DaoPhap.comĐạo Pháp
Chùa cổ Việt Nam: đọc một ngôi chùa

Kết cấu gỗ chùa cổ Bắc Bộ: vì kèo, cột, mái và cách đọc một toà tiền đường

Bộ khung gỗ của chùa cổ Bắc Bộ đứng được hàng trăm năm nhờ đâu: cột và chân tảng, các kiểu vì kèo, gian và chái, mái ngói, chạm khắc và cách tự đọc một toà nhà.

Interior of an old wooden pagoda hall in northern Vietnam, looking up at dark ironwood columns and layered roof trusses, thin incense smoke in a shaft of side light

Một toà chùa cổ Bắc Bộ là bộ khung gỗ lắp ghép bằng mộng, đứng trên các chân tảng đá, đỡ một mái ngói nặng; tường chỉ là lớp bao che, không chịu lực. Phần quan trọng nhất là các "bộ vì": mỗi bộ gồm cột, xà, kèo hay rường, xếp thành hàng ngang dọc theo chiều dài toà nhà. Khoảng giữa hai bộ vì là một gian. Hiểu được bộ vì là hiểu được vì sao chùa có thể tháo ra dựng lại, và vì sao mỗi lần trùng tu lại để lại dấu vết riêng.

Bài này đi từ cột và chân tảng, qua các kiểu vì kèo hay gặp, đến cách đếm gian chái, mái ngói, chạm khắc và ánh sáng trong điện Phật. Mục cuối là trình tự quan sát giúp bạn tự đọc một toà tiền đường khi đi tham quan. Các lớp tượng trên Phật điện là chủ đề riêng, bài chỉ nói tới phần kiến trúc chứa chúng.

Vì sao bộ khung gỗ đứng được hàng trăm năm

Nguyên lý của kiến trúc gỗ truyền thống là để khung tự chịu lực bằng trọng lượng của chính nó. Cột không chôn xuống đất mà kê trên chân tảng đá; sức nặng của mái ép xuống giữ cho cột đứng vững. Các cấu kiện nối với nhau bằng mộng và chốt gỗ, không dùng đinh sắt. Khi đất lún nhẹ hay gió bão lay, khung có độ đàn hồi nhất định, không gãy giòn như kết cấu cứng.

Gỗ được chọn kỹ. Ở Bắc Bộ, gỗ lim được dùng nhiều cho cột và kèo vì nặng, cứng và chịu mối mọt tương đối tốt; các loại gỗ khác như dổi, mít, xoan có thể dùng cho phần trang trí hay cấu kiện nhỏ. Chân tảng đá giữ đầu cột khỏi hơi ẩm của nền, nền lại được tôn cao hơn sân để nước mưa không tràn vào.

Điểm yếu của khung gỗ là mối, ẩm và mái dột. Khi ngói vỡ, nước thấm xuống đầu kèo, đầu cột, gỗ mục từ trong ra. Vì vậy chùa cổ phải được đảo ngói, thay cấu kiện định kỳ. Nhiều chùa ngày nay còn đứng được là nhờ các đời sư và dân làng tu bổ liên tục, chứ không phải nhờ gỗ "không bao giờ hỏng". Mỗi đợt tu bổ thường có bia ghi lại, giúp giới nghiên cứu lần ra niên đại các bộ phận.

Các kiểu vì kèo hay gặp ở chùa Bắc Bộ

Bộ vì là khung ngang đỡ mái, nằm giữa hai hàng cột. Mỗi kiểu có cách truyền lực và chỗ để trang trí khác nhau. Một toà có thể dùng hai kiểu vì: gian giữa một kiểu, gian bên một kiểu.

Kiểu vìCách cấu tạoChỗ thường chạm khắcGặp ở đâu
Vì chồng rườngCác thanh rường ngang chồng lên nhau qua những khối đấu kê, ngắn dần từ dưới lên, tạo hình tam giác đỡ các hoành máiĐầu rường, đấu, ván lá đềToà lớn, gian giữa tiền đường và thượng điện
Vì giá chiêngGiữa hai cột cái có hai trụ ngắn đỡ một xà ngang, tạo khung chữ nhật giống giá treo chiêng, phía trên là rườngÔ giữa khung giá chiêng, đầu dưPhổ biến trong chùa, đình thế kỷ XVII–XIX
Vì kèo suốtThanh kèo chạy liền từ nóc xuống tận cột quân, cấu tạo đơn giảnÍt chạm, có khi chỉ soi gờToà phụ, nhà Tổ, nhà khách, chùa làng nhỏ
Vì kèo kẻ và bẩyThanh kẻ nối cột cái với cột quân; bẩy là thanh chéo đỡ phần mái đua ra ngoài hiênThân kẻ, đầu bẩy, đầu dưPhần hiên trước, hai đầu hồi

Tên gọi cấu kiện có thể khác nhau theo vùng và theo thợ. Khi đọc tài liệu di tích, bạn sẽ gặp các từ như cốn, đầu dư, con rường, trụ trốn; chúng đều chỉ những thanh gỗ cụ thể trong bộ vì, và tài liệu tốt thường có hình vẽ kèm theo.

Gian, chái và cách đếm quy mô một toà

Khoảng giữa hai bộ vì liên tiếp gọi là một gian. Tiền đường chùa làng phổ biến là ba gian hoặc năm gian; chùa lớn có thể bảy gian, thậm chí hơn. Hai đầu toà nhà thường có thêm phần "chái", nơi mái uốn xuống thành mái hồi. Cách nói "năm gian hai chái" vì vậy mô tả một toà có năm gian chính và hai phần chái ở hai đầu.

Số gian thường là số lẻ để có một gian giữa làm trục. Gian giữa rộng hơn các gian bên một chút, thẳng với tam quan và với điện Phật phía sau. Khi đứng ở giữa tiền đường nhìn ra, bạn sẽ thấy trục này nối liền từ cổng tới bàn thờ trong cùng; đó là cách người xưa dùng kết cấu để nhấn mạnh thứ bậc không gian.

Ngoài chiều ngang, chiều sâu của toà nhà được tính theo số hàng cột: hàng cột cái ở giữa, hàng cột quân ở ngoài, có khi thêm hàng cột hiên. Toà càng sâu thì càng nhiều hàng cột. Đếm gian và hàng cột là cách nhanh nhất để so quy mô hai ngôi chùa mà không cần thước đo, và cũng là cách các tài liệu khảo sát di tích mô tả công trình.

Mái chùa: ngói, độ dốc và đầu đao

Mái là phần nặng nhất và dễ nhìn thấy nhất. Chùa cổ Bắc Bộ thường lợp ngói mũi hài hay ngói vảy, những viên ngói mỏng có đầu cong như mũi hài, lợp chồng nhiều lớp. Lớp ngói dày giúp cách nhiệt, nhưng cũng làm mái rất nặng; đó là lý do bộ khung phải chắc và cột phải lớn.

Mái chùa Bắc Bộ thường dốc và vươn xa ra ngoài hàng cột hiên, che mưa hắt cho tường và chân cột. Bốn góc mái uốn cong lên thành đầu đao. Độ cong đầu đao là một dấu hiệu thẩm mỹ của từng vùng: đầu đao Bắc Bộ thường cong mạnh, trong khi mái chùa Huế thấp và thẳng hơn, đầu đao trang trí bằng mảnh sành sứ.

Trên bờ nóc và bờ dải thường đắp các hình rồng, lá lật, hồ lô, mặt trời. Những hình đắp vữa này dễ vỡ nên hay được làm lại trong các lần tu sửa. Vì thế khi nhìn một mái chùa cổ, bạn nên nhớ rằng phần ngói và phần đắp trên nóc thường "trẻ" hơn nhiều so với bộ khung gỗ bên dưới. Muốn biết tuổi thật của công trình, phải nhìn vào bên trong, ở cột, kèo và những dòng chữ ghi năm tu bổ trên thượng lương.

Chạm khắc trên kiến trúc: ở đâu, đề tài gì

Vị trí chạm. Chạm khắc tập trung ở những cấu kiện không chịu lực chính hoặc ở phần đầu thanh gỗ: đầu dư, đầu bẩy, cốn, ván lá đề, xà nách. Thân cột và thân kèo thường để trơn, chỉ soi gờ, để không làm yếu gỗ.

Đề tài. Rồng, mây, lá lật, hoa sen, hoa cúc, chim phượng là những đề tài hay gặp. Ở một số chùa có cả cảnh sinh hoạt dân gian, người cưỡi thú, nhạc công. Hình rồng thay đổi theo thời: giới nghiên cứu mỹ thuật thường dựa vào dáng rồng để đoán niên đại chạm khắc.

Dấu ấn từng thời. Các tài liệu mỹ thuật thường mô tả chạm khắc thời Mạc và Lê trung hưng mang nhiều nét dân gian, tự do; chạm thời Nguyễn đều tay, chi tiết hơn. Đây là xu hướng chung, không phải luật cứng; một ngôi chùa có thể giữ cấu kiện của nhiều thời trong cùng một toà nhà.

Sơn son thếp vàng. Nhiều cấu kiện ở thượng điện được sơn son, thếp vàng hoặc thếp bạc. Lớp sơn này cũng được làm lại theo các đợt tu bổ, nên màu sắc tươi chưa chắc là dấu hiệu của gỗ mới.

Nền, sàn và ánh sáng trong điện Phật

Đi từ tiền đường vào thượng điện, bạn sẽ thấy nền cao dần lên theo bậc, còn ánh sáng tối dần. Tiền đường mở nhiều cửa bức bàn phía trước, có thể tháo ra hết vào ngày lễ để thông với sân. Thiêu hương và thượng điện hầu như không có cửa sổ lớn; ánh sáng chủ yếu đi vào từ khe mái và từ phía trước. Không gian vì thế trầm, khói hương đọng lại, các pho tượng hiện ra từ bóng tối.

Sàn thường lát gạch vuông nung, có chùa lát gạch bát. Ở thượng điện, các bệ tượng xây bậc cấp từ thấp lên cao, sát vách hậu. Cách xếp này khiến người đứng dưới phải ngước nhìn, và tạo chiều sâu mà một toà nhà không cao vẫn có thể đạt được.

Khi chùa được trùng tu, ánh sáng là thứ dễ thay đổi nhất: lắp thêm cửa kính, đèn điện sáng trắng, quạt trần. Những thay đổi ấy phục vụ sinh hoạt hôm nay và là quyết định của nhà chùa. Với người quan sát kiến trúc, điều đáng ghi nhận là cảm giác ánh sáng gốc của toà nhà, nếu còn giữ được, thường được tạo ra từ chính hình dáng mái và cách mở cửa chứ không cần đèn.

Trình tự đọc một toà tiền đường khi đi tham quan

Bạn có thể đọc một toà nhà gỗ cổ trong khoảng mười lăm phút, chỉ bằng mắt và một cuốn sổ. Hãy làm vào giờ vắng, không cản trở người đang lễ.

  1. Đứng ngoài sân, đếm số gian nhìn từ mặt trước và xem hai đầu có chái hay không.
  2. Nhìn chân cột: chân tảng đá có chạm hoa sen không, cột có bị kê thêm, nối thêm ở chân không.
  3. Vào trong, đứng ở gian giữa ngước lên: nhận ra kiểu vì là chồng rường, giá chiêng hay kèo suốt.
  4. Tìm thượng lương, thanh gỗ cao nhất trên nóc: nhiều chùa ghi năm dựng hoặc năm tu bổ ở đây.
  5. Quan sát chạm khắc ở đầu dư, cốn, bẩy: đề tài gì, chạm nông hay chạm thủng nhiều lớp.
  6. Ra hai đầu hồi, nhìn phần mái và tường hồi: tường gạch mới hay cũ, có chỗ vá không.
  7. Ghi tóm tắt vào sổ: số gian, kiểu vì, chất liệu nổi bật, những chỗ đã thay mới dễ nhận ra.

Đừng chạm tay vào cấu kiện sơn thếp, đừng trèo lên bệ tượng để nhìn cho rõ. Nếu muốn chụp ảnh chi tiết trong điện Phật, hãy hỏi người trông coi chùa trước.

Câu hỏi thường gặp

Chùa cổ có dùng đinh sắt không?

Bộ khung chịu lực của chùa cổ chủ yếu nối bằng mộng và chốt gỗ. Đinh sắt có thể xuất hiện ở các phần phụ hoặc trong những lần sửa chữa về sau. Nếu thấy nhiều đinh, bu lông ở cấu kiện chính, đó thường là dấu vết gia cố gần đây.

Vì sao chùa cổ thường dùng gỗ lim?

Gỗ lim nặng, cứng, ít cong vênh và chịu mối mọt tương đối tốt, lại có nhiều ở vùng núi phía Bắc trước đây, nên được ưa dùng cho cột, kèo. Ngày nay gỗ lim tự nhiên khan hiếm và việc khai thác chịu quản lý chặt chẽ, nên trùng tu thường phải tìm gỗ thay thế phù hợp.

Thượng lương là gì và có ý nghĩa thế nào?

Thượng lương là thanh gỗ nằm cao nhất ở nóc toà nhà. Khi dựng, người ta làm lễ cất nóc và thường ghi niên hiệu, năm dựng hoặc năm tu bổ lên thanh này. Với giới nghiên cứu, đây là một trong những nguồn ghi niên đại đáng tin, nếu chữ còn đọc được.

Làm sao biết toà nhà là gỗ cổ hay đã thay mới?

Gỗ cổ thường sẫm màu, có vết nứt dọc tự nhiên, mộng đã mòn khít. Gỗ mới sáng màu hơn, vân rõ và cạnh sắc. Tuy vậy sơn và dầu phủ có thể che mất dấu hiệu này; cách chắc chắn hơn là xem hồ sơ trùng tu hoặc hỏi người trông coi chùa.

Chùa Huế và chùa Nam Bộ có kết cấu gỗ giống Bắc Bộ không?

Cùng nguyên lý khung gỗ lắp ghép đặt trên chân tảng, nhưng khác ở kiểu vì, độ dốc mái và trang trí. Chùa Huế dùng kết cấu nhà rường, mái thấp hơn; chùa Nam Bộ có nhiều hàng cột, bao lam chạm thủng dày đặc. Mỗi vùng nên được đọc theo hệ thuật ngữ riêng.

Có nên tự ý quét dầu, sơn lại cột chùa làng khi thấy gỗ cũ?

Không nên. Việc tu bổ chùa là việc của nhà chùa và ban hộ tự, với chùa là di tích đã xếp hạng còn phải theo quy định của ngành di sản. Lớp sơn, dầu không phù hợp có thể làm gỗ bí hơi và che mất dấu vết niên đại. Bạn có thể góp ý hoặc góp công đức, còn cách làm nên để người có chuyên môn quyết định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183