Lễ Phật xuất gia là ngày kỷ niệm thái tử Tất-đạt-đa rời bỏ hoàng cung ở thành Ca-tì-la-vệ để đi tìm con đường thoát khổ. Phật giáo Bắc tông Việt Nam cử hành ngày này vào mùng 8 tháng Hai âm lịch. Đây là ngày lễ ít người biết hơn Phật đản hay Vu Lan, nhưng trong lịch nhà chùa, nó đứng cạnh ngày Niết bàn rằm tháng Hai, tạo thành một tuần lễ có ý nghĩa riêng.
Câu chuyện thái tử ra đi trong đêm, bỏ lại ngai vàng, vợ con và cuộc sống sung túc là một trong những đoạn được kể nhiều nhất về cuộc đời Đức Phật. Bài này tách phần sử liệu khả dĩ khỏi phần truyện tích, nói về sự khác nhau giữa hai truyền thống về tuổi xuất gia, vì sao ngày kỷ niệm lại là mùng 8 tháng Hai, và cách các chùa Việt cử hành. Ý nghĩa giáo lý của việc xuất gia, xin để chư tăng, ni nơi bạn sinh hoạt giảng giải.
Cuộc sống trong cung và bối cảnh xã hội thời đó
Thái tử Tất-đạt-đa là con của vua Tịnh Phạn (Suddhodana), người đứng đầu dòng tộc Thích-ca ở thành Ca-tì-la-vệ (Kapilavastu), vùng đất nay nằm ở biên giới Nepal và Ấn Độ. Các nhà sử học cho rằng nước của dòng Thích-ca là một tiểu quốc theo thể chế cộng hoà quý tộc, nơi hội đồng các gia tộc lớn cùng điều hành, chứ không hẳn là một vương triều theo nghĩa kinh văn đời sau mô tả. Chữ "vua" và "hoàng cung" vì thế nên hiểu ở mức một gia đình quyền quý của một tiểu quốc.
Theo kinh văn, thái tử được nuôi dạy trong nhung lụa, học đủ văn võ, kết hôn với công chúa Da-du-đà-la (Yasodhara) và có một người con trai tên La-hầu-la (Rahula). Vua cha, lo lời tiên đoán rằng con mình sẽ xuất gia, đã cố giữ thái tử tránh xa mọi cảnh khổ.
Bối cảnh tôn giáo của miền Bắc Ấn thế kỷ VI đến V trước Công nguyên rất sôi động. Bên cạnh các tu sĩ Bà-la-môn theo truyền thống kinh Veda, có rất nhiều du sĩ khổ hạnh, nhà tư tưởng tự do rời gia đình để đi tìm chân lý. Việc một thanh niên quý tộc bỏ nhà đi tu khi ấy không phải chuyện chưa từng có. Điều làm câu chuyện của thái tử nổi bật là con đường Ngài tìm ra sau đó, và cách truyền thống Phật giáo kể lại quyết định này như một bước ngoặt.
Tích bốn cửa thành: truyện kể và cách hiểu
Bốn cảnh trên đường ra khỏi thành. Theo truyện tích phổ biến, thái tử lần lượt ra bốn cửa thành và gặp một người già, một người bệnh, một người chết và một vị tu sĩ có dáng vẻ an nhiên. Ba cảnh đầu khiến Ngài nhận ra mọi người đều phải trải qua già, bệnh, chết; cảnh cuối gợi cho Ngài một hướng đi.
Tên gọi tứ môn du quán. Sách Hán Việt gọi tích này là tứ môn du quán, nghĩa là dạo xem bốn cửa thành. Tích được kể trong nhiều bản tiểu sử Đức Phật của cả hai truyền thống, tuy chi tiết có khác nhau.
Truyện tích hay sự kiện? Trong kinh tạng Pali, câu chuyện bốn cảnh được kể kỹ trong sự tích của một vị Phật quá khứ, còn với Đức Phật Thích Ca thì kinh cổ thiên về lời Ngài tự kể rằng mình đã suy ngẫm về già, bệnh, chết khi còn trẻ. Nhiều nhà nghiên cứu vì thế coi tích bốn cửa thành là cách kể chuyện hoá một quá trình suy tư.
Giá trị của câu chuyện. Dù hiểu theo cách nào, tích bốn cửa thành vẫn là một trong những câu chuyện dễ hiểu nhất để giải thích cho trẻ em và người mới vì sao thái tử muốn đi tìm đạo. Ở Việt Nam, tích này xuất hiện nhiều trên tranh vẽ ở hành lang chùa và trong các buổi sinh hoạt thiếu nhi.
Đêm rời hoàng cung: ngựa Kiền-trắc, người hầu Xa-nặc và dòng sông
Theo truyện tích, vào một đêm khuya, thái tử nhìn vợ con đang ngủ lần cuối, rồi cùng người hầu Xa-nặc (Channa) cưỡi con ngựa trắng Kiền-trắc (Kanthaka) rời khỏi thành. Văn học Bắc truyền kể thêm rằng chư thiên nâng vó ngựa cho khỏi gây tiếng động, chi tiết mang màu sắc truyện tích nên đọc như biểu tượng.
Đến bờ sông A-nô-ma (Anoma), thái tử xuống ngựa, dùng kiếm cắt tóc, trao lại trang sức và áo quần cho Xa-nặc mang về cung, rồi khoác áo của người tu. Truyện kể con ngựa Kiền-trắc buồn rầu đến chết vì xa chủ, còn Xa-nặc về sau cũng xuất gia. Hình ảnh cắt tóc bên bờ sông là nguồn gốc của nghi thức cạo tóc trong lễ xuất gia của tăng ni ngày nay.
Đoạn này được kể rất nhiều trong văn học và nghệ thuật Phật giáo, từ phù điêu cổ ở Ấn Độ, Gandhara đến tranh tường chùa Thái Lan, tranh hành lang chùa Việt. Khi gặp những bức tranh ấy, bạn có thể nhận ra con ngựa trắng và người hầu đi theo, dấu hiệu đó đang diễn tả cảnh xuất gia. Phần pháp khí, y áo của người xuất gia ngày nay thuộc chủ đề khác, không bàn ở đây.
Tuổi xuất gia và các mốc đời Đức Phật theo hai truyền thống
Người đọc sách Phật ở Việt Nam hay gặp hai bộ con số khác nhau về tuổi của Đức Phật ở các mốc lớn. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau để bạn khỏi bối rối:
| Mốc | Theo nhiều sách Bắc truyền phổ biến ở Việt Nam | Theo kinh văn Nam truyền |
|---|---|---|
| Xuất gia | 19 tuổi | 29 tuổi |
| Thời gian tìm đạo, tu khổ hạnh | Khoảng 11 năm, trong đó 6 năm khổ hạnh | 6 năm |
| Thành đạo | 30 tuổi | 35 tuổi |
| Thời gian hoằng pháp | 49 năm | 45 năm |
| Nhập Niết bàn | 80 tuổi | 80 tuổi |
Hai truyền thống chỉ thống nhất ở tuổi 80 khi Ngài nhập Niết bàn. Các con số còn lại khác nhau vì xuất phát từ những bộ văn bản khác nhau, được biên soạn và truyền lại ở những vùng khác nhau. Khi dạy cho học sinh hay viết bài giới thiệu cho chùa, bạn nên theo bộ số mà hệ phái của chùa dùng, và nếu cần, ghi chú rằng truyền thống kia có cách tính khác.
Vì sao lại là mùng 8 tháng Hai
Ngày mùng 8 tháng Hai thuộc hệ ngày lễ Bắc truyền hình thành ở Trung Hoa, cùng với mùng 8 tháng Tư (đản sinh theo nếp cũ) và mùng 8 tháng Chạp (thành đạo). Kinh văn Ấn Độ không ghi ngày theo lịch Trung Hoa; các ngày này là kết quả của việc chuyển đổi và quy ước qua nhiều thế kỷ. Một số sách cổ ghi ngày xuất gia khác, nhưng mùng 8 tháng Hai là ngày phổ biến nhất trong khối Bắc truyền.
Kinh văn Nam truyền thì không đặt một ngày lễ lớn cho sự kiện xuất gia. Truyền thống này kể rằng thái tử rời cung vào một đêm trăng tròn tháng Asalha, cũng là ngày mà về sau Ngài giảng bài pháp đầu tiên. Vì vậy chùa Nam tông thường không có ngày lễ riêng tương ứng với mùng 8 tháng Hai.
Đặt cạnh nhau, mùng 8 tháng Hai (xuất gia) và rằm tháng Hai (Niết bàn) chỉ cách một tuần. Một người rời nhà ở tuổi thanh xuân, một người ra đi ở tuổi tám mươi sau cả đời giảng dạy: sự gần nhau của hai ngày kỷ niệm giúp nhà chùa kể trọn vòng đời trong một tuần lễ.
Thái tử rời bỏ vợ con: câu hỏi người đời nay hay đặt ra
Câu hỏi chính đáng. Nhiều người, nhất là người trẻ lần đầu nghe chuyện, thắc mắc: bỏ lại vợ vừa sinh con giữa đêm khuya có phải là thiếu trách nhiệm không? Đây là câu hỏi chính đáng, và chính các nhà giảng giải Phật giáo cũng thường đem ra bàn, chứ không né tránh.
Đặt vào bối cảnh. Trong xã hội Bắc Ấn thời ấy, người rời nhà đi tìm đạo là một lối sống được thừa nhận; gia đình quý tộc như của thái tử không rơi vào cảnh thiếu thốn khi vắng một người. Đó là khác biệt lớn so với hoàn cảnh của một gia đình bình thường hôm nay.
Câu chuyện chưa dừng ở đêm ra đi. Kinh văn kể rằng sau khi thành đạo, Đức Phật trở về quê, gặp lại vua cha, vợ và con; nhiều người trong gia đình về sau theo Ngài tu học. Truyền thống Phật giáo vì vậy kể cuộc ra đi như một sự rời bỏ để rồi trở về với một món quà lớn hơn, chứ không phải một cuộc chia lìa vĩnh viễn.
Không phải hình mẫu để bắt chước máy móc. Các chùa thường nhấn mạnh rằng người tại gia giữ đạo ngay trong bổn phận với cha mẹ, vợ chồng, con cái. Người muốn xuất gia hôm nay phải có sự đồng ý của gia đình theo nếp của nhà chùa, và người chưa thành niên luôn cần cha mẹ, giấy tờ, việc học đi kèm. Chi tiết điều kiện xuất gia bạn nên hỏi trực tiếp chư tăng, ni.
Chùa Việt cử hành lễ xuất gia thế nào
Theo nếp phổ biến ở các chùa Bắc tông, lễ kỷ niệm Đức Phật xuất gia thường gọn hơn Phật đản. Bạn có thể gặp một số hình thức sau:
- Khoá lễ tưởng niệm vào sáng hoặc tối mùng 8 tháng Hai, tụng kinh, nghe giảng về cuộc đời Đức Phật.
- Tuần lễ tu học kéo dài từ mùng 8 đến rằm tháng Hai ở một số chùa, xen kẽ giảng pháp, tụng kinh, sám hối và các buổi thiền hành.
- Khoá tu ngắn ngày cho thanh thiếu niên hoặc Phật tử tại gia, có chùa gắn với chủ đề "học hạnh xuất gia", để người tại gia sống thử nếp sinh hoạt trong chùa vài ngày.
- Lễ xuất gia cho người mới: một số chùa chọn dịp này để làm lễ thế phát cho người đủ điều kiện xuất gia, như một cách gắn với hình ảnh thái tử cắt tóc bên sông.
- Sinh hoạt thiếu nhi trong Gia đình Phật tử, kể tích bốn cửa thành, vẽ tranh, diễn kịch ngắn.
Với các bạn trẻ muốn dự khoá tu nhân dịp này, nên bàn với cha mẹ trước, chọn khoá tu có thông tin rõ ràng và không ảnh hưởng việc học. Mỗi chùa mỗi nếp; muốn biết chùa gần mình có tổ chức không, cách nhanh nhất là hỏi trực tiếp nhà chùa.
Câu hỏi thường gặp
Lễ Phật xuất gia có phải là lễ cho người đi tu không?
Không hẳn. Ngày mùng 8 tháng Hai là ngày kỷ niệm Đức Phật rời hoàng cung đi tìm đạo. Lễ xuất gia của người mới vào chùa tu là một nghi lễ khác, có thể diễn ra bất kỳ lúc nào trong năm, chỉ có một số chùa chọn dịp này để làm cho thêm ý nghĩa.
Vợ và con của thái tử về sau ra sao?
Theo kinh văn, sau khi thành đạo, Đức Phật trở về thăm quê. Con trai La-hầu-la xuất gia khi còn nhỏ, trở thành vị sa-di đầu tiên. Bà Da-du-đà-la về sau cũng xuất gia trong ni đoàn. Chi tiết cụ thể khác nhau giữa các bản kinh.
Tích bốn cửa thành có nên kể cho trẻ em không?
Có thể kể, và đây là một trong những câu chuyện được dùng nhiều nhất trong sinh hoạt thiếu nhi ở chùa. Nên kể nhẹ nhàng, tập trung vào lòng thương người và sự suy nghĩ của thái tử, tránh mô tả cái chết quá nặng nề với trẻ nhỏ.
Vì sao sách nói thái tử xuất gia năm 19, sách khác lại 29?
Đó là khác biệt giữa hai dòng văn bản. Nhiều sách Bắc truyền phổ biến ở Việt Nam ghi 19 tuổi, còn kinh văn Nam truyền ghi 29 tuổi. Không có sử liệu ngoài kinh văn để xác định con số nào đúng, nên bạn nên theo cách tính của hệ phái mình và ghi chú khi cần.
Có cần làm gì đặc biệt ở nhà vào ngày mùng 8 tháng Hai không?
Không có nghi lễ bắt buộc nào cho Phật tử tại gia. Nhiều người dâng hoa, thắp hương trên ban Phật, tụng kinh hoặc đọc lại câu chuyện xuất gia. Nếu muốn tham gia nhiều hơn, bạn có thể dự khoá lễ hoặc tuần lễ tu học ở chùa nơi mình sinh hoạt.
Con ngựa Kiền-trắc có được nhắc trong kinh Pali không?
Có. Tên Kanthaka và người hầu Channa đều xuất hiện trong văn học Pali, đặc biệt trong các bản chú giải và tiểu sử về sau. Những chi tiết như con ngựa buồn rầu mà chết thuộc lớp truyện kể, mang ý nghĩa biểu tượng hơn là sử liệu.