Chùa Huế có dáng riêng dễ nhận ra: các dãy nhà rường mái thấp khép quanh một sân vuông theo mặt bằng chữ khẩu, mái lợp ngói liệt, bờ nóc và đầu hồi khảm mảnh sành sứ nhiều màu, phía trước có bình phong và hồ nước hình bán nguyệt, cả quần thể nằm giữa vườn cây hay rừng thông trên đồi. Dáng ấy hình thành từ thời các chúa Nguyễn ở Đàng Trong và định hình rõ dưới triều Nguyễn, khi Huế là kinh đô.
Bài này đọc chùa Huế như một kiểu kiến trúc: vì sao có dáng riêng, so sánh với chùa Bắc Bộ, mặt bằng chữ khẩu, kết cấu nhà rường, trang trí, các hạng chùa trong hệ thống chùa Huế, và cách quan sát khi đến một ngôi chùa trên đồi. Lộ trình tham quan và sự tích từng chùa đã có bài riêng; cách bày tượng trong chùa Huế cũng là chủ đề khác.
Vì sao chùa Huế có dáng riêng
Khi các chúa Nguyễn mở mang Đàng Trong từ thế kỷ XVII, Phật giáo theo chân lưu dân và các thiền sư từ phương Bắc vào vùng đất mới. Nhiều thiền sư người Hoa sang truyền giáo, đồng thời các vị sư người Việt như Liễu Quán xây dựng dòng thiền riêng. Chùa được dựng nhiều quanh Phú Xuân, và khi Huế thành kinh đô triều Nguyễn, hệ thống chùa ở đây được triều đình bảo trợ mạnh.
Khí hậu cũng quyết định hình dáng. Huế có mùa mưa dài và bão từ biển vào; mái chùa vì thế thấp, ít vươn cao, đầu đao không cong vút như Bắc Bộ, giảm sức gió đánh vào. Tường gạch dày hơn, mái lợp chồng nhiều lớp ngói để chống dột.
Yếu tố thứ ba là nghề mộc và trang trí cung đình. Thợ Huế làm nhà rường cho cung điện, phủ đệ, nhà vườn, và cùng kỹ thuật ấy đi vào chùa. Lối khảm sành sứ, đắp vữa trên mái, vốn rất phổ biến ở lăng tẩm và cung điện triều Nguyễn, cũng xuất hiện trên chùa. Vì vậy một ngôi chùa Huế thường mang dáng dấp của một ngôi nhà vườn quý tộc hơn là của một ngôi chùa làng.
Chùa Huế và chùa Bắc Bộ: so sánh nhanh
Bảng dưới so sánh ở mức xu hướng chung; mỗi chùa có thể khác đi do niên đại và các lần trùng tu.
| Khía cạnh | Chùa Huế | Chùa Bắc Bộ |
|---|---|---|
| Mặt bằng | Chữ khẩu, các dãy nhà khép quanh sân vuông | Chữ đinh, chữ công, nội công ngoại quốc |
| Mái | Thấp, ít cong, ngói liệt lợp chồng | Dốc, đầu đao cong mạnh, ngói mũi hài |
| Trang trí mái | Khảm sành sứ nhiều màu, rồng, dơi, hoa lá | Đắp vữa rồng, lá lật, hồ lô |
| Trước chính điện | Bình phong, hồ bán nguyệt, sân rộng | Ao chùa trước tam quan, sân gạch |
| Cảnh quan | Vườn cây, rừng thông, sườn đồi | Giữa làng, cạnh đồng, gò đất cao |
| Cổng | Cổng xây gạch nhiều vòm hoặc trụ biểu | Tam quan gỗ, tam quan trụ biểu |
Sự khác biệt không có nghĩa bên nào đẹp hơn. Mỗi vùng phát triển kiến trúc chùa theo điều kiện đất, khí hậu và hoàn cảnh lịch sử của mình.
Mặt bằng chữ khẩu và sân trong
Ở nhiều chùa Huế, chính điện nằm phía trước, nhà Tổ (còn gọi hậu tổ) nằm phía sau, hai bên là hai dãy nhà dài dùng làm tăng xá, nhà khách hay nhà trai. Bốn khối nhà khép lại quanh một sân vuông ở giữa, tạo thành hình chữ khẩu (口). Sân trong là nơi lấy sáng, đón gió và thoát nước cho các dãy nhà, cũng là chỗ đặt chậu cảnh, hòn non bộ.
Cách tổ chức này khép kín, riêng tư, hợp với nếp tu học của tăng chúng: phần trước dành cho lễ bái, phần sau và hai bên là đời sống thường nhật. Khách đến lễ thường chỉ vào chính điện; muốn qua nhà Tổ phải đi theo hành lang hai bên hay xuyên qua sân trong.
Chùa lớn có thể có nhiều lớp chữ khẩu nối tiếp hoặc thêm các công trình bên ngoài như tháp, lầu chuông, lầu trống, nhà bia. Chùa Thiên Mụ là ví dụ quần thể nhiều lớp, với tháp Phước Duyên bảy tầng dựng năm 1844 dưới triều Thiệu Trị đứng phía trước. Nhưng phần lõi của đa số chùa trên đồi ở Huế vẫn là một khối chữ khẩu gọn gàng nằm giữa vườn.
Nhà rường trong chùa Huế
Nhà rường là kiểu nhà khung gỗ đặc trưng của Huế: các bộ vì kèo gỗ lắp ghép bằng mộng, cột đặt trên chân tảng, liên kết với nhau bằng hệ xuyên, trến, đòn tay. Nhà rường có thể tháo rời và dựng lại ở chỗ khác; người Huế xưa từng mua cả ngôi nhà rường cũ về dựng lại, và chùa cũng không ngoại lệ.
Chính điện chùa Huế thường là nhà rường ba gian hai chái, mái chính và mái hiên tách nhau bởi một khoảng cổ diêm thấp. Bên trong, các cột gỗ được sơn hay để mộc, kèo chạm nhẹ, xuyên và trến chạm hoa lá. So với chạm khắc dày đặc ở chùa Nam Bộ hay đầu dư chạm rồng ở chùa Bắc, chạm trong chùa Huế nhìn chung thanh mảnh và tiết chế hơn.
Ngói liệt, loại ngói tấm dẹt đặc trưng Huế, được lợp chồng nhiều lớp lên mái. Một số chùa dùng ngói âm dương hay ngói ống tráng men ở những phần quan trọng. Khi ngồi trong chính điện vào mùa mưa, bạn sẽ thấy mái thấp và hiên rộng giữ cho bên trong khô ráo, dù ngoài sân mưa dầm.
Bình phong, hồ bán nguyệt và mái khảm sành sứ
Bình phong. Một bức tường xây độc lập đặt trước chính điện hoặc trước cổng, thường đắp nổi hình rồng, hổ, hoa lá, có khi đắp hình liên quan đến nhà Phật. Theo quan niệm truyền thống, bình phong che chắn lối vào thẳng và tạo khoảng dừng trước nơi thờ tự.
Hồ bán nguyệt. Nhiều chùa có hồ nước hình nửa vầng trăng trước sân, trồng sen hoặc súng. Hồ giữ nước, điều hoà không khí và tạo mặt phản chiếu cho mặt tiền chùa; đây cũng là yếu tố quen thuộc trong nhà vườn Huế.
Khảm sành sứ. Thợ Huế dùng mảnh vỡ của chén, bát, đĩa sứ và sành nhiều màu gắn vào lớp vữa còn ướt để tạo hình rồng, phượng, hoa lá trên bờ nóc, đầu hồi và bình phong. Kỹ thuật này vừa tận dụng đồ vỡ vừa cho màu bền dưới nắng mưa.
Cổng xây. Cổng chùa Huế thường xây gạch, có ba vòm cửa hoặc dạng trụ biểu với các trụ vuông, đỉnh trụ đắp búp sen, lồng đèn. Trên cổng thường có chữ Hán đắp nổi ghi tên chùa.
Vườn thông và đường dẫn. Nhiều chùa nằm sâu trong vườn, có con đường dẫn dài qua hàng thông hay cây cổ thụ trước khi tới cổng. Đoạn đường ấy là một phần của kiến trúc, tạo khoảng chuyển từ đời thường vào nơi thờ tự.
Chùa Huế qua các thời: từ thời chúa Nguyễn đến thế kỷ XX
Những ngôi chùa đầu tiên quanh Phú Xuân thời các chúa Nguyễn phần lớn có quy mô nhỏ, nhiều nơi khởi đầu là thảo am của một vị thiền sư trên đồi. Qua thế kỷ XVIII, các dòng thiền lớn mạnh dần, chùa được mở rộng nhờ sự bảo trợ của chúa và các gia đình quyền quý.
Dưới triều Nguyễn ở thế kỷ XIX, triều đình dựng và tu bổ các quốc tự với quy mô lớn, dùng thợ và vật liệu của cung đình. Nhiều chùa trên đồi cũng được hoàng tộc, quan lại cúng dường, nên mang dáng phủ đệ. Đây là giai đoạn kiểu chùa Huế định hình rõ nhất.
Sang thế kỷ XX, cùng với phong trào chấn hưng Phật giáo và việc thành lập các hội Phật học, Huế có thêm nhiều niệm Phật đường, trường học Phật giáo, và một số chùa được xây lại bằng gạch, xi măng. Kiến trúc mới vẫn giữ mái thấp, bình phong, sân trong, nhưng dùng vật liệu và chi tiết của thời mình. Khi đi chùa Huế, nhận ra lớp thế kỷ XIX và lớp thế kỷ XX trên cùng một quần thể là một cách đọc thú vị.
Các hạng chùa ở Huế
Khi đọc tài liệu về chùa Huế, bạn sẽ gặp nhiều tên gọi phân hạng. Hiểu chúng giúp biết vì sao có chùa rất bề thế, có chùa lại nhỏ gọn như nhà vườn.
- Quốc tự: chùa do triều đình xây hoặc nâng cấp, nhà nước cấp kinh phí và cử người trông coi; Thiên Mụ và Diệu Đế thường được nhắc.
- Chùa sắc tứ: chùa được vua ban sắc và biển ngạch, công nhận vị thế, nhưng không do triều đình trực tiếp quản lý.
- Chùa tổ đình: nơi khai sơn hay truyền thừa của một dòng thiền, nhiều đời tổ sư an táng ở khu tháp phía sau.
- Chùa làng: do dân các làng quanh Huế dựng, quy mô nhỏ, gắn với sinh hoạt làng.
- Niệm Phật đường, khuôn hội: nơi sinh hoạt của Phật tử tại gia ở cấp phường, xã, xuất hiện nhiều từ thế kỷ XX, kiến trúc giản dị.
Cách phân hạng này thay đổi theo thời; một chùa có thể từ chùa làng thành sắc tứ hay quốc tự. Thông tin chính xác về hạng của từng chùa nên tra trong sách sử chùa Huế hoặc hồ sơ di tích.
Quan sát một ngôi chùa Huế trên đồi
Huế có hàng chục ngôi chùa trên các ngọn đồi phía tây nam thành phố. Khi đến một chùa, bạn có thể quan sát theo trình tự sau, vào giờ không có khoá lễ.
- Đi chậm trên con đường dẫn vào, để ý cây trồng hai bên và độ dốc, xem chùa được đặt ở thế nào so với đồi.
- Dừng ở cổng: cổng xây hay trụ biểu, có đắp sành sứ không, trục cổng thẳng tới chính điện hay bị bình phong chắn.
- Đứng ở sân trước nhìn tổng thể: mái thấp đến đâu, bờ nóc trang trí gì, có hồ bán nguyệt không.
- Vào chính điện, đếm gian và nhìn các bộ vì: chạm khắc nhiều hay ít, gỗ sơn hay để mộc.
- Nếu được phép, nhìn qua sân trong để nhận ra bố cục chữ khẩu với nhà Tổ phía sau.
- Ra về theo đường cũ, quay lại nhìn quần thể giữa vườn: đó là lúc thấy rõ nhất chùa Huế hoà vào cảnh quan thế nào.
Khu nhà Tổ và tăng xá là nơi sinh hoạt riêng của nhà chùa; nếu cửa đóng hay có bảng hạn chế, bạn nên dừng ở sân ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Tháp Phước Duyên chùa Thiên Mụ có bao nhiêu tầng?
Tháp Phước Duyên có bảy tầng, được dựng năm 1844 dưới triều Thiệu Trị, đứng phía trước quần thể chùa Thiên Mụ bên bờ sông Hương. Tháp là biểu tượng quen thuộc của Huế, còn sự tích chùa là chủ đề riêng.
Ngói liệt là loại ngói gì?
Ngói liệt là loại ngói tấm mỏng, dẹt, đầu hơi cong, được lợp chồng nhiều lớp so le nhau. Đây là loại ngói rất phổ biến trên nhà rường và chùa ở Huế, giúp mái chống dột tốt trong mùa mưa dài.
Vì sao chùa Huế ít khi có tam quan gỗ hai tầng như Bắc Bộ?
Một phần vì khí hậu nhiều bão, cổng gỗ cao dễ bị hư hại; một phần vì truyền thống kiến trúc cung đình và nhà vườn Huế ưa cổng xây gạch, trụ biểu. Tuy vậy vẫn có những chùa ở Huế dựng cổng gỗ hoặc lầu chuông gỗ.
Khảm sành sứ trên mái chùa có phải chỉ để trang trí?
Chủ yếu là trang trí, nhưng mảnh sành sứ tráng men chịu nắng mưa tốt hơn màu vẽ, nên giữ được hình rồng phượng lâu năm. Kỹ thuật này cũng tận dụng đồ gốm vỡ, một cách làm tiết kiệm của thợ xưa.
Chùa Huế gắn với dòng thiền nào?
Nhiều chùa ở Huế gắn với thiền phái Lâm Tế, đặc biệt là dòng do thiền sư Liễu Quán khai lập ở Đàng Trong. Phần lịch sử thiền phái và hành trạng các vị tổ có bài riêng; muốn hiểu giáo pháp của dòng thiền, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Có thể vào tham quan nhà Tổ trong chùa Huế không?
Tuỳ chùa. Nhà Tổ là nơi thờ các đời tổ sư và thường gần khu sinh hoạt của tăng chúng. Một số chùa mở cho khách, một số chỉ mở vào ngày giỗ tổ hay khi có người hướng dẫn. Bạn nên hỏi người trong chùa trước khi đi vào.