DaoPhap.comĐạo Pháp
Đời sống tăng ni và nhà chùa

Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức khác nhau thế nào: tôn xưng và giáo phẩm của tăng ni

Đại đức, Thượng tọa, Hòa thượng bên tăng; Sư cô, Ni sư, Ni trưởng bên ni: mỗi danh xưng nghĩa là gì, dựa vào tuổi hạ ra sao, và các cách gọi theo vùng.

Distant view of a line of senior monks in saffron and brown ceremonial robes walking slowly across a wide pagoda courtyard in Hue, seen from behind, overcast soft light

Đại đức, Thượng tọa, Hòa thượng là ba danh xưng thường dùng cho tăng sĩ theo thứ tự tuổi đời, tuổi hạ tăng dần; bên ni tương ứng là Sư cô, Ni sư, Ni trưởng. Trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Thượng tọa, Hòa thượng, Ni sư, Ni trưởng là giáo phẩm được giáo hội xét và tấn phong theo Hiến chương; Đại đức và Sư cô là cách gọi phổ biến dành cho tỳ kheo và tỳ kheo ni chưa nhận giáo phẩm.

Bài này giải thích nghĩa gốc của từng danh xưng, căn cứ để một vị được tấn phong, các tôn hiệu trong lịch sử như Quốc sư, Tăng thống, Tăng cang, và những cách gọi thân mật theo vùng như sư ông, sư bà, ôn, thầy. Điều kiện cụ thể về tuổi đời, tuổi hạ do Hiến chương và các quy định của giáo hội đặt ra và có thể được sửa đổi; bài không nêu con số để tránh sai lệch với văn bản hiện hành.

Các danh xưng thường gặp nhìn một lượt

Bảng dưới gom các danh xưng chính trong Phật giáo Bắc tông Việt Nam, xếp theo thứ tự thường gặp. Phần nghĩa gốc theo cách giải thích phổ biến trong sách Phật học.

Bên tăngBên niThường dùng choNghĩa gốc theo cách giải thích phổ biến
Đại đứcSư côTỳ kheo, tỳ kheo ni chưa nhận giáo phẩmĐại đức dịch từ chữ chỉ bậc có đức lớn, tiếng Phạn bhadanta
Thượng tọaNi sưVị có tuổi đời, tuổi hạ đủ theo quy định, được giáo hội tấn phongThượng tọa là người ngồi trên, tương ứng chữ trưởng lão sthavira
Hòa thượngNi trưởngVị tôn túc nhiều tuổi hạ, được giáo hội tấn phongHòa thượng gắn với chữ upādhyāya, thầy thân giáo truyền giới

Ngoài giáo hội, người Phật tử dùng các chữ này rộng hơn: nhiều người gọi mọi vị sư lớn tuổi là Hòa thượng, gọi mọi vị ni là Sư cô. Cách gọi kính trọng như vậy không sai về phép lịch sự, nhưng khi viết văn bản trang trọng, báo chí, thiệp mời thì nên hỏi đúng giáo phẩm của vị đó.

Đại đức và Sư cô: danh xưng của tỳ kheo, tỳ kheo ni

Đại đức dùng cho ai. Theo cách gọi phổ biến hiện nay ở Việt Nam, Đại đức là danh xưng dành cho vị tăng đã thọ giới tỳ kheo nhưng chưa được tấn phong Thượng tọa. Một vị hai mươi lăm tuổi vừa thọ giới lớn và một vị bốn mươi tuổi chưa đủ điều kiện tấn phong đều có thể được gọi là Đại đức.

Chữ "đại đức" trong kinh. Trong kinh văn chữ Hán, "đại đức" còn được dùng như một cách xưng hô kính trọng chung giữa các vị tu sĩ với nhau, không gắn với tuổi hạ. Vì vậy khi đọc kinh, sử cũ, bạn có thể gặp chữ này dùng cho cả những vị rất cao niên.

Sư cô. Bên ni, vị đã thọ giới tỳ kheo ni chưa nhận giáo phẩm thường được gọi là Sư cô. Trong đời thường, nhiều Phật tử cũng gọi các vị sa di ni trẻ là sư cô hoặc cô. Khi cần trang trọng, có thể hỏi người trong chùa vị ấy đã thọ giới gì.

Sa di, chú tiểu thì gọi thế nào. Sa di thường được gọi là chú, sư chú, hoặc gọi theo pháp danh kèm chữ chú. Đây không phải giáo phẩm, chỉ là cách gọi phù hợp với chặng tu của vị đó.

Thượng tọa, Hòa thượng, Ni sư, Ni trưởng: giáo phẩm được tấn phong

Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành lập năm 1981 và có Hiến chương quy định về giáo phẩm. Theo đó, việc tấn phong Thượng tọa, Hòa thượng bên tăng, Ni sư, Ni trưởng bên ni dựa trên tuổi đời, tuổi hạ, quá trình tu học, đóng góp với giáo hội, và được các cấp giáo hội xét duyệt. Việc tấn phong thường diễn ra theo đợt, có lễ trao quyết định, không phải tự xưng.

Điều kiện về tuổi đời và tuổi hạ được nêu rõ trong Hiến chương và quy chế đi kèm. Các con số này đã có lúc được điều chỉnh qua các kỳ sửa đổi Hiến chương, nên khi cần chính xác, bạn nên tra văn bản hiện hành của giáo hội thay vì dựa vào những con số truyền miệng trên mạng.

Một điểm hay bị hiểu lầm: giáo phẩm không phải chức vụ. Một vị Hòa thượng có thể chỉ trụ trì một chùa nhỏ ở làng; một vị Đại đức có thể đang giữ việc quan trọng trong ban trị sự. Chức vụ như trụ trì, trưởng ban, viện chủ là việc được giao; giáo phẩm là sự ghi nhận về thâm niên và đạo hạnh theo quy định.

Các hệ phái trong giáo hội như Nam tông, Khất sĩ cũng dùng chung hệ thống giáo phẩm này khi sinh hoạt trong giáo hội, bên cạnh những cách gọi riêng của truyền thống mình.

Danh xưng trong Phật giáo Nam tông và Khất sĩ

Phật giáo Nam tông theo truyền thống luật tạng Pali có cách phân biệt thâm niên riêng. Vị tỳ khưu có từ mười hạ trở lên thường được gọi là thera, nghĩa là trưởng lão; từ hai mươi hạ trở lên gọi là mahāthera, đại trưởng lão. Đây là cách gọi chung của nhiều nước theo Nam tông, dựa trực tiếp vào số hạ.

Trong cộng đồng Khmer Nam Bộ, Phật tử gọi tăng sĩ bằng những từ kính trọng trong tiếng Khmer, và có các chức danh riêng trong chùa như vị sư cả, tức trụ trì. Cần phân biệt tăng sĩ với achar: achar là người tại gia am hiểu nghi lễ, thường đã từng tu trong chùa, đứng ra giúp tổ chức lễ và làm cầu nối giữa nhà chùa với phum sóc. Achar không phải nhà sư.

Hệ phái Khất sĩ dùng nhiều danh xưng giống Bắc tông khi sinh hoạt trong giáo hội. Trong nội bộ hệ phái, tăng ni gọi nhau theo thứ bậc tuổi hạ, và Phật tử thường gọi các vị là thầy, sư cô, ni sư theo cách quen thuộc. Tổ sư của hệ phái được gọi bằng tôn hiệu riêng do hệ phái tôn xưng.

Vì mỗi truyền thống có nếp riêng, khi đến một chùa Nam tông hay tịnh xá Khất sĩ lần đầu, cách tốt nhất là nghe người trong chùa gọi thế nào rồi gọi theo.

Cách gọi thân mật theo vùng và chữ "Thích" trước pháp danh

Ngoài giáo phẩm, Phật tử Việt có rất nhiều cách gọi thân mật tuỳ vùng. Những cách gọi dưới đây không chính thức nhưng rất phổ biến, và cũng đáng biết để khỏi bỡ ngỡ.

  • Sư ông, sư bà. Ở Bắc Bộ, Phật tử gọi vị trụ trì cao tuổi là sư ông, vị ni trụ trì cao tuổi là sư bà. Sư bác, sư chú dùng cho các vị trẻ hơn trong chùa.
  • Ôn. Ở Huế và miền Trung, các vị hòa thượng cao niên thường được gọi trìu mến là ôn, như ôn trụ trì.
  • Thầy. Ở Nam Bộ và nhiều nơi khác, chữ thầy được dùng phổ biến cho tăng sĩ ở mọi tuổi, kèm pháp danh hoặc chức vụ, như thầy trụ trì.
  • Sư phụ, bổn sư. Đệ tử gọi vị thầy truyền giới cho mình là sư phụ hoặc thầy bổn sư. Người ngoài thường không dùng hai chữ này.
  • Chữ "Thích" trước pháp danh. Tăng sĩ Bắc tông và Khất sĩ thường đặt chữ Thích trước pháp danh, ni có nơi viết Thích Nữ. Nếp này có gốc từ đề xuất của ngài Đạo An ở Trung Hoa thế kỷ IV rằng người xuất gia đều lấy họ Thích, theo tên Thích Ca. Tăng sĩ Nam tông thường không dùng chữ này.

Khi viết thư, thiệp mời hay văn bản gửi một vị tu sĩ, thứ tự quen dùng là giáo phẩm, rồi chữ Thích nếu vị đó dùng, rồi pháp danh. Nếu không chắc, hỏi người trong chùa là cách lịch sự nhất.

Những nhầm lẫn hay gặp khi dùng danh xưng

Gọi theo tuổi đời thay vì tuổi hạ. Nhiều người thấy vị sư tóc bạc liền gọi Hòa thượng, thấy vị trẻ liền gọi chú. Thực tế có vị xuất gia muộn, tuổi đời cao mà tuổi hạ còn ít; có vị trẻ mà đã là Thượng tọa vì xuất gia từ nhỏ. Danh xưng chính thức dựa trên tuổi hạ và tấn phong, không dựa vào vẻ ngoài.

Dùng chữ "sư" cho mọi người mặc áo nâu. Ở chùa còn có hành giả, Phật tử ở chùa, các bà vãi, người giúp việc mặc áo tràng nâu hoặc lam. Họ không phải tăng ni. Khi không chắc, bạn có thể hỏi nhẹ nhàng hoặc gọi chung là bác, cô, chú theo tuổi.

Viết sai thứ tự khi làm thiệp, băng rôn. Lỗi thường gặp là đặt pháp danh trước giáo phẩm, hoặc bỏ chữ Thích ở những vị vẫn dùng. Trong văn bản trang trọng, thứ tự quen dùng là giáo phẩm, chữ Thích nếu có, rồi pháp danh, kèm chức vụ nếu cần. Nhiều chùa sẵn lòng đọc giúp bản nháp trước khi in.

Nghĩ rằng giáo phẩm cao thì hiểu biết hơn ở mọi việc. Giáo phẩm ghi nhận thâm niên và đạo hạnh theo quy định, không phải bằng chứng về mọi chuyên môn. Khi cần hỏi về sức khoẻ, pháp lý, tài chính, bạn vẫn nên hỏi người có chuyên môn trong lĩnh vực đó; điều cần hỏi chư tăng là phần đạo và nếp sống của chùa.

Tôn hiệu trong lịch sử: Tăng thống, Quốc sư, Tăng cang

Trước khi có hệ thống giáo phẩm hiện nay, các triều đại phong kiến Việt Nam có những tôn hiệu, chức danh dành cho nhà sư do triều đình ban. Sử chép thời Đinh, thiền sư Ngô Chân Lưu được vua ban hiệu Khuông Việt và giữ chức Tăng thống, đứng đầu tăng đoàn. Thời Lý, Trần, nhiều vị cao tăng được tôn làm Quốc sư, tức thầy của nhà vua, có vai trò cố vấn.

Thời Nguyễn, triều đình đặt chức Tăng cang cho các vị trụ trì những ngôi chùa do nhà nước bảo trợ ở kinh đô Huế, gọi là quốc tự. Vị Tăng cang do triều đình bổ nhiệm, nhận lương bổng và phẩm phục theo quy định của triều đình. Những chùa có Tăng cang trụ trì ngày nay vẫn còn lưu nhiều sắc phong, đồ thờ gắn với chức danh này.

Các tôn hiệu này là chuyện lịch sử, phản ánh mối quan hệ giữa nhà nước quân chủ và Phật giáo ở từng thời. Chúng không còn được dùng như chức danh hiện hành, nhưng xuất hiện nhiều trong bia, sắc, gia phả chùa. Khi đọc tư liệu cổ, biết các chữ này giúp bạn hiểu vị sư được nhắc đến có vị trí thế nào trong xã hội đương thời.

Câu hỏi thường gặp

Gọi một vị sư trẻ là Hòa thượng có thất lễ không?

Không phải thất lễ, vì đó là cách gọi kính trọng. Nhưng trong văn bản trang trọng hoặc khi giới thiệu trước đông người, nên dùng đúng giáo phẩm. Nếu không biết, hỏi người trong chùa hoặc gọi chung là thầy.

Ni sư và Ni trưởng khác nhau thế nào?

Cả hai là giáo phẩm bên ni do giáo hội tấn phong. Ni trưởng là giáo phẩm cao hơn, dành cho vị ni có tuổi đời và tuổi hạ cao hơn theo quy định, tương ứng với Hòa thượng bên tăng. Ni sư tương ứng với Thượng tọa.

Có phải ai làm trụ trì cũng là Thượng tọa trở lên?

Không. Trụ trì là chức vụ được giao, còn giáo phẩm là tấn phong theo thâm niên và quy định. Nhiều vị Đại đức hoặc Sư cô làm trụ trì chùa nhỏ, nhiều vị Hòa thượng không giữ chức trụ trì.

Pháp danh và pháp hiệu khác nhau thế nào?

Pháp danh là tên đặt khi quy y hoặc xuất gia. Nhiều vị tăng ni còn có pháp tự, pháp hiệu do thầy đặt thêm khi thọ giới hoặc ở chặng sau. Cách dùng từng tên tuỳ truyền thống mỗi sơn môn, nên khi cần, hỏi chính vị đó.

Achar trong chùa Khmer có phải là sư không?

Không. Achar là người tại gia, thường lớn tuổi, từng tu trong chùa, am hiểu nghi lễ và kinh văn, đứng ra giúp tổ chức lễ, làm cầu nối giữa nhà chùa và phum sóc. Achar mặc đồ thường hoặc đồ lễ của cư sĩ, không mặc y.

Tấn phong giáo phẩm có phải đóng tiền không?

Việc tấn phong do giáo hội xét theo Hiến chương và quy chế, dựa trên tuổi đời, tuổi hạ và quá trình tu học, đóng góp. Đây không phải việc mua bán. Thông tin chính thức về các đợt tấn phong do giáo hội công bố.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183