Vía Phật A Di Đà là ngày 17 tháng 11 âm lịch, còn vía Bồ Tát Di Lặc là mùng 1 tháng Giêng. Cả hai đều là quy ước của Phật giáo Bắc truyền Trung Hoa, được Phật giáo Bắc tông Việt Nam kế thừa. Theo cách giải thích phổ biến, ngày 17 tháng 11 gắn với ngày sinh của thiền sư Vĩnh Minh Diên Thọ, người được tôn là một vị tổ Tịnh độ tông, còn vía Di Lặc gắn với hình ảnh hoà thượng Bố Đại và ý nghĩa ngày đầu năm.
Khác với Phật đản hay Thành đạo, hai ngày vía này không kỷ niệm một sự kiện trong đời Đức Phật Thích Ca, vì Đức Phật A Di Đà và Bồ Tát Di Lặc là hai vị được nói đến trong kinh điển như những vị Phật ở cõi khác và vị Phật tương lai. Bài này giải thích hai vị ấy trong kinh văn ở mức phổ thông, lần theo cách hai ngày vía được hình thành, và cách chùa Việt đón hai ngày này. Phần giáo lý Tịnh độ và pháp môn niệm Phật, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Đức Phật A Di Đà trong kinh điển Tịnh độ
A Di Đà là phiên âm từ tên Phạn Amitabha (Vô Lượng Quang, ánh sáng vô lượng) và Amitayus (Vô Lượng Thọ, tuổi thọ vô lượng). Theo các kinh Đại thừa, đây là vị Phật ở thế giới Cực Lạc phương Tây, người đã phát nhiều đại nguyện khi còn tu hành, trong đó có nguyện tiếp dẫn chúng sinh niệm danh hiệu Ngài về cõi của mình.
Ba bộ kinh nền tảng của Tịnh độ tông, thường gọi là Tịnh độ tam kinh, gồm kinh Vô Lượng Thọ, kinh Quán Vô Lượng Thọ và kinh A Di Đà. Kinh A Di Đà ngắn nhất, được tụng phổ biến trong khoá lễ chiều ở nhiều chùa Bắc tông Việt Nam. Cùng với Bồ Tát Quán Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí, Đức Phật A Di Đà tạo thành bộ Tây phương Tam thánh thường thấy trên điện thờ.
Ở Việt Nam, niệm Phật A Di Đà là pháp tu phổ biến nhất trong đời sống Phật tử tại gia, đến mức câu niệm danh hiệu Ngài trở thành lời chào quen thuộc giữa Phật tử với nhau. Nhiều chùa Việt có truyền thống kết hợp thiền và tịnh độ, phản ánh một nét đặc trưng của Phật giáo Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Giáo lý sâu về pháp môn này xin để chư tăng, ni giảng giải.
Vì sao vía A Di Đà là ngày 17 tháng 11
Kinh văn không ghi ngày sinh. Đức Phật A Di Đà là vị Phật ở cõi Cực Lạc theo kinh Đại thừa, không phải nhân vật có ngày sinh trên lịch trần gian. Vì vậy mọi ngày vía của Ngài đều là quy ước do cộng đồng tín đồ đặt ra về sau.
Gắn với thiền sư Vĩnh Minh Diên Thọ. Cách giải thích phổ biến nhất cho rằng ngày 17 tháng 11 là ngày sinh của thiền sư Vĩnh Minh Diên Thọ (904–975) thời Ngũ Đại – Bắc Tống, người được truyền thống Trung Hoa tôn là một vị tổ của Tịnh độ tông và được nhiều tín đồ đời sau xem như hoá thân của Đức Phật A Di Đà. Ngày sinh của ngài vì thế được dùng làm ngày vía.
Một nhân vật nối thiền và tịnh. Vĩnh Minh Diên Thọ nổi tiếng với chủ trương dung hợp thiền và tịnh độ, tác giả của bộ Tông Kính Lục đồ sộ. Chủ trương này có ảnh hưởng lớn tới Phật giáo Đông Á, trong đó có Việt Nam, nơi thiền và tịnh song hành trong nhiều chùa.
Mức độ chắc chắn. Đây là giải thích truyền thống được nhiều sách Phật giáo phổ thông chép lại. Bạn nên coi đó là cách lý giải phổ biến của cộng đồng Bắc truyền, không phải một ghi chép có từ thời kinh điển.
Bồ Tát Di Lặc: vị Phật tương lai trong kinh
Di Lặc là phiên âm từ tên Phạn Maitreya (Pali: Metteyya), có gốc từ chữ maitri, nghĩa là lòng từ. Đây là một trong số ít vị Bồ Tát được cả Nam truyền lẫn Bắc truyền cùng nhắc tới: trong kinh văn của cả hai truyền thống, Di Lặc là vị Phật sẽ ra đời ở thế gian trong tương lai xa, kế tục Đức Phật Thích Ca.
Theo kinh văn Bắc truyền, hiện nay Bồ Tát Di Lặc đang ở cung trời Đâu Suất, chờ đến lúc giáng sinh. Có cả một nhóm kinh riêng nói về Di Lặc, thường gọi là các kinh Di Lặc hạ sinh và Di Lặc thượng sinh. Ở Ấn Độ và Trung Á cổ, tượng Di Lặc thường được tạc trong dáng một vị Bồ Tát ngồi thõng chân hoặc đứng, trang nghiêm, rất khác hình ảnh quen thuộc với người Việt.
Điểm đáng chú ý là Di Lặc được nhắc trong cả tạng Pali, nên đây không phải một vị riêng của Đại thừa. Tuy nhiên, việc lập ngày vía và thờ tượng Di Lặc trong chùa là nét của Phật giáo Bắc truyền; chùa Nam tông thường không có ngày vía Di Lặc. Phần giáo lý về Bồ Tát hạnh và cõi Đâu Suất xin để chư tăng giảng giải.
Từ Bồ Tát trang nghiêm đến ông Phật bụng phệ: hoà thượng Bố Đại
Hình ảnh Di Lặc béo tròn, bụng to, cười rạng rỡ, có khi mang túi vải và trẻ em leo quanh, đến từ một nhân vật có thật trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa: hoà thượng Khế Thử, thường gọi là Bố Đại (túi vải), sống vào thời Ngũ Đại, thế kỷ X. Ông là một vị sư hành cước, tính tình phóng khoáng, luôn mang theo túi vải xin của bố thí rồi chia cho người khác.
Sử sách Phật giáo Trung Hoa chép rằng trước khi mất ở chùa Nhạc Lâm, ông đọc một bài kệ ngụ ý mình là hoá thân của Di Lặc. Từ đó dân gian đồng nhất hình ảnh Bố Đại với Bồ Tát Di Lặc, và tượng Di Lặc kiểu Bố Đại dần trở thành hình ảnh phổ biến nhất trong chùa và nhà dân ở Trung Hoa, Việt Nam.
Biết nguồn gốc này giúp bạn giải thích cho trẻ em vì sao "ông Phật cười" trông khác hẳn tượng Phật Thích Ca: đó là cách người Đông Á hình dung lòng từ và sự hoan hỷ qua hình ảnh một vị sư có thật. Tượng Di Lặc như một vật phẩm trong nhà thuộc chủ đề khác; ở đây chỉ nói ý nghĩa của hình tượng gắn với ngày vía.
Vì sao vía Di Lặc rơi vào mùng 1 Tết
Không có kinh văn nào ghi ngày sinh của Bồ Tát Di Lặc theo lịch Trung Hoa. Ngày mùng 1 tháng Giêng là quy ước của cộng đồng Bắc truyền, và các sách phổ thông giải thích theo hướng biểu tượng: Di Lặc là vị Phật của tương lai và của niềm hoan hỷ, nên được kính nhớ vào ngày đầu tiên của năm mới, khi mọi người mong một khởi đầu an lành. Đây là cách lý giải phổ biến, không phải một ghi chép lịch sử.
Sự trùng hợp với Tết Nguyên đán làm vía Di Lặc gần như hoà vào không khí Tết ở Việt Nam. Nhiều người đi chùa sáng mùng 1 mà không biết đó cũng là ngày vía một vị Bồ Tát. Ở nhiều chùa Bắc tông, khoá lễ đầu năm có phần tụng niệm cầu an, niệm danh hiệu Bồ Tát Di Lặc, xen với các sinh hoạt đón xuân.
Cần phân biệt khoá lễ vía Di Lặc của nhà chùa với nếp xin lộc, xin xăm, dâng sao đầu năm. Nếp dân gian ấy có lịch sử riêng, gá vào không gian chùa trong ngày Tết; nhiều nhà chùa giải thích rằng chúng không thuộc nghi lễ Phật giáo. Bạn có thể tôn trọng người làm theo nếp đó mà vẫn hiểu rõ ranh giới. Phần lịch đi lễ đầu năm, chọn chùa, chọn giờ thuộc các trang khác trong hệ.
Chùa Việt đón vía A Di Đà như thế nào
Theo nếp phổ biến ở các chùa Bắc tông, ngày 17 tháng 11 âm lịch có khoá lễ tưởng niệm Đức Phật A Di Đà, thường gồm tụng kinh A Di Đà, niệm danh hiệu Ngài, có nơi thêm nghi thức nhiễu Phật, tức đi vòng quanh điện vừa đi vừa niệm. Với những chùa theo truyền thống tịnh độ đậm, đây là một trong những ngày lễ đông nhất trong năm, nhiều khi đông hơn cả ngày vía Quan Âm.
Nhiều đạo tràng tổ chức khoá tu niệm Phật dài ngày quanh mốc này, phổ biến nhất là khoá Phật thất, tức bảy ngày chuyên niệm Phật, kết thúc vào đúng ngày vía. Người tham dự sống theo thời khoá của chùa: thức sớm, tụng niệm nhiều thời, ăn chay, hạn chế nói chuyện. Hình thức này có ở nhiều nơi tại Việt Nam, nhưng quy mô, thời khoá và yêu cầu khác nhau tuỳ chùa.
Với người tại gia bận rộn, dự trọn một khoá dài ngày không phải lúc nào cũng được. Nhiều chùa mở cửa cho Phật tử dự một buổi, một ngày hoặc chỉ khoá lễ chính. Nếu bạn muốn tham gia lần đầu, nên hỏi trước ban tổ chức về thời khoá, chỗ nghỉ, những điều cần chuẩn bị, và bàn với gia đình để không ảnh hưởng công việc. Không có khoá lễ nào đòi phải đóng một khoản phí cố định; nếu gặp nơi đặt giá cho việc niệm Phật hay hồi hướng, bạn nên cân nhắc kỹ.
Các ngày vía Phật và Bồ Tát theo nếp Bắc tông: nguồn gốc khác nhau thế nào
Ngày vía trong chùa Bắc tông Việt Nam không cùng một kiểu nguồn gốc. Phân loại dưới đây giúp bạn hiểu vì sao có ngày gắn với kinh, có ngày gắn với truyền thuyết, có ngày gắn với một vị sư có thật:
| Ngày vía | Ngày âm lịch theo nếp phổ biến | Kiểu nguồn gốc |
|---|---|---|
| Phật Thích Ca đản sinh, thành đạo, Niết bàn | Rằm tháng Tư, mùng 8 tháng Chạp, rằm tháng Hai | Sự kiện trong kinh văn, ngày tháng do quy ước Bắc truyền |
| Phật A Di Đà | 17 tháng 11 | Gắn với ngày sinh thiền sư Vĩnh Minh Diên Thọ |
| Bồ Tát Di Lặc | Mùng 1 tháng Giêng | Quy ước biểu tượng, hình tượng theo hoà thượng Bố Đại |
| Bồ Tát Quán Thế Âm | 19 tháng Hai, Sáu, Chín | Truyền thuyết công chúa Diệu Thiện |
| Bồ Tát Địa Tạng | 30 tháng Bảy (tháng thiếu thì 29) | Gắn với truyền thuyết một vị sư người Tân La ở núi Cửu Hoa |
Bảng chỉ để phân loại nguồn gốc, không phải lịch đi lễ. Mỗi chùa có thể giữ thêm hoặc bớt ngày vía, và nhiều chùa chỉ làm lễ lớn vào vài ngày chính trong năm. Muốn biết lịch cụ thể, bạn nên xem thông báo của ngôi chùa nơi mình sinh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
Niệm Phật A Di Đà có phải chỉ dành cho người lớn tuổi?
Không. Pháp môn niệm Phật được người ở mọi lứa tuổi thực hành, chỉ là ở Việt Nam người lớn tuổi thường gắn bó với nó nhiều hơn. Muốn bắt đầu, bạn nên hỏi chư tăng, ni về cách thực hành vừa sức với công việc và đời sống của mình.
Hoà thượng Bố Đại có phải nhân vật có thật?
Có. Sử sách Phật giáo Trung Hoa ghi nhận một vị sư tên Khế Thử, thường gọi là Bố Đại, sống ở vùng Minh Châu (nay thuộc tỉnh Chiết Giang) vào thời Ngũ Đại. Việc đồng nhất ông với Bồ Tát Di Lặc thì thuộc về niềm tin của tín đồ đời sau.
Chùa Nam tông có thờ Phật A Di Đà không?
Thường không. Tịnh độ tông và Đức Phật A Di Đà thuộc kinh điển Đại thừa, không có trong tạng kinh Pali. Chùa Nam tông chủ yếu thờ Đức Phật Thích Ca. Di Lặc thì được nhắc trong kinh Pali như vị Phật tương lai, nhưng thường không có ngày vía riêng.
Vía A Di Đà có cần làm lễ lớn ở nhà không?
Không có quy định nào như vậy. Nhiều Phật tử tụng kinh A Di Đà hoặc niệm Phật tại gia, có người dự khoá lễ ở chùa. Một bình hoa, một nén hương và vài phút niệm Phật đã đủ để tưởng niệm. Không nên chi tiêu vượt sức cho lễ vật.
Có phải tượng Di Lặc bụng to mang lại tài lộc?
Theo cách nhìn của nhà chùa, tượng Di Lặc diễn tả lòng từ và sự hoan hỷ, không phải vật cầu tài. Quan niệm xoa bụng tượng để có lộc là nếp dân gian về sau. Bạn có thể giữ tượng như một hình ảnh nhắc mình sống vui vẻ, rộng lượng, thay vì kỳ vọng tài lộc.
Ngày vía Địa Tạng 30 tháng Bảy có liên quan đến Vu Lan không?
Hai ngày cùng nằm trong tháng Bảy nên hay được nhắc chung, và Bồ Tát Địa Tạng gắn với hạnh nguyện cứu độ chúng sinh ở cõi khổ. Tuy vậy, vía Địa Tạng và Vu Lan có nguồn gốc khác nhau: Vu Lan từ kinh Vu Lan Bồn, còn vía Địa Tạng từ truyền thuyết về núi Cửu Hoa.