DaoPhap.comĐạo Pháp
Chùa cổ Việt Nam: đọc một ngôi chùa

Bố cục chùa Việt: chữ đinh, chữ công, chữ tam và kiểu nội công ngoại quốc

Vì sao người ta tả mặt bằng chùa bằng chữ Hán: chữ đinh, chữ công, chữ tam, nội công ngoại quốc là gì, và cách tự nhận ra khi đứng giữa sân chùa.

Aerial drone view at dawn over a northern Vietnamese village pagoda, tiled roofs forming a T-shaped plan beside a lotus pond, rice fields around, soft mist, muted green and brown

Phần lớn chùa cổ ở Bắc Bộ được tả bằng hình một chữ Hán nhìn từ trên xuống: chữ đinh (丁) khi toà ngang phía trước nối với một toà dọc phía sau, chữ công (工) khi có thêm một toà ngang nữa ở cuối, chữ tam (三) khi ba toà ngang đứng song song, và "nội công ngoại quốc" khi khối chữ công được một vòng hành lang khép kín bao quanh như chữ quốc. Đó là cách gọi của thợ và của giới nghiên cứu kiến trúc, không phải tên do nhà chùa đặt cho mục đích tôn giáo.

Biết bố cục giúp bạn đọc một ngôi chùa có thứ tự: đâu là lối vào, đâu là chỗ đặt điện Phật, đâu là phần dành cho thờ Tổ, chỗ ở và sinh hoạt của tăng ni. Bài này đi từ các kiểu mặt bằng phổ biến, qua trục chính và thứ tự các lớp công trình, đến những chỗ người đi tham quan hay hiểu nhầm. Tượng thờ trên Phật điện, sự tích từng chùa và lộ trình tham quan là những chủ đề riêng, ở đây chỉ nhắc khi cần.

Vì sao bố cục chùa được gọi bằng chữ Hán

Kiến trúc gỗ truyền thống Việt Nam dựng theo từng "toà" (còn gọi là nếp nhà): mỗi toà là một khối nhà có mái riêng, chia thành các gian bằng những hàng cột. Một ngôi chùa thường gồm vài toà ghép lại. Khi nhìn từ trên cao xuống, các toà ấy tạo thành những nét ngang, nét dọc, và người xưa vốn quen chữ Hán nên mượn ngay hình chữ để gọi tên: một nét ngang là chữ nhất, ngang cộng dọc là chữ đinh, hai ngang nối bằng một dọc là chữ công.

Cách gọi này không chỉ dùng cho chùa. Đình làng, nhà thờ họ, đền thờ thần cũng được tả bằng chữ đinh, chữ công, chữ môn, chữ khẩu. Vì vậy khi đọc một bản mô tả di tích, bạn sẽ gặp cùng một bộ từ cho rất nhiều loại công trình. Điểm riêng của chùa là cái lõi luôn có điện Phật, còn đình lấy toà đại đình làm trung tâm và đền lấy hậu cung làm nơi thiêng nhất.

Cần nhớ rằng chữ chỉ là cách tả hình khối, không phải bản vẽ chuẩn. Một ngôi chùa trải qua nhiều lần trùng tu thường được thêm toà, nối hành lang, dựng nhà Tổ, nhà khách, nên hình dáng hôm nay có khi lệch khỏi "chữ" ban đầu. Các bản mô tả của ngành di sản thường gọi theo phần lõi của chùa, tức cụm toà thờ Phật ở giữa, chứ không tính hết mọi công trình phụ trong khuôn viên.

Bảng các kiểu mặt bằng chùa thường gặp

Bảng dưới gom những kiểu bố cục hay gặp nhất trong các tài liệu về chùa Việt. Tên ví dụ là những chùa thường được sách kiến trúc dẫn ra; mỗi chùa đều đã qua nhiều đời sửa chữa, nên khi đến tận nơi bạn nên đối chiếu với bản giới thiệu của di tích.

Kiểu bố cụcHình khối nhìn từ trênThường gặp ở đâuGhi chú
Chữ nhấtMột toà ngang duy nhấtChùa rất nhỏ, am, chùa mới dựng tạmĐiện Phật và nơi lễ chung một gian rộng
Chữ đinhToà ngang phía trước nối với toà dọc phía sauRất nhiều chùa làng Bắc BộToà ngang là tiền đường, toà dọc là thượng điện
Chữ côngHai toà ngang nối nhau bằng một toà dọc ở giữaChùa làng lớn, chùa có từ thời Lê trở về sauToà dọc ở giữa thường gọi là thiêu hương
Chữ tamBa toà ngang song song, cách nhau bằng khoảng sân hẹpMột số chùa lớn trên núi hoặc trên gòChùa Tây Phương thường được nêu làm ví dụ
Nội công ngoại quốcKhối chữ công ở giữa, hành lang bao quanh khép kínChùa lớn được triều đình hoặc quý tộc bảo trợChùa Bút Tháp, chùa Keo hay được dẫn làm ví dụ
Chữ khẩuCác dãy nhà khép quanh một sân vuông ở giữaChùa ở Huế và nhiều chùa miền TrungSân giữa đón sáng và gió cho các dãy nhà

Bảng chỉ là khung tham chiếu. Ở Nam Bộ và ở chùa Khmer, cách tổ chức khuôn viên khác hẳn nên không gọi theo bộ chữ này; hai vùng đó cần đọc theo logic riêng của từng truyền thống.

Chữ đinh và chữ công: hai kiểu phổ biến ở chùa làng

Ở kiểu chữ đinh, toà ngang phía trước là tiền đường (còn gọi bái đường), nơi Phật tử đứng lễ và đặt bàn thờ Đức Ông, Thánh Tăng hai bên. Toà dọc phía sau là thượng điện, nơi bày các lớp tượng Phật từ cao xuống thấp. Hai toà nối liền dưới một hệ mái giao nhau, nên người đứng ở tiền đường nhìn thẳng vào được chiều sâu của điện Phật. Kiểu này gọn, tốn ít gỗ và hợp với khoảnh đất hẹp của làng, vì thế rất phổ biến.

Kiểu chữ công đặt thêm một toà dọc ở giữa, gọi là thiêu hương hay ống muống, nối tiền đường với thượng điện. Đây là chỗ đặt bát hương lớn, đỉnh trầm, bàn lễ chung. Có chùa gọi khác: toà giữa là "trung điện", toà cuối là "hậu điện"; cách gọi phụ thuộc vùng và thói quen của làng. Nhìn từ ngoài, chữ công thường có tiền đường bề thế hơn, mái thiêu hương thấp hơn hai toà còn lại để ánh sáng lọt vào theo khe mái.

Phía sau cụm chính, nhiều chùa Bắc Bộ còn có nhà Tổ thờ các đời sư trụ trì, có khi thêm điện Mẫu hay nơi thờ thần theo lối "tiền Phật hậu Thánh". Các toà này thường đứng tách ra, nối với cụm chính bằng hành lang hay sân sau. Hai bên là nhà tăng, nhà khách, trai đường. Khi đọc mặt bằng, bạn nên tách phần lõi thờ Phật khỏi các công trình phụ trợ, vì phần lõi mới là chỗ quyết định chùa thuộc kiểu chữ gì.

Nội công ngoại quốc: khi hành lang ôm lấy toà chính

Tên gọi này dịch sát là "bên trong chữ công, bên ngoài chữ quốc". Khối chữ công gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện nằm ở giữa; bao quanh là hai dãy hành lang dài chạy dọc hai bên, nối với tiền đường phía trước và nhà Tổ hay hậu đường phía sau, tạo thành một khung khép kín. Nhìn từ trên cao, khung ngoài giống chữ quốc viết theo lối cũ, khối trong giống chữ công.

Kiểu này đòi hỏi khuôn viên rộng và nhiều gỗ, nên thường gặp ở những ngôi chùa được triều đình, hoàng tộc hoặc dòng họ lớn bảo trợ trong thời Lê trung hưng và các thế kỷ sau. Các dãy hành lang ngày xưa là nơi bày tượng La Hán hay Thập điện, cũng là lối đi che mưa nắng cho tăng chúng và khách thập phương trong mùa lễ. Không gian sân trong giữa khối chữ công và hành lang tạo ra những khoảng trống nhỏ, đón gió và ánh sáng, giúp các toà gỗ khô ráo.

Về cảm nhận, khi bước vào một ngôi chùa nội công ngoại quốc, bạn sẽ thấy mình đi qua nhiều lớp: từ sân ngoài rộng, vào tiền đường, rồi các khoảng sân nhỏ hẹp dần, ánh sáng tối dần về phía điện Phật. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó là chủ ý của người dựng chùa: đi càng sâu, không gian càng tĩnh. Đây là cách diễn giải của giới kiến trúc; bạn có thể tự cảm nhận và so với lời giới thiệu ở từng di tích.

Trục chính và thứ tự các lớp công trình

Chùa cổ Bắc Bộ thường xếp công trình dọc theo một trục chính, đi từ ngoài vào trong. Thứ tự dưới đây là nếp phổ biến; không phải chùa nào cũng đủ, và có chùa đảo vị trí vì địa hình.

  1. Hồ nước hoặc ao chùa ở phía trước, vừa là nơi trữ nước, vừa tạo khoảng thoáng trước cổng.
  2. Tam quan, cổng ba lối; ở nhiều chùa phần gác trên cổng kiêm luôn gác chuông.
  3. Sân trước, có khi có gác chuông đứng riêng, bia đá, cây đại thụ.
  4. Tiền đường, nơi lễ chung, có ban Đức Ông và ban Thánh Tăng hai bên.
  5. Thiêu hương nếu chùa là chữ công; đây là chỗ đặt bát hương lớn.
  6. Thượng điện với các lớp tượng Phật, là phần cao và sâu nhất của cụm chính.
  7. Nhà Tổ, nhà Mẫu, hậu đường phía sau hoặc hai bên.
  8. Vườn tháp nơi an táng các đời sư, thường ở bên cạnh hay phía sau khuôn viên.

Trục này thường hướng ra phía có mặt nước hoặc khoảng trống rộng. Người xưa chọn hướng chùa theo địa thế làng, theo dòng sông, theo núi phía sau; nhiều chùa Bắc Bộ quay về hướng nam hoặc lệch nam, nhưng có không ít chùa quay hướng khác vì địa hình. Đừng lấy hướng làm tiêu chí xác định chùa "đúng" hay "sai".

Những chỗ hay hiểu nhầm khi đọc mặt bằng chùa

Nhầm tiền đường với chính điện. Nhiều người gọi toà phía trước là "chính điện" vì đó là chỗ đông người lễ nhất. Thực ra trong cách gọi kiến trúc Bắc Bộ, điện Phật chính là thượng điện phía sau; tiền đường là nơi bái lễ. Ở chùa Huế và Nam Bộ, từ "chánh điện" lại được dùng cho toà thờ Phật chính, nên cách gọi khác nhau theo vùng.

Tưởng chữ công là một toà dài. Chữ công gồm ba toà riêng có mái riêng; chỗ nối có máng nước hoặc khe mái. Từ trong nhìn ra sẽ thấy rõ ba hệ vì kèo khác nhau, đôi khi khác cả niên đại.

Coi mọi công trình trong khuôn viên là một phần của "chữ". Nhà khách, trai đường, giảng đường xây sau thường đứng ngoài bố cục lõi. Gộp chúng vào thì chùa nào cũng thành hình phức tạp, mất đi ý nghĩa của cách gọi.

Nghĩ rằng bố cục quyết định giá trị. Một ngôi chùa chữ đinh nhỏ có thể giữ được bộ khung gỗ cổ quý hơn một ngôi chùa lớn mới dựng lại toàn bộ. Giá trị di sản nằm ở mức nguyên gốc, ở kỹ thuật và ở lịch sử, không ở số toà.

Gán ý nghĩa huyền bí cho từng chữ. Có những bài viết giải thích chữ công là "công đức", chữ tam là "Tam bảo". Đó là cách liên tưởng về sau, không có căn cứ trong sách kiến trúc. Người thợ chọn hình khối theo đất, theo vốn và theo chức năng.

Cách tự nhận ra bố cục khi đứng trong sân chùa

Bạn không cần ảnh chụp từ trên cao để đoán bố cục. Vài quan sát đơn giản dưới đây là đủ cho phần lớn chùa làng.

  • Đứng giữa sân trước, đếm số lớp mái nhìn thấy theo chiều sâu: một lớp ngang là tiền đường, nếu phía sau nhô lên một mái dọc thì nhiều khả năng là chữ đinh.
  • Bước vào tiền đường, nhìn lên trần: nếu ngay sau hàng cột cuối có một khe sáng rồi tới một toà dọc thấp, đó là thiêu hương của chữ công.
  • Đi vòng ra hai bên hông: nếu có dãy hành lang dài nối từ trước ra sau và khép lại ở phía cuối, đó là dấu hiệu của nội công ngoại quốc.
  • Đếm số gian của tiền đường qua các hàng cột: chùa làng thường ba hoặc năm gian, chùa lớn có thể bảy gian, kèm hai chái hai đầu.
  • Tìm bia đá trong sân hay hành lang: bia thường ghi việc dựng, sửa chùa; ngay cả khi không đọc được chữ Hán, hình thức bia và số lượng bia cho biết chùa đã qua nhiều đời tu bổ.
  • Hỏi người trông coi chùa về các lần trùng tu: toà nào dựng lại, toà nào giữ khung cũ. Đây là thông tin quý mà bản thuyết minh ít khi ghi đủ.

Khi ghi chép, bạn nên vẽ phác mặt bằng bằng tay vào sổ, đánh dấu cửa và hướng. Vài lần như vậy, mắt sẽ quen và bạn nhận ra bố cục chỉ sau một vòng đi bộ.

Câu hỏi thường gặp

Chùa nào ở Việt Nam có bố cục nội công ngoại quốc?

Sách kiến trúc thường dẫn chùa Bút Tháp ở Bắc Ninh và chùa Keo ở Hưng Yên (trước thuộc Thái Bình) làm ví dụ. Mỗi chùa đã qua nhiều lần trùng tu, nên khi tham quan bạn nên đọc bản giới thiệu tại di tích để biết phần nào còn giữ bố cục gốc.

Chữ đinh và chữ công khác nhau thế nào khi nhìn bằng mắt thường?

Chữ đinh chỉ có tiền đường ngang và thượng điện dọc nối ngay phía sau. Chữ công có thêm toà thiêu hương ở giữa và một toà ngang ở cuối, nên đi từ cửa vào điện Phật bạn sẽ qua ba lớp mái, thấy hai khe sáng ở chỗ nối.

Chùa ở Huế và Nam Bộ có gọi bố cục theo chữ như vậy không?

Có, nhưng bộ chữ khác. Chùa Huế hay được tả là chữ khẩu vì các dãy nhà khép quanh một sân vuông. Chùa Nam Bộ người Kinh thường là các toà nối tiếp nhau theo chiều sâu, còn chùa Khmer tổ chức theo khuôn viên có chánh điện ở giữa, không dùng cách gọi chữ Hán.

Hướng chùa có quy định bắt buộc không?

Không có quy định chung cho mọi chùa. Nhiều chùa Bắc Bộ quay về phía nam hoặc phía có mặt nước, nhưng cũng nhiều chùa quay hướng khác do địa thế làng, núi và sông. Chùa Khmer thì có nếp riêng là chánh điện quay về hướng đông.

Bố cục chùa có liên quan đến giáo lý nhà Phật không?

Bố cục là sản phẩm của nghề mộc và kiến trúc truyền thống, dùng chung cho đình, đền, nhà thờ họ. Cách xếp điện Phật sâu nhất phản ánh nếp tôn kính, còn những giải thích gắn chữ công với công đức là liên tưởng về sau. Phần giáo lý bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Muốn tìm hiểu sâu về kiến trúc chùa nên bắt đầu từ đâu?

Bạn có thể đọc các công trình khảo cứu về kiến trúc cổ Việt Nam của ngành bảo tồn di tích, xem hồ sơ xếp hạng di tích do cơ quan văn hoá công bố, và đi thực địa vài chùa gần nhà, vừa đi vừa vẽ phác mặt bằng để đối chiếu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183