DaoPhap.comĐạo Pháp
Ngày lễ Phật giáo trong năm: nguồn gốc và ý nghĩa

Ngày giỗ Tổ trong Phật giáo Việt Nam: lễ húy kỵ, Trúc Lâm tam tổ và Tổ khai sơn

Chùa Việt có những ngày tưởng niệm riêng: Phật hoàng Trần Nhân Tông, các Tổ dòng thiền và Tổ khai sơn mỗi chùa. Bài giải thích lễ húy kỵ và vì sao nó quan trọng.

Garden of weathered brick and stone stupas under old frangipani trees behind a pagoda in Hue, monks in brown robes far away sweeping leaves, soft green morning light

Ngoài các ngày lễ về Đức Phật và các vị Bồ Tát, chùa Việt còn có một loại ngày lễ riêng: ngày giỗ Tổ, nhà chùa gọi là lễ húy kỵ hay lễ tưởng niệm húy nhật. Đó là ngày mất của các vị sư khai sáng một dòng thiền, một hệ phái hoặc chính ngôi chùa. Lớn nhất ở tầm quốc gia là các lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông, vị sơ tổ thiền phái Trúc Lâm; gần gũi nhất là ngày giỗ Tổ khai sơn mà gần như ngôi chùa nào cũng giữ.

Với người ngoài, ngày giỗ Tổ có vẻ như chuyện nội bộ của nhà chùa. Nhưng nếu bạn là Phật tử gắn bó với một ngôi chùa, đây là dịp hiểu chùa mình từ đâu mà có, ai đã dựng nên, truyền thừa theo dòng nào. Bài này giải thích lễ húy kỵ trong Phật giáo Việt Nam, những ngày tưởng niệm Tổ lớn ở mức sử liệu phổ thông, và vai trò của nhà Tổ, vườn tháp. Bài không nêu tên chư tăng, ni đang sống, cũng không bàn chuyện tổ chức giáo hội.

Vì sao Phật giáo Việt Nam coi trọng ngày giỗ Tổ

Phật giáo Bắc tông Việt Nam, đặc biệt các dòng thiền, coi trọng sự truyền thừa: thầy truyền cho trò, đời trước truyền cho đời sau, nối thành một dòng không đứt. Mỗi vị sư biết mình thuộc đời thứ mấy của dòng nào, thầy mình là ai, Tổ khai sơn ngôi chùa mình là ai. Ngày giỗ Tổ là lúc dòng truyền thừa ấy được nhắc lại công khai trước đại chúng.

Nếp này hoà hợp rất tự nhiên với văn hoá thờ cúng tổ tiên của người Việt. Như một dòng họ có ngày giỗ tổ họ, một ngôi chùa có ngày giỗ Tổ khai sơn; như con cháu trong họ về dự giỗ, môn đồ của một sơn môn từ nhiều chùa khác nhau về chùa Tổ dự lễ. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là một ví dụ rõ cho cách Phật giáo bản địa hoá ở Việt Nam.

Truyền thừa còn hiện ra ở pháp danh. Nhiều dòng thiền có một bài kệ truyền pháp, mỗi chữ trong bài dùng làm chữ đầu pháp danh cho một đời. Nhìn pháp danh của một vị sư, người trong nghề có thể đoán vị ấy thuộc dòng nào, đời thứ mấy. Chi tiết bài kệ của từng dòng bạn nên hỏi chư tăng, ni, vì mỗi sơn môn giữ bản riêng.

Phật hoàng Trần Nhân Tông và ba vị Tổ Trúc Lâm

Trần Nhân Tông (1258–1308) là vị vua thứ ba của nhà Trần, người lãnh đạo triều đình trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên. Sau khi nhường ngôi cho con, ông xuất gia và tu hành ở núi Yên Tử (nay thuộc tỉnh Quảng Ninh), lập nên thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, được tôn là sơ tổ với hiệu Điều Ngự Giác Hoàng. Ông nhập diệt tại am Ngọa Vân trên núi Yên Tử vào đầu tháng 11 âm lịch năm Mậu Thân (1308); các tài liệu cổ ghi ngày cụ thể không hoàn toàn trùng nhau.

Người kế thừa là thiền sư Pháp Loa (1284–1330), tổ thứ hai, có công lớn trong việc tổ chức giáo đoàn, in kinh và xây dựng chùa tháp. Tổ thứ ba là thiền sư Huyền Quang (1254–1334), vốn đỗ trạng nguyên trước khi xuất gia, được biết đến nhiều qua thơ văn. Ba vị được gọi chung là Trúc Lâm tam tổ, thờ ở nhiều chùa thuộc hệ thống Yên Tử, Quỳnh Lâm, Côn Sơn, cùng nhiều thiền viện Trúc Lâm thời nay.

Ngày tưởng niệm Phật hoàng nhập Niết bàn được cử hành trang trọng ở Yên Tử và các thiền viện theo dòng Trúc Lâm, thường có đông đảo Phật tử dự. Ở góc lịch sử, đây là dịp nhắc lại một thiền phái mang đậm bản sắc Việt. Giai thoại về con đường lên núi Yên Tử hay các truyền thuyết quanh vị vua đi tu có ở những trang sự tích trong hệ; hành trạng và tác phẩm của các vị Tổ thuộc danh mục thiền phái, cao tăng trên Đạo Pháp.

Một số ngày tưởng niệm Tổ thường được nhắc trong Phật giáo Việt Nam

Bảng dưới chỉ gồm những mốc được nhiều tài liệu phổ thông ghi nhận. Ngày cụ thể và nghi thức có thể khác giữa các sơn môn; khi cần chính xác, bạn nên hỏi chùa Tổ của dòng tương ứng.

Vị TổVai tròMốc tưởng niệm thường được nhắc
Bồ-đề-đạt-maSơ tổ Thiền tông Trung Hoa theo truyền thống, được thờ ở nhà Tổ nhiều chùa Bắc BộVía Tổ mùng 5 tháng Mười âm lịch theo nếp Bắc tông
Trần Nhân TôngSơ tổ thiền phái Trúc Lâm Yên TửĐầu tháng 11 âm lịch, năm nhập diệt 1308
Pháp Loa, Huyền QuangNhị tổ, tam tổ Trúc LâmNăm mất lần lượt 1330 và 1334
Liễu QuánKhai sáng dòng thiền Liễu Quán ở Đàng Trong, gốc ở xứ HuếTheo tài liệu của dòng thiền, mất ngày 22 tháng 11 âm lịch năm 1742
Minh Đăng QuangTổ sư khai lập hệ phái Khất sĩVắng bóng năm 1954, hệ phái có lễ tưởng niệm hằng năm
Tổ khai sơn từng chùaNgười dựng chùa hoặc trụ trì đầu tiênNgày mất riêng, chùa nào giữ ngày ấy

Cách gọi cũng khác nhau: với Bồ-đề-đạt-ma, nhà chùa thường gọi là ngày vía Tổ; với Tổ sư Minh Đăng Quang, hệ phái Khất sĩ gọi là ngày Tổ sư vắng bóng; với các vị Tổ khác, chữ thường dùng là húy kỵ hay húy nhật. Sự khác biệt này phản ánh cách nhìn và nếp riêng của từng truyền thống, cần được tôn trọng như nhau.

Một lễ húy kỵ Tổ khai sơn ở chùa thường diễn ra thế nào

Mỗi sơn môn có nghi thức riêng, chùa lớn làm nhiều ngày, chùa làng làm gọn. Theo nếp phổ biến ở các chùa Bắc tông, lễ húy kỵ Tổ thường theo trình tự sau:

  1. Chuẩn bị trước nhiều ngày. Chùa dọn dẹp nhà Tổ, tháp Tổ, mời chư tăng, ni trong sơn môn và các chùa thân hữu, báo cho Phật tử.
  2. Lễ tiên thường. Chiều hoặc tối hôm trước ngày chính, chùa làm lễ cúng Tổ mở đầu, giống nếp cúng tiên thường của gia đình Việt trước ngày giỗ.
  3. Lễ chánh kỵ. Sáng ngày húy nhật, chư tăng, ni tụng kinh, dâng hương, dâng phẩm vật trước bàn thờ Tổ; có nơi đọc lại tiểu sử, hành trạng của Tổ cho đại chúng nghe.
  4. Viếng tháp Tổ. Đại chúng ra vườn tháp, dâng hương ở tháp mộ của Tổ và các đời trụ trì.
  5. Trai tăng và cơm chay. Phật tử cúng dường trai tăng, sau đó cùng thọ trai. Nhiều chùa dùng dịp này để môn đồ các nơi gặp mặt, bàn việc chung của sơn môn.

Với Phật tử tại gia, tham dự lễ húy kỵ là cách gắn bó với ngôi chùa của mình, giống như về dự giỗ trong họ. Không cần chuẩn bị lễ vật lớn; sự có mặt, giúp một tay việc bếp núc, dọn dẹp đã là đóng góp được nhà chùa trân trọng.

Lễ húy kỵ ở chùa và giỗ chạp trong nhà: giống và khác

Vì lễ húy kỵ Tổ mang dáng dấp rất gần ngày giỗ trong gia đình Việt, nhiều người dự lần đầu thấy quen mà không rõ chỗ nào khác. Đặt hai thứ cạnh nhau giúp bạn hiểu nghi thức của nhà chùa mà không áp nếp nhà mình vào:

Khía cạnhGiỗ chạp trong gia đìnhLễ húy kỵ Tổ ở chùa
Người được tưởng niệmÔng bà, cha mẹ, tổ tiên theo huyết thốngTổ khai sơn, các đời trụ trì, Tổ của dòng thiền theo truyền thừa
Người tham dựCon cháu trong họ, thông gia, hàng xómMôn đồ trong sơn môn, chư tăng, ni chùa thân hữu, Phật tử
Lễ hôm trướcLễ tiên thường, mời ông bà về dự giỗLễ tiên thường, khoá tụng chiều hoặc tối
Ngày chínhKhấn vái, dâng mâm cỗ, con cháu sum họpTụng kinh, dâng hương, đọc hành trạng của Tổ, viếng tháp
Mâm lễTuỳ nhà, thường có món mặnThuần chay, phẩm vật dâng Tổ và trai tăng
Tinh thầnNhớ ơn sinh thành, giữ gắn kết dòng họTri ân người truyền đạo, giữ gắn kết sơn môn, nối chí nguyện

Sự song song này không phải ngẫu nhiên: Phật giáo đi vào làng Việt và mượn khung giỗ chạp sẵn có để diễn đạt lòng biết ơn thầy, tổ. Ngược lại, nhiều gia đình Phật tử nhờ chùa tụng kinh trong ngày giỗ người thân. Hai nếp vì thế bổ sung cho nhau. Phần thờ cúng tổ tiên của gia đình Phật tử thuộc các trang thờ cúng gia tiên trong hệ, không bàn ở đây.

Nhà Tổ và vườn tháp: nơi lưu giữ ký ức của ngôi chùa

Trong bố cục chùa Bắc Bộ, nhà Tổ thường nằm phía sau chính điện, thờ Tổ khai sơn và các đời trụ trì, nhiều chùa đặt tượng Tổ Bồ-đề-đạt-ma ở vị trí trung tâm. Ở chùa Huế và Nam Bộ, bàn thờ Tổ có thể nằm trong nhà Tổ riêng hoặc ở phía sau chính điện, trong một gian gọi là Tổ đường. Đây là nơi diễn ra phần chính của lễ húy kỵ.

Vườn tháp là nơi đặt tháp mộ các đời sư. Mỗi ngọn tháp thường có bia hoặc biển ghi tên hiệu, năm mất, đôi khi cả hành trạng. Với người làm sử, vườn tháp là nguồn tư liệu quý để dựng lại lịch sử truyền thừa của ngôi chùa. Nhiều vườn tháp ở các chùa cổ Bắc Bộ và Huế có tháp đá, tháp gạch qua nhiều thế kỷ, phản ánh những phong cách kiến trúc khác nhau.

Khi đến một ngôi chùa có vườn tháp, bạn nên giữ trang nghiêm như khi viếng mộ người thân, không leo trèo, không chụp ảnh gây phiền. Nếu muốn tìm hiểu, hãy hỏi nhà chùa về các vị Tổ được thờ; nhiều chùa sẵn lòng kể lại lịch sử truyền thừa của mình. Phần kiến trúc nhà Tổ, vườn tháp đọc như một công trình được bàn kỹ ở danh mục chùa cổ trên Đạo Pháp.

Những điều nên biết khi tìm hiểu ngày giỗ Tổ

Ngày giỗ Tổ không phải lễ cầu xin. Lễ húy kỵ là lễ tưởng niệm, bày tỏ lòng biết ơn với người đi trước. Đây không phải dịp để xin lộc, xin con hay cầu tài; nhà chùa thường nhấn mạnh tinh thần tri ân và nối tiếp chí nguyện của Tổ.

Tư liệu về các vị Tổ cần đọc thận trọng. Nhiều tiểu sử Tổ khai sơn được chép lại qua nhiều đời, có chỗ lẫn giữa sử và truyền thuyết. Năm dựng chùa, đời trụ trì nên kiểm theo văn bia, sắc phong hoặc tài liệu đã được giới nghiên cứu công bố.

Mỗi sơn môn mỗi nếp. Thời gian, nghi thức, cách gọi khác nhau giữa các dòng thiền và các vùng. Một điều đúng ở chùa này có thể không đúng ở chùa kia; khi viết hay giới thiệu, nên ghi rõ đó là nếp của chùa nào.

Không lẫn với giỗ tổ nghề hay giỗ Tổ Hùng Vương. Chữ "giỗ tổ" trong tiếng Việt còn dùng cho tổ nghề, tổ họ và ngày Giỗ Tổ Hùng Vương mùng 10 tháng Ba. Ở đây chữ "Tổ" chỉ các vị sư khai sáng trong Phật giáo, là một nghĩa riêng của nhà chùa.

Câu hỏi thường gặp

Phật tử có cần dự lễ giỗ Tổ của chùa mình không?

Không bắt buộc, nhưng nhiều Phật tử gắn bó với chùa coi đây là dịp quan trọng như giỗ trong họ. Nếu có thời gian, bạn nên đến dự hoặc góp một tay chuẩn bị. Nếu không đi được, bạn có thể dâng hương tưởng niệm tại gia hoặc đến chùa vào một ngày khác.

Tổ khai sơn là gì?

Tổ khai sơn là vị sư dựng nên ngôi chùa hoặc trụ trì đầu tiên, người đặt nền móng cho đời sống tu học ở đó. Chữ "khai sơn" nghĩa đen là mở núi, gợi lại thời các ngôi chùa thường được dựng ở nơi núi non. Mỗi chùa có thể có một hoặc vài vị được tôn là Tổ khai sơn.

Vì sao chùa Bắc Bộ thờ Tổ Bồ-đề-đạt-ma ở nhà Tổ?

Theo truyền thống Thiền tông, Bồ-đề-đạt-ma là sơ tổ Thiền tông Trung Hoa, người đưa pháp thiền từ Ấn Độ sang. Các dòng thiền Việt Nam ít nhiều nhận ảnh hưởng từ Thiền tông Trung Hoa, nên nhiều chùa Bắc Bộ đặt tượng ngài ở vị trí trung tâm nhà Tổ như vị Tổ chung của dòng thiền.

Có thể tìm tiểu sử Tổ khai sơn của một ngôi chùa ở đâu?

Nguồn tốt nhất thường là văn bia, tháp bia ở chính ngôi chùa, kỷ yếu của chùa, hồ sơ di tích nếu chùa đã được xếp hạng, và các công trình nghiên cứu địa phương. Bạn cũng có thể hỏi trực tiếp nhà chùa; nhiều chùa lưu giữ bản tiểu sử Tổ để đọc trong lễ húy kỵ.

Ngày tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông có liên quan đến lễ hội Yên Tử không?

Lễ hội xuân Yên Tử diễn ra từ đầu năm và kéo dài nhiều tháng, chủ yếu là mùa hành hương. Lễ tưởng niệm Phật hoàng nhập Niết bàn là một nghi lễ riêng vào khoảng đầu tháng 11 âm lịch. Hai dịp khác nhau về thời điểm và tính chất, dù cùng gắn với Yên Tử.

Hệ phái Nam tông có lễ giỗ Tổ không?

Nếp tưởng niệm thầy, tổ có trong nhiều truyền thống Phật giáo, nhưng hình thức giỗ Tổ khai sơn với nhà Tổ, bàn thờ Tổ như chùa Bắc tông là nét đặc trưng của Phật giáo Bắc tông Việt Nam. Nếp cụ thể ở chùa Nam tông, bạn nên hỏi chư tăng của chùa đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183