Tam quan là cổng chùa có ba lối đi: lối giữa rộng và cao, hai lối bên nhỏ hơn. Về hình thức, tam quan có thể chỉ là bốn cột trụ biểu đứng ngoài trời, có thể là một toà cổng có mái ngói một tầng, hoặc là một toà hai tầng mà tầng trên treo chuông. Mỗi vùng, mỗi thời có kiểu dựng riêng, nên chỉ cần nhìn tam quan là đã đoán được phần nào niên đại và xuất xứ của ngôi chùa phía sau.
Bài này nói về tam quan như một công trình: các kiểu thường gặp, cách đọc kết cấu, tương quan với nghi môn của đình làng và những điều nên lưu ý khi tam quan được dựng mới. Còn chuyện đi lối nào, bước qua ngưỡng cổng ra sao là nếp ứng xử của người đi lễ, đã có bài riêng; quả chuông treo trên gác thì thuộc phần pháp khí.
Tam quan là gì và vì sao có ba lối
Trong kiến trúc truyền thống, cổng ba lối không phải riêng của chùa. Cung điện, văn miếu, đình làng, đền thờ đều có cổng chia ba, lối giữa dành cho nghi lễ trang trọng, hai lối bên cho sinh hoạt thường ngày. Chùa kế thừa khung đó và gọi là tam quan. Ở nhiều chùa Bắc Bộ, lối giữa chỉ mở vào ngày lễ lớn hoặc khi rước kiệu, ngày thường người ta đi hai lối bên.
Về công năng, tam quan đánh dấu ranh giới giữa làng và khuôn viên chùa. Nó thường đứng ngay sau ao chùa hoặc đầu con đường dẫn vào, đủ cao để người ở xa nhận ra, nhưng không lấn át toà Phật phía trong. Tỉ lệ giữa tam quan và tiền đường là một trong những điều thợ cả cân nhắc kỹ: cổng to quá thì điện Phật trông nhỏ đi.
Theo cách giải thích phổ biến trong nhà chùa, ba lối còn được gắn với "tam giải thoát môn" của nhà Phật, tức ba cửa đi vào giác ngộ. Đây là lớp nghĩa tôn giáo khoác lên một hình thức kiến trúc có sẵn; muốn hiểu sâu phần giáo lý ấy, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt. Ở góc nhìn kiến trúc, điều đáng chú ý là cùng một khung cổng ba lối được mỗi loại công trình gán một ý nghĩa riêng.
Các kiểu tam quan thường gặp
Dưới đây là những kiểu tam quan bạn dễ gặp khi đi qua các vùng. Ranh giới giữa các kiểu không cứng; nhiều chùa kết hợp hai kiểu, ví dụ tam quan có mái đứng phía sau một hàng trụ biểu.
| Kiểu | Hình dáng | Vật liệu thường dùng | Gặp nhiều ở |
|---|---|---|---|
| Trụ biểu | Bốn cột trụ đứng ngoài trời, đầu cột đắp lồng đèn, nghê hoặc búp sen, giữa có tường thấp | Gạch, vôi vữa, đá | Chùa làng Bắc Bộ, cả đình và đền |
| Cổng có mái một tầng | Một toà nhỏ ba gian, mái ngói, gian giữa mở lối chính | Khung gỗ hoặc gạch, mái ngói | Chùa làng có quy mô vừa |
| Hai tầng kiêm gác chuông | Tầng dưới ba lối, tầng trên treo chuông, mái hai tầng với tám góc đao | Khung gỗ lim, mái ngói | Chùa lớn ở đồng bằng Bắc Bộ |
| Cổng xây kiểu Huế | Tường gạch có ba vòm cửa, mái giả nhiều cấp, trang trí ghép mảnh sành sứ | Gạch, vữa, sành sứ | Chùa ở Huế và miền Trung |
| Cổng chùa Khmer | Mái nhọn nhiều tầng, thân rắn Naga uốn theo hai bên mái | Gạch, bê tông, sơn màu | Chùa Khmer ở Nam Bộ |
| Cổng hiện đại nhiều tầng | Cổng bê tông lớn mô phỏng mái cổ, có khi rất cao | Bê tông cốt thép, sơn giả gỗ | Chùa xây mới hoặc mở rộng gần đây |
Khi đối chiếu, bạn nên để ý vật liệu trước rồi mới đến hình dáng. Một cổng trông "cổ" nhưng đổ bê tông sơn giả vân gỗ là cổng mới; ngược lại một cổng trụ biểu đơn sơ, rêu phong có khi giữ được phần gạch từ vài trăm năm trước.
Đọc kết cấu một tam quan gỗ hai tầng tám mái
Kiểu "hai tầng tám mái" là hình ảnh quen thuộc của tam quan và gác chuông Bắc Bộ. Tầng dưới có bốn mái, tầng trên có bốn mái, tổng cộng tám mái với tám góc đao cong vút. Khung chịu lực là hệ cột gỗ: bốn cột cái cao suốt hai tầng ở giữa, vòng cột quân thấp hơn bao quanh để đỡ mái tầng dưới. Sàn tầng trên gác lên các dầm ngang, có cầu thang gỗ hẹp dẫn lên.
Đầu đao, tức góc mái cong vút lên, được tạo bằng tàu mái và lá mái gỗ ghép cong, sau đó đắp vữa và gắn ngói. Đầu đao Bắc Bộ thường uốn mạnh, có khi đắp hình rồng hay lá lật. Bờ nóc tầng trên có thể đắp hình hồ lô, lưỡng long hay để trơn tuỳ thời. Chân cột đặt trên chân tảng đá, không chôn xuống đất, để gỗ không hút ẩm; nhiều chân tảng cổ được chạm cánh sen.
Kết cấu này nhẹ, thoáng và có thể tháo lắp. Đó là lý do nhiều tam quan được "hạ giải" để sửa: tháo từng cấu kiện, đánh số, thay phần mục rồi dựng lại đúng chỗ. Khi đứng dưới tầng trệt, bạn ngước lên sẽ thấy rõ hệ kẻ, bẩy đỡ mái, những đầu dư chạm đơn giản. Ở các tam quan có niên đại sớm, chạm khắc thường tập trung ở đầu bẩy, cốn và đầu dư; ở các đợt tu sửa thời Nguyễn, chạm thường dày và đều tay hơn.
Tam quan và nghi môn: so với cổng đình, cổng đền
Đình và đền cũng có cổng, thường gọi là nghi môn. Nghi môn đình làng Bắc Bộ hay là kiểu trụ biểu với bốn cột lớn, đầu cột đắp phượng hoặc nghê, giữa có cổng phụ. Nhìn qua rất giống tam quan trụ biểu của chùa, vì cùng một tay thợ, cùng một làng dựng. Điểm khác thường nằm ở trang trí và chữ đắp trên cổng: đình nhấn vào thần hoàng, đền nhấn vào vị thánh được thờ, còn chùa có thể đắp hình bánh xe pháp, hoa sen.
Ở nhiều làng, chùa và đình đứng gần nhau, có khi chung một khoảng sân lớn hay một hồ nước. Khi ấy tam quan chùa và nghi môn đình hướng về những phía khác nhau, giúp người làng phân biệt lối vào. Một số chùa lại dựng "tam quan ngoại" ngoài đầu ngõ và "tam quan nội" sát sân chùa, tạo hai lớp cổng trên cùng một trục.
Đối với người đi tham quan, việc phân biệt này có ích khi bạn đọc tài liệu di tích. Một bản mô tả ghi "nghi môn tứ trụ" thường nói về đình, đền; ghi "tam quan" thường nói về chùa. Nhưng trong dân gian hai từ này đôi khi dùng lẫn, nên bạn cứ hỏi người trông coi để biết công trình phía sau cổng là gì trước khi kết luận.
Trang trí trên tam quan: các hình đắp và chạm hay gặp
Đầu trụ biểu. Đỉnh bốn cột trụ thường đắp lồng đèn bốn mặt, trên cùng là con nghê, con phượng hoặc búp sen. Lồng đèn rỗng ở giữa, xưa có khi đặt đèn dầu vào đêm lễ. Thân trụ có ô trống để đắp câu đối; nhiều trụ cũ nay chữ đã mờ.
Bờ nóc và đầu đao. Bờ nóc tam quan có mái hay đắp hình hai rồng chầu vào giữa, ở giữa là mặt trời, hồ lô hoặc bánh xe pháp. Đầu đao cuốn lá lật hay đầu rồng. Hình lưỡng long chầu nguyệt phổ biến từ thời Nguyễn, nên gặp nó trên cổng chưa chắc cổng đã rất cổ.
Cánh cửa và ngưỡng. Ở tam quan gỗ, cánh cửa thường là cửa bức bàn ghép ván dày, then cài ngang, ngưỡng gỗ cao. Ngưỡng cao vừa ngăn nước, vừa nhắc người qua cổng bước chậm lại.
Hình tượng nhà Phật. Hoa sen, lá đề, bánh xe pháp, chữ Vạn là những hình dễ nhận ra; chúng cho biết đây là cổng chùa chứ không phải cổng đình. Tượng Hộ Pháp hay đứng ngay sau cổng ở một số chùa, phần tượng có bài riêng nên chỉ nhắc ở đây.
Tam quan dựng mới: những điều nên để ý
Nhiều chùa đang xây lại tam quan vì cổng cũ xuống cấp hay vì đường làng mở rộng. Đây là việc của nhà chùa và chính quyền địa phương; dưới đây chỉ là những điểm người quan tâm di sản thường lưu ý, giúp bạn hiểu khi nhìn một cổng mới.
- Tỉ lệ với cụm chùa phía sau. Cổng cao quá mức so với tiền đường làm ngôi chùa cổ trông nhỏ đi, phá vỡ thứ bậc không gian mà người xưa sắp đặt.
- Vật liệu. Bê tông giả gỗ bền hơn với mưa nắng nhưng khác hẳn kết cấu gỗ về cảm giác và cách già đi theo năm tháng.
- Vị trí cổng cũ. Nếu chùa đã được xếp hạng di tích, việc dời hay thay tam quan phải theo thủ tục của ngành di sản; bạn có thể kiểm thông tin xếp hạng ở cơ quan văn hoá địa phương.
- Cấu kiện cổ còn lại. Chân tảng đá, bia gắn ở cổng, chuông cũ thường được giữ lại và đặt ở chỗ khác trong khuôn viên; đó là dấu vết đáng ghi chép.
- Lối giữa. Cổng mới thường mở rộng lối giữa cho ô tô vào; điều này đổi hẳn nếp đi ba lối cũ.
Mỗi lựa chọn đều có lý do riêng của làng và nhà chùa. Người viết về di sản không nên vội gọi một cổng mới là "sai"; ghi nhận thay đổi và giữ ảnh tư liệu của cổng cũ là việc hữu ích hơn.
Năm phút đứng trước tam quan: nhìn gì theo thứ tự
Nếu bạn đi tham quan để tìm hiểu, đây là trình tự quan sát giúp ghi nhớ một tam quan mà không cần đọc chữ Hán trên cổng.
- Lùi ra xa vài chục bước, nhìn tổng thể: cổng có mấy tầng, mấy lớp mái, có treo chuông hay không.
- Ước tỉ lệ: cổng so với tiền đường phía sau cao hơn hay thấp hơn, cổng có che khuất điện Phật không.
- Đến gần, nhìn vật liệu ở chân cột: đá, gỗ hay bê tông; chân tảng có chạm hoa sen hay để trơn.
- Ngước lên mái: đầu đao uốn mạnh hay nhẹ, bờ nóc đắp gì, ngói mũi hài cũ hay ngói mới đều màu.
- Đứng ở lối giữa nhìn vào sân: trục cổng có thẳng hàng với tiền đường không, hay lệch vì địa thế.
- Đi qua lối bên, quay lại nhìn mặt sau cổng: nhiều chùa trang trí mặt sau đơn giản hơn mặt trước, đó là chỗ dễ thấy dấu vết các lần sửa.
Ghi lại vài dòng và một bức ảnh tổng thể là đủ để sau này so sánh với các chùa khác. Nếu bạn muốn chụp cận chi tiết, hãy tránh giờ lễ và không trèo lên gác chuông khi chưa được nhà chùa cho phép.
Câu hỏi thường gặp
Tam quan và gác chuông có phải là một công trình không?
Có chùa gộp làm một: tầng dưới là cổng ba lối, tầng trên treo chuông. Có chùa dựng tam quan riêng ở ngoài và gác chuông riêng trong sân. Cả hai cách đều phổ biến ở Bắc Bộ, phụ thuộc vào khuôn viên và tiền của làng khi dựng chùa.
Tam quan trụ biểu có phải kiểu cổ hơn tam quan có mái không?
Không thể kết luận như vậy. Cả hai kiểu cùng tồn tại qua nhiều thế kỷ. Niên đại của từng cổng phải xét theo vật liệu, kỹ thuật, bia ký và hồ sơ di tích, không chỉ dựa vào hình dáng.
Vì sao nhiều cổng chùa có đắp chữ Hán lớn ở trên?
Đó thường là tên chữ của chùa hoặc một câu ngắn mang nghĩa đề danh, được đắp trên lối giữa. Chùa Việt thường có tên chữ ghi trên cổng và tên nôm theo làng; muốn biết nghĩa bạn có thể hỏi nhà chùa hoặc xem bản thuyết minh tại di tích.
Chùa Khmer có gọi cổng là tam quan không?
Người Việt hay gọi chung là cổng chùa hay tam quan, nhưng cổng chùa Khmer theo truyền thống kiến trúc riêng, mái nhọn nhiều tầng, thân rắn Naga uốn hai bên. Số lối và cách trang trí khác với tam quan chùa Bắc Bộ, nên đọc theo hệ riêng sẽ chính xác hơn.
Tam quan có cần xây theo một hướng nhất định không?
Tam quan nằm trên trục chính của chùa nên hướng của nó theo hướng của cả cụm. Hướng chùa do địa thế, sông nước và nếp của từng làng quyết định; không có một hướng bắt buộc chung cho mọi tam quan.
Tam quan cũ đã dỡ thì có còn dấu vết gì không?
Nhiều khi còn chân tảng, nền gạch, bia hay ảnh tư liệu do người làng giữ. Một số chùa đặt lại chân tảng cũ trong sân. Nếu bạn quan tâm, hỏi người trông coi chùa và các cụ cao niên trong làng thường biết được vị trí cổng xưa.