Chùa làng là ngôi chùa do chính dân làng dựng, góp ruộng, góp công để giữ, khác với những ngôi chùa do triều đình hay hoàng tộc bảo trợ. Ở đồng bằng Bắc Bộ, gần như làng nào cũng có chùa, thường có hai tên: một tên chữ Hán đắp trên cổng, một tên nôm theo tên làng mà người dân quen gọi. Câu nói dân gian "đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" phản ánh đúng điều đó: ngôi chùa là của làng.
Bài này giải thích chùa làng như một thiết chế của làng xã: vì sao có hai tên, chùa đứng ở đâu trong không gian làng, ruộng chùa từng nuôi chùa thế nào, tục gửi giỗ và bia hậu, kiến trúc gọn của chùa làng, và cách tự tìm hiểu lịch sử ngôi chùa quê mình. Đời sống của người tu và người giữ chùa có bài riêng, ở đây chỉ nhắc khi cần.
Chùa làng khác chùa quốc tự và tổ đình thế nào
Trong lịch sử, có ba nhóm chùa khá rõ. Chùa do triều đình dựng hoặc ban sắc, thường gọi là quốc tự hay chùa sắc tứ, được nhà nước cấp kinh phí và ruộng. Chùa tổ đình là nơi một dòng thiền khai sơn hoặc đặt trung tâm truyền thừa, có nhiều đời sư và đệ tử đi trụ trì khắp nơi. Còn chùa làng do dân làng dựng, làng quản lý tài sản và quyết định việc tu bổ.
Ranh giới giữa các nhóm này không cứng. Một chùa làng có thể trở thành tổ đình khi có vị sư nổi tiếng về trụ trì; một chùa được vua ban sắc vẫn có thể do dân làng chăm lo hằng ngày. Nhưng với phần lớn chùa ở Bắc Bộ, cái gốc là làng: bia đá trong chùa ghi tên hương lão, chức sắc và dân làng góp tiền, góp ruộng cho mỗi lần dựng sửa.
Không phải chùa làng nào cũng có sư trụ trì thường xuyên. Có giai đoạn làng thỉnh sư từ chùa khác về, có giai đoạn chùa do các bà vãi và người trong làng trông nom, chỉ mời sư về vào ngày lễ. Điều này lý giải vì sao nếp sinh hoạt ở chùa làng nhiều khi gắn với lễ tiết của làng hơn là với lịch tu tập của một tu viện.
Tên chữ và tên nôm của vài ngôi chùa quen thuộc
Tên chữ thường đặt theo ý nghĩa tốt lành hoặc theo một khái niệm nhà Phật; tên nôm thường lấy theo tên làng hay đặc điểm nơi chùa đứng. Bảng dưới là những ví dụ phổ biến trong tài liệu.
| Tên quen gọi | Tên chữ thường ghi | Vùng |
|---|---|---|
| Chùa Keo | Thần Quang tự | Hưng Yên (trước thuộc Thái Bình) |
| Chùa Dâu | Diên Ứng tự, còn gọi Pháp Vân tự | Bắc Ninh |
| Chùa Thầy | Thiên Phúc tự | Hà Nội |
| Chùa Bút Tháp | Ninh Phúc tự | Bắc Ninh |
| Chùa Tây Phương | Sùng Phúc tự | Hà Nội |
| Chùa Mía | Sùng Nghiêm tự | Hà Nội |
| Chùa Láng | Chiêu Thiền tự | Hà Nội |
| Chùa Bà Đá | Linh Quang tự | Hà Nội |
Tên nôm như Keo, Dâu, Mía, Láng chính là tên làng, và người dân gọi tên này tự nhiên hơn tên chữ. Khi tra tài liệu Hán Nôm hay hồ sơ di tích, bạn cần biết cả hai tên vì sách cổ thường dùng tên chữ.
Cũng cần lưu ý rằng nhiều chùa có hơn một tên chữ qua các thời: một lần trùng tu lớn hay một lần được ban sắc có thể kèm theo việc đổi tên. Vì vậy hai tấm bia ở cùng một chùa có khi ghi hai tên khác nhau. Gặp trường hợp này, đừng vội cho là nhầm; hãy ghi lại cả hai và xem năm khắc trên từng bia để biết tên nào có trước.
Chùa trong không gian làng
Chùa làng Bắc Bộ thường đứng ở chỗ hơi tách khỏi khu dân cư đông đúc: trên một gò đất cao, cạnh cánh đồng, bên một cái ao hay đầu làng. Vị trí này vừa yên tĩnh, vừa dễ thấy từ xa. Cây đa, cây đề, cây đại cổ thụ thường mọc trong khuôn viên, làm thành dấu mốc của cả làng.
Đình và chùa là hai trung tâm khác nhau. Đình là nơi thờ thành hoàng và là chỗ làng hội họp, xử việc làng; chùa là nơi thờ Phật, cũng là chỗ các cụ già, nhất là các bà, đến lễ vào ngày rằm, mồng một. Ở nhiều làng, đình và chùa đứng gần nhau, chung một khoảng sân hay một hồ nước, tạo thành quần thể sinh hoạt tín ngưỡng và cộng đồng. Có làng còn có thêm đền, miếu, nghè thờ các vị thần khác, nên khi đọc tài liệu về một làng, bạn nên vẽ phác vị trí của từng công trình để thấy mối quan hệ giữa chúng.
Vì chùa thuộc về làng, các mốc trong đời sống làng thường gắn với chùa: hội làng có ngày rước Phật hay lễ ở chùa, người làng đi xa về thường ghé chùa, chuông chùa có khi dùng để báo giờ hay báo việc khẩn. Khi làng đổi thay, đô thị hoá, chùa nhiều khi là công trình cổ cuối cùng còn giữ được hình dáng xóm làng xưa.
Ruộng chùa và kinh tế của chùa làng
Trong làng xã truyền thống, nhiều chùa có ruộng riêng, gọi là ruộng tam bảo hay ruộng chùa. Ruộng có thể do làng cắt cho, do người trong làng hay người nơi khác công đức. Hoa lợi từ ruộng dùng để nuôi người giữ chùa, mua dầu hương, tổ chức lễ và tu bổ công trình.
Bia đá trong chùa ghi lại rất nhiều việc công đức ruộng: ai cúng bao nhiêu sào, ở xứ đồng nào, để làm gì. Những tấm bia này ngày nay là tư liệu quý để nghiên cứu kinh tế làng xã, đơn vị đo ruộng, tên xứ đồng cổ mà bản đồ hiện đại không còn ghi.
Ngày nay phần lớn chùa làng không còn ruộng riêng như xưa. Hoạt động của chùa dựa chủ yếu vào công đức của Phật tử, của người làng đi làm ăn xa, và sự hỗ trợ khi chùa là di tích được xếp hạng. Sự chuyển đổi này giải thích vì sao các đợt tu bổ chùa làng gần đây thường gắn với vận động công đức rộng rãi, kèm bảng ghi tên người góp.
Bia hậu và tục gửi giỗ vào chùa
Một nét riêng của chùa làng Bắc Bộ là bia hậu, còn gọi bia hậu Phật. Người không có con trai nối dõi, người lo về sau không ai cúng giỗ, hoặc đơn giản là người muốn tỏ lòng với chùa, sẽ cúng ruộng hay tiền cho chùa và làng. Đổi lại, chùa ghi tên họ vào bia hậu và hằng năm làm giỗ cho họ vào ngày giỗ đã định.
Bia hậu thường khắc tên người được bầu hậu, quê quán, số ruộng hoặc tiền cúng, ngày giỗ, cam kết của làng hay nhà chùa. Có nơi còn tạc tượng hoặc đặt bài vị người được bầu hậu trong chùa. Tục này phổ biến trong các thế kỷ XVII đến XIX và để lại hàng nghìn tấm bia mà các nhà nghiên cứu Hán Nôm đã sưu tầm.
Đọc bia hậu, bạn thấy được một mặt rất đời thường của chùa làng: chùa không chỉ là chỗ thờ Phật mà còn là nơi người làng gửi gắm nỗi lo về hương khói sau khi mất. Đây là nếp của làng xã, đan xen giữa thờ Phật và thờ cúng tổ tiên; muốn hiểu cách nhà chùa nhìn nhận tục này theo giáo lý, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Kiến trúc chùa làng: nhỏ mà đủ lớp
Phần lớn chùa làng Bắc Bộ có quy mô khiêm tốn: tiền đường ba gian hoặc năm gian, thượng điện nối phía sau theo kiểu chữ đinh, mái ngói thấp, cột gỗ không quá lớn. Cổng thường là tam quan trụ biểu bốn cột hoặc một cổng nhỏ có mái. Gác chuông, nếu có, là một khung gỗ hai tầng nhỏ trong sân hoặc gộp luôn vào cổng.
Dù nhỏ, chùa làng vẫn giữ đủ các lớp không gian của một ngôi chùa: từ ao và cổng, qua sân, vào tiền đường, rồi điện Phật ở trong cùng. Phía sau hay bên cạnh có nhà Tổ, có khi có điện Mẫu, và một góc vườn với vài ngọn tháp mộ. Người làng dựng theo vốn liếng của mình, mỗi đời thêm một hạng mục, nên một chùa làng thường là sự chồng lớp của nhiều thời.
Chính vì quy mô nhỏ và được dân làng tu bổ liên tục, chùa làng là nơi dễ thấy nhất sự pha trộn: một bộ vì gỗ cũ cạnh tường gạch mới, chân tảng đá cổ dưới cột bê tông, tấm bia thế kỷ XVIII dựng cạnh bảng công đức vừa in. Với người tìm hiểu di sản, sự pha trộn ấy không phải là khuyết điểm mà là bằng chứng về một công trình còn sống, còn được cộng đồng dùng hằng ngày.
Tự tìm hiểu lịch sử ngôi chùa quê mình
Nhiều chùa làng chưa có tài liệu nào được in. Nếu bạn muốn ghi lại lịch sử ngôi chùa quê mình, đây là trình tự làm việc mà người nghiên cứu địa phương hay dùng.
- Hỏi nhà chùa và ban quản lý di tích xem chùa đã có hồ sơ xếp hạng hay bản thuyết minh nào chưa.
- Chụp ảnh rõ nét tất cả bia đá, chuông có khắc chữ, hoành phi, thượng lương có ghi niên hiệu, kèm ghi chú vị trí.
- Nhờ người biết chữ Hán Nôm đọc giúp, hoặc tra kho thác bản bia đã công bố của các viện nghiên cứu theo tên làng.
- Phỏng vấn các cụ cao niên về các lần dựng sửa, vị trí tam quan, ao chùa cũ, những sư hay vãi từng giữ chùa.
- Đối chiếu các nguồn: năm ghi trên bia, lời kể của làng, hồ sơ di tích; ghi rõ chỗ nào chắc, chỗ nào là tương truyền.
- Viết thành một bản tóm tắt ngắn, gửi lại nhà chùa và giữ bản sao cho con cháu.
Việc này không cần chuyên môn sâu, chỉ cần cẩn thận và kiên nhẫn. Nhiều tư liệu quý về chùa làng hiện nay chính là do người trong làng tự ghi chép rồi trao cho nhà nghiên cứu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chùa làng lại có tên chữ khác tên gọi hằng ngày?
Tên chữ được đặt theo lối văn chương Hán, mang ý nghĩa tốt lành hoặc khái niệm nhà Phật, dùng trong văn bản, bia ký và đắp trên cổng. Tên nôm là cách người làng gọi theo tên làng hay đặc điểm nơi chùa đứng, nên quen miệng và gần gũi hơn.
Câu "đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" có nghĩa là gì?
Câu này thường được hiểu là đất đai thuộc về vua, ngôi chùa thuộc về làng, còn cảnh sắc là của nhà Phật. Nó phản ánh việc chùa ở Bắc Bộ gắn chặt với cộng đồng làng xã, do làng dựng và làng giữ.
Bia hậu có còn được dựng ngày nay không?
Hình thức bia hậu như thời xưa nay ít gặp. Một số chùa vẫn nhận việc gửi giỗ hay đặt bài vị theo cách riêng của từng nơi. Muốn biết chùa quê mình có nhận hay không, bạn nên hỏi trực tiếp nhà chùa.
Chùa làng có phải đều có sư trụ trì không?
Không phải tất cả. Có chùa có sư trụ trì lâu dài, có chùa chỉ có người trông coi và mời sư về vào dịp lễ. Tình hình này thay đổi theo từng giai đoạn và từng làng.
Ruộng chùa ngày xưa ai cày cấy?
Tuỳ nơi. Có chùa giao ruộng cho người trong làng cày cấy và nộp hoa lợi, có chùa do người giữ chùa tự canh tác phần nhỏ. Thông tin cụ thể thường được ghi trên bia công đức hoặc trong hương ước của làng.
Muốn đọc bia chùa làng mà không biết chữ Hán thì làm thế nào?
Bạn có thể chụp ảnh thật rõ, rồi nhờ người biết Hán Nôm, các câu lạc bộ Hán Nôm hay giáo viên ngữ văn có học chữ Hán đọc giúp. Nhiều viện nghiên cứu đã công bố thác bản và bản dịch bia theo địa phương, tra theo tên làng là cách nhanh nhất.