Phật là bậc đã giác ngộ trọn vẹn; Bồ Tát là người phát nguyện cầu giác ngộ và ở lại giúp người khác trên đường ấy; A-la-hán là bậc đã dứt phiền não, thoát vòng sinh tử theo lý tưởng tu tập được kinh điển Nam truyền đề cao. Ba danh xưng này chỉ ba vị trí khác nhau trên con đường tu học của nhà Phật, không phải ba "cấp thần" cao thấp như cách nhiều người vẫn hình dung.
Trong chùa Việt, ngoài ba danh xưng ấy còn có Hộ Pháp, Đức Ông, Thánh Tăng, Thiên Vương, và ở nhiều chùa Bắc Bộ có cả điện Mẫu, ban Thánh. Đi lễ lâu năm mà vẫn lẫn lộn ai là ai là chuyện rất phổ biến. Bài này gỡ từng danh xưng ở mức kiến thức phổ thông: tên gọi nghĩa là gì, xuất hiện trong truyền thống nào, người Việt quen gọi ra sao. Phần giáo lý sâu về con đường tu chứng của từng bậc, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Phật là một danh hiệu, không phải tên riêng của một người
Chữ Phật là cách đọc Hán Việt rút gọn từ âm phiên Phật-đà, gốc tiếng Phạn là Buddha, nghĩa là "người đã tỉnh thức", "người đã giác ngộ". Người Việt xưa còn gọi là Bụt, một âm cổ mà nhiều nhà nghiên cứu cho là đến trực tiếp từ tiếng Ấn qua đường giao lưu sớm, trước khi chữ Hán phổ biến. Ông Bụt hiền lành trong truyện cổ tích chính là dấu vết của lớp từ ấy.
Vì là danh hiệu, nên trong kinh điển Bắc truyền có nhiều vị Phật: Phật Thích Ca Mâu Ni là vị Phật lịch sử, sống ở vùng bắc Ấn Độ và nam Nepal ngày nay khoảng thế kỷ VI đến V trước Công nguyên; Phật A Di Đà gắn với cõi Tây phương trong pháp môn Tịnh độ; Phật Dược Sư gắn với lời nguyện chữa lành; Phật Di Lặc được xem là vị sẽ thành Phật trong tương lai. Các chùa Bắc tông thường có bộ Tam Thế Phật tượng trưng cho quá khứ, hiện tại, vị lai, và cách gọi tên từng pho có khác nhau giữa các chùa.
Truyền thống Nam tông thì tập trung vào Đức Phật Thích Ca, chánh điện thường chỉ thờ một pho tượng Ngài. Hai cách thờ này phản ánh hai dòng kinh điển khác nhau, không phải bên nào "ít Phật" hơn hay "nhiều Phật" hơn. Điều chung của cả hai: Phật không được hiểu là đấng tạo ra thế giới hay đấng ban thưởng, trừng phạt, mà là bậc thầy chỉ đường.
Bồ Tát: người đi trên đường giác ngộ vì người khác
Bồ Tát là âm Hán Việt rút gọn của Bồ-đề-tát-đỏa, gốc tiếng Phạn Bodhisattva, thường được giảng là "chúng sinh hướng về giác ngộ". Trong truyền thống Đại thừa, tức Bắc tông, hình ảnh Bồ Tát gắn với lời nguyện không chỉ tự giải thoát mà còn ở lại giúp mọi người cùng đi. Các vị Bồ Tát quen thuộc ở chùa Việt gồm Quán Thế Âm (Quan Âm), Văn Thù, Phổ Hiền, Địa Tạng và Đại Thế Chí.
Đây là chỗ hay nhầm nhất: dân gian gọi Quan Âm là "Phật Bà", "Phật Bà Quan Âm", trong khi theo kinh điển Ngài là Bồ Tát. Cách gọi ấy không phải sai do thiếu hiểu biết mà là lối nói tôn kính đã thành nếp, giống như người ta gọi mọi vị sư là "thầy". Các chùa vẫn để nguyên cách gọi dân gian trong lời ăn tiếng nói, còn trong nghi lễ chính thức thì xưng là Quán Thế Âm Bồ Tát.
Trong kinh điển, chữ Bồ Tát còn dùng cho Đức Phật Thích Ca khi chưa thành đạo, trong các tiền kiếp được kể lại trong truyện Bổn sinh. Ở một số truyền thống, người tu tại gia hay xuất gia thọ Bồ tát giới cũng được gọi theo nghĩa rộng là người đi theo hạnh Bồ Tát. Nói cách khác, Bồ Tát vừa là danh xưng của những vị được tôn thờ, vừa là một lý tưởng sống mà người Phật tử hướng tới.
A-la-hán và mười tám vị La Hán trong chùa
A-la-hán, gốc tiếng Phạn Arhat, tiếng Pali Arahant, thường được dịch là "bậc xứng đáng được cúng dường" hoặc "bậc đã diệt giặc phiền não". Trong kinh điển Nam truyền, đây là quả vị cao nhất của người tu theo lời Phật dạy, và nhiều vị đệ tử lớn thời Đức Phật như Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên được kinh điển ghi là đã chứng A-la-hán. Vì vậy với Phật tử Nam tông, A-la-hán không phải bậc "thấp hơn" theo nghĩa coi nhẹ, mà là đích đến của việc tu tập.
Truyền thống Bắc tông nhìn A-la-hán theo góc khác, đặt lý tưởng Bồ Tát lên trên. Đây là một trong những khác biệt căn bản giữa hai truyền thống, mỗi bên có lý lẽ kinh điển riêng; người đọc không cần và không nên xếp bên nào đúng hơn.
Ở chùa Việt, người ta quen gặp chữ này qua dãy tượng Thập bát La Hán, mười tám vị La Hán xếp hai bên chánh điện hoặc hành lang. Bộ mười tám vị là sản phẩm của Phật giáo Trung Hoa, phát triển từ một danh sách mười sáu vị trong một bản ký thuật đời Đường rồi được thêm hai vị; tên các vị thêm vào không thống nhất giữa các nơi. Chùa Tây Phương ở Hà Nội nổi tiếng với bộ tượng La Hán gỗ, nhưng con số và danh tính trên từng chùa có thể khác, nên khi đi tham quan bạn nên nghe thuyết minh của chính chùa đó thay vì đối chiếu với một danh sách chung.
Bảng phân biệt nhanh các danh xưng hay gặp
Bảng dưới đây gom các danh xưng thường nghe ở chùa Việt theo cách hiểu phổ thông. Ở từng chùa, từng hệ phái có thể có cách gọi và cách bày khác, nên coi bảng là chỗ bám ban đầu.
| Danh xưng | Gốc từ | Là ai, hiểu theo nghĩa phổ thông | Thường gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Phật (Bụt) | Buddha, "người giác ngộ" | Bậc đã giác ngộ trọn vẹn, là thầy chỉ đường | Chánh điện mọi chùa; Nam tông thờ Phật Thích Ca |
| Bồ Tát | Bodhisattva | Người phát nguyện cầu giác ngộ để giúp mọi người | Chùa Bắc tông: Quan Âm, Văn Thù, Phổ Hiền, Địa Tạng |
| A-la-hán, La Hán | Arhat, Arahant | Bậc đã dứt phiền não; đích tu tập theo kinh điển Nam truyền | Hai dãy tượng Thập bát La Hán ở chùa Bắc tông |
| Hộ Pháp | Từ Hán Việt, "giữ gìn Phật pháp" | Vị thần bảo vệ đạo pháp, không phải Phật hay Bồ Tát | Hai bên tiền đường chùa Bắc Bộ, dáng võ tướng |
| Thiên Vương | Tứ Đại Thiên Vương | Bốn vị trời giữ bốn phương theo vũ trụ quan nhà Phật | Tam quan hoặc tiền đường một số chùa |
| Đức Ông, Thánh Tăng | Truyền thống chùa Bắc Bộ | Đức Ông thường được giải thích là trưởng giả Cấp Cô Độc, người hiến vườn cho Phật; Thánh Tăng là vị tăng tiêu biểu | Hai ban nhỏ hai bên tiền đường |
| Mẫu, Thánh | Tín ngưỡng bản địa | Thần linh của tín ngưỡng dân gian, không thuộc hệ thống Phật giáo | Điện Mẫu, nhà Thánh phía sau hoặc cạnh chùa Bắc Bộ |
Hàng cuối cùng là điểm đáng nhớ nhất. Lối kiến trúc "tiền Phật hậu Thánh" ở nhiều chùa Bắc Bộ cho thấy Phật giáo Việt sống cạnh tín ngưỡng bản địa hàng trăm năm. Một người vào chùa thắp hương ở điện Mẫu không sai, nhưng nên biết mình đang lễ một vị thần của tín ngưỡng thờ Mẫu chứ không phải lễ một vị Phật hay Bồ Tát.
Những vị không phải Phật mà vẫn có mặt trong chùa
Hộ Pháp. Hai pho tượng lớn dáng võ tướng ở tiền đường chùa Bắc Bộ, dân gian quen gọi là ông Thiện và ông Ác, hay Khuyến Thiện và Trừng Ác. Trong cách hiểu nhà Phật, Hộ Pháp là thần hộ trì, đứng ngoài để giữ đạo, nên không được tôn như Phật. Nhiều người đến chùa khấn xin Hộ Pháp phù hộ việc riêng; các chùa thường giải thích nhẹ nhàng rằng vai trò của các Ngài là giữ gìn nơi tu học.
Đức Ông. Ban Đức Ông ở chùa Bắc Bộ có nhiều cách lý giải, phổ biến nhất là trưởng giả Cấp Cô Độc, người theo kinh điển đã mua vườn Kỳ Đà để dâng cho Đức Phật và tăng đoàn. Vì thế Đức Ông được xem như vị trông coi việc chùa. Ở miền Trung, miền Nam, ban tương tự có khi thờ vị khác; cách gọi tuỳ chùa.
Thánh Tăng. Thường là một vị tăng tiêu biểu, ở nhiều chùa được giải thích là ngài A Nan hoặc một vị La Hán, tượng trưng cho tăng đoàn. Có chùa lại có cách giải thích khác; bạn nên hỏi thầy trụ trì nếu muốn biết đúng pho tượng ở chùa mình.
Mẫu và các vị Thánh. Điện Mẫu, ban Đức Thánh Trần ở một số chùa là dấu vết của tín ngưỡng dân gian được rước vào khuôn viên chùa. Đây là nếp văn hoá, có giá trị di sản riêng, nhưng thuộc hệ thống khác. Lễ ở đây theo nếp của tín ngưỡng thờ Mẫu; nhiều chùa vẫn nhắc người đi lễ rằng chánh điện là nơi lễ Phật, còn việc cầu xin tài lộc không phải trọng tâm của nhà Phật.
Nam tông và Bắc tông gọi các bậc này khác nhau ra sao
Người Việt lớn lên quanh ngôi chùa Bắc tông thường quen với hình ảnh chánh điện đông đúc tượng: Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, Quan Âm nghìn mắt nghìn tay, hai dãy La Hán. Khi lần đầu bước vào chùa Nam tông của người Khmer hay người Kinh ở Nam Bộ, nhiều người ngạc nhiên vì chánh điện chỉ có Đức Phật Thích Ca, gần như không thấy Bồ Tát. Đây không phải chùa "thiếu", mà là hệ kinh điển Pali không đặt hệ thống Bồ Tát như Đại thừa.
Từ ngữ cũng khác. Trong kinh tiếng Pali, A-la-hán gọi là Arahant, và danh hiệu này được dùng trang trọng cho các bậc thánh đệ tử. Trong nhiều bản kinh Hán tạng, chữ A-la-hán có khi đi kèm cách nhìn rằng con đường Bồ Tát rộng hơn. Hai cách nhìn ấy cùng tồn tại trong Phật giáo Việt Nam hiện nay, và cả hai cộng đồng đều gọi Đức Phật Thích Ca là bậc Thầy chung.
Hệ phái Khất sĩ, vốn khai lập ở Nam Bộ giữa thế kỷ XX, chọn con đường kết hợp: giữ nếp sống giản dị của Nam truyền nhưng tụng đọc kinh Việt dịch từ nhiều nguồn. Ở tịnh xá Khất sĩ, bạn sẽ thấy cách thờ giản dị hơn chùa Bắc tông. Nếu muốn hiểu vì sao mỗi nơi thờ như vậy, câu hỏi đặt cho chư tăng, ni ở đó luôn đáng tin hơn mọi bài viết.
Gọi cho đúng khi đi chùa và khi nói chuyện
Không ai đòi người đi lễ phải thuộc lòng danh hiệu từng vị. Nhưng gọi đúng một vài chỗ giúp bạn nói chuyện với nhà chùa dễ hơn, và giúp con cháu trong nhà hiểu cho có gốc.
- Gọi "Đức Phật" hoặc "Phật" cho Phật Thích Ca và các vị Phật; gọi "Bồ Tát" cho Quan Âm, Văn Thù, Phổ Hiền, Địa Tạng. Cách gọi "Phật Bà Quan Âm" vẫn được hiểu và không ai trách, nhưng khi giải thích cho trẻ nhỏ, nói rõ Ngài là Bồ Tát sẽ giúp trẻ khỏi rối.
- Khi muốn hỏi về một pho tượng, hỏi "pho tượng này là vị nào ạ" thay vì đoán theo dáng. Nhiều pho có hình dáng gần giống nhau nhưng danh tính khác tuỳ chùa.
- Đừng xếp hạng "vị nào linh hơn". Theo cách nhìn nhà Phật, Phật, Bồ Tát hay La Hán không phải là các cửa xin việc khác nhau; lễ bái là để tỏ lòng kính và nhắc mình sống tốt.
- Khi dạy trẻ, có thể giải thích theo hình ảnh: Phật là người thầy đã tìm ra đường, Bồ Tát là người đang đi và quay lại dắt người khác, La Hán là những học trò đã đi tới nơi.
- Với Mẫu, Thánh, Đức Thánh Trần: gọi theo đúng tín ngưỡng của các Ngài, và hiểu rằng đi lễ ở đó là theo nếp tín ngưỡng dân gian, không phải nghi thức của nhà Phật.
- Phần ý nghĩa sâu về quả vị, con đường tu chứng, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt hoặc đọc sách nhập môn giáo lý do các học viện Phật giáo biên soạn.
Hiểu đúng danh xưng là bước đầu của việc đến chùa một cách tỉnh táo: biết mình đang đứng trước ai, vì sao người xưa đặt pho tượng ở vị trí ấy, và điều gì thuộc về nhà Phật, điều gì là lớp văn hoá đi kèm.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao dân gian gọi Quan Âm là Phật Bà mà kinh điển lại gọi là Bồ Tát?
Theo kinh điển Đại thừa, Quán Thế Âm là một vị Bồ Tát. Cách gọi Phật Bà là lối xưng hô tôn kính đã thành nếp trong dân gian Việt và cả nhiều nước Đông Á. Các chùa không coi cách gọi ấy là lỗi, nhưng trong nghi lễ chính thức vẫn xưng là Quán Thế Âm Bồ Tát.
Phật Di Lặc là Phật hay Bồ Tát?
Trong kinh điển, Di Lặc là vị Bồ Tát được thọ ký sẽ thành Phật trong tương lai, nên có nơi gọi Bồ Tát Di Lặc, có nơi gọi Phật Di Lặc. Hình tượng ông bụng to cười lớn lại bắt nguồn từ một nhà sư Trung Hoa tên Bố Đại, được dân gian xem là hoá thân của Di Lặc.
Chùa Nam tông có thờ Quan Âm không?
Theo nếp phổ biến, chánh điện chùa Nam tông chỉ thờ Đức Phật Thích Ca, vì hệ kinh điển Pali không đặt hệ thống Bồ Tát như Đại thừa. Một số chùa Nam tông người Kinh có thể có tượng khác trong khuôn viên do hoàn cảnh riêng, nên muốn biết chắc bạn hãy hỏi chư tăng tại chùa.
Mười tám vị La Hán có tên cụ thể không?
Có, nhưng danh sách không thống nhất. Bộ mười sáu vị có trong một bản ký thuật đời Đường, hai vị thêm vào về sau thì mỗi nơi chọn khác nhau. Vì vậy cùng gọi là Thập bát La Hán, tên và tư thế từng vị ở các chùa có thể không giống nhau.
Thắp hương ở điện Mẫu trong chùa có phải là lễ Phật không?
Không. Điện Mẫu trong khuôn viên chùa thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, là một nếp văn hoá có giá trị riêng. Người đi lễ có thể lễ ở cả hai nơi, chỉ cần hiểu rằng mình đang lễ hai hệ thống khác nhau và giữ đúng nếp của từng nơi.
A-la-hán có thấp hơn Bồ Tát không?
Đây là câu hỏi mỗi truyền thống trả lời khác nhau. Kinh điển Nam truyền coi A-la-hán là quả vị cao nhất của người tu, còn Bắc tông đề cao lý tưởng Bồ Tát. Người đọc phổ thông không cần xếp hạng; nếu muốn hiểu sâu, hãy hỏi chư tăng của từng truyền thống.