Trần Nhân Tông (1258–1308), tên thật Trần Khâm, là vị vua thứ ba của nhà Trần, trị vì từ năm 1278 đến 1293, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông năm 1285 và 1288, rồi nhường ngôi, xuất gia ở núi Yên Tử năm 1299 và khai lập Thiền phái Trúc Lâm. Đời sau tôn ông là Điều Ngự Giác Hoàng, dân gian quen gọi Phật hoàng.
Bài này đi theo ba lớp: con người lịch sử qua chính sử, người thiền sư qua các sách nhà Phật, và tác phẩm còn lại. Các giai thoại về chuyến lên núi, về những địa danh trên Yên Tử thuộc một mảng khác và không được kể ở đây. Phần giáo lý trong thơ văn của ông, nếu muốn hiểu sâu, bạn nên đọc cùng các bản chú giải và hỏi thêm chư tăng, ni có học.
Từ thái tử đến ông vua thời chiến
Trần Khâm là con trưởng của vua Trần Thánh Tông và hoàng hậu Nguyên Thánh Thiên Cảm. Ông được lập làm thái tử từ nhỏ và lên ngôi năm 1278, khi mới ngoài hai mươi tuổi. Theo lệ nhà Trần, vua cha lên làm Thái thượng hoàng, vẫn cùng con trông coi việc nước, nên những năm đầu trị vì, Trần Nhân Tông có người cha dày dạn bên cạnh.
Thời của ông là thời chiến. Đế quốc Nguyên đã chiếm phần lớn châu Á và nhiều lần đòi Đại Việt thần phục. Trong khoảng thời gian trị vì, triều Trần trải qua hai cuộc kháng chiến lớn: năm 1285 và năm 1288, kết thúc bằng trận Bạch Đằng nổi tiếng. Sách sử ghi lại những cuộc hội nghị bàn kế đánh giặc với các vương hầu và với các bô lão, cho thấy cách điều hành dựa vào sự đồng lòng của nhiều tầng lớp.
Sau chiến tranh, Trần Nhân Tông lo việc phục hồi: xét công thưởng phạt, chăm sản xuất, giữ quan hệ hoà hoãn với phương Bắc. Năm 1293, ông nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, lên làm Thái thượng hoàng. Đến đây, một chặng đời khác bắt đầu, nhưng không tách rời hẳn việc nước: sử chép ông vẫn góp ý cho vua con và từng thân chinh đi đánh Ai Lao.
Nhìn lại, chính quãng đời làm vua giải thích nhiều điều về người thiền sư sau này. Một người từng gánh trách nhiệm sống còn của cả nước khó có thể chủ trương bỏ đời; tinh thần "ở đời mà tu" của Trúc Lâm có gốc từ kinh nghiệm thật ấy.
Xuất gia và những năm làm thiền sư
Năm 1299. Thái thượng hoàng vào núi Yên Tử tu hành, lấy hiệu Hương Vân Đại Đầu Đà. Chữ "đầu đà" chỉ lối tu khổ hạnh, sống đơn giản. Việc một vị vua đã nhường ngôi đi tu không hiếm trong nhà Trần, nhưng việc vị vua ấy trở thành người lập một dòng thiền thì chỉ có ở ông.
Đi giảng ở nhiều nơi. Các sách nhà Phật đời sau như Tam tổ thực lục chép rằng ông đi nhiều nơi giảng pháp, khuyên dân bỏ những nơi thờ cúng không chính đáng và giữ mười điều lành. Đoạn chép này cho thấy ông coi việc giáo hoá dân thường là một phần của con đường tu.
Chuyến đi phương Nam. Chính sử chép năm 1301 Thượng hoàng sang Chiêm Thành. Về sau có cuộc hôn nhân giữa công chúa Huyền Trân và vua Chiêm, đem về cho Đại Việt hai châu Ô, Lý. Sử gia các đời bàn nhiều về sự kiện này; bài chỉ ghi nhận nó như một phần hành trạng.
Trao truyền và viên tịch. Năm 1308, ông truyền y bát cho Pháp Loa, chính thức xác lập người nối dòng. Cuối năm ấy, ông mất ở am Ngoạ Vân trên Yên Tử. Xá lợi được chia, một phần đặt ở tháp trên núi, một phần đưa về an táng ở lăng vùng An Sinh, nay thuộc Đông Triều, Quảng Ninh, theo nghi lễ triều đình.
Tác phẩm của Trần Nhân Tông: còn gì, mất gì
Sách cũ ghi tên khá nhiều tác phẩm của ông, nhưng phần lớn đã thất lạc qua chiến tranh và thời gian. Bảng dưới phân biệt cái còn và cái chỉ còn tên, theo các tuyển tập thơ văn Lý – Trần phổ biến.
| Tác phẩm | Văn tự | Tình trạng | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| Cư trần lạc đạo phú | Chữ Nôm | Còn | Sống giữa đời mà vui với đạo; tâm thanh tịnh là chỗ tu |
| Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca | Chữ Nôm | Còn | Niềm vui ở chốn rừng suối của người tu |
| Một số bài thơ chữ Hán (như Thiên Trường vãn vọng, Xuân hiểu) | Chữ Hán | Còn rải rác | Cảnh vật, đời sống, tâm thế thiền |
| Thượng sĩ hành trạng | Chữ Hán | Còn, chép kèm ngữ lục của Tuệ Trung | Ghi về người thầy Tuệ Trung Thượng sĩ |
| Thiền lâm thiết chuỷ ngữ lục, Thạch thất mị ngữ, Đại hương hải ấn thi tập, Tăng già toái sự | Chữ Hán | Chỉ còn tên | Theo sách cũ là ngữ lục, thơ và ghi chép về tăng đoàn |
Hai văn bản Nôm có giá trị đặc biệt vì nằm trong số những văn bản chữ Nôm sớm nhất còn lại. Một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về việc văn bản hiện có đã bị sửa chữ qua các lần chép, khắc in thời Lê trung hưng, nên khi trích dẫn từng câu, người ta thường dựa vào bản đã được khảo đính.
Đọc Cư trần lạc đạo phú như thế nào
Bài phú gồm mười hội, viết theo thể phú Nôm. Ý trục nằm ngay ở tên: "cư trần" là ở giữa cõi bụi, tức đời thường; "lạc đạo" là vui với đạo. Bài phú không kêu gọi bỏ nhà vào núi, mà nói rằng chỗ tu nằm ở lòng người, ở cách sống, ở việc giữ tâm trong sạch giữa bận rộn. Đây là lý do tác phẩm được dẫn nhiều nhất khi nói về tinh thần Trúc Lâm.
Bài phú kết bằng một bài kệ chữ Hán bốn câu, thường được trích để tóm tinh thần "ở đời vui đạo, tuỳ duyên". Nhiều sách dịch câu chữ khác nhau đôi chút; nếu bạn cần dẫn nguyên văn, hãy lấy từ một bản in có khảo đính thay vì chép lại từ mạng, vì các bản lưu hành trên mạng sai chữ khá nhiều.
Đọc bài phú như văn bản lịch sử, bạn sẽ thấy dấu vết của nhiều nguồn: thuật ngữ Thiền tông, hình ảnh Tịnh độ được hiểu theo nghĩa tâm, và cả lối nói gần gũi của tiếng Việt thế kỷ XIII. Phần giảng giải sâu về giáo lý trong từng hội, nếu bạn quan tâm, nên học cùng người có chuyên môn.
Vai trò của ông trong lịch sử thiền học Việt
Các nhà nghiên cứu nhìn nhận vai trò của Trần Nhân Tông ở nhiều mặt khác nhau. Dưới đây là những điểm được nêu thường xuyên:
- Người lập một dòng thiền do người Việt đứng đầu. Trước ông, các thiền phái lớn ở Việt Nam đều do nhà sư từ nơi khác đến khai lập.
- Người gom các mạch thiền. Trúc Lâm tiếp nhận cả di sản thời Lý, cả lối thiền của Tuệ Trung và Trần Thái Tông, tạo thành một dòng có tổ chức.
- Người đưa tiếng Việt vào văn chương nhà Phật. Hai bài Nôm của ông là cột mốc của văn học chữ Nôm.
- Mẫu hình vua – thiền sư. Hình ảnh người lãnh đạo chiến thắng rồi buông bỏ quyền lực đi tu được nhắc lại qua nhiều thế kỷ.
- Người đặt nền cho hai đời tổ sau. Việc chọn và trao truyền cho Pháp Loa cho thấy ông chuẩn bị cho dòng thiền tồn tại sau mình.
Đánh giá con người lịch sử luôn có nhiều chiều. Sách chính sử thời Lê, do các nhà Nho biên soạn, có đoạn nhận xét dè dặt về việc vua chúa đời Trần mộ Phật; đọc song song hai loại sách sẽ cho bạn hình dung cân bằng hơn.
Tưởng niệm Trần Nhân Tông ngày nay
Ngày ông mất được ghi theo âm lịch là mùng 3 tháng Mười Một. Hằng năm, nhiều chùa miền Bắc, nhất là các chùa thuộc vùng Yên Tử, tổ chức lễ tưởng niệm vào dịp này. Hình thức lễ, quy mô và giờ giấc tuỳ từng nơi; nếu muốn tham dự, bạn nên hỏi trực tiếp nhà chùa.
Tên ông còn được đặt cho đường phố, trường học ở nhiều tỉnh thành, và hình ảnh của ông xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử lẫn văn học. Điều đó phản ánh việc người Việt nhìn ông ở cả hai vai: nhà lãnh đạo kháng chiến và nhà tư tưởng Phật giáo. Khi viết hay kể về ông, giữ được cả hai vai ấy, đặt đúng mốc năm, phân biệt sử liệu với giai thoại, là cách tôn trọng nhất đối với một nhân vật lớn.
Với học sinh, sinh viên cần viết bài về ông, một khung đơn giản là chia làm ba phần: vua thời chiến (1278–1293), Thái thượng hoàng (1293–1299), thiền sư khai lập Trúc Lâm (1299–1308). Mỗi phần chọn một hai sự kiện có ghi năm trong chính sử, thêm một tác phẩm minh hoạ, bài viết sẽ vừa gọn vừa đúng.
Một nhà Trần mộ Phật: Trần Nhân Tông không đứng một mình
Để hiểu vì sao một vị vua có thể trở thành người lập dòng thiền, cần nhìn cả dòng họ. Ông nội là Trần Thái Tông, tác giả Khoá hư lục, một vị vua học thiền nghiêm túc. Cha là Trần Thánh Tông, cũng gần gũi với nhà Phật. Anh ruột của mẹ ông là Tuệ Trung Thượng sĩ, người thầy thiền của ông. Trong hoàng tộc, nhiều người qua lại các chùa, cúng dường, theo học các nhà sư.
Bối cảnh ấy giải thích vì sao việc Thái thượng hoàng vào núi không gây xáo trộn lớn cho triều chính: lệ truyền ngôi sớm, lệ Thái thượng hoàng cùng trông coi việc nước, và thói quen tu học của hoàng tộc đã tạo sẵn một khuôn khổ. Cũng chính các nhà Nho đời sau, khi viết chính sử, đã nhìn sự mộ Phật này bằng con mắt phê phán, cho rằng nó làm tốn của dân. Hai cách nhìn ấy cùng tồn tại trong sử liệu, và người đọc hôm nay có thể đặt chúng cạnh nhau để thấy một thời đại nhiều chiều.
Câu hỏi thường gặp
Trần Nhân Tông xuất gia năm bao nhiêu tuổi?
Ông sinh năm 1258 và vào Yên Tử tu hành năm 1299, tức khoảng bốn mươi mốt tuổi theo cách tính tuổi ta. Trước đó sáu năm ông đã nhường ngôi cho con và làm Thái thượng hoàng.
Vì sao Trần Nhân Tông được gọi là Phật hoàng?
Đây là cách gọi của dân gian và đời sau, ghép giữa thân phận vua và vai trò thiền sư khai lập Trúc Lâm. Danh hiệu được sách nhà Phật dùng chính thức hơn là Điều Ngự Giác Hoàng.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của Trần Nhân Tông là gì?
Cư trần lạc đạo phú, viết bằng chữ Nôm, được nhắc tới nhiều nhất vì vừa tiêu biểu cho tinh thần Trúc Lâm vừa là văn bản Nôm sớm còn lại. Trong văn học nhà trường, bài thơ chữ Hán Thiên Trường vãn vọng cũng quen thuộc.
Trần Nhân Tông mất ở đâu và năm nào?
Ông mất năm 1308 tại am Ngoạ Vân trên núi Yên Tử, nay thuộc tỉnh Quảng Ninh. Theo sử, một phần xá lợi được an táng ở lăng vùng An Sinh, Đông Triều, phần khác đặt trong tháp thờ trên núi.
Ai là thầy của Trần Nhân Tông?
Về thiền học, ông coi Tuệ Trung Thượng sĩ Trần Tung là thầy và có viết Thượng sĩ hành trạng ghi lại điều đó. Trước khi xuất gia ông cũng học với các nhà sư trong nước; sách nhà Phật đời sau có chép tên một số vị.
Có nên tin mọi chuyện kể về Trần Nhân Tông trên mạng không?
Nhiều chuyện về ông là giai thoại hoặc được thêu dệt về sau. Khi cần dẫn, bạn nên đối chiếu với Đại Việt sử ký toàn thư, các sách nhà Phật như Tam tổ thực lục và các công trình nghiên cứu đã xuất bản, và ghi rõ phần nào là truyền thuyết.