Trong một ngôi chùa có nhiều tăng ni, việc chung được chia thành các chức việc: trụ trì đứng đầu và chịu trách nhiệm chung, giám viện hoặc tri sự lo điều hành, thủ chúng hướng dẫn tu học, duy na lo nghi lễ, tri khách tiếp khách, điển toạ lo bếp, hương đăng lo điện Phật, thị giả hầu cận vị trụ trì. Ở chùa nhỏ, một người có thể kiêm nhiều việc; ở chùa lớn, mỗi việc có một ban.
Bài này giải thích từng chức việc thường gặp ở chùa Bắc tông Việt Nam, nguồn gốc từ các bộ thanh quy nhà thiền, cách giao việc, và khác biệt ở chùa Nam tông, tịnh xá Khất sĩ. Tên gọi và cách chia việc thay đổi theo chùa, theo sơn môn; nếu bạn cần liên hệ việc gì ở một chùa cụ thể, cách nhanh nhất là hỏi vị tri khách hoặc người trong chùa.
Các chức việc từ đâu mà có
Thời Đức Phật, tăng đoàn sống du hành, việc chung ít và đơn giản. Khi tăng đoàn định cư thành tự viện lớn, nhất là ở Trung Hoa, nhu cầu tổ chức tăng lên: ai lo bếp cho hàng trăm người, ai giữ kho, ai tiếp khách, ai điều hành nghi lễ. Các bộ thanh quy, tức quy định sinh hoạt của thiền viện, ra đời để trả lời những câu hỏi ấy.
Bộ thanh quy gắn với tên thiền sư Bách Trượng Hoài Hải đời Đường được xem là khởi đầu của nếp tổ chức thiền viện. Nguyên bản không còn; các bộ thanh quy soạn ở những đời sau tiếp tục bổ sung, chia ra các ban chức sự với tên gọi như giám tự, duy na, điển toạ. Chùa Việt Nam tiếp nhận nếp này qua các dòng thiền truyền sang và điều chỉnh theo hoàn cảnh của mình.
Vì vậy các tên chức việc trong chùa Việt đa phần là từ Hán Việt, nghe xa lạ với người ngoài. Nhưng việc mỗi chức làm thì rất đời thường: nấu ăn, tiếp khách, giữ đèn hương, lo kho. Hiểu tên chức giúp bạn biết khi đến chùa nên hỏi ai.
Các chức việc thường gặp nhìn một lượt
Bảng dưới gom các chức việc phổ biến ở chùa Bắc tông Việt Nam. Không phải chùa nào cũng có đủ, và tên gọi có thể khác theo vùng, theo sơn môn.
| Chức việc | Việc chính | Người ngoài gặp khi nào |
|---|---|---|
| Trụ trì | Chịu trách nhiệm chung về tu học, nghi lễ, tài sản, quan hệ với giáo hội và địa phương | Khi cần bàn việc lớn, xin quy y, xin xuất gia |
| Viện chủ | Danh vị thường dành cho vị đứng đầu, nhiều khi là vị khai sơn, ở chùa lớn hoặc thiền viện | Trong các lễ lớn |
| Giám viện, giám tự, tri sự | Điều hành công việc hằng ngày, phân công nhân sự, lo hậu cần | Khi chùa tổ chức sự kiện, khoá tu |
| Thủ chúng, thủ toạ | Hướng dẫn tu học, giữ oai nghi cho đại chúng | Ít gặp, chủ yếu việc nội bộ |
| Duy na, duyệt chúng | Điều hành nghi lễ, giữ chuông, mõ, xướng tán trong khoá lễ | Khi dự khoá lễ ở chùa |
| Tri khách | Tiếp khách, hướng dẫn Phật tử, sắp xếp chỗ ở cho khách | Đầu tiên khi đến chùa hỏi việc |
| Điển toạ | Lo bếp, thực đơn, bữa ăn cho đại chúng và khách | Khi muốn giúp bếp ngày lễ |
| Hương đăng | Lo điện Phật: đèn, hương, hoa, nước, lau dọn bàn thờ | Khi muốn dâng hoa, dâng đèn |
| Thủ khố, thủ quỹ | Giữ kho, giữ sổ sách thu chi | Khi đóng góp, ghi sổ công đức |
| Thị giả | Hầu cận vị trụ trì hoặc vị tôn túc, lo sinh hoạt hằng ngày của thầy | Khi xin gặp vị trụ trì |
Tên "duy na" và "duyệt chúng" ở nhiều chùa Bắc tông gắn với hai vị giữ chuông và giữ mõ trong khoá lễ. Ở thiền viện, duy na có thể thiên về giữ kỷ luật và nhịp sinh hoạt của thiền đường. Cách dùng tuỳ truyền thống.
Trụ trì và viện chủ: hai chữ hay bị nhầm
Trụ trì là người giữ chùa. Chữ "trụ trì" nghĩa là ở lại và gìn giữ. Vị trụ trì chịu trách nhiệm chung về đời sống của chùa: tu học, nghi lễ, tài sản, giáo dục đệ tử, quan hệ với giáo hội và chính quyền địa phương. Ngày nay, việc bổ nhiệm trụ trì do giáo hội các cấp quyết định theo quy định.
Viện chủ là danh vị. Ở nhiều chùa lớn và thiền viện, vị đứng đầu, thường là vị khai sơn hoặc vị tôn túc nhất, được gọi là viện chủ. Viện chủ có thể đồng thời là trụ trì, hoặc giao việc trụ trì cho một vị khác để mình chuyên lo việc hướng dẫn tu học.
Trụ trì chùa nhỏ làm gì. Ở chùa làng, vị trụ trì gần như làm tất cả: giữ thời kinh, tiếp khách, nấu ăn, sửa chùa, dạy chú tiểu. Các chức việc khác không có người riêng, nên khi đến chùa nhỏ, bạn sẽ thấy vị trụ trì tự tay làm nhiều việc.
Kế vị trụ trì. Khi vị trụ trì viên tịch hoặc nghỉ, việc chọn người kế nhiệm thường cân nhắc đệ tử của vị đó, ý kiến của sơn môn, Phật tử địa phương và quyết định của giáo hội. Với chùa làng, ý kiến của làng cũng được lắng nghe theo nếp xưa.
Tri khách, điển toạ, hương đăng: những việc người ngoài hay gặp
Tri khách là người đầu tiên bạn nên tìm khi đến một ngôi chùa lớn để hỏi việc: xin gặp vị trụ trì, hỏi lịch khoá lễ, xin ở lại chùa, hỏi nơi đóng góp. Vị tri khách biết lịch của chùa, biết ai đang lo việc gì, và có nhiệm vụ hướng dẫn khách theo nội quy. Ở chùa nhỏ, việc này do vị trụ trì hoặc một Phật tử thân cận đảm nhận.
Điển toạ lo bếp, một trong những việc nặng nhất của chùa. Trong các bộ thanh quy, điển toạ được coi trọng vì việc nấu ăn cho đại chúng đòi hỏi cẩn thận, tiết kiệm, đúng giờ. Ngày lễ, bếp chùa có thể phải nấu cho hàng trăm người; các bà trong hội chùa và Phật tử thường đến phụ dưới sự điều phối của vị điển toạ.
Hương đăng lo điện Phật: thắp đèn, thắp hương, thay nước, cắm hoa, lau bàn thờ, giữ cho chánh điện sạch và trang nghiêm. Đây là việc thường được giao cho tăng ni trẻ hoặc người mới, vì nó dạy sự cẩn thận và đều đặn. Khi bạn muốn dâng hoa, dâng đèn ở chùa, vị hương đăng là người biết nên đặt ở đâu cho đúng.
Phân công chức việc diễn ra thế nào
Ở nhiều chùa lớn, việc phân công chức việc được làm theo định kỳ, thường vào đầu mùa an cư. Vị trụ trì cùng các vị lớn trong chùa xem xét khả năng, tuổi hạ, sức khoẻ của từng người để giao việc, rồi công bố trước đại chúng. Có chức giữ lâu năm, có chức xoay vòng để mọi người đều học được nhiều việc.
Với tăng ni trẻ, việc luân phiên qua các chức như hương đăng, bếp, tiếp khách là một phần của việc học. Người nào từng làm điển toạ sẽ hiểu chuyện tiết kiệm của chùa, người nào từng làm tri khách sẽ hiểu tâm lý Phật tử. Nhiều vị trụ trì sau này kể rằng chính những năm làm việc vặt trong chùa đã dạy họ cách giữ một ngôi chùa.
Ở chùa nhỏ, không có bảng phân công chính thức; vị trụ trì giao việc theo ngày, theo người có mặt. Phật tử, hội chùa, ban hộ tự lấp vào những chỗ trống. Sự linh hoạt này là đặc điểm của chùa Việt, nhất là chùa làng.
Các ban trong mùa lễ lớn
Ngoài chức việc thường xuyên, chùa lớn khi tổ chức lễ Phật đản, Vu Lan, khoá tu hay giới đàn thường lập thêm các ban tạm thời. Tên gọi quen thuộc gồm ban tổ chức, ban nghi lễ, ban trai soạn lo bếp, ban tri khách lo đón tiếp, ban hương đăng lo điện Phật, ban trật tự, ban y tế. Mỗi ban có một vị tăng hoặc ni phụ trách, nhiều Phật tử tham gia.
Những ngày này, bạn đến chùa sẽ thấy nhiều người đeo thẻ, mặc áo tràng, chạy việc khắp nơi. Phần lớn là Phật tử tình nguyện, đạo tràng, gia đình Phật tử. Muốn tham gia, bạn có thể đăng ký với chùa từ trước vài tuần, nói rõ mình có thể giúp việc gì: nấu ăn, giữ xe, hướng dẫn người già, dọn dẹp sau lễ.
Ban trai soạn thường là ban đông người nhất và bận nhất. Ngày lễ lớn, bếp chùa có thể nấu cho hàng nghìn người, bắt đầu từ chiều hôm trước. Đây cũng là nơi người mới dễ giúp nhất, vì việc nhặt rau, rửa bát không đòi hỏi biết nghi lễ.
Sau mỗi kỳ lễ, nhiều chùa họp rút kinh nghiệm, ghi lại những gì cần sửa cho năm sau. Nếp làm việc có ban bệ, có ghi chép này là một phần ít người biết của đời sống chùa, và cũng là nơi tăng ni trẻ học cách tổ chức công việc chung.
Chùa Nam tông và tịnh xá Khất sĩ chia việc ra sao
Các truyền thống khác có cách tổ chức riêng, dựa vào luật tạng và hoàn cảnh cộng đồng. Những nét dưới đây chỉ là khái quát.
- Chùa Nam tông Khmer. Vị trụ trì, Phật tử thường gọi là sư cả, đứng đầu chùa, có các vị phó giúp việc. Việc tài chính, lễ hội do ban quản trị chùa gồm achar và các bậc cao niên trong phum sóc đảm nhiệm cùng nhà chùa.
- Chùa Nam tông người Kinh. Tổ chức gọn hơn, việc chung chia theo tuổi hạ; cư sĩ lo phần tài chính và hậu cần vì tỳ khưu không giữ tiền theo luật.
- Tịnh xá Khất sĩ. Có vị trụ trì, các vị lo việc chung chia theo phiên; nếp khất thực và sinh hoạt đơn giản khiến bộ máy gọn nhẹ. Các tịnh xá trong hệ phái liên hệ với nhau theo giáo đoàn.
- Thiền viện. Thường có cơ cấu rõ ràng với viện chủ, trụ trì, giám viện, thủ chúng, phù hợp với số đông thiền sinh tu học tập trung.
Dù tên gọi khác nhau, mục đích chung là để đại chúng sống được với nhau, tu học được, và chùa giữ được nếp. Khi đến bất kỳ chùa nào, hỏi người tiếp khách là cách đúng nhất để biết nên tìm ai.
Câu hỏi thường gặp
Muốn xin gặp vị trụ trì thì làm thế nào?
Ở chùa lớn, bạn hỏi vị tri khách hoặc thị giả để hẹn giờ, nói rõ việc cần gặp. Ở chùa nhỏ, có thể đến vào giờ không có lễ và hỏi người trong chùa. Tránh đến giờ ngọ và giờ nghỉ trưa.
Phật tử tại gia có giữ chức việc trong chùa không?
Các chức việc kể trên chủ yếu do tăng ni đảm nhiệm. Phật tử tại gia tham gia qua ban hộ tự, hội chùa, đạo tràng, giúp bếp, giữ sổ sách khi được nhờ. Ở chùa Nam tông, cư sĩ lo phần tài chính.
Thị giả có phải là đệ tử ruột của vị thầy không?
Thường là đệ tử hoặc tăng ni trẻ được giao hầu cận vị trụ trì hay vị tôn túc. Việc làm thị giả được xem là cơ hội học hỏi trực tiếp từ thầy, và nhiều vị cao tăng trong sử từng làm thị giả cho thầy mình.
Trụ trì có nhiệm kỳ không?
Tuỳ quy định của giáo hội và từng chùa. Có nơi vị trụ trì giữ việc đến khi viên tịch hoặc xin nghỉ, có nơi có quy định về bổ nhiệm lại. Thông tin cụ thể theo văn bản của giáo hội hiện hành.
Chùa nhỏ không có tri khách thì hỏi ai?
Bạn hỏi vị trụ trì, hoặc các bà trong hội chùa, ông từ nếu có. Họ thường biết rõ lịch chùa, biết lúc nào nhà sư rảnh, và có thể chuyển lời giúp. Nên đến vào ngày thường, tránh giờ lễ và giờ nghỉ trưa của chùa.
Thanh quy là gì?
Thanh quy là bộ quy định về sinh hoạt và tổ chức trong thiền viện, đặt ra giờ giấc, chức việc, nghi thức sinh hoạt chung. Bộ thanh quy gắn với tên thiền sư Bách Trượng được xem là khởi đầu; các chùa Việt tiếp nhận và điều chỉnh theo hoàn cảnh.