DaoPhap.comĐạo Pháp
Thiền phái và cao tăng trong sử Việt

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là gì: hình thành, ba vị tổ và những chặng thăng trầm

Trúc Lâm Yên Tử là dòng thiền do vua Trần Nhân Tông khai lập. Bài kể nó hình thành ra sao, ai nối tiếp, nét riêng là gì và vì sao từng lắng xuống rồi được dựng lại.

Distant view of a forested mountain ridge in Quang Ninh at dawn, a small pagoda roof barely visible near the summit, low clouds drifting across pine slopes

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là dòng thiền do vua Trần Nhân Tông khai lập sau khi xuất gia ở núi Yên Tử năm 1299, được hai vị tổ kế tiếp là Pháp Loa và Huyền Quang xây dựng thành một tổ chức có hệ thống, và thường được coi là dòng thiền mang đậm dấu ấn người Việt nhất trong lịch sử. Tên gọi lấy từ đạo hiệu "Trúc Lâm" của Trần Nhân Tông và từ ngọn núi nơi ông tu hành.

Bài này đi theo trục thời gian: nền móng có từ trước, lúc Trúc Lâm thành hình, ba vị tổ làm gì, các nét riêng hay được nêu, rồi chặng lắng xuống sau đời Trần và các lần phục hưng. Câu chuyện vua lên núi và các giai thoại quanh Yên Tử không được kể ở đây; bài chỉ giữ phần sử liệu.

Nền móng có từ trước khi Trúc Lâm ra đời

Trúc Lâm không xuất hiện từ khoảng trống. Từ đầu đời Trần, vua Trần Thái Tông đã là một người học thiền nghiêm túc. Ông để lại tác phẩm Khoá hư lục, bàn về lẽ vô thường và về cách tu hành của người ở ngôi vua. Theo lời tựa do chính ông viết trong Thiền tông chỉ nam mà sách sau còn chép lại, thuở trẻ, sau những biến cố cung đình, Trần Thái Tông từng bỏ lên Yên Tử và được vị quốc sư trên núi khuyên trở về gánh việc nước. Đây là một ví dụ sớm về mạch tư tưởng "ở đời mà vẫn tu" vốn sẽ thành nét chính của Trúc Lâm.

Người thứ hai là Tuệ Trung Thượng sĩ Trần Tung, anh ruột của Trần Hưng Đạo, một cư sĩ thiền học sâu sắc mà Trần Nhân Tông coi là thầy. Tuệ Trung không xuất gia, vẫn sống giữa đời, và lối thiền phóng khoáng của ông ảnh hưởng rõ đến người học trò làm vua.

Ngoài ra, các nhà nghiên cứu thường nhấn mạnh rằng ba dòng thiền thời Lý vẫn còn dấu vết trong đời Trần: thầy học, chùa chiền, lối dùng thơ kệ. Khi Trần Nhân Tông lập Trúc Lâm, ông thu về một mối nhiều nguồn ấy. Vì thế sách sử hay gọi Trúc Lâm là dòng thiền "thống nhất", theo nghĩa nó gom các mạch thiền trong nước vào một tổ chức chung.

Ba vị tổ của Trúc Lâm

Sơ tổ Trần Nhân Tông (1258–1308). Vua thứ ba của nhà Trần, trị vì trong giai đoạn hai lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Năm 1293 ông nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, năm 1299 xuất gia ở Yên Tử, lấy hiệu Hương Vân Đại Đầu Đà, đời sau tôn là Điều Ngự Giác Hoàng. Ông mất năm 1308 tại am Ngoạ Vân.

Nhị tổ Pháp Loa (1284–1330). Tên tục Đồng Kiên Cương, người vùng Nam Sách xưa, nay thuộc Hải Phòng. Gặp Trần Nhân Tông năm 1304, được truyền làm người nối pháp năm 1308. Pháp Loa là người tổ chức: dựng chùa, đào tạo tăng sĩ, đứng ra khắc in kinh sách, đưa Trúc Lâm thành một giáo đoàn có kỷ cương.

Tam tổ Huyền Quang (1254–1334). Tên tục Lý Đạo Tái, đỗ đạt cao, từng làm quan rồi mới xuất gia khi đã lớn tuổi. Dù lớn hơn Pháp Loa ba mươi tuổi, ông vẫn nhận Pháp Loa làm thầy và nối pháp sau khi Pháp Loa mất. Huyền Quang để lại nhiều thơ chữ Hán, gắn với chùa Côn Sơn ở Chí Linh.

Vì sao gọi là "tam tổ". Ba vị được tôn là "Trúc Lâm tam tổ" vì là ba đời đầu của dòng, nối tiếp trong khoảng ba mươi lăm năm. Nhiều chùa miền Bắc có ban thờ hoặc tượng ba vị, thường đặt ở nhà Tổ. Sau Huyền Quang, phả hệ không còn được ghi rõ ràng như ba đời đầu.

Những nét riêng mà giới nghiên cứu hay nêu

Không có văn bản nào do chính Trúc Lâm viết ra để "định nghĩa" mình. Các đặc điểm dưới đây là nhận xét tổng hợp từ tác phẩm của ba vị tổ và từ sử liệu đời Trần:

  • Ở đời mà tu. Tác phẩm Nôm Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông lấy ý "sống giữa trần thế mà vui với đạo" làm trục. Người cư sĩ, người làm quan, người làm vua đều có chỗ trong con đường tu.
  • Dùng tiếng Việt. Bên cạnh chữ Hán, ba vị tổ và người đời Trần để lại các bài phú, bài ca bằng chữ Nôm, là những văn bản Nôm sớm còn được lưu giữ. Đây là lý do Trúc Lâm có mặt trong cả sách lịch sử văn học.
  • Gắn với việc nước. Sơ tổ từng là vua trực tiếp lãnh đạo kháng chiến; các vị trong dòng giao thiệp với triều đình. Trúc Lâm không tách mình khỏi đời sống chính trị – xã hội đương thời.
  • Có tổ chức. Từ thời Pháp Loa, dòng thiền có hệ thống chùa chính, có việc quản lý tăng sĩ và khắc in kinh sách, khác với lối truyền riêng thầy – trò của các dòng trước.
  • Hội tụ nhiều nguồn. Trúc Lâm tiếp nhận cả thiền học thời Lý, cả ảnh hưởng thiền Trung Hoa đời Tống, cả tinh thần nhập thế của Nho học đương thời.

Những nhận xét này giúp người đọc nắm "chân dung" chung, nhưng mỗi vị tổ vẫn có giọng riêng. Đọc trực tiếp các bản dịch tác phẩm của họ sẽ cho bạn một hình dung đầy đủ hơn mọi bảng tóm tắt.

Các địa điểm gắn với Trúc Lâm thời Trần

Trúc Lâm không chỉ có Yên Tử. Dòng thiền này hoạt động trên một vùng khá rộng ở phía đông bắc kinh thành Thăng Long. Tên tỉnh dưới đây ghi theo đơn vị hành chính hiện nay.

Địa điểmVùng hiện nayGắn với
Núi Yên Tử (chùa Hoa Yên, am Ngoạ Vân)Quảng NinhNơi Trần Nhân Tông tu hành và mất
Chùa Vĩnh NghiêmBắc Ninh (vùng Bắc Giang cũ)Một trung tâm của giáo đoàn, nơi giảng dạy và lưu giữ mộc bản
Chùa Quỳnh LâmQuảng NinhTrung tâm tu học quan trọng thời Trần
Chùa Côn SơnHải Phòng (vùng Chí Linh)Nơi Huyền Quang trụ trì
Chùa Thanh MaiHải Phòng (vùng Chí Linh)Nơi đặt tháp Pháp Loa

Vùng đất trải từ sườn Yên Tử về Chí Linh và Bắc Giang cũ hiện được nhiều người nhắc tới như một "không gian Trúc Lâm". Các công trình bạn thấy ngày nay phần lớn đã qua nhiều lần trùng tu, có nơi dựng mới gần đây; dấu tích đời Trần thường chỉ còn ở nền móng, tháp mộ hoặc mộc bản.

Chặng lắng xuống sau đời Trần

Sau Huyền Quang, các tài liệu về phả hệ Trúc Lâm thưa hẳn. Cuối đời Trần, triều đình suy yếu, Nho học ngày càng chiếm ưu thế trong giới sĩ phu. Cuộc xâm lược của nhà Minh đầu thế kỷ XV làm thất lạc nhiều sách vở, chùa chiền. Sang thời Lê sơ, nhà nước lấy Nho giáo làm nền tảng trị nước, đặt ra nhiều hạn chế với việc xây chùa và xuất gia. Trong bối cảnh ấy, Trúc Lâm không còn hoạt động như một giáo đoàn có tổ chức.

Nói "lắng xuống" chứ không nói "mất", vì nhiều ngôi chùa thời Trần vẫn còn sinh hoạt, ba vị tổ vẫn được thờ, tác phẩm vẫn được chép lại. Điều mất đi là mạch truyền thừa liền lạc và bộ máy tổ chức.

Ở cấp làng xã, Phật giáo vẫn sống bền bỉ qua các ngôi chùa làng, nhưng sinh hoạt ở đó hoà lẫn với tín ngưỡng địa phương nhiều hơn là theo một dòng thiền rõ ràng. Phải đến thế kỷ XVII, khi các thiền sư từ phương Bắc sang truyền dòng Lâm Tế và Tào Động, đời sống thiền học mới có thêm sức sống, kéo theo nhu cầu tìm lại di sản Trúc Lâm.

Mấy hiểu lầm hay gặp khi nói về Trúc Lâm

"Trúc Lâm là tên một ngôi chùa." Trúc Lâm là tên một dòng thiền, lấy từ đạo hiệu của Trần Nhân Tông. Ngày nay có nhiều thiền viện, chùa mang chữ Trúc Lâm trong tên, nên dễ lẫn. Khi đọc sử, "Trúc Lâm" gần như luôn chỉ dòng thiền.

"Trúc Lâm bắt mọi người phải xuất gia." Ngược lại, tác phẩm của các vị tổ và người đời Trần nhấn mạnh việc tu ngay giữa đời: người làm vua, làm quan, người tại gia đều có thể học đạo. Bản thân Tuệ Trung Thượng sĩ, người thầy quan trọng của Sơ tổ, là cư sĩ.

"Trúc Lâm chỉ có ở Yên Tử." Yên Tử là nơi gắn với Sơ tổ, nhưng dòng thiền hoạt động ở nhiều chùa trong vùng đông bắc Thăng Long như Vĩnh Nghiêm, Quỳnh Lâm, Côn Sơn. Hình dung Trúc Lâm như một hệ thống chùa sẽ sát với sử liệu hơn.

Những lần Trúc Lâm được dựng lại

Lần phục hưng được sử sách nhắc nhiều là vào thời Lê trung hưng, cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XVIII. Thiền sư Chân Nguyên Tuệ Đăng đã tìm lại tư liệu Trúc Lâm, soạn sách bằng chữ Nôm kể hành trạng các vị tổ, và cùng các đệ tử cho khắc in lại nhiều tác phẩm đời Trần. Nhiều mộc bản lưu ở các chùa miền Bắc có nguồn từ đợt khắc in thời này. Các nhà nghiên cứu xếp đây là một dòng nối Trúc Lâm với dòng Lâm Tế đang thịnh lúc bấy giờ.

Lần thứ hai là trong thế kỷ XX và gần đây, khi nhiều thiền viện mang tên Trúc Lâm được lập ở các vùng như Lâm Đồng, Quảng Ninh, Phú Thọ, và quần thể chùa trên Yên Tử được trùng tu lớn. Đây là các tổ chức tu học đương đại, mỗi nơi có nếp sinh hoạt riêng; bài không đi vào việc so sánh hay đánh giá.

Khi đọc tài liệu, bạn nên phân biệt ba lớp: Trúc Lâm đời Trần (sử liệu), Trúc Lâm được phục hưng thời Lê trung hưng (phục hồi văn bản và truyền thừa), và các thiền viện mang tên Trúc Lâm hiện nay (đời sống tu học đương đại). Nhập ba lớp làm một là nguồn gốc của nhiều nhầm lẫn khi viết về dòng thiền này.

Câu hỏi thường gặp

Thiền phái Trúc Lâm được thành lập năm nào?

Sách sử thường lấy mốc năm 1299, khi Trần Nhân Tông xuất gia ở Yên Tử, làm điểm khởi đầu. Tuy vậy việc tổ chức dòng thiền diễn ra dần dần, đặc biệt dưới thời Pháp Loa, nên có tài liệu coi khoảng đầu thế kỷ XIV mới là lúc Trúc Lâm thành hình đầy đủ.

Trúc Lâm tam tổ là những ai?

Ba vị tổ đầu tiên của dòng: Sơ tổ Trần Nhân Tông, Nhị tổ Pháp Loa và Tam tổ Huyền Quang. Ba vị nối tiếp nhau trong khoảng ba mươi lăm năm, từ khi Trần Nhân Tông xuất gia đến khi Huyền Quang mất năm 1334.

Trúc Lâm có phải là Phật giáo riêng của Việt Nam không?

Trúc Lâm là một dòng thiền trong Phật giáo Đại thừa, có gốc từ Thiền tông vốn phát triển ở Trung Hoa. Điểm đặc biệt là người khai lập và các vị tổ đều là người Việt, dùng cả chữ Nôm, và dòng thiền gắn chặt với đời sống Đại Việt thời Trần.

Vì sao Trúc Lâm suy sau đời Trần?

Các nguyên nhân thường được nêu là triều Trần suy yếu, Nho học lên ngôi trong giới trí thức, chiến tranh với nhà Minh làm thất lạc sách vở, và chính sách hạn chế Phật giáo thời Lê sơ. Các yếu tố này cùng tác động, không có một nguyên nhân duy nhất.

Các thiền viện Trúc Lâm hiện nay có liên hệ gì với Trúc Lâm đời Trần?

Các thiền viện ngày nay tự nhận nối tinh thần Trúc Lâm và thờ ba vị tổ, nhưng là tổ chức tu học đương đại. Muốn biết rõ đường hướng tu học của từng nơi, bạn nên hỏi trực tiếp chư tăng, ni ở thiền viện đó.

Muốn đọc tác phẩm của Trúc Lâm nên bắt đầu từ đâu?

Các tuyển tập Thơ văn Lý – Trần đã xuất bản có bản dịch và chú thích nhiều bài của ba vị tổ. Cư trần lạc đạo phú và Khoá hư lục là hai văn bản thường được giới thiệu đầu tiên vì tiêu biểu cho tinh thần ở đời mà tu của đời Trần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183