Trong đời thường, "công đức" thường dùng để chỉ tiền cúng cho chùa, còn trong cách giảng phổ biến của nhà Phật, phước đức là điều tốt có được nhờ làm việc thiện như bố thí, xây chùa, giúp người; công đức là phần chuyển hoá bên trong, sự bớt tham, bớt sân, bớt mê của chính người làm. Hai chữ hay bị dùng lẫn, và sự lẫn lộn ấy đôi khi bị lợi dụng để vận động người ta cúng thật nhiều tiền.
Bài này giải thích hai khái niệm ở mức phổ thông, kể lại câu chuyện nổi tiếng giữa vua Lương Võ Đế và Bồ Đề Đạt Ma mà các chùa hay dẫn, rồi đi vào chuyện thực tế: cúng tiền ở chùa thế nào cho minh bạch, và những lời mời "công đức" nào nên dè chừng. Phần giáo lý sâu về phước, đức, nghiệp, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Hai chữ dùng lẫn trong đời thường
Đến chùa, người Việt gặp chữ "công đức" ở khắp nơi: hòm công đức, sổ ghi công đức, bảng công đức khắc tên người góp tiền xây chùa, lời mời "công đức đúc chuông". Lâu dần, chữ này gần như đồng nghĩa với tiền cúng. Câu "đi chùa công đức" nghĩa là đi chùa bỏ tiền vào hòm.
Chữ "phước đức" thì gắn với những câu như "ăn ở có phước", "để phước cho con cháu", "phước đức ông bà để lại". Ý chung là điều tốt lành do việc thiện mang lại, có khi cho chính mình, có khi theo quan niệm dân gian là cho đời sau.
Vì cùng là chữ Hán Việt có chữ "đức", lại cùng nằm trong khung cảnh chùa chiền, hai từ dễ bị coi là một. Hệ quả thường thấy là người ta nghĩ cứ bỏ tiền nhiều là "có công đức lớn", rồi từ đó dễ tin những lời hứa kiểu "góp tiền xây chùa thì tiêu nghiệp", "đúc tượng thì gia đình được che chở". Hiểu tách bạch hai khái niệm giúp bạn vừa giữ được lòng tốt khi cúng dường, vừa không bị lời lẽ thổi phồng dẫn đi.
Câu chuyện Lương Võ Đế và Bồ Đề Đạt Ma mà các chùa hay kể
Câu chuyện được nhắc nhiều nhất khi bàn về hai chữ này là cuộc gặp giữa vua Lương Võ Đế, vị vua Trung Hoa thế kỷ VI nổi tiếng sùng Phật, với thiền sư Bồ Đề Đạt Ma. Theo các bản chép lưu truyền trong thiền tông, nhà vua kể mình đã xây nhiều chùa, độ nhiều người xuất gia, bố thí rộng rãi, rồi hỏi như vậy có công đức gì. Đạt Ma đáp rằng không có công đức.
Sách Pháp Bảo Đàn Kinh, ghi lời Lục Tổ Huệ Năng, có đoạn giải thích lại câu chuyện ấy: những việc nhà vua làm là tu phước, còn công đức phải tìm ở trong tâm, ở chỗ thấy được bản tánh và đối xử bình đẳng với mọi người. Câu chữ cụ thể có nhiều bản dịch khác nhau, nên ở đây chỉ nêu đại ý; bạn muốn đọc kỹ thì nên tìm bản dịch có chú giải của các nhà nghiên cứu Phật học.
Điều đáng giữ lại từ câu chuyện không phải là "xây chùa vô ích". Các chùa vẫn trân trọng người góp sức dựng chùa, in kinh, nuôi tăng. Điều câu chuyện nhắc là đừng đem những việc bên ngoài ra làm thước đo cho sự tu bên trong, và đừng làm việc thiện với tâm trạng đang đổi chác.
Phân biệt phước đức và công đức theo cách giảng phổ biến
Bảng dưới đây tóm cách nhiều vị giảng sư Việt Nam thường phân biệt hai khái niệm. Các tông phái, các bản kinh có cách diễn đạt khác nhau; bảng chỉ để người mới có chỗ bám.
| Phước đức | Công đức | |
|---|---|---|
| Hiểu đơn giản | Điều tốt lành do việc thiện đem lại | Sự chuyển hoá bên trong người tu |
| Đến từ đâu | Bố thí, giúp người, xây chùa, in kinh, phóng sinh | Giữ giới, tu tâm, bớt tham sân si, hiểu đạo |
| Có đo bằng tiền được không | Thường được gắn với việc làm cụ thể, có khi có tiền bạc | Không đo bằng tiền; người nghèo vẫn tu được |
| Ví dụ | Góp tiền sửa mái chùa, nấu cơm cho người bệnh | Người góp tiền mà không cần khắc tên, bớt kiêu ngạo |
| Lời nhắc của nhiều chùa | Làm vừa sức, không vay mượn để làm phước | Không ai "bán" được công đức cho người khác |
Nhiều vị thầy còn nói hai thứ không tách rời: làm phước với tâm tốt, không mong cầu, thì chính việc ấy cũng là tu. Ngược lại, bỏ tiền lớn mà lòng đầy so đo, muốn khắc tên to hơn người khác, thì theo lời giảng ấy, phước có thể có nhưng công đức thì khó nói. Đây là chỗ giáo lý tinh tế, nên nếu muốn đi sâu, bạn hãy hỏi trực tiếp chư tăng, ni.
Ba cách bố thí: không chỉ là tiền
Tài thí. Cho đi của cải, tiền bạc, đồ dùng, thức ăn. Đây là cách quen thuộc nhất: bỏ tiền hòm chùa, góp gạo nấu cơm từ thiện, tặng sách vở cho học sinh nghèo. Nhiều chùa nhắc rằng tài thí đúng là cho trong khả năng, không làm khổ gia đình mình.
Pháp thí. Chia sẻ hiểu biết đúng đắn, theo nghĩa hẹp là giảng giải giáo lý, theo nghĩa rộng là dạy người khác điều hữu ích. Một người ông kiên nhẫn kể cho cháu nghe vì sao không nên nói dối cũng là đang trao đi một thứ quý. Với người tại gia, pháp thí không có nghĩa là tự đứng ra giảng kinh thay chư tăng.
Vô uý thí. Đem lại sự yên lòng, bớt sợ hãi cho người khác: an ủi người đang hoảng loạn, đứng ra bảo vệ người yếu, đơn giản là không làm ai phải sợ mình. Đây là cách bố thí ai cũng làm được, không tốn tiền.
Một câu nhắc chung. Ba cách bố thí trên được nhiều chùa giảng cho Phật tử mới. Tên gọi và cách giải thích chi tiết có thể khác giữa các bản kinh, các hệ phái; ở đây chỉ nêu tên và một câu. Điều rút ra cho đời thường: người không có tiền vẫn làm được việc thiện, và việc thiện không chỉ diễn ra trong khuôn viên chùa.
Cúng tiền ở chùa thế nào cho minh bạch
Phần lớn các chùa có hòm công đức đặt ở chánh điện hoặc nhà khách, và có sổ ghi nhận cho người muốn cúng khoản lớn hơn hoặc góp cho việc cụ thể như sửa mái, in kinh, nấu cơm cho bệnh viện. Người cúng có thể bỏ hòm không ghi tên, hoặc ghi sổ để nhà chùa biết khoản tiền dành cho việc gì.
Muốn cúng một khoản đáng kể, bạn nên gặp thầy trụ trì hoặc người được chùa giao việc thủ quỹ, hỏi rõ chùa đang cần gì, và xin ghi nhận theo cách chùa vẫn làm. Không đưa tiền cho người lạ đứng ở cổng chùa tự xưng là người của chùa, không chuyển khoản vào tài khoản cá nhân được giới thiệu qua tin nhắn mà chưa xác minh với chùa.
Một điều các chùa hay nhắc: đừng cài tiền lên tay tượng, rải tiền lẻ lên bệ thờ, nhét tiền vào khe tượng. Việc đó không phải nếp nhà Phật, làm mất vẻ trang nghiêm và gây khó cho người dọn dẹp. Hòm công đức có sẵn chính là để người đi lễ không phải làm vậy.
Cuối cùng, cúng ít hay nhiều là chuyện của lòng mình. Người nghèo đặt vài đồng lẻ hay chỉ thắp nén hương, theo cách các chùa thường giảng, không kém gì người góp khoản lớn.
Những lời mời "công đức" nên dè chừng
Phần lớn hoạt động quyên góp ở chùa là ngay thẳng. Nhưng cũng có những lời mời lợi dụng sự lẫn lộn giữa hai khái niệm. Một số dấu hiệu chung, không nhắm vào nơi nào cụ thể:
- Hứa kết quả cụ thể: "góp tiền đúc tượng thì con cái đỗ đạt", "xây tháp thì hết bệnh", "công đức đủ số thì tiêu nghiệp". Các chùa chính thống không bán kết quả.
- Đặt mức tiền theo "gói": gói nhỏ ghi tên, gói lớn được khắc bia, gói lớn hơn được "giải nghiệp", kèm lời giục phải đóng ngay.
- Kêu gọi qua mạng, chuyển khoản vào tài khoản cá nhân, không rõ chùa nào, trụ trì là ai, công trình ở đâu.
- Dùng nỗi sợ để vận động: người mất "chưa siêu", gia đình "đang mắc nghiệp", phải công đức mới yên.
- Ép trong lúc đông người, gọi tên công khai số tiền, khiến người ta ngại không dám từ chối.
- Không có ghi nhận gì, không ai biết tiền đi đâu, hỏi lại thì bị gạt đi bằng câu "công đức không nên hỏi".
Gặp những dấu hiệu này, bạn có quyền từ chối, có quyền hỏi lại chính ngôi chùa đó qua người phụ trách, và nếu nghi lừa đảo thì báo cơ quan chức năng nơi mình ở. Việc dè chừng không làm mình kém thành tâm; nó giúp đồng tiền thiện đến đúng nơi.
Làm phước ngoài cổng chùa
Nhiều Phật tử lâu năm kể rằng các vị thầy của họ hay nhắc: đừng nghĩ phước chỉ có trong chùa. Nấu nồi cháo cho phòng bệnh, đưa cụ già hàng xóm đi khám, hiến máu, dạy chữ cho trẻ khó khăn, kiên nhẫn với người khó tính trong nhà đều là việc thiện.
Nhiều chùa ở Việt Nam đã làm cầu nối cho những việc này: bếp cơm cho bệnh nhân, quỹ học bổng, lớp học tình thương, phát quà vùng lũ. Góp sức qua chùa là một lựa chọn tốt khi chùa minh bạch. Nhưng làm trực tiếp, lặng lẽ, không ghi tên ở đâu cũng chẳng kém phần ý nghĩa.
Với người trẻ bận rộn, đây cũng là cách làm phước vừa sức: thay vì dồn một khoản lớn vào dịp lễ, có thể đều đặn góp một phần nhỏ cho việc mình tin, hoặc dành vài buổi trong tháng làm tình nguyện. Không ai cần chứng nhận hay bảng tên cho những việc ấy.
Và điều cốt lõi mà câu chuyện Lương Võ Đế nhắc lại: việc thiện làm ra sao không quan trọng bằng tâm làm ra sao. Làm vì thương người, không mong đền đáp, không khoe khoang, thì theo cách giảng phổ biến, đó vừa là phước, vừa là tu.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tiền hòm công đức có phải là có công đức không?
Theo cách giảng phổ biến, bỏ tiền giúp chùa là việc thiện, tạo phước. Công đức theo nghĩa nhà Phật là sự chuyển hoá bên trong người làm. Hai thứ có thể đi cùng nhau khi bạn cúng với tâm tốt, không mong cầu, nhưng tiền tự nó không đo được công đức.
Cúng tiền cho chùa bao nhiêu là đủ?
Không có mức chuẩn. Các chùa thường khuyên cúng trong khả năng, không vay mượn, không làm khổ gia đình. Người không có tiền vẫn có thể góp công dọn dẹp, nấu ăn, hoặc đơn giản là đến lễ với lòng thành.
Có nên ghi tên lên bảng công đức không?
Tuỳ bạn và tuỳ nếp của chùa. Ghi tên giúp chùa minh bạch nguồn tiền và giúp người sau biết ai góp sức. Nhiều người chọn không ghi tên vì muốn làm lặng lẽ. Cả hai cách đều được chấp nhận.
Quyên góp qua mạng cho chùa có an toàn không?
Chỉ nên chuyển khi đã xác minh được với chính ngôi chùa qua kênh chính thức hoặc gặp trực tiếp người phụ trách. Lời kêu gọi gửi qua tin nhắn, tài khoản cá nhân lạ, kèm lời giục gấp hay doạ dẫm là những dấu hiệu nên dừng lại kiểm tra.
Câu chuyện Lương Võ Đế có nghĩa là xây chùa không có ích gì?
Không. Các chùa vẫn trân trọng người góp sức xây dựng, in kinh, nuôi tăng. Câu chuyện nhắc rằng việc làm bên ngoài không thay được việc tu bên trong, và đừng làm việc thiện với tâm đổi chác, mong được đền đáp.
Người không theo đạo Phật cúng tiền cho chùa có được không?
Được. Nhiều chùa nhận đóng góp của mọi người cho các việc chung như bếp cơm từ thiện, sửa chữa di tích, quỹ học bổng. Bạn chỉ cần hỏi rõ khoản tiền sẽ dùng vào việc gì và nhận ghi nhận theo cách chùa vẫn làm.