DaoPhap.comĐạo Pháp
Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ và các hệ phái

Bắc tông và Nam tông khác nhau thế nào: kinh điển, nếp ăn, điện thờ và nghi lễ

Bắc tông dựa trên Hán tạng, ăn chay, thờ nhiều Phật và Bồ Tát; Nam tông dựa trên Tam tạng Pali, ăn trước giờ ngọ. Bài so từng điểm, trung lập, dễ nhớ.

Two pagodas side by side on a quiet street in Ho Chi Minh City at late afternoon, one with grey curved tile roof, one with slender golden spire, seen from across the road

Bắc tông và Nam tông khác nhau chủ yếu ở bộ kinh điển nền tảng (Hán tạng so với Tam tạng Pali), ngôn ngữ tụng niệm, nếp ăn của người xuất gia (Bắc tông Việt Nam ăn chay; Nam tông dùng thức ăn được dâng, trước giờ ngọ), cách bày điện thờ và một số nghi lễ trong năm. Cả hai cùng tôn kính đức Phật Thích Ca, cùng quy y Tam bảo và cùng giữ giới căn bản.

Bài này so từng điểm ở mức phổ thông để người lớn lên trong nếp chùa Bắc tông hiểu vì sao chùa Nam tông "khác lạ", và ngược lại. So sánh để hiểu, không để xếp hơn kém. Phần lý giải giáo lý sâu hơn về con đường tu của mỗi truyền thống, bạn nên hỏi chư tăng của chính truyền thống đó.

Hai tên gọi đến từ đâu

Tên "Bắc tông" và "Nam tông" là cách người Việt gọi theo hướng truyền bá. Sau khi đức Phật nhập diệt, giáo pháp được truyền miệng rồi chép thành văn bản qua nhiều lần kết tập. Một luồng đi lên phía bắc qua vùng Trung Á, vào Trung Hoa, rồi sang Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam; luồng này phát triển mạnh tư tưởng Đại thừa (Mahayana). Một luồng khác đi xuống phía nam, đến Sri Lanka, rồi lan sang Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia; truyền thống này tự gọi là Theravada, nghĩa là "lời dạy của các bậc trưởng lão".

Ở Việt Nam, Bắc tông có mặt từ rất sớm, với trung tâm Luy Lâu thời Bắc thuộc. Nam tông có mặt lâu đời trong cộng đồng Khmer Nam Bộ, và đến thế kỷ XX mới có thêm cộng đồng Nam tông người Kinh.

Một số sách cũ gọi Nam tông là "Tiểu thừa". Từ này vốn xuất hiện trong văn bản Đại thừa với hàm ý so sánh, nên ngày nay cách gọi được khuyên dùng là Nam tông, Theravada hoặc Phật giáo Nguyên thủy theo cách các chùa Nam tông tự gọi. Biết điều này giúp bạn tránh làm người đối diện phật lòng khi trò chuyện.

Bảng so sánh nhanh

Các điểm dưới là xu hướng phổ biến ở Việt Nam. Từng chùa có thể khác đôi chút, nhất là ở những nơi đã giao lưu nhiều giữa hai truyền thống.

Điểm so sánhBắc tông (Đại thừa)Nam tông (Theravada)
Kinh điển nền tảngĐại tạng kinh chữ Hán, gồm nhiều kinh Đại thừa như Pháp Hoa, Kim Cương, A Di ĐàTam tạng Pali (Tipitaka): Luật, Kinh, Vi Diệu Pháp
Ngôn ngữ tụngÂm Hán Việt, ngày càng nhiều bản dịch tiếng ViệtTiếng Pali, kèm tiếng Việt hoặc tiếng Khmer
Nếp ăn của tăng niĂn chay; nhiều chùa ngoài bữa trưa có bữa chiều nhẹDùng thức ăn được dâng, không bắt buộc chay, không ăn sau giờ ngọ
Điện thờNhiều lớp: Tam Thế Phật, A Di Đà, Quan Âm, Địa Tạng, Hộ Pháp, nhà TổChủ yếu tượng đức Phật Thích Ca, bố cục giản dị
Hình mẫu tu tập thường nhắcHạnh Bồ Tát: tu cho mình và giúp ngườiCon đường giải thoát theo lời Phật dạy trong Tam tạng Pali
Lễ đặc trưngVu Lan, trai đàn, các khoá sám hối, lễ vía Bồ TátLễ dâng y Kathina sau an cư, các lễ theo lịch Theravada

Hàng "hình mẫu tu tập" chỉ ghi ở mức một câu như cách các sách phổ thông vẫn tóm. Đây là chỗ dễ hiểu sai nhất nếu rút gọn quá mức, nên khi muốn tìm hiểu bạn nên đọc từ chính kinh sách và lời giảng của mỗi truyền thống.

Nếp ăn: vì sao một bên ăn chay, một bên không bắt buộc

Trong truyền thống Nam tông, người xuất gia sống nhờ thức ăn do cư sĩ dâng cúng, nhận gì dùng nấy, không đòi hỏi món nào. Vì vậy giới luật không bắt buộc chay; điều được nhấn mạnh là không ăn sau giờ ngọ, tức khoảng giữa trưa, và không yêu cầu người khác giết vật để làm thức ăn cho mình. Ở các chùa Khmer, mỗi sáng Phật tử trong phum sóc thay nhau mang cơm lên chùa dâng sư.

Ở Bắc tông Việt Nam, tăng ni ăn chay trường. Tập quán này gắn với truyền thống Phật giáo Trung Hoa, nơi nhiều kinh Đại thừa đề cao lòng từ không ăn thịt chúng sinh, và việc ăn chay trong chùa được định hình từ khoảng thế kỷ VI. Nhiều chùa Bắc tông ngoài bữa trưa có một bữa chiều nhẹ; cũng có chùa và thiền viện giữ nếp ăn ngọ.

Người mới đến chùa Nam tông hay ngạc nhiên khi thấy mâm cơm dâng sư có cá, thịt. Người quen chùa Nam tông thì ngạc nhiên khi thấy chùa Bắc tông có bữa tối. Hiểu được gốc của mỗi nếp sẽ bớt đi những lời bình luận thiếu tế nhị. Với Phật tử tại gia, chuyện ăn chay kỳ hay chay trường là lựa chọn cá nhân, mỗi chùa có lời khuyên riêng.

Điện thờ và không gian chùa

Bước vào chánh điện một ngôi chùa Bắc tông ở Bắc Bộ, bạn thường thấy nhiều lớp tượng xếp theo bậc: lớp cao nhất là Tam Thế Phật, rồi đến tượng A Di Đà, Thích Ca, các vị Bồ Tát, có khi thêm toà Cửu Long. Hai bên là Hộ Pháp, phía sau hoặc bên cạnh là nhà Tổ thờ các đời sư trụ trì. Nhiều chùa còn có điện Mẫu, điện Đức Ông, đó là lớp tín ngưỡng dân gian gá vào chùa.

Chùa Nam tông bày biện giản dị hơn: trọng tâm thường là một tượng đức Phật Thích Ca lớn, có khi kèm các tượng nhỏ hơn diễn tả những thời khắc trong cuộc đời Ngài. Tranh tường ở chùa Khmer hay vẽ tích tiền thân và cuộc đời đức Phật. Khuôn viên chùa Khmer thường có thêm nhà hội (sala), trường học, tháp đựng cốt của người trong phum sóc.

Chùa Nam tông người Kinh thường mang kiến trúc lai giữa hai bên: mái và cột kiểu chùa Việt, nhưng điện thờ chỉ tập trung vào đức Phật Thích Ca. Những khác biệt này phản ánh cách mỗi truyền thống đặt trọng tâm, không phải chuyện giàu nghèo hay công phu hơn.

Nghi lễ, lịch lễ và mùa an cư

Phật đản. Cả hai truyền thống đều mừng ngày đức Phật đản sinh vào tháng Tư âm lịch. Bắc tông Việt Nam ngày nay tổ chức vào rằm tháng Tư theo tinh thần đại lễ Vesak; Nam tông theo lịch Theravada nên ngày lễ có năm trùng, có năm lệch.

An cư. Cả hai đều có ba tháng an cư mùa mưa. Bắc tông Việt Nam thường bắt đầu sau rằm tháng Tư âm lịch; Nam tông thường bắt đầu sau rằm tháng Sáu âm lịch, vì vậy hai bên kết thúc an cư vào hai thời điểm khác nhau.

Dâng y Kathina. Sau mùa an cư, các chùa Nam tông tổ chức lễ dâng y Kathina, Phật tử cùng nhau dâng y và vật dụng lên chư tăng. Đây là đại lễ của năm ở chùa Khmer và chùa Nam tông người Kinh; Bắc tông không có lễ tương ứng cùng tên.

Vu Lan, sám hối, trai đàn. Đây là những nghi lễ quen thuộc của Bắc tông. Vu Lan rằm tháng Bảy gắn với tích Mục Kiền Liên trong kinh Vu Lan Bồn; các khoá sám hối định kỳ và trai đàn chẩn tế có nghi thức tụng niệm dài, giàu tính nghi lễ.

Tụng niệm hằng ngày. Chùa Bắc tông có khoá công phu sáng, chiều với kinh, chú bằng âm Hán Việt; chùa Nam tông tụng kinh Pali, thường ngắn hơn, nhiều chỗ có thời gian ngồi thiền đi kèm. Người dự lần đầu nên ngồi yên lắng nghe, không cần cố đọc theo.

Người xuất gia và người tại gia trong hai truyền thống

Ở cộng đồng Khmer Nam tông, việc thanh niên vào chùa tu một thời gian rồi hoàn tục là nếp quen thuộc, được xem như dịp học chữ, học đạo và báo hiếu cha mẹ. Vì vậy nhiều người đàn ông Khmer từng có thời gian khoác áo tu. Bắc tông Việt Nam thì xuất gia thường được hiểu là con đường lâu dài; có những người vào chùa từ nhỏ làm chú tiểu, học dần qua các bậc giới.

Quan hệ giữa chùa và cư sĩ cũng có màu sắc riêng. Chùa Khmer là trung tâm của phum sóc: nơi học chữ, nơi họp, nơi tổ chức lễ hội, nơi gửi tro cốt. Chùa Bắc tông ở làng quê Bắc Bộ gắn với làng theo kiểu khác: có hội vãi, có ban hộ tự, có ngày lễ chung với đình.

Một khác biệt nhỏ mà dễ thấy là cách xưng hô. Ở chùa Bắc tông, người ta quen gọi thầy, sư cô, thượng toạ, hoà thượng theo hạ lạp và giáo phẩm; ở chùa Nam tông người Kinh hay dùng các danh xưng như sư, đại đức, ngài; người Khmer có cách gọi riêng bằng tiếng Khmer. Nếu chưa biết gọi thế nào, chữ "thầy" hoặc "sư" là cách gọi an toàn và lịch sự ở cả hai nơi.

Về giới luật, số giới của người xuất gia ở hai truyền thống gần nhau vì đều dựa trên các bộ luật cổ, nhưng cách giải thích và áp dụng một số điều có khác. Đây là phần chuyên môn của người tu; nếu bạn quan tâm, hãy hỏi trực tiếp chư tăng, ni.

So sánh cho đúng tinh thần

Không hơn kém. Hai truyền thống cùng xuất phát từ lời dạy của đức Phật và đã cùng tồn tại hơn hai nghìn năm. Những bài viết chấm điểm bên nào "chính thống" hơn thường đi ngược lại tinh thần hòa hợp mà chính các vị lãnh đạo hai bên vẫn nhấn mạnh.

Khác biệt có lý do. Mỗi nếp ăn, nếp thờ, nếp lễ đều có gốc lịch sử và giới luật. Hiểu lý do giúp bạn tôn trọng thay vì chỉ thấy lạ.

Ranh giới ở Việt Nam khá mềm. Có thiền viện Bắc tông chịu ảnh hưởng phương pháp thiền Nam tông, có chùa Nam tông người Kinh giữ một số nếp Việt quen thuộc. Khất sĩ thì dung hợp cả hai ngay từ đầu.

Cẩn thận với bảng so sánh rút gọn. Những bảng "mười điểm khác nhau" lan truyền trên mạng hay gói một truyền thống vào vài chữ, có khi kèm lời bình thiên lệch. Khi gặp một nhận định khiến bạn thấy truyền thống này thấp hơn truyền thống kia, hãy tìm lại nguồn và hỏi một vị tăng của chính truyền thống bị nói tới.

Đi chùa nào thì theo nếp chùa đó. Khi đến chùa Nam tông, đừng mang theo mâm cỗ chay kiểu Bắc tông mà dâng sau giờ ngọ; khi đến chùa Bắc tông, đừng mang đồ mặn vào khuôn viên. Hỏi trước một câu là đủ.

Câu hỏi thường gặp

Phật tử Bắc tông có thể đi lễ chùa Nam tông không?

Hoàn toàn được. Chùa Nam tông mở cửa cho mọi người đến lễ Phật, nghe kinh, dự lễ. Bạn chỉ cần giữ nếp chung như ăn mặc kín đáo, giữ yên lặng, và hỏi trước nếu muốn dâng phẩm vật cho chư tăng để đúng giờ, đúng cách.

Kinh Pali và kinh chữ Hán có nội dung giống nhau không?

Có phần tương ứng. Bộ A-hàm trong Hán tạng có nhiều kinh tương đương với các bộ Nikaya trong Tam tạng Pali. Ngoài phần chung đó, Hán tạng có thêm rất nhiều kinh Đại thừa mà Tam tạng Pali không có.

Vì sao chùa Nam tông không có tượng Quan Âm?

Hình tượng Bồ Tát Quan Âm gắn với kinh điển Đại thừa, còn truyền thống Nam tông lấy đức Phật Thích Ca làm trung tâm thờ phụng. Một số chùa Nam tông người Kinh có thể có thêm tượng khác do hoàn cảnh riêng, nhưng đó không phải nếp chung.

Nam tông có lễ Vu Lan không?

Vu Lan với tích Mục Kiền Liên là nét đặc trưng của Bắc tông. Cộng đồng Khmer Nam tông có lễ Sene Dolta vào cuối tháng Tám âm lịch để tưởng nhớ ông bà tổ tiên, mang ý nghĩa báo hiếu nhưng là một lễ khác về nguồn gốc và nghi thức.

Người mới tìm hiểu nên bắt đầu đọc kinh của truyền thống nào?

Không có câu trả lời chung. Nhiều người bắt đầu từ bộ kinh của truyền thống mà gia đình hoặc ngôi chùa gần nhà theo, để có thầy hướng dẫn trực tiếp. Bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt để được giới thiệu sách nhập môn phù hợp.

Theravada có phải là Phật giáo nguyên thủy không?

Các chùa Nam tông người Việt thường tự gọi là Phật giáo Nguyên thủy vì giữ Tam tạng Pali cổ. Giới nghiên cứu thì dùng chữ "nguyên thủy" thận trọng hơn, vì mọi truyền thống hiện nay đều đã trải qua quá trình phát triển lâu dài. Cách gọi Theravada hoặc Nam tông là trung lập nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183