DaoPhap.comĐạo Pháp
Chùa cổ Việt Nam: đọc một ngôi chùa

Trùng tu chùa cổ: giữ được gì, vì sao dễ mất và người quan tâm góp sức thế nào

Trùng tu chùa cổ khác xây mới ở đâu: các nguyên tắc bảo tồn, quy trình hạ giải toà gỗ, những thứ nhỏ dễ mất nhất và cách người quan tâm góp sức mà không làm khó nhà chùa.

Carpenters seen from behind repairing an old wooden pagoda roof frame under a temporary scaffold of bamboo, numbered timber pieces laid on the ground, northern Vietnam, overcast

Trùng tu một ngôi chùa cổ đúng cách là sửa chữa để công trình đứng vững và dùng được tiếp, đồng thời giữ tối đa những gì là gốc: bộ khung gỗ, vật liệu, kỹ thuật, bố cục và các dấu vết lịch sử như bia, chân tảng, chữ trên thượng lương. Trùng tu khác xây mới. Một ngôi chùa "đẹp hơn, to hơn" sau sửa chữa chưa chắc đã được bảo tồn; có khi chính lần sửa ấy xoá mất phần giá trị nhất.

Bài này phân biệt các khái niệm hay bị dùng lẫn, nêu các nguyên tắc bảo tồn được ngành di sản thừa nhận, giải thích vì sao chùa cổ dễ mất giá trị khi sửa, khác nhau giữa chùa đã và chưa xếp hạng, quy trình hạ giải một toà gỗ, những thứ nhỏ dễ mất nhất và cách người quan tâm góp sức. Bài không bình phẩm bất kỳ ngôi chùa hay lần trùng tu cụ thể nào.

Phân biệt các khái niệm hay bị dùng lẫn

Trong đời thường, người ta hay gọi chung là "trùng tu". Tài liệu chuyên ngành phân biệt rõ hơn; cách hiểu dưới đây là cách phổ biến, chi tiết pháp lý nên đối chiếu văn bản hiện hành.

Khái niệmHiểu ngắn gọnMức can thiệp
Bảo quảnGiữ gìn, chống xuống cấp: chống mối, đảo ngói, thoát nướcThấp, không thay đổi hình dáng
Tu bổSửa chữa, thay thế các phần hư hỏng để công trình bền vữngTrung bình, thay cấu kiện theo đúng mẫu
Phục hồiLàm lại phần đã mất dựa trên căn cứ khoa học về hình dáng gốcCao, cần tư liệu chắc chắn
Hạ giảiTháo rời toàn bộ hay một phần để sửa rồi lắp lạiCao, áp dụng cho kiến trúc gỗ
Xây mớiDựng công trình mới thay cho công trình cũ hoặc bên cạnhKhông còn là bảo tồn công trình gốc

Biết phân biệt giúp bạn đọc đúng các thông báo của nhà chùa và cơ quan quản lý: một dự án ghi "tu bổ" khác hẳn về tính chất với một dự án "xây mới chánh điện".

Những nguyên tắc bảo tồn được thừa nhận rộng rãi

Tôn trọng yếu tố gốc. Giữ lại tối đa vật liệu, cấu kiện và hình thức nguyên gốc. Cấu kiện còn dùng được thì gia cố, không thay chỉ vì cũ.

Can thiệp tối thiểu. Chỉ sửa những gì cần sửa để công trình an toàn và bền vững. Mọi thay đổi lớn phải có lý do kỹ thuật rõ ràng.

Có căn cứ. Phục hồi phần đã mất chỉ khi có tư liệu đáng tin như ảnh cũ, bản vẽ, dấu vết tại chỗ, không làm theo tưởng tượng. Hiến chương Venice năm 1964 về bảo tồn di tích là văn bản quốc tế hay được dẫn cho nguyên tắc này.

Phân biệt cũ và mới. Phần thay thế nên hài hoà với tổng thể nhưng vẫn nhận ra được khi xem kỹ hoặc qua hồ sơ, để người sau biết đâu là gốc.

Ghi chép đầy đủ. Trước, trong và sau khi sửa đều phải đo vẽ, chụp ảnh, lập hồ sơ. Hồ sơ là thứ duy nhất còn lại cho đời sau biết công trình từng thế nào.

Theo quy định hiện hành. Ở Việt Nam, việc tu bổ di tích chịu sự điều chỉnh của Luật Di sản văn hoá và các văn bản hướng dẫn; quy định có thể thay đổi, nên khi cần hãy kiểm văn bản mới nhất ở cơ quan văn hoá.

Vì sao chùa cổ dễ mất giá trị khi sửa

Nhu cầu sử dụng thay đổi là lý do đầu tiên. Số người đi lễ tăng, chùa cần không gian rộng hơn, sáng hơn, có chỗ đỗ xe, nhà khách, nhà vệ sinh. Mở rộng là nhu cầu chính đáng, nhưng nếu không cân nhắc, các công trình mới có thể lấn át hoặc thay thế luôn các toà cổ.

Vật liệu và tay nghề là lý do thứ hai. Gỗ quý ngày càng hiếm, thợ mộc biết làm theo kỹ thuật truyền thống không còn nhiều. Bê tông giả gỗ rẻ hơn, nhanh hơn, ít phải bảo dưỡng; lựa chọn ấy dễ hiểu nhưng làm mất hẳn kết cấu và cảm giác của kiến trúc gỗ.

Lý do thứ ba là quan niệm thẩm mỹ. Nhiều người muốn chùa "khang trang", sơn mới, thếp vàng sáng loáng, nền lát đá bóng. Lớp rêu phong, gỗ sẫm màu, ngói cũ không đều bị coi là xuống cấp. Trong khi đó, với di sản, chính những dấu vết thời gian ấy là bằng chứng của tuổi tác. Cuối cùng là thiếu hồ sơ: khi không ai đo vẽ, chụp ảnh trước khi sửa, những gì bị thay sẽ biến mất mà không để lại dấu vết.

Chùa đã xếp hạng và chưa xếp hạng khác nhau thế nào

Chùa được xếp hạng di tích ở cấp tỉnh, cấp quốc gia hay quốc gia đặc biệt thì mọi việc tu bổ, xây thêm trong khu vực bảo vệ phải có dự án, được cơ quan quản lý văn hoá thẩm định và cho phép theo quy định. Hiện vật có giá trị đặc biệt còn có thể được công nhận là bảo vật quốc gia, kèm yêu cầu bảo quản riêng.

Chùa chưa xếp hạng thì việc sửa chữa chủ yếu do nhà chùa và cộng đồng quyết định, vẫn phải theo quy định chung về xây dựng. Nhiều chùa làng có giá trị lớn nhưng chưa được xếp hạng; đó là nhóm dễ bị thay đổi nhất vì không có cơ chế thẩm định chuyên môn bắt buộc.

Muốn biết một ngôi chùa đã được xếp hạng hay chưa, bạn có thể xem bảng thông tin tại di tích, hỏi nhà chùa, hoặc tra danh mục do cơ quan văn hoá cấp tỉnh công bố. Danh mục được bổ sung theo thời gian, nên hãy xem bản mới. Xếp hạng không phải là thước đo duy nhất của giá trị: một chùa chưa xếp hạng vẫn có thể giữ bộ khung gỗ hay tấm bia quý.

Quy trình hạ giải và dựng lại một toà gỗ

Hạ giải là kỹ thuật đặc thù của kiến trúc gỗ lắp ghép. Trình tự dưới đây mô tả cách làm phổ biến khi tu bổ theo hướng bảo tồn; mỗi dự án có hồ sơ kỹ thuật riêng do đơn vị chuyên môn lập.

  1. Khảo sát hiện trạng: đo vẽ chi tiết, chụp ảnh từng cấu kiện, đánh giá mức hư hỏng.
  2. Đánh số từng cấu kiện theo sơ đồ: cột, kèo, xuyên, bẩy, ván, để khi lắp lại đúng vị trí cũ.
  3. Tháo dỡ theo thứ tự ngược với lúc dựng: ngói, hoành, rui, rồi đến các bộ vì và cột.
  4. Phân loại cấu kiện: giữ nguyên, gia cố, hay phải thay; xử lý mối mọt, nấm mốc.
  5. Làm cấu kiện thay thế bằng gỗ phù hợp, đúng kích thước và kiểu mộng; chạm khắc theo mẫu gốc nếu có.
  6. Gia cố nền móng, chân tảng nếu cần, giữ nguyên vị trí cũ.
  7. Lắp dựng lại theo sơ đồ đánh số, lợp mái, hoàn thiện; cập nhật hồ sơ ghi rõ phần nào thay mới.

Quy trình này tốn thời gian và kinh phí hơn xây mới, nhưng là cách giữ được linh hồn của một công trình gỗ qua nhiều thế hệ.

Ví dụ giả định: một chùa làng trước kỳ tu bổ

Hình dung một ngôi chùa làng chữ đinh, tiền đường năm gian, khung gỗ lim thế kỷ XIX, mái dột nhiều chỗ, tường hồi nứt. Làng góp được một khoản công đức và muốn sửa trong một mùa khô. Đây là ví dụ giả định để thấy những lựa chọn thường gặp.

Phương án thứ nhất là dỡ hết, đổ khung bê tông, làm chùa to gấp đôi. Nhanh, bền, rộng, nhưng bộ khung gỗ, chân tảng, mái ngói và cảm giác không gian cũ mất hẳn. Phương án thứ hai là hạ giải tiền đường, thay những cấu kiện mục, đảo lại ngói, giữ nguyên kích thước; phần mở rộng cho người đi lễ dựng thành một nhà khách riêng ở bên cạnh, thấp hơn toà cổ.

Phương án hai tốn công hơn và đòi hỏi thợ biết nghề, nhưng giữ được ngôi chùa như nó đã tồn tại qua nhiều đời. Dù chọn cách nào, việc chụp ảnh, đo vẽ và ghi lại hiện trạng trước khi động thổ là bước nên làm. Quyết định cuối cùng thuộc về nhà chùa và cộng đồng; điều người quan tâm có thể làm là giúp họ thấy rõ các lựa chọn.

Những thứ nhỏ dễ mất nhất

Khi chùa được sửa chữa, những hạng mục lớn thường được chú ý, còn các chi tiết sau đây hay bị bỏ qua hoặc vứt đi mà không ai để ý.

  • Bia đá công đức, bia hậu, bia ghi việc dựng chùa: bị dời chỗ, xếp chồng, có khi bị dùng làm bậc thềm.
  • Chân tảng đá cổ: bị thay bằng chân tảng mới hoặc đổ bê tông bao quanh.
  • Thượng lương có ghi niên hiệu: bị thay mà không chụp lại dòng chữ.
  • Ngói cũ, gạch lát cổ, gạch có hoa văn: bị đổ bỏ cùng phế thải.
  • Cửa bức bàn, cửa võng, đồ gỗ chạm: bị thay bằng đồ mới, đồ cũ không rõ đi đâu.
  • Ao chùa, cây cổ thụ, vườn tháp: bị san lấp hay chặt để mở rộng sân.

Phần lớn những mất mát này không do cố ý mà do không ai nghĩ là quan trọng. Một bức ảnh chụp trước khi tháo dỡ đôi khi là tư liệu duy nhất còn lại.

Người quan tâm có thể góp sức thế nào

Việc dễ làm nhất là ghi lại hiện trạng. Nếu biết chùa quê mình sắp sửa chữa, hãy chụp ảnh toàn cảnh, từng toà, bia, chuông, chi tiết chạm khắc, ghi ngày chụp. Trao bản sao cho nhà chùa và giữ một bản: tư liệu này rất có ích cho hồ sơ và cho con cháu sau này.

Khi có ý kiến, hãy góp ý trực tiếp, nhẹ nhàng với nhà chùa hay ban quản lý, kèm lý do và tư liệu. Đăng bài chê bai trên mạng thiếu căn cứ dễ làm tổn thương người đã bỏ công sức và ít khi giúp được di tích. Nếu chùa là di tích đã xếp hạng và bạn thấy có dấu hiệu vi phạm rõ ràng, có thể phản ánh với cơ quan quản lý văn hoá địa phương.

Cuối cùng, công đức cho chùa có thể đi kèm mong muốn cụ thể: góp cho việc lập hồ sơ, mời chuyên gia tư vấn, giữ lại cấu kiện cũ. Đó là cách người Phật tử và người yêu di sản cùng giữ cho ngôi chùa không chỉ đẹp hôm nay mà còn kể được câu chuyện của mấy trăm năm.

Câu hỏi thường gặp

Trùng tu chùa có cần xin phép không?

Với chùa là di tích đã xếp hạng, việc tu bổ phải có dự án và được cơ quan quản lý văn hoá có thẩm quyền cho phép theo quy định hiện hành. Với chùa chưa xếp hạng, vẫn phải tuân thủ quy định chung về xây dựng. Chi tiết thủ tục nên hỏi cơ quan văn hoá địa phương.

Hiến chương Venice là gì?

Đó là văn bản quốc tế về bảo tồn và trùng tu di tích, được thông qua năm 1964 tại Venice. Hiến chương nêu các nguyên tắc như tôn trọng yếu tố gốc, có căn cứ khi phục hồi, phân biệt phần mới và phần cũ, và được ngành bảo tồn nhiều nước, trong đó có Việt Nam, tham khảo.

Thay gỗ cũ bằng bê tông giả gỗ có được coi là trùng tu không?

Theo nguyên tắc bảo tồn, việc thay vật liệu gốc bằng vật liệu khác hẳn về bản chất làm mất tính nguyên gốc của di tích. Với chùa đã xếp hạng, điều này phải được thẩm định. Với chùa chưa xếp hạng, đó là quyết định của nhà chùa và cộng đồng, nên được cân nhắc kỹ.

Làm sao biết phần nào của chùa là gốc, phần nào mới làm?

Bạn có thể xem hồ sơ di tích, bia ghi các lần trùng tu, hỏi nhà chùa và người cao tuổi trong làng. Quan sát kỹ màu gỗ, kiểu mộng, vật liệu cũng cho manh mối, nhưng kết luận chắc chắn cần người có chuyên môn.

Có nên tự ý mang cấu kiện cũ bị bỏ đi về giữ không?

Không nên tự ý lấy. Cấu kiện cũ dù bị bỏ vẫn thuộc về chùa. Nếu thấy có hiện vật có giá trị bị bỏ, hãy báo cho nhà chùa hoặc cơ quan văn hoá để họ quyết định giữ lại, đưa vào kho hay trưng bày.

Phật tử có vai trò gì trong việc trùng tu chùa?

Phật tử thường góp công đức, góp công sức và góp ý kiến. Quyết định cuối cùng thuộc về nhà chùa, ban quản lý và cơ quan có thẩm quyền với di tích đã xếp hạng. Một đóng góp hữu ích là ủng hộ việc lập hồ sơ và giữ lại các yếu tố gốc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183