Cư sĩ là người theo đạo Phật nhưng không xuất gia: sống đời gia đình, đi làm, lo việc nhà, đồng thời giữ giới và tu học theo khả năng. Kinh điển gọi nam cư sĩ là ưu-bà-tắc, nữ cư sĩ là ưu-bà-di; cùng với tăng và ni, họ hợp thành "tứ chúng", bốn thành phần của cộng đồng Phật giáo.
Ở Việt Nam, cư sĩ không chỉ là người đi chùa. Trong lịch sử có những cư sĩ là thầy của vua, những cư sĩ khởi xướng phong trào chấn hưng Phật giáo; ngày nay có các hội cư sĩ tổ chức tu học riêng, các ban hộ tự giữ chùa, các nhóm từ thiện quanh chùa. Bài này nói về vị trí của cư sĩ trong từng hệ phái và các hình thức tổ chức cư sĩ. Chuyện quy y, giữ giới hằng ngày của một Phật tử được kể trong danh mục riêng về Phật tử tại gia.
Cư sĩ trong cộng đồng tứ chúng
Theo truyền thống, cộng đồng Phật giáo có bốn thành phần: tỳ kheo, tỳ kheo ni, ưu-bà-tắc và ưu-bà-di. Người xuất gia giữ giới luật đầy đủ, chuyên tâm tu học và giảng dạy; người tại gia hộ trì Tam bảo, nghe pháp, giữ những giới phù hợp với đời sống gia đình. Hai bên nương vào nhau: tăng ni nhờ cư sĩ lo bốn thứ cần dùng là ăn, mặc, chỗ ở, thuốc men; cư sĩ nhờ tăng ni hướng dẫn tu học.
Chữ "cư sĩ" trong tiếng Hán vốn chỉ người có học vấn, ở nhà không ra làm quan. Khi Phật giáo vào Trung Hoa, chữ này được dùng để dịch khái niệm người tu tại gia, và người Việt dùng theo. Trong đời thường, "Phật tử" và "cư sĩ" hay được dùng thay nhau; một số nơi dùng "cư sĩ" để chỉ người tại gia đã tu học lâu năm, có vai trò trong đạo tràng.
Vị trí cư sĩ ở mỗi hệ phái có khác nhau. Ở Bắc tông, cư sĩ có thể thọ thêm Bồ Tát giới tại gia. Ở Nam tông, cư sĩ giữ năm giới và giữ tám giới trong ngày giới. Ở Khất sĩ, cư sĩ hộ trì tịnh xá và tham gia các khoá tu. Phần giới cụ thể của từng hệ phái, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Những cư sĩ để lại dấu ấn trong sử Việt
Tuệ Trung Thượng sĩ thời Trần. Trần Tung, hiệu Tuệ Trung Thượng sĩ, là anh của Hoàng hậu Nguyên Thánh Thiên Cảm, một vị tướng có công trong kháng chiến chống Nguyên, sống đời cư sĩ và được xem là người thầy chỉ dạy Trần Nhân Tông về thiền. Ông là ví dụ tiêu biểu cho hình ảnh người tại gia đạt đến chiều sâu tu học mà sử Phật giáo Việt Nam trân trọng.
Những vua quan thời Lý – Trần. Nhiều vị vua, quan thời Lý – Trần là Phật tử thuần thành, vừa lo việc nước vừa tu học, viết sách Phật. Đời sống cư sĩ của tầng lớp này góp phần làm Phật giáo thời ấy gắn với việc nước. Chi tiết từng nhân vật thuộc danh mục lịch sử và thiền phái.
Cư sĩ trong phong trào chấn hưng. Đầu thế kỷ XX, các hội Phật học ở Sài Gòn, Huế, Hà Nội đều có vai trò lớn của cư sĩ trí thức. Ở Huế, cư sĩ Tâm Minh Lê Đình Thám, một thầy thuốc, là người tích cực trong việc lập hội, giảng dạy giáo lý bằng chữ Quốc ngữ và khởi xướng sinh hoạt cho thanh thiếu niên Phật tử.
Những người dịch và viết sách. Nhiều bản dịch kinh, sách Phật học phổ thông bằng tiếng Việt trong thế kỷ XX do cư sĩ thực hiện hoặc cùng thực hiện với chư tăng. Nhờ đó, kiến thức Phật học đến được với người không đọc chữ Hán.
Các hình thức tổ chức của cư sĩ hiện nay
Cư sĩ ở Việt Nam sinh hoạt qua nhiều hình thức, từ gắn chặt với một ngôi chùa đến có tổ chức riêng. Bảng dưới gom những dạng thường gặp.
| Hình thức | Gắn với đâu | Làm gì |
|---|---|---|
| Ban hộ tự, ban hộ trì | Một ngôi chùa, tịnh xá cụ thể | Lo việc chung của chùa: tài chính, xây sửa, tổ chức lễ, chăm lo đời sống tăng ni |
| Đạo tràng tu học | Chùa, tịnh xá, niệm Phật đường | Tụng kinh, niệm Phật, nghe pháp, khoá tu định kỳ |
| Ban hộ niệm | Chùa hoặc niệm Phật đường | Đến hộ niệm cho người bệnh nặng, người mất theo yêu cầu gia đình |
| Nhóm từ thiện quanh chùa | Chùa hoặc hội Phật tử | Bếp ăn, phát quà, học bổng, khám bệnh, cứu trợ thiên tai |
| Hội cư sĩ có tổ chức riêng | Hệ thống niệm Phật đường, hội quán của hội | Tu học theo đường hướng riêng của hội, có khi kèm phòng thuốc nam từ thiện |
Các hình thức trên có thể chồng lên nhau: một người vừa ở ban hộ tự vừa trong đạo tràng, vừa tham gia nhóm từ thiện. Điều quan trọng là mỗi nhóm có quy định công khai và sổ sách minh bạch, nhất là khi quyên góp.
Các hội cư sĩ ở Nam Bộ
Nam Bộ là nơi các tổ chức cư sĩ phát triển mạnh nhất. Tiêu biểu là Tịnh độ Cư sĩ Phật hội, một tổ chức của người tại gia hình thành trong thế kỷ XX, tu theo pháp môn niệm Phật và gắn sinh hoạt tu học với việc làm phước thiện. Nhiều niệm Phật đường của hội có phòng thuốc nam, châm cứu từ thiện, phục vụ người dân trong vùng. Hội có hệ thống niệm Phật đường và nếp sinh hoạt riêng, với nếp tụng niệm và sinh hoạt định kỳ mà người dân quanh vùng đã quen thuộc.
Ngoài ra còn nhiều nhóm cư sĩ nhỏ hơn: những niệm Phật đường của một xóm, những đạo tràng tự lập quanh một vị cư sĩ lớn tuổi, những hội Phật tử theo nghề nghiệp. Nhờ mạng lưới này, sinh hoạt Phật giáo ở Nam Bộ có màu sắc rất bình dân, gần gũi.
Cũng nên phân biệt các hội cư sĩ thuộc Phật giáo với những tôn giáo nội sinh ở Nam Bộ có lối tu tại gia, như Phật giáo Hòa Hảo hay Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Bề ngoài, cả hai đều là người tại gia tụ họp tu tập; nhưng các tôn giáo nội sinh có giáo chủ, giáo lý và tổ chức riêng, không thuộc hệ phái nào của nhà chùa.
Cư sĩ ở chùa Khmer và chùa Nam tông
Ở chùa Khmer, vai trò cư sĩ nổi bật nhất là Achar, người am hiểu kinh lễ, thường đã tu nhiều năm rồi hoàn tục. Achar hướng dẫn Phật tử trong các nghi lễ, làm cầu nối giữa chư tăng và người dân, được cộng đồng kính trọng. Ban quản trị chùa gồm những người cao tuổi có uy tín lo việc chung của chùa.
Ở chùa Nam tông người Kinh, vì theo luật Theravada chư tăng không trực tiếp cầm tiền, cư sĩ hộ trì giữ vai trò quan trọng trong việc nhận và quản lý tịnh tài, lo thực phẩm, thuốc men, đi lại cho chư tăng. Mối quan hệ này đòi hỏi sự tin cậy và minh bạch từ cả hai phía.
Ở các tịnh xá Khất sĩ, cư sĩ hộ trì cũng giữ vai trò tương tự: lo thực phẩm cho những ngày tăng chúng không đi khất thực, góp công trong các đợt xây dựng, đưa đón chư tăng đi hoằng pháp ở nơi xa.
Hai mô hình trên cho thấy một điều chung: ở đâu cư sĩ cũng là người giữ cho ngôi chùa sống được giữa đời thường. Không có cư sĩ, chùa không có cơm, không có người sửa mái, không có người đến nghe pháp.
Những vai mới của cư sĩ hôm nay
Cùng với đời sống đô thị, vai trò của cư sĩ đã mở rộng nhiều so với hình ảnh người đến chùa ngày rằm. Các khoá tu cho thanh thiếu niên, khoá tu mùa hè, khoá tu một ngày cần rất nhiều tình nguyện viên lo hậu cần, hướng dẫn, chăm sóc các em; phần lớn những người làm việc ấy là cư sĩ trẻ. Các chùa lớn có cư sĩ lo việc ghi chép, lưu trữ, chụp ảnh, quản lý thư viện kinh sách.
Ở các học viện và trường Phật học, có những giảng viên là cư sĩ dạy các môn như ngoại ngữ, lịch sử, văn học, khoa học xã hội cho tăng ni sinh. Trong giới nghiên cứu, nhiều công trình về lịch sử Phật giáo Việt Nam, văn bia, kiến trúc chùa do các nhà nghiên cứu cư sĩ thực hiện. Ở những vùng thiên tai, các nhóm cư sĩ thường là lực lượng có mặt sớm cùng chư tăng trong việc cứu trợ.
Những vai trò mới này đều dựa trên một nguyên tắc cũ: cư sĩ hộ trì Tam bảo bằng khả năng của mình, trong khi vẫn giữ trọn trách nhiệm với gia đình và công việc. Nhiều vị thầy nhắc rằng một cư sĩ bỏ bê con cái, việc làm để lo việc chùa là đã hiểu lệch tinh thần ấy.
Giới hạn của vai trò cư sĩ và những điều nên tỉnh táo
Cư sĩ không truyền giới xuất gia. Việc truyền giới cho người xuất gia thuộc về tăng đoàn theo giới luật. Cư sĩ có thể chia sẻ kinh nghiệm tu học, nhưng không thay vai trò của chư tăng, ni trong các nghi lễ thọ giới.
Cư sĩ giảng pháp. Nhiều cư sĩ có kiến thức Phật học sâu và được mời chia sẻ. Khi nghe một cư sĩ giảng, bạn nên biết người ấy học với ai, sinh hoạt ở đâu, như cách bạn tìm hiểu bất kỳ người thầy nào.
Danh xưng tự đặt. Có người tự xưng là "cư sĩ" kèm danh hiệu lớn để mở lớp, bán khoá học, xem bói, làm lễ có thu phí. Danh xưng không phải bảo chứng; một người tu thật sự thường không đặt điều kiện tiền bạc cho việc chia sẻ pháp.
Đóng góp tùy sức. Hộ trì Tam bảo là việc tự nguyện. Không ai được ép bạn đóng góp vượt sức hay hứa hẹn phước báu theo số tiền. Gia đình, công việc và sức khoẻ vẫn là trách nhiệm đầu tiên của người tại gia.
Câu hỏi thường gặp
Cư sĩ và Phật tử có khác nhau không?
Về cơ bản, cả hai đều chỉ người theo đạo Phật không xuất gia. Trong đời thường, "Phật tử" dùng rộng hơn, còn "cư sĩ" hay dùng cho người đã quy y, tu học lâu năm hoặc có vai trò trong đạo tràng. Cách dùng có khác nhau theo vùng.
Cư sĩ có phải ăn chay trường không?
Không bắt buộc. Nhiều cư sĩ ăn chay kỳ theo các ngày trong tháng, một số ăn chay trường theo nguyện riêng. Mỗi hệ phái và mỗi chùa có lời khuyên khác nhau; người có bệnh nên hỏi thêm chuyên gia dinh dưỡng.
Ưu-bà-tắc, ưu-bà-di nghĩa là gì?
Đây là phiên âm từ tiếng Phạn và Pali, upasaka chỉ nam cư sĩ và upasika chỉ nữ cư sĩ, nghĩa gốc là người gần gũi, phụng sự Tam bảo. Trong kinh điển, hai từ này xuất hiện khi nói về bốn chúng đệ tử của đức Phật.
Muốn tham gia ban hộ tự của chùa thì làm thế nào?
Thường ban hộ tự gồm những Phật tử gắn bó lâu với chùa và được thầy trụ trì, đại chúng tin cậy. Bạn có thể bắt đầu bằng việc sinh hoạt đều đặn, giúp việc chùa trong các dịp lễ, và trao đổi với thầy trụ trì về mong muốn của mình.
Hội cư sĩ có phải là một hệ phái riêng không?
Các hội cư sĩ như Tịnh độ Cư sĩ Phật hội có tổ chức và nếp sinh hoạt riêng, nhưng đều là một phần của Phật giáo Việt Nam. Cách gọi hội đó là hệ phái hay tổ chức thành viên tùy cách phân loại của từng tài liệu.