bạn nên nghe từ chư tăng, ni.

Ở góc văn hoá, ngày Niết bàn giúp Phật tử nhìn cuộc đời Đức Phật như một cuộc đời trọn vẹn của một con người: sinh ra, tìm kiếm, giác ngộ, dạy dỗ trong 45 năm, rồi già yếu, bệnh và mất. Chính sự con người ấy làm câu chuyện gần gũi với người nghe hơn mọi truyện tích kỳ diệu.

Với gia đình Phật tử tại gia, ngày này không đòi hỏi mâm lễ đặc biệt nào. Nhiều người chỉ dâng hoa, thắp hương trên ban Phật, tụng một thời kinh, hoặc dành thời gian đọc lại câu chuyện những ngày cuối của Đức Phật cùng con cháu. Nếu chùa nơi bạn sinh hoạt tổ chức lễ, đó là dịp tốt để nghe giảng về giai đoạn ít được kể này.

Câu hỏi thường gặp

Niết bàn và nhập Niết bàn có khác nhau không?

Trong cách dùng phổ thông, "nhập Niết bàn" là cách nói tôn kính về sự qua đời của Đức Phật hoặc các bậc thánh tăng. Còn Niết bàn là một khái niệm giáo lý lớn, có nhiều tầng nghĩa giữa các truyền thống. Muốn hiểu rõ khác biệt, bạn nên hỏi chư tăng, ni hoặc đọc sách giáo lý có thầy hướng dẫn.

Đức Phật thọ bao nhiêu tuổi?

Kinh văn của cả hai truyền thống đều ghi Đức Phật nhập Niết bàn ở tuổi 80. Năm cụ thể theo lịch hiện đại vẫn được bàn, vì phụ thuộc vào cách xác định niên đại cuộc đời Ngài; các con số phổ biến là quy ước của từng truyền thống.

Bữa ăn cuối cùng của Đức Phật là món gì?

Kinh Pali gọi món ăn là sukara maddava. Có người dịch là một món thịt heo mềm, có người cho là một loại nấm hoặc món ăn mà heo ưa thích. Học giả chưa thống nhất, và đây là một trong những chi tiết được tranh luận nhiều nhất.

Tượng Phật nằm có phải tượng Phật nhập Niết bàn không?

Phần lớn tượng Phật nằm nghiêng bên phải là để diễn tả khoảnh khắc nhập Niết bàn, theo đúng mô tả trong kinh. Một số tượng Phật nằm khác lại diễn tả Đức Phật nghỉ ngơi. Muốn biết pho tượng cụ thể diễn tả gì, bạn nên hỏi nhà chùa nơi đặt tượng.

Có nên làm lễ cúng ở nhà vào rằm tháng Hai không?

Rằm tháng Hai cũng là một ngày rằm như mọi tháng, nhiều gia đình vẫn thắp hương ban thờ. Với Phật tử, có thể tụng kinh hoặc dâng hoa trên ban Phật để tưởng niệm. Không có mâm lễ riêng bắt buộc nào cho ngày Niết bàn.

Tôn giả A-nan có vai trò gì trong những ngày cuối?

A-nan (Ananda) là thị giả theo hầu Đức Phật nhiều năm, người có mặt bên Ngài suốt chặng đường cuối và được kinh văn ghi lại nhiều cuộc đối thoại. Theo truyền thống, ông là người trùng tụng phần kinh trong lần kết tập đầu tiên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183